Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: công thức nấu ăn; cách chế biến
Trong ngữ cảnh: (thức ăn) dễ làm no bụng
Trong ngữ cảnh: (món ăn) món khai vị, món đầu tiên
Trong ngữ cảnh: (nấu ăn) nguyên liệu, thành phần
Trong ngữ cảnh: dính, có độ dính
Trong ngữ cảnh: hấp thụ (chất lỏng, khí, v.v.)
Trong ngữ cảnh: (nước dùng nấu từ thịt hoặc rau củ) nước dùng, nước lèo
Trong ngữ cảnh: chuyên gia, người thành thạo
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The primary or most substantial dish of a meal.
Món chính
A place where people buy and sell goods, typically fresh produce, within their own community.
Chợ địa phương
Specific varieties of short-grain rice used to make risotto due to their high starch content.
Gạo làm risotto