Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: công thức nấu ăn; cách chế biến
Trong ngữ cảnh: nướng; nướng trên lửa
Trong ngữ cảnh: bếp nướng; nướng ngoài trời
Trong ngữ cảnh: gia vị; hương liệu
Trong ngữ cảnh: ô liu
Trong ngữ cảnh: đã nướng; đã nướng giòn
Trong ngữ cảnh: độ giòn; cảm giác giòn rụm khi cắn
Trong ngữ cảnh: nước sốt (cho món salad)
Trong ngữ cảnh: chia sẻ; cùng ăn
Trong ngữ cảnh: ngon
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Food that is cooked and sold by vendors in public places, often for immediate consumption.
Ẩm thực đường phố
Used in negative statements to emphasize that something is not true or does not happen.
The amount of time required before something is finished or prepared.
Sẵn sàng trong vòng...
Equally good or effective.
Cũng tốt như vậy