Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: bánh scone (một loại bánh nướng nhỏ kiểu Anh)
Trong ngữ cảnh: (thức ăn) cứng, khó nhai
Trong ngữ cảnh: bột nhào
Trong ngữ cảnh: (đặc biệt là những cục nhỏ do trộn không đều) cục, vón
Trong ngữ cảnh: hỗn hợp, hỗn hợp nguyên liệu
Trong ngữ cảnh: bột nở, bột làm bánh nở
Trong ngữ cảnh: chất lỏng
Trong ngữ cảnh: công thức nấu ăn
Trong ngữ cảnh: (bánh mì và các loại bánh nướng) nở ra, phồng lên
Trong ngữ cảnh: hương vị, vị
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
to happen in a particular way or to have a particular result
Hóa ra, kết quả là (ở một trạng thái nào đó)
cream that has been treated with lactic acid bacteria to make it thick and slightly sour, used in cooking
Kem chua
to increase the flow of water, electricity, gas, or heat from a control
Vặn to, tăng lên (âm lượng, nhiệt độ, sức gió, v.v.)