as a way of earning the money that you need to pay for food, a place to live, etc.
Kiếm sống bằng cách này
Giải thích: Đây là một cách hỏi rất tự nhiên để hỏi về nghề nghiệp của ai đó. Thay vì chỉ hỏi 'What is your job?', câu 'What do you do for a living?' nghe sẽ tự nhiên hơn.
Ví dụ: What do you do for a living? I work as a software engineer.
to go to the gym to exercise
Đi tập gym
Giải thích: Động từ "hit" ở đây có nghĩa là "đi đến" hoặc "bắt đầu làm việc gì đó", là một cách dùng rất phổ biến trong văn nói, giúp giọng điệu trở nên thoải mái và năng động.
Ví dụ: I try to hit the gym at least three times a week.
to be very interested in something or enjoy something very much
Thích, đam mê cái gì đó
Giải thích: Đây là một cụm từ lóng cực kỳ phổ biến dùng để diễn đạt sở thích cá nhân hoặc điều gì đó bạn đam mê, tương đương với 'be interested in' nhưng thân mật hơn.
Ví dụ: I'm really into outdoor stuff like hiking and kayaking.
to maintain communications with someone
Giữ liên lạc
Giải thích: Dùng trước khi kết thúc một cuộc gặp gỡ xã giao để bày tỏ mong muốn tiếp tục giữ liên lạc trong tương lai.
Ví dụ: Here is my number, let's stay in touch!
used to tell someone that something is not a problem; you're welcome
Không sao đâu, không có gì
Giải thích: Đây là một câu trả lời rất thân thiện trong văn nói, có thể dùng để đáp lại lời xin lỗi hoặc cảm ơn của người khác, nghĩa là "không sao đâu, đừng bận tâm".
Ví dụ: No worries at all, man. Everyone deserves a solid group of friends.
In a general sense, to see or notice someone; in a gym context, it can also refer to 'spotting' someone (assisting them during a lift).
Nhìn thấy, nhận ra; (trong ngữ cảnh tập gym) hỗ trợ người nâng tạ để đảm bảo an toàn.
Giải thích: Ý nghĩa phổ biến của "Spot" là "phát hiện" hoặc "nhìn thấy". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh phòng tập (gym), "spotting" là một thuật ngữ chuyên môn, chỉ việc đứng cạnh hỗ trợ khi người khác tập tạ nặng để đảm bảo an toàn. Ở đây Alex sử dụng từ này để khéo léo gợi lại bối cảnh hai người gặp nhau tại phòng tập.
Ví dụ: Can you spot me while I do this set of bench presses?
A reliable, dependable, and high-quality set of friends or connections.
Một nhóm bạn đáng tin cậy và chất lượng.
Giải thích: Nghĩa vật lý của "Solid" là "thể rắn" hoặc "cứng cáp". Khi mô tả các mối quan hệ, nó chuyển thành "đáng tin cậy", "vững chắc" hoặc "tuyệt vời", nhấn mạnh rằng nhóm bạn này là những người có thể dựa dẫm được.
Ví dụ: He has a solid group of friends who supported him through the move.