To stay awake all night to work or study.
Thức trắng đêm
Giải thích: Thường được dùng để mô tả sinh viên thức đêm học bài hoặc nhân viên văn phòng thức đêm để kịp tiến độ công việc, cũng có thể dùng cho việc chơi game như đã đề cập trong đoạn hội thoại.
Ví dụ: I had to pull an all-nighter to finish the project before the deadline.
Admitting that what someone has accused you of is true.
Thừa nhận tội lỗi; bạn nói hoàn toàn đúng
Giải thích: Đây là cách dùng hài hước của một thuật ngữ pháp lý, được sử dụng khi người khác chỉ ra khuyết điểm hoặc việc bạn đã làm và bạn sẵn sàng thừa nhận điều đó.
Ví dụ: Are you still eating chocolate for breakfast? Guilty as charged!
To find or discover something by chance.
Tình cờ tìm thấy; vô tình bắt gặp
Giải thích: Nhấn mạnh sự khám phá 'ngoài dự kiến', chẳng hạn như tình cờ thấy một cuốn sách hay khi đi dạo trong hiệu sách, hoặc ngẫu nhiên xem được nội dung thú vị trên mạng.
Ví dụ: I stumbled upon a cozy little cafe while walking through the backstreets.
The state of having many different and often conflicting ethical aspects.
Sự phức tạp về đạo đức
Giải thích: Thường được dùng trong các bài phê bình văn học, điện ảnh hoặc trò chơi, chỉ cốt truyện không đơn thuần là sự đối lập giữa thiện và ác, mà tồn tại nhiều vùng xám.
Ví dụ: The film was praised for its moral complexity and realistic characters.
Used to introduce a suggestion or an offer.
Thế này nhé; tôi có đề nghị này
Giải thích: Đây là một từ chuyển tiếp rất tự nhiên trong văn nói, dùng để đưa ra một giải pháp thỏa hiệp hoặc một đề nghị mới.
Ví dụ: Tell you what—if you wash the car, I'll pay for the gas.
A structured set of tasks or missions within a video game that players must complete to progress.
Hệ thống nhiệm vụ
Giải thích: Trong tiếng Anh thông thường, 'quest' thường chỉ những cuộc thám hiểm dài và gian khổ trong văn học. Trong lĩnh vực trò chơi, nó chỉ các nhiệm vụ hoặc mục tiêu cụ thể do người thiết kế trò chơi sắp đặt.
Ví dụ: The quest system in this RPG is non-linear, allowing players to choose their own path.
The process of constructing a detailed fictional universe, including its history, geography, and rules.
Xây dựng thế giới
Giải thích: 'Building' ở đây không chỉ việc xây dựng công trình vật lý, mà chỉ quá trình thiết lập chuyên sâu về lịch sử, địa lý, văn hóa và quy tắc của một thế giới hư cấu trong các tác phẩm giả tưởng hoặc khoa học viễn tưởng.
Ví dụ: The author spent years on world-building before writing the first chapter of the novel.
A narrative structure where a single story point leads to multiple different possible outcomes based on player choices.
Nhánh (cốt truyện)
Giải thích: 'Branch' vốn có nghĩa là cành cây. Trong thiết kế cốt truyện, nó được dùng để mô tả cấu trúc logic giống như sơ đồ cây, nghĩa là lựa chọn của người chơi sẽ dẫn câu chuyện đi theo các hướng khác nhau.
Ví dụ: The storyline branches significantly after the third chapter depending on who you save.
Organized groups or parties within a game world that players can join, fight, or interact with.
Phe phái / Trận doanh
Giải thích: Trong ngữ cảnh chính trị, 'faction' thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ các nhóm nhỏ gây chia rẽ trong một tập thể lớn. Nhưng trong trò chơi RPG, nó là một từ trung tính, chỉ các thế lực chính trị hoặc xã hội khác nhau tồn tại trong thế giới trò chơi.
Ví dụ: Joining the rebel faction will make you an enemy of the empire.
A specific form of artistic expression or communication, such as video games, books, or film.
Phương tiện / Vật tải
Giải thích: 'Medium' trong đời sống thường chỉ 'cỡ trung' hoặc 'vật trung gian'. Trong thảo luận văn hóa, nó là dạng số ít của 'media', chỉ một hình thức nghệ thuật hoặc giải trí cụ thể.
Ví dụ: Video games are a unique medium because they combine storytelling with interactivity.
A specialized electronic device designed specifically for playing video games.
Máy chơi game (Console)
Giải thích: Động từ 'console' có nghĩa là 'an ủi'. Nhưng trong lĩnh vực công nghệ và trò chơi, danh từ 'console' chỉ các thiết bị phần cứng chơi game chuyên dụng như PlayStation hoặc Xbox.
Ví dụ: I prefer playing on a console rather than a PC because it's more convenient for the living room.