To accept something exactly as it appears without questioning it.
Tin vào vẻ bề ngoài, chấp nhận giá trị bề mặt
Giải thích: Chỉ việc chấp nhận ý nghĩa bề mặt của một điều gì đó mà không nghi ngờ, không tìm hiểu sự thật hoặc động cơ có thể có đằng sau.
Ví dụ: You shouldn't take everything you read on social media at face value.
To remember or consider a specific piece of information.
Ghi nhớ, xem xét đến
Giải thích: Đây là một cách diễn đạt trang trọng và phổ biến, dùng để nhắc nhở ai đó đừng quên một yếu tố quan trọng khi đưa ra quyết định hoặc đánh giá.
Ví dụ: Please bear in mind that the deadline is tomorrow at noon.
To compare information from different sources to confirm its accuracy.
Đối chiếu chéo, tham chiếu chéo
Giải thích: Chỉ việc kiểm tra nhiều nguồn khác nhau để xác minh tính xác thực của thông tin hoặc để có được sự hiểu biết toàn diện hơn.
Ví dụ: The researcher had to cross-reference the data with several historical documents.
To be attracted to or move toward something or someone.
Có xu hướng, bị thu hút bởi
Giải thích: Mô tả một người bị thu hút một cách tự nhiên bởi một sự vật, hoạt động hoặc ý tưởng nào đó, tương tự như lực vạn vật hấp dẫn trong vật lý.
Ví dụ: Younger audiences tend to gravitate toward digital media rather than print newspapers.
To do something because there are no other choices available, often something negative.
Phải dùng đến, viện đến (thường chỉ biện pháp không tốt)
Giải thích: Chỉ việc buộc phải áp dụng một biện pháp nào đó (thường mang nghĩa tiêu cực) khi các phương pháp khác thất bại hoặc để cho tiện.
Ví dụ: He had to resort to a dictionary to understand the complex article.
The chronological construction of plot in a novel or story, typically involving a rise and fall in tension.
Cấu trúc tự sự / Tuyến truyện
Giải thích: Trong đời sống, "arc" chỉ "hình cung" trong hình học. Nhưng trong phê bình văn học, nó mô tả tiến trình cấu trúc của câu chuyện từ mở đầu đến kết thúc, nhấn mạnh tính trọn vẹn của cốt truyện.
Ví dụ: The reviewer praised the novel's narrative arc for its seamless transition from mystery to resolution.
A category of fiction that focuses on style, character depth, and theme rather than plot or genre conventions.
Văn học thuần túy / Tiểu thuyết văn học
Giải thích: "Fiction" chỉ tiểu thuyết hư cấu nói chung, nhưng "literary fiction" là thuật ngữ chỉ những tác phẩm đề cao giá trị nghệ thuật và tính nhân văn hơn là giải trí thương mại, đối lập với "văn học thể loại".
Ví dụ: Unlike fast-paced thrillers, literary fiction often requires more patient and reflective reading.
Specific quotes, passages, or details from a book used to support an argument or interpretation.
Bằng chứng văn bản
Giải thích: "Evidence" thường chỉ bằng chứng pháp lý hoặc khoa học. Trong phân tích văn học, nó chỉ các trích dẫn hoặc chi tiết cụ thể từ sách dùng để củng cố lập luận hoặc cách hiểu của người phê bình.
Ví dụ: A strong review must provide textual evidence to justify its claims about the author's bias.
The scope and depth of the underlying ideas or messages an author intends to explore in a work.
Tham vọng chủ đề
Giải thích: "Ambition" thường chỉ tham vọng cá nhân. Trong văn học, nó chỉ độ sâu hoặc độ rộng về tư tưởng mà tác phẩm muốn đạt tới, tức là tầm vóc của các vấn đề xã hội hay triết học mà tác giả muốn khám phá.
Ví dụ: The novel's thematic ambitions were high, attempting to tackle both climate change and human mortality.