Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Thực hiện thủ tục nhận phòng (check-in)
Trong ngữ cảnh: bảo tàng
Trong ngữ cảnh: Hướng dẫn đường đi hoặc chỉ dẫn từng bước
Trong ngữ cảnh: Ngã tư; giao lộ
Trong ngữ cảnh: Thẳng; đi thẳng
Trong ngữ cảnh: dãy nhà / block nhà
Trong ngữ cảnh: Trân trọng; cảm kích
Trong ngữ cảnh: Chính xác; đúng như vậy
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To do something in a gradual, orderly way, following a series of stages.
Từng bước một; dần dần
To become confused about where you are and unable to find your way.
Lạc đường
To change direction to the left or right side.
Rẽ trái/Rẽ phải
Continuing in the same direction without turning.
Đi thẳng về phía trước
To complete the registration process upon arrival at a hotel or airport.
Làm thủ tục nhận phòng
The distance from one street to the next in a city or town.
Khối nhà (block)
A phrase used to give someone permission to start speaking or doing something.
Cứ tự nhiên; Cứ tiếp tục