Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Phân bổ lại hoặc thay đổi (chỗ ngồi, nhiệm vụ, v.v.)
Trong ngữ cảnh: Bắt đầu (cách diễn đạt trang trọng hơn)
Trong ngữ cảnh: Điều gây khó chịu hoặc phiền phức
Trong ngữ cảnh: Một cách triệt để; một cách cẩn thận
Trong ngữ cảnh: Chỗ ở; nơi lưu trú
Trong ngữ cảnh: Gặp phải; đối mặt với (vấn đề hoặc khó khăn)
Trong ngữ cảnh: Đã được sửa đổi; đã được điều chỉnh
Trong ngữ cảnh: Kiểm tra an ninh; sàng lọc
Trong ngữ cảnh: Kỹ lưỡng; chi tiết
Trong ngữ cảnh: Khoảng; xấp xỉ
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To register one's arrival at a hotel or airport.
Làm thủ tục nhận phòng/lên máy bay
To find and display information on a computer screen.
Truy xuất (dữ liệu máy tính)
A seat next to the passage between rows of seats.
Chỗ ngồi cạnh lối đi
Used to say that you should do something as soon as possible.
Càng sớm càng tốt
Used to emphasize that two related things are true.
không những... mà còn...
The formal process of registering one's arrival at an airport or hotel, often involving the verification of documents and the handing over of luggage.
Làm thủ tục check-in (nhận phòng/lên máy bay)
To become available for use, booking, or occupancy after previously being full or reserved.
Có chỗ trống (suất hoặc vị trí)
The systematic examination of people or objects using technology (like X-rays) to detect specific items.
Kiểm tra an ninh/Sàng lọc
The specific area in an airport terminal where passengers wait to board their aircraft.
Cửa khởi hành/Cổng lên máy bay