Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: chủ yếu, trước hết
Trong ngữ cảnh: thời gian, khoảng thời gian
Trong ngữ cảnh: khởi hành, rời đi (rời khỏi một nơi nào đó)
Trong ngữ cảnh: (khai báo với hải quan)
Trong ngữ cảnh: bị cấm, bị ngăn cấm
Trong ngữ cảnh: quy định, điều lệ
Trong ngữ cảnh: được chứng nhận, được xác nhận
Trong ngữ cảnh: đáng yên tâm, làm cho yên lòng
Trong ngữ cảnh: giấy tờ, tài liệu chứng minh
Trong ngữ cảnh: tịch thu, sung công
Trong ngữ cảnh: kỹ lưỡng, cẩn thận, tỉ mỉ
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To complete a form or document by writing information in the spaces provided.
Điền (mẫu đơn, tài liệu)
It is wiser to take precautions than to regret being careless later.
Cẩn tắc vô ưu (Thà cẩn thận trước còn hơn hối hận sau)
According to the rules or the law; correct and complete.
Đúng quy định, hợp lệ, đầy đủ
To be found to be true or correct after investigation.
Được xác minh là đúng, khớp với thực tế
A document used in international trade to state the country where goods were produced.
Giấy chứng nhận xuất xứ
A form used by some countries to collect information about travelers who are not citizens of that country.
Tờ khai nhập cảnh
To make a full statement of property or goods liable to duty when passing through customs.
Khai báo
To be found to be true, accurate, or consistent after investigation.
Xác minh đúng / Khớp