EN: The phrase 'Excuse me' is a polite formulaic expression used to get someone's attention or to apologize for a minor interruption. It is often followed by a request or a statement of need.
Tiếng Việt: “Excuse me” là một cụm từ lịch sự dùng để gây sự chú ý với người khác hoặc xin lỗi vì sự làm phiền nhẹ. Thường theo sau bởi một yêu cầu hoặc trình bày nhu cầu.
Excuse me, do you know where the station is?
Xin lỗi, bạn có biết ga tàu ở đâu không?
EN: The sentence follows the basic SVO (Subject-Verb-Object) structure. 'I' is the subject, 'need' is the transitive verb, and 'help' is the direct object (uncountable noun).
Tiếng Việt: Câu này tuân theo cấu trúc SVO (Chủ ngữ-Động từ-Tân ngữ) cơ bản. “I” là chủ ngữ, “need” là ngoại động từ, và “help” là tân ngữ trực tiếp (danh từ không đếm được).
I need water.
Tôi cần nước.
EN: In English-speaking cultures, starting a request with 'Excuse me' is essential for politeness, even in urgent situations. It signals that you are not trying to be aggressive but genuinely need assistance.
Tiếng Việt: Ở các quốc gia nói tiếng Anh, ngay cả trong tình huống khẩn cấp, việc bắt đầu yêu cầu bằng “Excuse me” là rất lịch sự và cần thiết. Điều này cho thấy bạn không có ý gây hấn mà thực sự cần sự hỗ trợ.
EN: Passive Voice (Past Simple): Formed using 'was/were' + past participle. It is used when the action is more important than who performed it, or when the doer is unknown.
Tiếng Việt: Thể bị động của thì quá khứ đơn: được cấu tạo bởi “was/were + quá khứ phân từ”. Cấu trúc này được dùng khi bản thân hành động quan trọng hơn người thực hiện, hoặc khi người thực hiện không rõ ràng.
The window was broken yesterday.
Cửa sổ đã bị làm vỡ hôm qua.
EN: Time Adverbials: Phrases like 'this morning' indicate when an action happened and are usually placed at the end of the sentence in English.
Tiếng Việt: Trạng từ chỉ thời gian: Những cụm từ như 'this morning' được dùng để chỉ thời gian hành động xảy ra, trong tiếng Anh thường được đặt ở cuối câu.
I finished my homework this morning.
Tôi đã hoàn thành bài tập về nhà sáng nay.
EN: In many English-speaking countries, reporting a stolen wallet immediately is crucial for insurance and legal reasons. Using the passive voice 'was stolen' is common because the victim often doesn't know who the thief is.
Tiếng Việt: Ở nhiều quốc gia nói tiếng Anh, vì lý do bảo hiểm và pháp lý, việc báo cáo ngay lập tức việc mất ví là rất quan trọng. Sử dụng thể bị động 'was stolen' rất phổ biến vì nạn nhân thường không biết kẻ trộm là ai.
EN: The phrase 'I'm sorry to hear that' uses an adjective followed by a to-infinitive to express the reason for a feeling or emotion.
Tiếng Việt: Cụm từ “I'm sorry to hear that” sử dụng cấu trúc tính từ theo sau bởi động từ nguyên mẫu có 'to' (to-infinitive), dùng để diễn đạt nguyên nhân gây ra một cảm xúc hoặc cảm giác nào đó.
I was happy to see you again.
Tôi rất vui được gặp lại bạn.
EN: Imperative sentences are used to give orders, advice, or requests. They start with the base form of the verb, and 'Please' is added for politeness.
Tiếng Việt: Câu mệnh lệnh được dùng để đưa ra mệnh lệnh, lời khuyên hoặc yêu cầu. Câu bắt đầu bằng động từ nguyên mẫu, thêm “Please” có thể tăng thêm giọng điệu lịch sự.
Please sit down and open your book.
Vui lòng ngồi xuống và mở sách ra.
EN: In English-speaking cultures, 'I'm sorry to hear that' is a standard empathetic response to someone's misfortune, even if the speaker is not personally responsible for the situation.
Tiếng Việt: Ở các quốc gia nói tiếng Anh, "I'm sorry to hear that" là một phản hồi đồng cảm tiêu chuẩn đối với những trải nghiệm không may của người khác, ngay cả khi bản thân người nói không chịu trách nhiệm về tình huống đó, họ vẫn dùng nó để bày tỏ sự chia buồn.
EN: The Past Continuous tense ('was at' / 'was being') combined with the Past Simple ('took') using 'when' describes an ongoing state or action interrupted by a sudden event.
Tiếng Việt: Thì quá khứ tiếp diễn (hoặc trạng thái quá khứ) kết hợp với thì quá khứ đơn (took) sử dụng từ nối 'when', dùng để mô tả một trạng thái nền đang diễn ra bị gián đoạn bởi một hành động bất ngờ.
I was sleeping when the phone rang.
Tôi đang ngủ khi điện thoại reo.
EN: Adverbs of manner (like 'quickly') are used to describe how an action is performed and usually follow the direct object.
Tiếng Việt: Trạng từ chỉ cách thức (như 'quickly') được dùng để mô tả cách thức hành động diễn ra, thường được đặt sau tân ngữ trực tiếp.
She finished her homework quickly.
Cô ấy đã hoàn thành bài tập về nhà một cách nhanh chóng.
EN: In many English-speaking cities, 'cafes' are common spots for petty theft. It is culturally common to be advised to never leave belongings unattended, even for a moment.
Tiếng Việt: Tại nhiều thành phố ở các quốc gia nói tiếng Anh, quán cà phê là nơi thường xảy ra các vụ trộm cắp vặt. Về mặt văn hóa, mọi người thường được nhắc nhở rằng không bao giờ được để đồ đạc cá nhân mà không có người trông coi, ngay cả khi chỉ rời đi trong chốc lát.
EN: Relative Clauses with 'who': A relative clause is used to provide more information about a noun (the person). 'Who' acts as the subject of the relative clause when referring to people.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ (who): Mệnh đề quan hệ được dùng để cung cấp thêm thông tin về danh từ (the person). Khi tiền ngữ là người, sử dụng 'who' làm chủ ngữ của mệnh đề quan hệ.
I know the girl who lives next door.
Tôi biết cô gái sống ở nhà bên cạnh.
EN: Past Simple Questions: To form a question in the past simple tense, we use the auxiliary verb 'Did' followed by the subject and the base form of the main verb.
Tiếng Việt: Câu hỏi thì quá khứ đơn: Để tạo câu hỏi ở thì quá khứ đơn, chúng ta sử dụng trợ động từ 'Did', theo sau là chủ ngữ và động từ chính ở dạng nguyên thể.
Did you finish your homework yesterday?
Hôm qua bạn đã làm xong bài tập chưa?
EN: In English-speaking legal contexts, police officers often use specific, direct questions to gather evidence. The phrase 'from you' emphasizes the personal nature of the theft.
Tiếng Việt: Trong bối cảnh pháp lý ở các quốc gia nói tiếng Anh, cảnh sát thường sử dụng các câu hỏi cụ thể và trực tiếp để thu thập bằng chứng. Cụm từ 'from you' nhấn mạnh rằng vụ trộm này nhắm vào cá nhân đương sự.
EN: The Past Simple tense (happened, lost) is used to describe completed actions that occurred at a specific time in the past.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn (happened, lost) được dùng để mô tả hành động đã xảy ra và kết thúc tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
I lost my keys at the park yesterday.
Tôi đã làm mất chìa khóa ở công viên ngày hôm qua.
EN: The adverb 'so' is used before adjectives or adverbs to add emphasis, meaning 'to a great extent' or 'very'.
Tiếng Việt: Trạng từ "so" được dùng trước tính từ hoặc trạng từ để tăng sắc thái biểu cảm, nghĩa là "đến thế" hoặc "rất".
The train moved so slowly that we were late.
Tàu chạy chậm đến mức chúng tôi đã bị trễ.
EN: In English, using both 'also' and 'too' in the same sentence is technically redundant, but it is common in spoken English to emphasize the feeling of being overwhelmed or to stress that another item was lost.
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh, việc sử dụng cả 'also' và 'too' trong cùng một câu là dư thừa về mặt ngữ pháp, nhưng lại rất phổ biến trong văn nói để nhấn mạnh cảm giác bối rối hoặc nhấn mạnh việc có thêm một món đồ bị mất.
EN: The modal verb 'must' is used to express strong obligation or necessity. It is followed by the base form of the verb (contact).
Tiếng Việt: Trợ động từ tình thái 'must' được dùng để diễn đạt nghĩa vụ hoặc sự cần thiết mạnh mẽ. Theo sau nó là động từ nguyên mẫu (contact).
You must wear a seatbelt while driving.
Bạn phải thắt dây an toàn khi lái xe.
EN: Adverbs of time (today) and manner (immediately) are often placed at the end of a sentence to provide specific details about the action.
Tiếng Việt: Trạng từ chỉ thời gian (today) và trạng từ chỉ mức độ/cách thức (immediately) thường được đặt ở cuối câu để cung cấp chi tiết cụ thể về hành động.
Please finish the report immediately.
Vui lòng hoàn thành báo cáo này ngay lập tức.
EN: In many countries, the embassy is the primary point of contact for citizens who lose their passports abroad. It is common for police officers to direct tourists to their respective embassies for emergency travel documents.
Tiếng Việt: Ở nhiều quốc gia, đại sứ quán là đầu mối liên lạc chính của công dân khi bị mất hộ chiếu ở nước ngoài. Cảnh sát thường sẽ hướng dẫn du khách đến đại sứ quán tương ứng để làm giấy tờ thông hành khẩn cấp.
EN: Wh- questions with modal verbs: To ask for information using 'can', the structure is 'Wh- word + can + subject + base verb'. It is used to ask about possibility or ability.
Tiếng Việt: Câu hỏi Wh- và trợ động từ: Khi dùng 'can' để hỏi thông tin, cấu trúc câu là 'Từ để hỏi + can + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu'. Cấu trúc này dùng để hỏi về khả năng hoặc năng lực.
Where can I buy a ticket?
Tôi có thể mua vé ở đâu?
EN: Negative sentences in Simple Present: For most verbs, use 'do not' (don't) before the base verb to form a negative statement.
Tiếng Việt: Câu phủ định ở thì hiện tại đơn: Với hầu hết các động từ, sử dụng 'do not' (don't) trước động từ nguyên mẫu để tạo thành câu phủ định.
I don't have your phone number.
Tôi không có số điện thoại của bạn.
EN: In many English-speaking countries, the embassy is the primary point of contact for citizens who lose their passports. Using 'I don't know this city' is a common way to express that you are a tourist and need extra guidance.
Tiếng Việt: Ở nhiều quốc gia nói tiếng Anh, đại sứ quán là điểm liên lạc chính khi công dân bị mất hộ chiếu. Sử dụng cụm từ 'I don't know this city' là cách phổ biến để bày tỏ mình là khách du lịch và cần thêm sự chỉ dẫn.
EN: The contraction 'I'll' (I will) is used here to express a spontaneous decision or a promise made at the moment of speaking.
Tiếng Việt: Từ viết tắt 'I'll' (I will) được dùng ở đây để diễn đạt một quyết định tức thời hoặc một lời hứa được đưa ra ngay tại thời điểm nói.
I'll call you as soon as I arrive.
Tôi sẽ gọi cho bạn ngay khi tôi đến nơi.
EN: The verb 'give' is a ditransitive verb, which means it takes two objects: an indirect object (you) and a direct object (the address and phone number).
Tiếng Việt: Động từ 'give' là động từ có hai tân ngữ, nghĩa là nó đi kèm với hai tân ngữ: tân ngữ gián tiếp (you) và tân ngữ trực tiếp (the address and phone number).
She gave me the keys.
Cô ấy đã đưa chìa khóa cho tôi.
EN: In emergency situations, police officers or officials use direct language to provide reassurance and clear instructions. Providing contact information immediately is a standard procedure to assist victims of crime.
Tiếng Việt: Trong các tình huống khẩn cấp, cảnh sát hoặc quan chức sẽ sử dụng ngôn ngữ trực tiếp để trấn an và đưa ra các chỉ dẫn rõ ràng. Cung cấp thông tin liên lạc ngay lập tức là quy trình tiêu chuẩn để hỗ trợ nạn nhân của tội phạm.
EN: The modal verb 'should' is used to ask for advice or suggestions. It is followed by the base form of the main verb (do).
Tiếng Việt: Trợ động từ tình thái 'should' được dùng để xin lời khuyên hoặc ý kiến. Theo sau nó là động từ chính ở dạng nguyên mẫu (do).
What should I wear to the interview?
Tôi nên mặc gì đi phỏng vấn?
EN: The prepositional phrase 'about [something]' is used here to specify the topic or concern being addressed.
Tiếng Việt: Cụm giới từ 'about [điều gì đó]' được dùng ở đây để chỉ định một chủ đề cụ thể đang được xử lý hoặc lo lắng.
What did he say about the meeting?
Anh ấy đã nói gì về cuộc họp đó?
EN: In emergency situations, it is common to express gratitude before asking for further help. Using 'should' shows that you respect the other person's expertise or authority in the matter.
Tiếng Việt: Trong tình huống khẩn cấp, việc bày tỏ lòng biết ơn trước khi tìm kiếm sự giúp đỡ thêm là điều phổ biến. Sử dụng 'should' cho thấy bạn tôn trọng chuyên môn hoặc thẩm quyền của đối phương về vấn đề đó.
EN: The phrase 'file a report' is a formal collocation used in legal or administrative contexts, meaning to officially submit a document or complaint.
Tiếng Việt: Cụm từ 'file a report' là một kết hợp từ trang trọng, được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc hành chính, có nghĩa là nộp hồ sơ hoặc khiếu nại chính thức (báo án).
You should file a report if your luggage is missing.
Nếu hành lý của bạn bị mất, bạn nên báo án.
EN: The infinitive 'to file' acts as the direct object of the verb 'need', indicating a necessary action.
Tiếng Việt: Động từ nguyên mẫu 'to file' đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của động từ 'need', biểu thị một hành động cần thiết.
We need to leave now to catch the train.
Chúng ta cần khởi hành ngay bây giờ để kịp chuyến tàu.
EN: In many English-speaking countries, a 'police report' is a crucial legal document required by insurance companies and embassies to replace stolen items or travel documents. It is often the first step in resolving theft issues.
Tiếng Việt: Ở nhiều quốc gia nói tiếng Anh, 'báo cáo cảnh sát' (chứng nhận báo án) là văn bản pháp lý quan trọng mà các công ty bảo hiểm và đại sứ quán yêu cầu để cấp lại tài sản bị mất cắp hoặc giấy tờ du lịch. Đây thường là bước đầu tiên để giải quyết vấn đề mất trộm.
EN: The Present Simple tense is often used to talk about scheduled future events, such as flight departures, train times, or public events.
Tiếng Việt: Thì hiện tại đơn thường được sử dụng để mô tả các lịch trình tương lai đã được lên kế hoạch, chẳng hạn như chuyến bay cất cánh, giờ tàu chạy hoặc các sự kiện công cộng.
The train arrives at 6 PM tomorrow.
Tàu sẽ đến vào lúc 6 giờ chiều mai.
EN: The phrase 'How long' is used to ask about the duration of time. It is followed by an auxiliary verb (will/does/did) and the subject.
Tiếng Việt: Cấu trúc 'How long' được sử dụng để hỏi về độ dài của thời gian (kéo dài bao lâu). Theo sau nó là trợ động từ (như will/does/did) và chủ ngữ.
How long will the meeting last?
Cuộc họp sẽ kéo dài bao lâu?
EN: In English, 'in four hours' means four hours from now. It is a common way to express a deadline or a scheduled time in the near future.
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh, 'in + thời gian' biểu thị bao lâu nữa tính từ hiện tại. Đây là cách phổ biến để diễn đạt thời hạn hoặc lịch trình dự kiến sắp tới.
EN: The verb 'take' is commonly used to express the duration of time required to complete an action or process.
Tiếng Việt: Động từ 'take' thường được dùng để diễn đạt khoảng thời gian cần thiết để hoàn thành một hành động hoặc quá trình nào đó.
The flight will take about two hours.
Chuyến bay mất khoảng hai giờ.
EN: The 'to-infinitive' (to + verb) is used here as an adverbial of purpose or result, indicating what the time is being used for.
Tiếng Việt: Động từ nguyên mẫu (to + động từ) ở đây được dùng như một trạng từ, chỉ mục đích hoặc kết quả, giải thích khoảng thời gian này được dùng để làm gì.
I need a pen to sign this document.
Tôi cần một cây bút để ký tài liệu này.
EN: In many English-speaking countries, filing a police report is a formal requirement for insurance claims or replacing official documents like passports. The estimated time provided by officials is usually a polite way to manage expectations.
Tiếng Việt: Ở nhiều quốc gia nói tiếng Anh, việc báo cảnh sát là thủ tục cần thiết để yêu cầu bồi thường bảo hiểm hoặc làm lại hộ chiếu và các giấy tờ chính thức khác. Thời gian ước tính do viên chức cung cấp thường là một cách lịch sự để quản lý kỳ vọng của người dân.
EN: Tag Questions: A short question added to the end of a statement to confirm information. Since the main clause is negative ('can't'), the tag is positive ('can I?').
Tiếng Việt: Câu hỏi đuôi: Câu hỏi ngắn thêm vào cuối câu trần thuật để xác nhận thông tin. Vì mệnh đề chính là phủ định (can't), nên câu hỏi đuôi dùng dạng khẳng định (can I?).
You can't swim, can you?
Bạn không biết bơi, đúng không?
EN: Preposition 'without': Used to indicate the absence of something or a condition that is not met.
Tiếng Việt: Giới từ 'without': Dùng để chỉ sự thiếu hụt thứ gì đó hoặc không đáp ứng được điều kiện nào đó, ở đây chỉ trường hợp 'không có' hộ chiếu.
I can't see anything without my glasses.
Không có kính tôi không nhìn thấy gì cả.
EN: In English-speaking cultures, using a tag question like 'can I?' or 'right?' in a stressful situation is a common way to seek reassurance or confirmation from the person helping you.
Tiếng Việt: Ở các quốc gia nói tiếng Anh, trong những tình huống căng thẳng, việc sử dụng các câu hỏi đuôi như 'can I?' hoặc 'right?' là một cách phổ biến để tìm kiếm sự trấn an hoặc xác nhận từ người trợ giúp.
EN: The modal verb 'will' (contracted as 'll') is used here to express a future necessity or a logical consequence of the current situation.
Tiếng Việt: Trợ động từ 'will' (viết tắt là 'll') được sử dụng ở đây để diễn đạt sự cần thiết trong tương lai, hoặc kết quả logic của tình huống hiện tại.
You'll need to show your ID at the gate.
Bạn sẽ cần xuất trình chứng minh thư tại cửa.
EN: The preposition 'from' indicates the source or origin of the document being discussed.
Tiếng Việt: Giới từ 'from' được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc xuất xứ của tài liệu đang được thảo luận.
I received a letter from my bank.
Tôi đã nhận được một lá thư từ ngân hàng.
EN: In international travel, an 'emergency travel document' (often called an emergency passport) is a temporary document issued by an embassy to allow a citizen to return home if their passport is lost or stolen. It usually has a very short validity period.
Tiếng Việt: Trong du lịch quốc tế, 'giấy tờ du lịch khẩn cấp' (thường được gọi là hộ chiếu khẩn cấp) là một loại giấy tờ tạm thời do đại sứ quán cấp để cho phép công dân về nước khi hộ chiếu của họ bị mất hoặc bị đánh cắp. Nó thường chỉ có thời hạn sử dụng rất ngắn.
EN: The modal verb 'can' is used here to ask about possibility or ability. In questions, the modal verb moves to the front of the subject (Can + subject + base verb).
Tiếng Việt: Trợ động từ 'can' được sử dụng ở đây để hỏi về khả năng. Trong câu nghi vấn, trợ động từ sẽ chuyển lên trước chủ ngữ (Can + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu).
Can you finish the report by noon?
Bạn có thể hoàn thành báo cáo trước buổi trưa không?
EN: The adjective 'urgent' describes a situation requiring immediate action. It is often followed by the preposition 'for' to indicate who is affected by the urgency.
Tiếng Việt: Tính từ 'urgent' mô tả một tình huống cần hành động ngay lập tức. Thường theo sau bởi giới từ 'for' để chỉ người bị ảnh hưởng bởi tình huống khẩn cấp này.
This message is urgent for the manager.
Thông điệp này rất khẩn cấp đối với người quản lý.
EN: In emergency situations involving lost passports, embassies prioritize 'emergency travel documents' or 'temporary passports' to help citizens return home. Using the word 'urgent' is appropriate and necessary to signal to officials that you have a tight deadline, such as a flight.
Tiếng Việt: Trong các tình huống khẩn cấp liên quan đến mất hộ chiếu, đại sứ quán sẽ ưu tiên xử lý 'giấy tờ du lịch khẩn cấp' hoặc 'hộ chiếu tạm thời' để giúp công dân về nước. Việc sử dụng từ 'urgent' (khẩn cấp) là thích hợp và cần thiết, điều này báo hiệu cho các viên chức rằng bạn có thời hạn cấp bách (ví dụ: chuyến bay sắp khởi hành).
EN: The Imperative Mood is used to give orders, advice, or instructions. It typically starts with the base form of the verb and omits the subject 'you'.
Tiếng Việt: Câu mệnh lệnh được sử dụng để đưa ra mệnh lệnh, lời khuyên hoặc chỉ dẫn. Thường bắt đầu bằng động từ nguyên mẫu và lược bỏ chủ ngữ 'you'.
Close the door behind you.
Vui lòng đóng cửa sau khi vào.
EN: Adverbs of Frequency (like 'usually') describe how often an action happens. They are typically placed before the main verb but after the 'be' verb.
Tiếng Việt: Trạng từ chỉ tần suất (như 'usually') được dùng để mô tả mức độ thường xuyên của một hành động. Chúng thường đứng trước động từ thường nhưng đứng sau động từ be.
She usually drinks coffee in the morning.
Cô ấy thường uống cà phê vào buổi sáng.
EN: In many English-speaking cultures, police officers or officials use direct imperative sentences ('Call them now') to provide clear guidance during stressful situations, which is seen as helpful rather than rude.
Tiếng Việt: Ở nhiều quốc gia nói tiếng Anh, cảnh sát hoặc quan chức trong các tình huống căng thẳng sẽ sử dụng các câu mệnh lệnh trực tiếp (như 'Call them now') để đưa ra hướng dẫn rõ ràng, điều này được coi là chuyên nghiệp và hữu ích chứ không phải là bất lịch sự.
EN: The future simple tense 'will' (contracted as 'll) is used here to express a spontaneous decision made at the moment of speaking.
Tiếng Việt: Thì tương lai đơn 'will' (ở đây viết tắt là 'll) được dùng để diễn đạt một quyết định tức thì được đưa ra tại thời điểm nói.
The phone is ringing. I'll answer it.
Điện thoại đang reo, tôi sẽ nghe.
EN: The word 'anything else' is an indefinite pronoun followed by an adjective, used in questions to ask if there is more of something.
Tiếng Việt: ‘anything else’ là cách dùng đại từ bất định theo sau bởi tính từ, thường dùng trong câu hỏi để hỏi xem có cần thêm điều gì khác không.
Is there anything else you want to buy?
Bạn còn muốn mua gì khác nữa không?
EN: In emergency situations in English-speaking countries, using phrases like 'right away' or 'immediately' conveys cooperation and urgency, which helps officials prioritize your case.
Tiếng Việt: Trong các tình huống khẩn cấp ở các quốc gia nói tiếng Anh, việc sử dụng các từ như 'right away' hoặc 'immediately' có thể truyền đạt thiện chí hợp tác và tính cấp bách của vấn đề, điều này giúp các quan chức ưu tiên xử lý trường hợp của bạn.
EN: The modal verb 'should' is used to give advice or recommendations. It is followed by the base form of the verb (contact).
Tiếng Việt: Trợ động từ 'should' được dùng để đưa ra lời khuyên hoặc đề xuất. Theo sau nó là động từ nguyên mẫu (contact).
You should call the police if you lose your passport.
Nếu bạn bị mất hộ chiếu, bạn nên báo cảnh sát.
EN: The past participle 'stolen' is used here as an adjective to describe the noun 'wallet', indicating its state.
Tiếng Việt: Quá khứ phân từ 'stolen' ở đây được dùng như một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ 'wallet', biểu thị trạng thái của nó (bị mất cắp).
The police found the stolen car yesterday.
Cảnh sát đã tìm thấy chiếc xe bị mất cắp ngày hôm qua.
EN: In Western banking systems, reporting a stolen card immediately is crucial as it limits the cardholder's liability for unauthorized transactions. Banks often have 24/7 emergency lines specifically for this purpose.
Tiếng Việt: Trong hệ thống ngân hàng phương Tây, việc báo cáo mất thẻ ngay lập tức là cực kỳ quan trọng vì nó giúp hạn chế trách nhiệm pháp lý của chủ thẻ đối với các giao dịch trái phép. Các ngân hàng thường có đường dây nóng khẩn cấp hoạt động 24/7 để xử lý các vấn đề này.
EN: The simple past tense 'forgot' is used here to describe a specific mental action that occurred in the past (the moment the speaker failed to remember).
Tiếng Việt: Động từ thì quá khứ 'forgot' ở đây được dùng để mô tả một hành động tâm lý cụ thể đã xảy ra trong quá khứ (tức là khoảnh khắc người nói quên).
I forgot my keys on the kitchen table this morning.
Tôi đã quên chìa khóa trên bàn bếp sáng nay.
EN: Adverbs of degree like 'completely' are often placed at the end of a sentence to emphasize the total extent of an action.
Tiếng Việt: Các trạng từ chỉ mức độ như 'completely' (hoàn toàn) thường được đặt ở cuối câu để nhấn mạnh mức độ triệt để của hành động.
He finished the project completely by himself.
Anh ấy đã hoàn thành dự án này hoàn toàn một mình.
EN: In Western travel contexts, losing a credit card is often considered more urgent than losing cash because of potential identity theft and the need to 'freeze' accounts immediately.
Tiếng Việt: Trong bối cảnh du lịch phương Tây, việc mất thẻ tín dụng thường được coi là khẩn cấp hơn mất tiền mặt vì liên quan đến rủi ro đánh cắp danh tính tiềm ẩn và cần phải "phong tỏa" tài khoản ngay lập tức.
EN: The modal verb 'can' is used here to express possibility or capability. It is followed by the base form of the verbs 'cancel' and 'send'.
Tiếng Việt: Trợ động từ tình thái 'can' ở đây được dùng để diễn đạt khả năng. Sau đó là động từ nguyên mẫu 'cancel' (hủy) và 'send' (gửi).
You can track your package online.
Bạn có thể theo dõi bưu kiện của mình trực tuyến.
EN: The conjunction 'and' connects two parallel verb phrases ('cancel cards' and 'send replacements') that share the same subject 'Most banks'.
Tiếng Việt: Liên từ kết hợp 'and' nối hai cụm động từ song song ('cancel cards' và 'send replacements'), cả hai hành động này đều dùng chung một chủ ngữ 'Most banks'.
He can play the guitar and sing very well.
Anh ấy biết chơi guitar và hát rất hay.
EN: In many Western countries, banks have 24/7 emergency hotlines specifically for reporting lost or stolen cards. 'Abroad' is a key term for travelers, as it indicates the bank's ability to provide international support.
Tiếng Việt: Ở nhiều quốc gia phương Tây, các ngân hàng có đường dây nóng khẩn cấp hoạt động 24/7 chuyên xử lý việc mất hoặc trộm thẻ. Đối với khách du lịch, 'abroad' (nước ngoài) là một từ khóa quan trọng, thể hiện khả năng cung cấp hỗ trợ quốc tế của ngân hàng.
—