Hotel Check-inNhận phòng khách sạn
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
#1
Good afternoon! Welcome to the Grand Hotel. How can I help you?
Chào buổi chiều! Chào mừng quý khách đến với Khách sạn Grand. Tôi có thể giúp gì cho quý khách?
#2
Hi there! I have a reservation under the name Sarah Mitchell.
Xin chào! Tôi có một lịch đặt chỗ dưới tên Sarah Mitchell.
#3
Let me check that for you right away. Could I see your ID, please?
Để tôi kiểm tra giúp quý khách ngay. Tôi có thể xem giấy tờ tùy thân của quý khách được không?
#4
Of course! Here is my passport. I booked the room online last week.
Tất nhiên rồi! Đây là hộ chiếu của tôi. Tôi đã đặt phòng trực tuyến vào tuần trước.
#5
I can see your reservation here. You have booked a double room for three nights.
Tôi có thể thấy thông tin đặt phòng của bạn ở đây. Bạn đã đặt một phòng đôi trong ba đêm.
#6
That is correct. Does the room have a nice view of the city?
Đúng vậy. Phòng này có tầm nhìn ra thành phố đẹp không?
#7
Yes, your room is on the eighth floor, which has a lovely city view.
Vâng, phòng của quý khách ở tầng tám, nơi có tầm nhìn ra thành phố rất tuyệt vời.
#8
Oh, that sounds wonderful! I am really excited about this trip.
Ồ, nghe tuyệt quá! Tôi thực sự rất hào hứng về chuyến đi này.
#9
Here is your room key. Your room number is eight fifteen.
Đây là thẻ phòng của bạn. Số phòng của bạn là 815.
#10
Thank you! What time is checkout on my last day?
Cảm ơn! Thời gian trả phòng vào ngày cuối cùng của tôi là khi nào?
#11
Checkout is at eleven in the morning. You can also request a late checkout.
Giờ trả phòng là 11 giờ sáng. Bạn cũng có thể yêu cầu trả phòng muộn.
#12
Good to know. I might need that because my flight leaves in the evening.
Rất vui khi biết điều đó. Tôi có thể sẽ cần dịch vụ đó vì chuyến bay của tôi khởi hành vào buổi tối.
#13
One more thing. Can I arrange a wake-up call for tomorrow morning?
Còn một việc nữa. Tôi có thể đặt dịch vụ báo thức vào sáng mai không?
#14
Absolutely! What time would you like to be woken up?
Chắc chắn rồi! Quý khách muốn được đánh thức lúc mấy giờ?
#15
Could you set it for seven o'clock? I have plans to explore the city early.
Bạn có thể cài đặt lúc 7 giờ được không? Tôi có kế hoạch đi khám phá thành phố sớm.
#16
No problem. Your wake-up call has been set for seven o'clock sharp.
Không vấn đề gì. Dịch vụ báo thức của quý khách đã được cài đặt vào lúc bảy giờ đúng.
#17
By the way, is room service available in the evening?
Nhân tiện cho tôi hỏi, buổi tối có dịch vụ phòng không?
#18
Yes, room service is available from six in the morning until midnight.
Vâng, dịch vụ phòng phục vụ từ sáu giờ sáng đến nửa đêm.
#19
Perfect! I will probably order something after I come back from dinner.
Tuyệt quá! Tôi có lẽ sẽ gọi món gì đó sau khi đi ăn tối về.
#20
You will find the menu in your room. Enjoy your stay, Sarah!
您會在房間裡找到菜單。祝您住宿愉快,莎拉!
#21
Thank you so much, David. You have been really helpful today!
Cảm ơn anh rất nhiều, David. Hôm nay anh thực sự đã giúp ích rất nhiều!