Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: chuyển đến; di dời đến nơi mới để sinh sống hoặc làm việc
Trong ngữ cảnh: nhỏ gọn và nhỏ gọn (thường chỉ loại xe)
Trong ngữ cảnh: đi lại; di chuyển giữa nơi ở và nơi làm việc
Trong ngữ cảnh: (về mặt pháp lý) trách nhiệm bồi thường; nghĩa vụ
Trong ngữ cảnh: toàn diện; bao quát (chỉ phạm vi bảo hiểm rộng)
Trong ngữ cảnh: va chạm; (xe cộ) đâm nhau
Trong ngữ cảnh: được cài đặt sẵn; được lắp đặt trước
Trong ngữ cảnh: được thực thi nghiêm ngặt; được áp dụng
Trong ngữ cảnh: sự kỹ lưỡng; sự tỉ mỉ; sự chu đáo
Trong ngữ cảnh: hoàn tất; chốt lại lần cuối
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Working in a way that does not waste fuel.
Tiết kiệm nhiên liệu; hiệu suất nhiên liệu cao
A service that provides help to motorists whose vehicles have suffered a mechanical failure.
Cứu hộ đường bộ
Used to emphasize that something should never happen or be done.
Tuyệt đối không; trong bất kỳ trường hợp nào cũng không
To start to do something, especially after waiting for permission.
Bắt đầu làm; tiến hành
A fuel policy where you receive the car with a full tank and must return it full.
Nhận đầy xăng trả đầy xăng
A specific classification of car size, typically smaller than a mid-size car but larger than a subcompact.
Xe hạng nhỏ (phân khúc xe cụ thể)
The efficiency with which a vehicle uses fuel, measured by the distance traveled per unit of fuel.
Tiết kiệm nhiên liệu / Hiệu suất tiêu thụ nhiên liệu
Insurance that covers the policyholder's legal responsibility for injuries or damage caused to other people or their property.
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự
The specific risks or losses that are protected under an insurance policy.
Phạm vi bảo hiểm / Mức bồi thường
The contractual payouts or services provided by an insurance company to the policyholder.
Quyền lợi bảo hiểm / Khoản bồi thường