Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Nông dân, chỉ người làm việc hoặc quản lý một nông trại.
Trong ngữ cảnh: Củ cải, một loại rau củ có hình tròn, mọc dưới đất.
Trong ngữ cảnh: Hạt giống, bộ phận của cây dùng để sinh sản.
Trong ngữ cảnh: Bị kẹt, bị mắc kẹt, không thể di chuyển.
Trong ngữ cảnh: Cảm thấy tự hào, hãnh diện.
Trong ngữ cảnh: Khổng lồ, lớn hơn nhiều so với những vật cùng loại.
Trong ngữ cảnh: Món hầm, một món ăn được nấu chậm với thịt hoặc rau củ.
Trong ngữ cảnh: Nắm lấy, giữ chặt một cách mạnh mẽ hoặc đột ngột.
Trong ngữ cảnh: Sức mạnh, sức lực.
Trong ngữ cảnh: Lau, thường là lau mồ hôi hoặc vết bẩn.
Trong ngữ cảnh: nặng
Trong ngữ cảnh: Cháu gái (của ông bà).
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To remove something from the ground by pulling.
Nhổ lên, kéo lên.
Using all of one's strength or power.
Dốc hết sức lực, dùng hết sức bình sinh.
To grasp or grip something or someone tightly.
Nắm chặt, giữ chặt.
A conventional beginning to a fairy tale or children's story.
Ngày xửa ngày xưa.