EN: The past participle phrase 'conducted on...' is used as a reduced relative clause (short for 'which was conducted on...') modifying the noun phrase 'A pioneering geoengineering experiment'. This is a common academic and journalistic structure used to pack information densely.
Tiếng Việt: Cụm quá khứ phân từ “conducted on...” được dùng như một mệnh đề quan hệ rút gọn (là dạng rút gọn của “which was conducted on...”), bổ nghĩa cho cụm danh từ “A pioneering geoengineering experiment”. Đây là một cấu trúc phổ biến trong tiếng Anh học thuật và báo chí, dùng để trình bày thông tin một cách cô đọng.
The research project funded by the government aims to reduce carbon emissions.
Dự án nghiên cứu do chính phủ tài trợ nhằm mục đích giảm lượng khí thải carbon.
EN: The present perfect tense ('has yielded') is used to describe an action that happened at an unspecified time in the past but has a direct, significant relevance to the present moment.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (has yielded) được dùng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái xảy ra tại một thời điểm không xác định trong quá khứ nhưng có mối liên hệ trực tiếp và quan trọng với hiện tại.
The new policy has generated a lot of public debate since its announcement.
Chính sách mới đã gây ra nhiều cuộc tranh luận công khai kể từ khi được công bố.
EN: The verb 'yield' in this context means 'to produce or provide a natural product, result, or profit'. It is highly formal and frequently used in scientific, financial, and academic registers.
Tiếng Việt: Động từ “yield” trong ngữ cảnh này có nghĩa là “tạo ra hoặc cung cấp (sản phẩm tự nhiên, kết quả hoặc lợi nhuận)”. Cách dùng này rất trang trọng và thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, tài chính và học thuật.
The investment has yielded high returns over the past three years.
Khoản đầu tư này đã tạo ra lợi nhuận cao trong ba năm qua.
EN: Cambridge Bay (Ikaluktutiak) in Nunavut, Canada, is a key hub for Arctic research. Geoengineering experiments like the one conducted by Real Ice are highly controversial yet increasingly discussed as global warming accelerates. They represent a shift from passive conservation to active, technological intervention in fragile ecosystems.
EN: Reduced relative clauses using past participles ('operated by...', 'funded by...') function as non-defining adjectival phrases. They modify the noun 'project' and are separated by commas, providing additional background information without changing the core meaning of the sentence.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ rút gọn dùng quá khứ phân từ (như "operated by...", "funded by...") ở đây đóng vai trò là cụm tính từ bổ nghĩa không xác định. Chúng dùng để bổ nghĩa cho danh từ "project" (dự án) và được ngăn cách bằng dấu phẩy, cung cấp thêm thông tin bối cảnh mà không làm thay đổi ý nghĩa cốt lõi của câu.
The research, conducted by leading scientists and published in a prestigious journal, highlights the urgency of climate action.
Nghiên cứu này, được thực hiện bởi các nhà khoa học hàng đầu và được công bố trên các tạp chí uy tín, nhấn mạnh tính cấp thiết của hành động vì khí hậu.
EN: The verb 'aim' is commonly followed by an infinitive ('to' + verb) to express purpose, intention, or objective. In formal contexts, 'aim to' is preferred over 'aim at' when followed by an action.
Tiếng Việt: Động từ "aim" thường được theo sau bởi một động từ nguyên mẫu (to + động từ) để diễn đạt mục đích, ý định hoặc mục tiêu. Trong ngữ cảnh trang trọng, khi theo sau là một hành động, "aim to" được dùng phổ biến hơn "aim at".
The new policy aims to reduce carbon emissions by thirty percent over the next decade.
Chính sách mới này nhằm mục đích giảm ba mươi phần trăm lượng khí thải carbon trong vòng mười năm tới.
EN: The preposition 'by' followed by a gerund ('by artificially thickening...') is used to express the method or means by which an action or goal is achieved.
Tiếng Việt: Giới từ "by" theo sau bởi một danh động từ (như "by artificially thickening...") được dùng để chỉ phương pháp hoặc cách thức đạt được một hành động hoặc mục tiêu nào đó (bằng cách...).
They managed to restore the local ecosystem by planting thousands of native trees.
Họ đã thành công trong việc phục hồi hệ sinh thái địa phương bằng cách trồng hàng nghìn cây bản địa.
EN: The sentence highlights a growing global interest in 'geoengineering' (or climate engineering) as a proactive measure against climate change. In the UK and Europe, there is significant public and governmental debate surrounding the ethics, funding, and potential ecological side effects of such technological interventions in nature, contrasting with traditional conservation-focused environmentalism.
EN: The structure 'would have + past participle' (here 'would have seemed') is used to express a hypothetical situation in the past, indicating how things would have been under different circumstances or from a past perspective looking even further back.
Tiếng Việt: Cấu trúc “would have + quá khứ phân từ” (trong câu này là would have seemed) được dùng để diễn tả một giả định hoặc suy đoán về một sự việc trong quá khứ, cho thấy điều gì đó sẽ như thế nào trong những hoàn cảnh khác, hoặc nhìn lại từ một thời điểm trong quá khứ về một thời điểm xa hơn trước đó.
Without your help, we would have failed the project.
Nếu không có sự giúp đỡ của bạn, dự án của chúng tôi đã thất bại từ lâu rồi.
EN: An appositive noun phrase (here 'the project leader') is placed immediately after a noun (here 'Andrea Ceccolini') to identify or explain it. It is typically set off by commas.
Tiếng Việt: Cụm danh từ đồng vị ngữ (ở đây là the project leader) được đặt ngay sau một danh từ (ở đây là Andrea Ceccolini) để giải thích hoặc bổ sung thông tin về danh tính hoặc đặc điểm của danh từ đó, thường được ngăn cách bởi dấu phẩy ở cả hai phía.
Mr. Smith, the school principal, will give a speech tomorrow.
Ông Smith, hiệu trưởng, sẽ phát biểu vào ngày mai.
EN: The adverb 'merely' is used to emphasize how small, unimportant, or short a time something is. In this context, it emphasizes that 'only' one year ago, the situation was completely different.
Tiếng Việt: Trạng từ “merely” được dùng để nhấn mạnh mức độ nhỏ bé, không quan trọng hoặc khoảng thời gian ngắn ngủi của một sự vật, sự việc. Trong ngữ cảnh này, nó nhấn mạnh rằng chỉ “một năm” trước, tình hình hoàn toàn khác.
She was merely a child when she started playing the piano.
Cô ấy mới chỉ là một đứa trẻ khi bắt đầu học chơi piano.
EN: The past perfect tense ('had endured') is used to describe an action that was completed before another past action or a specific past time ('the observation').
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành ('had endured') được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động khác hoặc một thời điểm cụ thể trong quá khứ ('the observation', tức là sự quan sát).
By the time the rescue team arrived, the climbers had endured freezing conditions for three days.
Trước khi đội cứu hộ đến, những người leo núi đã phải chịu đựng điều kiện giá lạnh khắc nghiệt trong ba ngày.
EN: The present participle phrase ('plunging to...') functions as an adjective modifying the noun 'temperatures', describing an ongoing or active state of rapid decrease.
Tiếng Việt: Cụm phân từ hiện tại ('plunging to...') ở đây đóng vai trò như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ 'temperatures' (nhiệt độ), diễn tả trạng thái đang diễn ra của việc nhiệt độ giảm mạnh.
The stock market experienced a sudden shock, with prices plunging to historic lows.
Thị trường chứng khoán đã trải qua một cú sốc đột ngột, với giá cả lao dốc xuống mức thấp lịch sử.
EN: The conjunction 'while' followed by a present participle ('while drilling') is a reduced adverbial clause of time, standing for 'while they were drilling', which expresses simultaneous actions.
Tiếng Việt: Liên từ 'while' theo sau bởi một phân từ hiện tại ('while drilling') là một dạng rút gọn của mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, thay thế cho 'while they were drilling', dùng để diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời.
Please wear protective goggles while operating the machinery.
Hãy đeo kính bảo hộ khi vận hành máy móc này.
EN: The mention of 'minus forty degrees' (where Celsius and Fahrenheit scales actually meet at -40) highlights the extreme and hostile environment of the Arctic. Conducting scientific research in such conditions requires specialized equipment and immense physical endurance, reflecting the high stakes and urgency of modern climate change mitigation efforts.
EN: The use of 'where' as a relative adverb introducing a non-defining (non-restrictive) relative clause. In this structure, 'where' is preceded by a comma and adds extra, non-essential information about the location mentioned in the main clause ('the frozen surface'). It can be paraphrased as 'and there'.
Tiếng Việt: Việc sử dụng “where” như một trạng từ quan hệ để giới thiệu mệnh đề quan hệ không xác định (không hạn chế). Trong cấu trúc này, “where” đứng sau dấu phẩy, dùng để bổ sung thêm thông tin không cần thiết về địa điểm được nhắc đến trong mệnh đề chính (“the frozen surface”). Có thể viết lại thành “and there” (và ở đó).
We eventually reached the summit of the mountain, where we paused to admire the breathtaking sunrise.
Cuối cùng chúng tôi đã đến được đỉnh núi, nơi chúng tôi dừng lại để chiêm ngưỡng cảnh bình minh ngoạn mục.
EN: The adverb 'subsequently' is used to indicate that an event happened after something else already mentioned. It is more formal than 'then' or 'afterwards' and is commonly positioned between the subject and the main verb in active sentences.
Tiếng Việt: Trạng từ “subsequently” (sau đó, tiếp theo) được dùng để chỉ một sự kiện xảy ra sau một sự kiện khác đã được đề cập. Nó trang trọng hơn “then” hoặc “afterwards”, và trong câu chủ động, nó thường được đặt giữa chủ ngữ và động từ chính.
The company launched a new product and subsequently captured a significant share of the market.
Công ty đã cho ra mắt một sản phẩm mới và sau đó đã chiếm lĩnh được một thị phần đáng kể.
EN: Approximation modifiers with measurements: 'approximately' is a formal adverb used to modify numerical quantities (like 'fifty thousand tonnes'). It signals scientific or academic precision while acknowledging a slight margin of error.
Tiếng Việt: Các từ bổ nghĩa chỉ sự ước lượng với số đo: “approximately” (khoảng) là một trạng từ trang trọng dùng để bổ nghĩa cho một con số (như “fifty thousand tonnes”). Nó thể hiện sự chặt chẽ về mặt khoa học hoặc học thuật trong khi thừa nhận rằng có một sai số nhỏ.
The laboratory synthesized approximately twenty grams of the compound for the initial trial.
Phòng thí nghiệm đã tổng hợp khoảng hai mươi gam hợp chất đó cho thử nghiệm ban đầu.
EN: The prepositional phrase 'According to' is used to introduce the source of information or opinion, establishing credibility. It is typically followed by a noun phrase.
Tiếng Việt: Cụm giới từ “According to” (theo như...) được dùng để giới thiệu nguồn thông tin hoặc quan điểm, nhằm tạo độ tin cậy. Sau nó thường là một cụm danh từ.
According to the latest weather forecast, it will snow tomorrow.
Theo dự báo thời tiết mới nhất, ngày mai sẽ có tuyết rơi.
EN: The verb 'succeed' is followed by the preposition 'in' and a gerund (verb-ing) to express the successful completion of an action.
Tiếng Việt: Động từ “succeed” (thành công) được theo sau bởi giới từ “in” và một danh động từ (V-ing) để diễn tả việc hoàn thành thành công một hành động nào đó.
She succeeded in passing the difficult exam after weeks of studying.
Sau nhiều tuần nỗ lực, cô ấy đã thành công trong việc vượt qua kỳ thi khó khăn này.
EN: The structure 'augment [something] by [amount]' is used to specify the exact quantity or degree by which something is increased.
Tiếng Việt: Cấu trúc “augment [cái gì đó] by [số lượng]” (tăng cái gì đó lên bao nhiêu) được dùng để chỉ rõ số lượng hoặc mức độ chính xác mà một vật nào đó được tăng thêm.
The company augmented its workforce by twenty percent this year.
Công ty đã tăng tổng số nhân viên của mình lên hai mươi phần trăm trong năm nay.
EN: The present perfect tense ('has resisted') is used here to describe a state or action that began in the past and continues to be true or relevant up to the present moment, emphasizing the ongoing result of the geoengineering experiment.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (has resisted) ở đây được dùng để diễn tả một trạng thái hoặc hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn còn đúng hoặc có liên quan cho đến hiện tại, nhấn mạnh kết quả lâu dài mà dự án địa kỹ thuật này mang lại.
The newly implemented policy has successfully reduced carbon emissions over the past year.
Chính sách mới được áp dụng đã thành công trong việc giảm lượng khí thải carbon trong năm qua.
EN: The comparative adverbial phrase 'more effectively than' is used to compare the degree of resistance between two subjects: 'the thickened ice' and 'untreated areas nearby'.
Tiếng Việt: Cụm trạng từ so sánh hơn “more effectively than” (hiệu quả hơn) được dùng để so sánh mức độ chống chịu giữa hai đối tượng, cụ thể là “lớp băng được làm dày thêm” và “các khu vực lân cận chưa được xử lý”.
This new solar panel generates electricity more efficiently than older models.
Loại tấm pin mặt trời mới này tạo ra điện hiệu quả hơn so với mẫu cũ.
EN: The past participle 'thickened' functions as an adjective modifying the noun 'ice', indicating a state that has resulted from an action (the process of making it thicker).
Tiếng Việt: Quá khứ phân từ “thickened” ở đây được dùng như một tính từ, bổ nghĩa cho danh từ “ice” (lớp băng), diễn tả trạng thái là kết quả của một hành động (quá trình làm cho nó dày lên).
The frozen ground made it difficult for the team to drill holes.
Mặt đất đóng băng khiến đội ngũ gặp khó khăn khi khoan.
EN: The structure 'The contrast between A and B' is used to compare two distinct entities or conditions. 'Between' is the standard preposition used when comparing two specific groups or items.
Tiếng Việt: Cấu trúc “The contrast between A and B” (sự tương phản giữa A và B) được dùng để so sánh hai thực thể hoặc trạng thái khác nhau. Khi so sánh hai nhóm hoặc hai đối tượng cụ thể, “between” là giới từ chuẩn được sử dụng.
The contrast between the bustling city and the quiet countryside is stark.
Sự tương phản giữa thành phố nhộn nhịp và vùng quê yên bình rất rõ rệt.
EN: The past participle 'treated' and the negative prefixed past participle 'untreated' function as participial adjectives modifying the noun 'ice'. This is a common way in scientific and academic English to describe experimental groups.
Tiếng Việt: Quá khứ phân từ “treated” (đã được xử lý) và quá khứ phân từ có tiền tố phủ định “untreated” (chưa được xử lý) ở đây được dùng như tính từ phân từ, bổ nghĩa cho danh từ “ice”. Đây là cách diễn đạt phổ biến trong tiếng Anh học thuật và khoa học để mô tả nhóm thí nghiệm và nhóm đối chứng.
The researcher compared the treated plants with the untreated ones.
Các nhà nghiên cứu đã so sánh những cây đã được xử lý với những cây chưa được xử lý.
EN: The adjective 'striking' is used to describe something that is highly unusual, dramatic, or attracting attention. It is often paired with linking verbs like 'was' to emphasize a strong visual or conceptual difference.
Tiếng Việt: Tính từ “striking” được dùng để diễn tả một điều gì đó rất bất thường, nổi bật hoặc gây ấn tượng mạnh. Nó thường được kết hợp với các động từ nối (như “was”) để nhấn mạnh sự khác biệt rõ rệt về thị giác hoặc khái niệm.
There was a striking resemblance between the two historical events.
Có một sự tương đồng đáng kinh ngạc giữa hai sự kiện lịch sử này.
EN: The conjunction 'whereas' is used to introduce a subordinate clause that contrasts with the main clause. It is highly formal and typically placed at the beginning of a sentence or between two clauses to highlight a direct opposition or comparison.
Tiếng Việt: Liên từ “whereas” được dùng để giới thiệu một mệnh đề phụ tương phản với mệnh đề chính. Cách dùng này rất trang trọng, thường được đặt ở đầu câu hoặc giữa hai mệnh đề, để nhấn mạnh sự tương phản hoặc đối lập trực tiếp.
Whereas some countries have seen a decline in carbon emissions, others continue to experience rapid increases.
Tuy nhiên, trong khi lượng khí thải carbon ở một số quốc gia đã giảm, các quốc gia khác lại tiếp tục trải qua sự tăng trưởng nhanh chóng.
EN: The past perfect tense ('had already deteriorated') is used to describe an action that was completed before another action or a specific point in the past. In this sentence, the deterioration of the untreated areas happened prior to the observation or inspection mentioned in the context.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (“had already deteriorated”) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động hoặc một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Trong câu này, sự suy thoái của khu vực chưa được xử lý đã xảy ra trước thời điểm quan sát hoặc kiểm tra được đề cập trong ngữ cảnh.
By the time the research team arrived at the site, the ice sheet had already fractured.
Khi nhóm nghiên cứu đến hiện trường, thềm băng đã vỡ từ trước đó.
EN: The noun phrase 'a light dusting of' is an idiomatic expression used to describe a very thin layer of something powdery, most commonly snow, sugar, or flour, gently covering a surface.
Tiếng Việt: Cụm danh từ “a light dusting of” là một thành ngữ dùng để diễn tả một lớp rất mỏng của một chất dạng bột (thường gặp nhất là tuyết, đường hoặc bột mì) phủ nhẹ lên bề mặt.
The mountain peaks were beautiful with a light dusting of early autumn snow.
Lớp tuyết mỏng đầu thu phủ nhẹ lên đỉnh núi trông thật đẹp.
EN: The sentence highlights a stark visual contrast that is central to climate science communication: the 'albedo effect'. Brilliant white snow and ice reflect most of the sun's solar radiation back into space, whereas dark blue meltwater ponds absorb heat, accelerating the melting process. This visual contrast is not just aesthetic but represents a critical tipping point in polar feedback loops.
EN: The reporting verb 'noted' is followed by a noun clause introduced by the conjunction 'that', which functions as the direct object of the verb. In formal writing, 'that' is often retained to maintain clarity, especially when the clause contains complex structures.
Tiếng Việt: Động từ tường thuật “noted” (chỉ ra) được theo sau bởi một mệnh đề danh từ được giới thiệu bởi liên từ “that”, đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của động từ đó. Trong văn viết trang trọng, chúng ta thường giữ “that” để cấu trúc rõ ràng, đặc biệt khi mệnh đề chứa cấu trúc phức tạp.
The researcher noted that the temperature had risen significantly over the decade.
Các nhà nghiên cứu chỉ ra rằng nhiệt độ đã tăng đáng kể trong thập kỷ này.
EN: The word 'literally' is used as an intensifier to emphasize that a statement is entirely true and not a metaphor or exaggeration. In this context, it highlights that the boundary was so distinct that a person could physically point to it.
Tiếng Việt: “literally” (theo nghĩa đen/đúng nghĩa) được dùng như một trạng từ nhấn mạnh để nhấn mạnh rằng một phát biểu hoàn toàn đúng sự thật, chứ không phải là phép ẩn dụ hay phóng đại. Trong ngữ cảnh này, nó nhấn mạnh rằng ranh giới đó rõ ràng đến mức người ta thực sự có thể chỉ tay vào nó.
The wind was so strong that it literally blew the umbrella inside out.
Gió mạnh đến mức thực sự làm chiếc ô bị lật ngược lại.
EN: The present participle phrase 'separating the two dramatically different surfaces' acts as an adjective modifying the noun 'boundary'. This is a reduced relative clause, shortened from 'which separates...'.
Tiếng Việt: Cụm phân từ hiện tại “separating the two dramatically different surfaces” được dùng như một tính từ, bổ nghĩa cho danh từ “boundary” (ranh giới). Đây là một mệnh đề quan hệ rút gọn, được rút gọn từ “which separates...”.
There is a fence separating the two properties.
Có một hàng rào ngăn cách hai khu nhà này.
EN: This sentence uses an inverted conditional structure (also known as 'had/were/should inversion') to express a hypothetical situation. In formal English, 'If this approach were to prove...' is inverted by omitting 'if' and placing the auxiliary verb 'were' before the subject. This structure is highly formal and commonly used in academic, journalistic, or professional contexts.
Tiếng Việt: Câu này sử dụng cấu trúc câu điều kiện đảo ngữ (còn được gọi là đảo ngữ với had/were/should) để diễn tả một tình huống giả định. Trong tiếng Anh trang trọng, khi bỏ “if” trong câu “If this approach were to prove...” và chuyển trợ động từ “were” lên trước chủ ngữ. Cấu trúc này rất trang trọng, thường được dùng trong văn viết học thuật, báo chí hoặc chuyên môn.
Were they to accept our proposal, we would begin the project immediately.
Nếu họ chấp nhận đề xuất của chúng tôi, chúng tôi sẽ khởi động dự án ngay lập tức.
EN: The infinitive structure 'to prove + adjective' (here, 'to prove scalable') is used as a linking verb construction meaning 'to turn out to be' or 'to be shown to be'. It is a more formal alternative to 'proves to be'.
Tiếng Việt: Cấu trúc nguyên mẫu “to prove + tính từ” (ở đây là to prove scalable) được dùng như một cấu trúc động từ nối, có nghĩa là “hóa ra là” hoặc “được chứng minh là”. Đây là một cách diễn đạt trang trọng hơn so với “proves to be”.
The new strategy has yet to prove effective.
Liệu chiến lược mới có hiệu quả hay không vẫn còn phải chờ được chứng minh.
EN: The modal verb 'could' is used here to express a tentative or conditional possibility in the future, dependent on the condition in the 'were' clause. It is less certain than 'would' and more formal than 'might'.
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu “could” được dùng ở đây để diễn tả một khả năng có điều kiện hoặc dè dặt trong tương lai, phụ thuộc vào điều kiện trong mệnh đề “were”. Nó mang tính không chắc chắn hơn “would” và trang trọng hơn “might”.
With proper funding, this research could lead to a cure.
Với đủ kinh phí, nghiên cứu này có thể dẫn đến một phương pháp chữa trị.
EN: The linking verb 'remain' is used to describe a state that continues to exist. It is followed by an adjective or adjective phrase (here, 'deeply concerning') acting as a subject complement.
Tiếng Việt: Động từ nối “remain” (vẫn là/giữ nguyên) được dùng để diễn tả một trạng thái tiếp tục tồn tại. Sau nó là một tính từ hoặc cụm tính từ (ở đây là “deeply concerning”) đóng vai trò bổ ngữ cho chủ ngữ.
Despite the challenges, the overall economic outlook remains highly optimistic.
Bất chấp những thách thức, triển vọng kinh tế tổng thể vẫn rất lạc quan.
EN: The present participle '-ing' form 'concerning' is used as an adjective meaning 'causing anxiety; worrying'. It is often modified by adverbs of degree such as 'deeply', 'highly', or 'extremely'.
Tiếng Việt: Dạng hiện tại phân từ “-ing” của “concerning” ở đây được dùng như một tính từ, có nghĩa là “đáng lo ngại; gây lo lắng”. Nó thường được bổ nghĩa bởi các trạng từ chỉ mức độ như “deeply” (sâu sắc), “highly” (rất mực) hoặc “extremely” (cực kỳ).
The sudden drop in student enrollment is deeply concerning to the school board.
Sự sụt giảm đột ngột về số lượng sinh viên nhập học là điều vô cùng đáng lo ngại đối với hội đồng quản trị nhà trường.
EN: The present participle phrase 'working in the region' functions as an adjective phrase modifying the noun phrase 'scientific research teams'. This is a reduced relative clause (short for 'who are working in the region').
Tiếng Việt: Cụm phân từ hiện tại “working in the region” được dùng như một cụm tính từ, bổ nghĩa cho cụm danh từ “scientific research teams”. Đây là một mệnh đề quan hệ rút gọn (nguyên gốc là “who are working in the region”).
The engineers developing the new software are based in Silicon Valley.
Các kỹ sư đang phát triển phần mềm mới có trụ sở chính tại Thung lũng Silicon.
EN: The past participle phrase 'known as...' acts as a reduced relative clause (which is known as...) modifying 'Cambridge Bay'. This is a common way to provide supplementary information or alternative names in a concise manner.
Tiếng Việt: Cụm quá khứ phân từ “known as...” (được gọi là...) ở đây đóng vai trò như một mệnh đề quan hệ rút gọn (nguyên gốc là which is known as...), dùng để bổ nghĩa cho “Cambridge Bay” (Vịnh Cambridge). Đây là một cách diễn đạt rất phổ biến và ngắn gọn trong tiếng Anh để cung cấp thông tin bổ sung hoặc tên gọi khác.
The local delicacy, known as haggis in Scotland, is made from sheep's pluck.
Món ăn địa phương này được gọi là haggis (bụng cừu nhồi) ở Scotland, được làm từ nội tạng của cừu.
EN: The present participle phrase 'far surpassing...' functions as an adverbial clause of result or attendant circumstance, modifying the entire preceding clause. It explains the consequence or extent of the temperatures exceeding five degrees.
Tiếng Việt: Cụm phân từ hiện tại “far surpassing...” (vượt xa...) ở đây được dùng như một mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả hoặc tình huống đi kèm, bổ nghĩa cho toàn bộ mệnh đề chính đứng trước. Nó giải thích thêm về tác động hoặc mức độ đáng kinh ngạc của việc nhiệt độ vượt quá năm độ.
The company's annual revenue reached record highs, far surpassing all market expectations.
Doanh thu hàng năm của công ty đạt mức cao kỷ lục, vượt xa mọi dự đoán của thị trường.
EN: Cambridge Bay is located in Nunavut, Canada. Its traditional Inuit name, 'Ikaluktutiak' (meaning 'good fishing place'), reflects the deep connection of the indigenous Inuit people to the land and its resources. Using both names acknowledges the colonial history and the ongoing efforts to respect and revitalize indigenous languages and sovereignty in northern Canada.
EN: The noun phrase 'a phenomenon...' functions as an appositive, renaming and expanding on the entire preceding clause ('conditions were severely out of balance'). This is a sophisticated syntactic device used in formal writing to add commentary or evaluation without starting a new sentence.
Tiếng Việt: Cụm danh từ “a phenomenon...” (một hiện tượng...) đóng vai trò là đồng vị ngữ, dùng để đặt tên lại và mở rộng ý nghĩa cho toàn bộ mệnh đề trước đó (“tình trạng mất cân bằng nghiêm trọng”). Đây là một cấu trúc câu nâng cao thường dùng trong văn viết trang trọng, cho phép thêm nhận xét hoặc đánh giá mà không cần bắt đầu một câu mới.
The temperature rose by three degrees in a single decade, a trend that alarmed scientists worldwide.
Nhiệt độ đã tăng ba độ chỉ trong vòng mười năm, một xu hướng khiến các nhà khoa học trên toàn thế giới kinh ngạc.
EN: The correlative structure 'not confined to... but indicative of...' is a variation of 'not only... but also...', used to contrast a limitation with a broader, more significant truth. Both parts of the correlation are parallel in structure, here using past participles/adjectives ('confined' and 'indicative') followed by prepositions ('to' and 'of').
Tiếng Việt: Cấu trúc tương quan “not confined to... but indicative of...” (không chỉ giới hạn ở... mà còn báo hiệu...) là một biến thể của “not only... but also...”, dùng để đối chiếu một sự giới hạn với một sự thật rộng lớn và quan trọng hơn. Hai phần của cấu trúc này song song về mặt ngữ pháp, ở đây cả hai đều dùng quá khứ phân từ/tính từ (“confined” và “indicative”) theo sau bởi giới từ (“to” và “of”).
The economic downturn is not confined to the housing market but indicative of systemic financial instability.
Suy thoái kinh tế không chỉ giới hạn ở thị trường bất động sản, mà còn báo hiệu sự bất ổn tài chính mang tính hệ thống.
EN: The adjective 'indicative' is followed by the preposition 'of' to mean 'serving as a sign or indication of something'. It is a formal, academic alternative to 'shows' or 'indicates'.
Tiếng Việt: Tính từ “indicative” được theo sau bởi giới từ “of” để diễn đạt ý nghĩa “đóng vai trò là dấu hiệu hoặc gợi ý cho một điều gì đó”. Đây là một từ thay thế mang tính trang trọng và học thuật cao hơn cho “shows” (cho thấy) hoặc “indicates” (chỉ ra).
His hesitant response was indicative of his reluctance to join the project.
Câu trả lời do dự của anh ấy cho thấy anh ấy không sẵn lòng tham gia dự án này.
EN: Negative Inversion with 'Not only...': When a negative adverbial phrase like 'Not only' begins a sentence for emphasis, the subject and auxiliary verb (or 'be' verb) are inverted. The structure is 'Not only + auxiliary/be + subject + verb... but (also) ...'.
Tiếng Việt: Đảo ngữ phủ định với 'Not only...': Khi một cụm trạng từ phủ định như 'Not only' được đặt ở đầu câu để nhấn mạnh, chủ ngữ và trợ động từ (hoặc động từ 'be') phải được đảo vị trí. Cấu trúc của nó là “Not only + trợ động từ/động từ be + chủ ngữ + động từ... but (also) ...”.
Not only did they complete the project ahead of schedule, but they also saved the company thousands of dollars.
Họ không chỉ hoàn thành dự án trước thời hạn mà còn giúp công ty tiết kiệm được hàng nghìn đô la.
EN: The preposition 'through' indicating means or agency: Used to show the method, cause, or medium by which something is achieved or happens. In this context, it introduces the mechanism ('reduced reflectivity') that causes the effect ('amplifying global warming').
Tiếng Việt: Giới từ “through” chỉ phương tiện hoặc nguyên nhân: Được dùng để chỉ phương pháp, nguyên nhân hoặc phương tiện để đạt được điều gì đó hoặc để một việc gì đó xảy ra. Trong ngữ cảnh này, nó giới thiệu cơ chế dẫn đến kết quả “làm trầm trọng thêm sự nóng lên toàn cầu” (cụ thể là “sự giảm độ phản xạ”).
The company expanded its market share through aggressive digital marketing campaigns.
Công ty đã mở rộng thị phần của mình thông qua một chiến dịch tiếp thị kỹ thuật số tích cực.
EN: This sentence refers to the 'ice-albedo feedback' loop, a critical concept in polar climatology. 'Reflectivity' (or albedo) refers to the ability of ice and snow to reflect solar energy back into space. When white ice melts, it reveals dark ocean water, which absorbs more heat, leading to further warming and more melting. This feedback loop is one of the primary reasons the Arctic is warming much faster than the rest of the globe.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: tiên phong, đi đầu
Trong ngữ cảnh: tạo ra (kết quả, lợi ích hoặc sản lượng)
Trong ngữ cảnh: đang tăng tốc, ngày càng nhanh
Trong ngữ cảnh: không thể tưởng tượng nổi, không thể tin được
Trong ngữ cảnh: tăng cường, mở rộng, làm tăng thêm
Trong ngữ cảnh: một cách rõ ràng, có thể chứng minh được
Trong ngữ cảnh: nổi bật, ấn tượng
Trong ngữ cảnh: xấu đi, suy thoái (ở đây chỉ lớp băng tan rã, vỡ vụn)
Trong ngữ cảnh: có thể mở rộng, có thể nhân rộng theo tỷ lệ
Trong ngữ cảnh: vượt quá, vượt trên
Trong ngữ cảnh: giới hạn trong, hạn chế ở
Trong ngữ cảnh: cho thấy, biểu thị, là dấu hiệu của
Trong ngữ cảnh: chưa từng có, chưa từng thấy
Trong ngữ cảnh: khuếch đại, tăng cường
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The deliberate large-scale manipulation of an environmental process that affects the earth's climate, in an attempt to counteract the effects of global warming.
Địa kỹ thuật, kỹ thuật địa cầu
Not in a stable, correct, or healthy state; lacking equilibrium.
Mất cân bằng, không cân bằng
Radiant energy emitted by the sun, particularly electromagnetic energy.
Bức xạ mặt trời
Moving or changing at a speed that has never been experienced or known before.
Với tốc độ chưa từng có