Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: cuộc hẹn; lịch khám
Trong ngữ cảnh: zăng dẳng; kéo dài; liên tục
Trong ngữ cảnh: triệu chứng
Trong ngữ cảnh: sưng; bị sưng
Trong ngữ cảnh: biểu hiện; cho thấy; chỉ ra
Trong ngữ cảnh: nhiễm trùng; viêm
Trong ngữ cảnh: đơn thuốc; toa thuốc
Trong ngữ cảnh: kháng sinh
Trong ngữ cảnh: cảm giác khó chịu
Trong ngữ cảnh: sự thăm khám; việc tư vấn
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To arrange a specific time to meet someone, especially for professional services.
Đặt lịch hẹn
To be careful or alert for something that might happen.
Để ý; chú ý
A subsequent meeting to check the progress of a previous treatment or discussion.
Tái khám; hẹn theo dõi
To be included in the costs that an insurance company will pay for.
Được bảo hiểm chi trả; trong phạm vi bảo hiểm
A small, solid piece of medicine, usually round or oval.
Viên thuốc
A complete series of medical treatment or a period of medication.
Liệu trình
Included as a benefit in an insurance policy, meaning the insurance company pays for it.
Được bảo hiểm chi trả
A specific insurance policy or set of benefits provided by an insurance company.
Gói bảo hiểm / Chương trình bảo hiểm