Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: thừa nhận (thường là miễn cưỡng thừa nhận điều gì đó là đúng)
Trong ngữ cảnh: tham vọng, đầy hoài bão (chỉ một kế hoạch lớn và đầy thách thức)
Trong ngữ cảnh: giám sát, quản lý
Trong ngữ cảnh: làm giảm nhẹ, giảm bớt (tác động tiêu cực)
Trong ngữ cảnh: trách nhiệm giải trình, nghĩa vụ chịu trách nhiệm
Trong ngữ cảnh: sự leo thang, tăng dần (về chi phí, quy mô, v.v.)
Trong ngữ cảnh: chi tiêu, khoản chi
Trong ngữ cảnh: bị bỏ sót, không được đưa vào
Trong ngữ cảnh: mang tính hệ thống, có kế hoạch (thường chỉ một mô hình tồn tại lâu dài)
Trong ngữ cảnh: dự báo, dự đoán
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Unexpected costs that exceed the original budget.
Vượt ngân sách
Money that has already been spent and cannot be recovered.
Chi phí chìm
A disastrous event that unfolds gradually over a long period.
Thảm họa diễn ra chậm chạp
To originate or derive from a specific source.
Bắt nguồn từ, nguyên nhân từ
The act of monitoring and managing financial activities and budgets.
Giám sát tài chính