Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: hoãn lại, trì hoãn, chỉ việc ngừng thực hiện một kế hoạch hoặc ý tưởng nào đó.
Trong ngữ cảnh: khát vọng, hoài bão, chỉ mong muốn mạnh mẽ đạt được một mục tiêu nào đó.
Trong ngữ cảnh: hình dung, tưởng tượng, chỉ việc phác họa trong đầu một tầm nhìn về tương lai.
Trong ngữ cảnh: nền tảng, cốt lõi, chỉ phần cơ bản và quan trọng nhất của một kế hoạch hoặc chính sách.
Trong ngữ cảnh: tăng cường, củng cố, chỉ việc làm mạnh thêm một hệ thống hoặc niềm tin nào đó.
Trong ngữ cảnh: thúc đẩy, đẩy nhanh (thường là sự kiện tiêu cực) xảy ra.
Trong ngữ cảnh: không ổn định, dễ biến động, thường dùng để mô tả tình hình chính trị hoặc kinh tế.
Trong ngữ cảnh: có thể cứu vãn, có thể khắc phục.
Trong ngữ cảnh: tự mãn, chủ quan, chỉ việc mất cảnh giác do quá tự tin.
Trong ngữ cảnh: không thể tha thứ, không thể bào chữa.
Trong ngữ cảnh: điều chỉnh lại, xem xét lại, chỉ việc điều chỉnh chiến lược hoặc phương pháp dựa trên tình hình hiện tại.
Trong ngữ cảnh: then chốt, mang tính quyết định.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To cause harm or failure to someone's plans or hopes.
Giáng một đòn mạnh, gây thất bại.
To cause a very strong reaction of shock or surprise among a group of people.
Gây chấn động, tạo ra cú sốc.
A measure used to evaluate the efficiency or profitability of an investment.
Tỷ suất hoàn vốn (ROI).
To quickly use an opportunity or take advantage of a situation.
Nắm bắt (cơ hội), tận dụng (điều gì đó).
A system of rules and laws that govern how a particular activity or industry is managed.
khung quy định, hệ thống pháp lý.