Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: được dự kiến, được mong đợi
Trong ngữ cảnh: hội thảo chuyên đề, tọa đàm
Trong ngữ cảnh: ngoài dự kiến, không lường trước được
Trong ngữ cảnh: trình bày chi tiết, giải thích rõ ràng
Trong ngữ cảnh: sự minh bạch, sự thẳng thắn
Trong ngữ cảnh: bị cấm, bị ngăn cấm
Trong ngữ cảnh: được miễn, được miễn trừ
Trong ngữ cảnh: bị tịch thu, bị tịch biên
Trong ngữ cảnh: đáng xấu hổ, nhục nhã, không vẻ vang
Trong ngữ cảnh: kỹ lưỡng, cẩn thận, triệt để
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Correct according to the rules; properly arranged.
Đúng quy định, thỏa đáng, ngăn nắp
Unless something specific happens; except for.
Trừ khi có..., nếu không có...
To prepare for something by studying or investigating it beforehand.
Chuẩn bị kỹ lưỡng, nghiên cứu trước
To investigate or research something.
Điều tra, nghiên cứu, xem xét
To be verified as accurate or satisfactory.
Qua kiểm tra, xác nhận không có sai sót
A formal document that lists the details of goods being imported or exported for the purpose of paying taxes or duties.
Tờ khai hải quan
Agricultural products, especially fruits and vegetables, as opposed to processed foods.
Nông sản tươi
To officially authorize someone's entry into a country by placing a stamp in their passport.
Đóng dấu cho qua