Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: tiên phong, đi đầu
Trong ngữ cảnh: tạo ra (kết quả, lợi ích hoặc sản lượng)
Trong ngữ cảnh: đang tăng tốc, ngày càng nhanh
Trong ngữ cảnh: không thể tưởng tượng nổi, không thể tin được
Trong ngữ cảnh: tăng cường, mở rộng, làm tăng thêm
Trong ngữ cảnh: một cách rõ ràng, có thể chứng minh được
Trong ngữ cảnh: nổi bật, ấn tượng
Trong ngữ cảnh: xấu đi, suy thoái (ở đây chỉ lớp băng tan rã, vỡ vụn)
Trong ngữ cảnh: có thể mở rộng, có thể nhân rộng theo tỷ lệ
Trong ngữ cảnh: vượt quá, vượt trên
Trong ngữ cảnh: giới hạn trong, hạn chế ở
Trong ngữ cảnh: cho thấy, biểu thị, là dấu hiệu của
Trong ngữ cảnh: chưa từng có, chưa từng thấy
Trong ngữ cảnh: khuếch đại, tăng cường
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The deliberate large-scale manipulation of an environmental process that affects the earth's climate, in an attempt to counteract the effects of global warming.
Địa kỹ thuật, kỹ thuật địa cầu
Not in a stable, correct, or healthy state; lacking equilibrium.
Mất cân bằng, không cân bằng
Radiant energy emitted by the sun, particularly electromagnetic energy.
Bức xạ mặt trời
Moving or changing at a speed that has never been experienced or known before.
Với tốc độ chưa từng có