EN: The present perfect tense ('has revealed') is used in reporting research findings to indicate that a past study has present relevance and established authority, followed by a content clause ('that...') detailing the historical observation in the past simple ('endured').
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (has revealed) thường được dùng trong học thuật hoặc bản tin để giới thiệu phát hiện nghiên cứu, nhấn mạnh rằng nghiên cứu trong quá khứ có giá trị tham khảo và uy tín quan trọng đối với hiện tại; mệnh đề danh từ theo sau (that...) dùng thì quá khứ đơn (endured) để trình bày sự kiện đã xảy ra tại thời điểm lịch sử cụ thể đó.
A recent survey has confirmed that consumer confidence declined sharply over the fourth quarter.
Một cuộc khảo sát gần đây xác nhận rằng niềm tin người tiêu dùng đã giảm mạnh trong quý IV.
EN: The superlative construction 'one of + possessive pronoun/determiner + superlative adjective + plural noun' ('one of their driest years') denotes membership in an extreme category. The post-nominal modifier 'in over three decades' establishes a temporal scope exceeding thirty years.
Tiếng Việt: Cấu trúc so sánh nhất 'one of + đại từ sở hữu/từ hạn định + tính từ so sánh nhất + danh từ số nhiều' (one of their driest years) dùng để diễn đạt phạm trù cực đoan 'một trong những... nhất'. Bổ ngữ theo sau 'in over three decades' xác định rõ chiều so sánh thời gian hơn ba thập kỷ.
This metropolitan area is facing one of its coldest winters in nearly half a century.
Khu đô thị lớn này đang phải đối mặt với một trong những mùa đông khắc nghiệt nhất trong gần nửa thế kỷ.
EN: The word 'worldwide' functions here as a postpositive adjective (modifying the noun 'rivers' from behind), which is common for adverbs/adjectives of global distribution (e.g., 'citizens worldwide', 'sales worldwide').
Tiếng Việt: Từ 'worldwide' ở đây đóng vai trò tính từ đứng sau, được đặt sau danh từ 'rivers' để bổ nghĩa. Cách đặt từ chỉ sự phân bố toàn cầu ở vị trí sau như vậy rất phổ biến trong văn viết trang trọng và tiếng Anh báo chí (ví dụ: citizens worldwide công dân toàn cầu, sales worldwide doanh số toàn cầu).
Airports worldwide experienced significant delays following the software outage.
Sau khi xảy ra sự cố phần mềm, các sân bay trên toàn thế giới đều bị chậm chuyến bay nghiêm trọng.
EN: In climate and environmental reporting, phrasing like 'endured one of their driest years in over three decades' highlights long-term baseline anomalies rather than short-term fluctuations. Hydrologists commonly evaluate trends against a 30-year climate normal baseline established by the World Meteorological Organisation.
Tiếng Việt: Trong tin tức về khí hậu và môi trường, cụm từ 'endured one of their driest years in over three decades' (trải qua một trong những năm khô hạn nhất trong hơn ba thập kỷ) đặc biệt nhấn mạnh sự bất thường so với đường cơ sở khí hậu dài hạn, chứ không phải biến động ngẫu nhiên ngắn hạn. Khí tượng học và thủy văn học thường sử dụng chu kỳ khí hậu chuẩn 30 năm (climate normal) do Tổ chức Khí tượng Thế giới (World Meteorological Organisation) thiết lập làm tiêu chuẩn để đo lường mức độ nghiêm trọng lịch sử của các hiện tượng cực đoan.
EN: The past participle phrase 'conducted by...' acts as a reduced non-defining relative clause (which was conducted by...), set off by commas to provide non-essential supplementary information about the head noun 'The research'.
Tiếng Việt: Cụm phân từ quá khứ 'conducted by...' là cấu trúc rút gọn của mệnh đề quan hệ không hạn định (nguyên gốc là which was conducted by...), được ngăn cách bằng dấu phẩy, dùng để bổ nghĩa cho chủ ngữ 'The research', bổ sung thông tin về tổ chức thực hiện nghiên cứu, nhưng không ảnh hưởng đến cấu trúc cốt lõi của mệnh đề chính.
The report, published by an independent panel, highlighted significant flaws in the system.
Báo cáo này, do nhóm chuyên gia độc lập công bố, chỉ ra những khiếm khuyết nghiêm trọng trong hệ thống.
EN: The idiomatic expression 'paint a [adjective] picture of something' means to describe or portray a situation in a specific light. Pairing it with 'sobering' (serious, solemn, thought-provoking) creates a formal, evocative tone typical of journalistic and academic prose.
Tiếng Việt: Thành ngữ 'paint a [tính từ] picture of something' có nghĩa là 'vẽ nên bức tranh/khung cảnh ... về điều gì đó'. Ở đây kết hợp với 'sobering' (đáng báo động, nghiêm trọng), đây là một biện pháp tu từ trang trọng, sinh động và rất phổ biến trong tiếng Anh học thuật và báo chí trình độ cao.
Recent economic indicators paint a gloomy picture of the nation's financial recovery.
Các chỉ số kinh tế gần đây vẽ nên một bức tranh ảm đạm về sự phục hồi tài chính của quốc gia này.
EN: The present participle 'deteriorating' functions attributively as an adjective before 'water cycle', emphasizing an ongoing, continuous process of decay or worsening conditions.
Tiếng Việt: Phân từ hiện tại 'deteriorating' ở đây đóng vai trò tính từ hạn định, đặt trước danh từ 'water cycle', nhấn mạnh quá trình động đang tiếp tục suy thoái và suy giảm của chu trình nước.
The country faces deteriorating diplomatic ties with its neighbors.
Quốc gia này đang phải đối mặt với mối quan hệ ngoại giao ngày càng xấu đi với các nước láng giềng.
EN: The World Meteorological Organization (often spelled Organisation in British/international usage, as in the official UN body's title) is the specialized UN agency responsible for international cooperation on weather, climate, and hydrology. Official UN English documents commonly use British English spelling conventions.
Tiếng Việt: Tổ chức Khí tượng Thế giới (World Meteorological Organization, tên chính thức thường dùng cách viết tiếng Anh-Anh là "Organisation") là cơ quan chuyên môn của Liên Hợp Quốc phụ trách hợp tác quốc tế về thời tiết, khí hậu và tài nguyên nước. Trong các ấn phẩm quốc tế chính thức của Liên Hợp Quốc, quy tắc chính tả tiếng Anh-Anh thường được áp dụng.
EN: The past participle phrase 'stored on or beneath the Earth's surface' functions as a post-modifying reduced relative clause (short for 'which was/is stored...'). It directly modifies the noun phrase 'the total volume of freshwater'.
Tiếng Việt: Cụm phân từ quá khứ "stored on or beneath the Earth's surface" là bổ ngữ đứng sau, được rút gọn từ mệnh đề tính từ (tức "which is/was stored..."), dùng để bổ nghĩa cho cụm danh từ đứng trước "the total volume of freshwater" (tổng lượng nước ngọt).
Carbon dioxide trapped in polar ice caps provides valuable data on prehistoric climates.
Carbon dioxide bị phong tỏa trong các tảng băng ở cực cung cấp dữ liệu quý giá về khí hậu thời tiền sử.
EN: The verb 'plummet' means to fall or drop steeply and rapidly. When expressing a degree of decrease reaching a specific benchmark or threshold, it is followed by the prepositional phrase 'to + [quantity/percentage] + below/above [norm]'.
Tiếng Việt: Động từ "plummet" có nghĩa là tụt giảm nhanh chóng, giảm thẳng đứng. Khi mô tả một con số giảm xuống một mốc hoặc phạm vi cụ thể nào đó, thường kết hợp với cấu trúc giới từ "to + [số/phần trăm] + below/above [mức chuẩn]".
During the economic recession, consumer confidence plummeted to 15% below historical averages.
Trong thời kỳ suy thoái kinh tế, chỉ số niềm tin người tiêu dùng đã tụt giảm xuống dưới 15% so với mức trung bình lịch sử.
EN: In environmental science reporting, statistics like '42% below normal' use 'normal' as a climatological term referring to standard multi-decade baseline averages (typically 30-year reference periods defined by the WMO). The strong verb 'plummet' reflects an increasing journalistic shift toward urgent climate terminology to reflect ecological severity.
Tiếng Việt: Trong các bản tin khoa học môi trường, 'normal (mức bình thường)' là thuật ngữ khí hậu học, thường chỉ giá trị trung bình chuẩn dài hạn nhiều thập kỷ do Tổ chức Khí tượng Thế giới (WMO) quy định (thường là giai đoạn chuẩn 30 năm).. Ngoài ra, việc sử dụng các động từ mạnh như 'plummet (tụt giảm mạnh)' phản ánh xu hướng viết tin tức khí hậu hiện nay ưa chuộng từ ngữ mang tính cấp bách, để truyền tải mức độ nghiêm trọng của khủng hoảng sinh thái.
EN: The verb 'encompass' is a formal, academic alternative to 'include' or 'contain'. It signifies that the subject completely surrounds, spans, or takes in a wide variety of constituent parts as an exhaustive or comprehensive scope.
Tiếng Việt: Động từ 'encompass' là từ vựng trang trọng và mang phong cách học thuật hơn 'include' hoặc 'contain'. Nó biểu thị chủ ngữ bao quát toàn diện, bao gồm hoặc chứa đựng nhiều thành phần khác nhau, nhấn mạnh tính rộng lớn và toàn vẹn của phạm vi.
The curriculum encompasses a wide range of subjects, from astrophysics to ancient philosophy.
Khóa học này bao quát một loạt các ngành học rộng lớn, từ vật lý thiên văn đến triết học cổ đại.
EN: The phrase 'retained within vegetation' features a reduced relative clause where the past participle 'retained' acts as a post-nominal modifier describing 'water' (equivalent to 'water which is retained within vegetation'). This construction is common in scientific writing for conciseness.
Tiếng Việt: Cụm từ 'retained within vegetation' sử dụng cấu trúc phân từ quá khứ bổ nghĩa sau cho danh từ (tương đương với mệnh đề quan hệ lược bỏ 'which is': water which is retained within...). Kiểu bổ ngữ phân từ không hạn định ngắn gọn này rất phổ biến trong văn phong khoa học và học thuật, giúp hành văn súc tích và chính xác.
The heat generated during the reaction must be dissipated quickly.
Nhiệt lượng sinh ra trong quá trình phản ứng phải được tản nhiệt nhanh chóng.
EN: Parallel listing: When listing a series of nouns or noun phrases as compound direct objects, each item typically shares equal grammatical status. In formal writing, the Oxford comma (placed before 'and') ensures clarity, especially when the final item contains its own modifiers.
Tiếng Việt: Cấu trúc liệt kê song song: Khi liệt kê một loạt danh từ hoặc cụm danh từ làm tân ngữ ghép, các thành phần giữ tính đối xứng về vị trí ngữ pháp. Trong văn viết trang trọng, dấu phẩy Oxford (Oxford comma, tức dấu phẩy trước and) thường được dùng, đặc biệt khi thành phần cuối có bổ ngữ riêng, giúp tránh nhầm lẫn nghĩa của câu.
We examined minerals, organic debris, trapped gases, and compounds dissolved in seawater.
Chúng tôi đã kiểm tra các khoáng vật, mảnh vụn hữu cơ, khí bị phong tỏa, và các hợp chất hòa tan trong nước biển.
EN: In hydrologic science and satellite monitoring (such as NASA's GRACE mission), this combined metric is formally known as 'Terrestrial Water Storage' (TWS). Explaining TWS in accessible news articles requires unpackaging the technical term into its visible and invisible components—from subterranean aquifers to plant moisture.
Tiếng Việt: Trong thủy văn học và viễn thám vệ tinh (ví dụ: chương trình vệ tinh GRACE của NASA),, chỉ số tổng hợp này được gọi chính thức là 'trữ lượng nước trên đất liền' (Terrestrial Water Storage, TWS). Các bài truyền thông khoa học và bản tin nghiêm túc thường phân tách thuật ngữ chuyên môn cao này, để giải thích cụ thể cho công chúng hiểu rằng nó bao gồm tất cả các thành phần như tầng nước ngầm, các vực nước mặt và độ ẩm trong thảm thực vật.
EN: The passive construction 'is further compounded by' uses the adverb 'further' (meaning additionally or to a greater degree) before the past participle 'compounded' (meaning made worse or aggravated). This is a formal, high-register structure used to explain escalating problems.
Tiếng Việt: Cấu trúc 'is further compounded by' thuộc thể bị động. Trạng từ 'further' (hơn nữa, thêm vào đó) bổ nghĩa cho quá khứ phân từ 'compounded' (làm trầm trọng hơn, làm nặng thêm),, diễn tả vấn đề hoặc khủng hoảng trở nên tồi tệ hơn do tác động bên ngoài, thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc luận thuật học thuật.
The supply chain disruptions were further compounded by unprecedented labor shortages.
Tình trạng thiếu hụt lao động chưa từng có tiền lệ càng làm cho tình hình gián đoạn chuỗi cung ứng trở nên trầm trọng hơn.
EN: The non-restrictive relative clause introduced by 'which' provides extra, explanatory information about 'so-called weather whiplash events'. Set off by a comma, 'which' functions as the subject of the relative clause and refers back to the plural noun phrase 'events'.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không hạn định được ngăn cách bằng dấu phẩy, được dẫn dắt bởi đại từ quan hệ 'which', ở đây đóng vai trò là chủ ngữ của mệnh đề, chỉ đến cụm danh từ phía trước 'so-called weather whiplash events' (hiện tượng được gọi là 'thời tiết dao động mạnh'), để bổ sung giải thích những hậu quả và ảnh hưởng mà hiện tượng đó mang lại.
The country suffered severe heatwaves, which triggered massive power outages across major cities.
Quốc gia đó hứng chịu đợt nắng nóng nghiêm trọng, khiến cho các thành phố lớn liên tiếp xảy ra mất điện diện rộng.
EN: 'Weather whiplash' is an increasingly prominent scientific and journalistic metaphor borrowed from medical terminology (cervical acceleration-deceleration injury). In climatology, it describes rapid, extreme swings between meteorological opposites—such as severe drought immediately followed by catastrophic downpours—a hallmark of contemporary global warming.
Tiếng Việt: 「Weather whiplash」(thời tiết quất roi/hiệu ứng quất roi thời tiết)là thuật ngữ khí hậu mới vay mượn từ thuật ngữ y học「hội chứng roi quất vùng cổ(whiplash)」. Nó mô tả một cách sinh động sự dao động nhanh chóng và dữ dội của thời tiết giữa hai thái cực(ví dụ: hạn hán cực độ đột ngột chuyển thành mưa lũ thảm khốc),đã trở thành từ vựng mang tính biểu tượng được khoa học khí hậu hiện đại và các phương tiện truyền thông chính thống quốc tế dùng để mô tả các hiện tượng bất thường do hiện tượng nóng lên toàn cầu gây ra.
EN: The conjunction 'while' is used here to introduce an adverbial clause of contrast/concession rather than time, highlighting two simultaneous yet differing extreme weather phenomena.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc「while」ở đây không mang nghĩa thời gian「trong khi」mà dùng để dẫn dắt mệnh đề trạng ngữ chỉ sự đối lập/nhượng bộ, tương đương với「whereas」, nhằm nêu song song và làm nổi bật hai hiện tượng khí hậu cực đoan xảy ra đồng thời nhưng tương phản mạnh mẽ.
Some industries are flourishing under the new policies, while others are struggling to survive.
Một số ngành công nghiệp phát triển mạnh mẽ dưới chính sách mới, trong khi những ngành khác đang vật lộn bên bờ vực sinh tồn.
EN: The intransitive verb 'oscillate' followed by the prepositional phrase 'between A and B' denotes swinging or wavering between two extreme states, conditions, or limits.
Tiếng Việt: Động từ nội động từ「oscillate」được theo sau bởi cụm giới từ「between A and B」, biểu thị sự「dao động, chao đảo」giữa hai trạng thái, giá trị hoặc tình huống cực đoan. Thường dùng để mô tả sự biến động cực đoan của khí hậu, cảm xúc hoặc kinh tế.
His mood oscillated between boundless euphoria and profound despair.
Cảm xúc của anh ấy dao động qua lại giữa niềm vui tột độ và nỗi tuyệt vọng sâu thẳm.
EN: In climate science and environmental journalism, terms like 'weather whiplash' and descriptions of swings 'between devastating droughts and catastrophic flash flooding' reflect the modern shift from viewing climate change merely as gradual warming to recognizing it as an intensifier of abrupt, erratic hydrological extremes.
Tiếng Việt: Trong khoa học khí hậu đương đại và báo chí môi trường, các diễn ngôn như 'hiệu ứng roi da thời tiết (weather whiplash)' và 'dao động giữa hạn hán và lũ quét thảm khốc' phản ánh trọng tâm của diễn ngôn môi trường đã chuyển từ 'sự nóng lên toàn cầu tăng dần' trong quá khứ, sang việc nêu bật sự bất ổn định cực đoan của vòng tuần hoàn nước và trạng thái bình thường mới chuyển đổi dữ dội giữa hai cực hạn hán và lũ lụt.
EN: The phrasal verb 'draw upon' (or 'draw on') means to make use of something (such as information, experience, or resources) as a source or basis for further action or research.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'draw upon' (cũng là 'draw on') có nghĩa là 'sử dụng, dựa vào, hoặc tận dụng (thông tin, kinh nghiệm, hoặc nguồn lực)', thường được dùng trong văn bản học thuật và chuyên môn để chỉ việc nghiên cứu trích dẫn một số tài liệu hoặc kỹ thuật làm nền tảng.
The committee drew upon extensive historical records to draft the new policy.
Ủy ban đã tham khảo và tận dụng một lượng lớn hồ sơ lịch sử để soạn thảo chính sách mới này.
EN: The absolute construction / supplement 'all driven by observed weather data' functions as a reduced non-finite clause (or absolute phrase) providing additional descriptive detail about the preceding noun phrase ('thirteen global hydrological models'). The quantifier pronoun 'all' acts as the subject of the passive participle 'driven'.
Tiếng Việt: Cụm từ cuối câu 'all driven by observed weather data' là cấu trúc phân từ độc lập (absolute construction) hoặc bổ ngữ bổ sung, đại từ lượng 'all' chỉ 'mười ba mô hình thủy văn toàn cầu' đã đề cập trước đó, theo sau là cụm phân từ quá khứ 'driven by...' biểu thị quan hệ bị động, cung cấp thêm chi tiết kỹ thuật nền tảng, cấu trúc tinh gọn và mang đặc trưng của văn phong học thuật cao cấp.
The aircraft underwent testing under multiple extreme conditions, all monitored by sophisticated sensors.
Chiếc máy bay đó đã được thử nghiệm trong nhiều môi trường khắc nghiệt, và toàn bộ quá trình đều được giám sát bởi các cảm biến chính xác.
EN: The word 'observed' functions here as a participial adjective modifying the compound noun phrase 'weather data', contrasting empirically measured data with modeled or estimated values.
Tiếng Việt: 「observed」 ở đây đóng vai trò là phân từ tính từ, bổ nghĩa cho cụm danh từ 「weather data」 (dữ liệu thời tiết) để nhấn mạnh rằng dữ liệu này đến từ 「quan sát thực tế」, chứ không phải từ dự báo số trị hay ước tính lý thuyết.
There was a noticeable discrepancy between the projected temperatures and the observed reality.
Có sự khác biệt đáng kể giữa nhiệt độ dự báo và tình hình quan sát thực tế.
EN: In climate and environmental science, distinguishes are strictly made between 'modeled/projected data' and 'observed data' (actual station measurements, satellite records). Emphasizing that hydrological models are 'driven by observed weather data' is a standard academic assurance of empirical rigor and real-world calibration.
Tiếng Việt: Trong lĩnh vực khoa học khí hậu và môi trường đương đại, các học giả phân biệt nghiêm ngặt giữa "dữ liệu mô phỏng/dự đoán (modeled/projected data)" và "dữ liệu thực đo/quan trắc (observed data)". Trong các bản tin và bài báo, việc đặc biệt nhấn mạnh rằng mô hình được "dẫn dắt bởi dữ liệu thời tiết quan trắc được (driven by observed weather data)" là để làm nổi bật rằng nghiên cứu này không phải là suy diễn lý thuyết thuần túy, mà là một phân tích có hiệu chuẩn thực nghiệm và độ tin cậy khoa học cao.
EN: Reporting verb + noun clause complement: The pattern 'It found that...' uses an impersonal or study-referring pronoun 'It' followed by a declarative content clause acting as the direct object of 'found'. This structure is quintessential in academic and journalistic writing to report findings objectively.
Tiếng Việt: Cấu trúc động từ tường thuật và mệnh đề danh từ làm tân ngữ: "It found that..." dùng đại từ It (chỉ nghiên cứu hoặc báo cáo đã đề cập trước đó) kết hợp với động từ found, sau đó là mệnh đề danh từ do that dẫn dắt làm tân ngữ, dùng để trình bày khách quan kết quả thu được từ nghiên cứu hoặc điều tra, thường gặp trong tiếng Anh học thuật và tin tức.
The report revealed that over half of global wetlands have disappeared since 1900.
Báo cáo đó cho thấy rằng, kể từ năm 1900, hơn một nửa số vùng đất ngập nước trên toàn cầu đã biến mất.
EN: Fractional and proportional subject-verb agreement: When fractions or percentages (e.g., 'one third of', 'percent of') modify a noun, the grammatical number of the governing verb corresponds to the head noun following 'of'. Here, 'rivers' is plural, so a plural conceptual agreement applies (though 'exhibited' is past tense and neutral in inflection).
Tiếng Việt: Sự hòa hợp chủ ngữ-động từ của danh từ chỉ phân số và tỷ lệ: Khi dùng cụm phân số hoặc phần trăm (như "one third of...") làm chủ ngữ, số ít hay số nhiều của động từ phụ thuộc vào danh từ chính đứng sau of. Trong câu này, rivers là danh từ số nhiều, vì vậy về mặt khái niệm được xem là chủ ngữ số nhiều (mặc dù thì quá khứ exhibited không có sự biến đổi về số).)
Approximately two thirds of the coral reef are showing signs of severe bleaching.
Khoảng hai phần ba số rạn san hô đang có dấu hiệu bị tẩy trắng nghiêm trọng.
EN: In hydrometeorology, 'normal flow conditions' refers to baseline hydrological discharge calculated over an internationally agreed 30-year climate normal (typically 1991–2020). Describing a drop to 'only one third' signals severe global drought pressure rather than minor seasonal fluctuation.
Tiếng Việt: Trong khí tượng thủy văn, "normal flow conditions" (tình trạng dòng chảy bình thường) là đường cơ sở thủy văn được tính toán dựa trên giai đoạn khí hậu chuẩn 30 năm được quốc tế công nhận (thường là 1991–2020). Khi tin tức nói chỉ còn "một phần ba", điều đó có nghĩa là chu trình nước toàn cầu đang trải qua sự mất cân bằng nghiêm trọng do hạn hán, không chỉ đơn thuần là biến động theo mùa.
EN: Compound sentence with parallel quantitative structures: The coordinating conjunction 'and' connects two independent clauses that follow a parallel syntactic pattern: '[Percentage] + [verb] + [noun phrase describing hydrological conditions]'. Notice how '21%' stands alone as an elliptical subject, where 'of global river basin areas' is omitted because it is understood from the preceding clause.
Tiếng Việt: Câu ghép đẳng lập và cấu trúc số lượng đối xứng: Liên từ đẳng lập "and" nối hai mệnh đề độc lập, tạo thành cấu trúc cú pháp đối xứng: "[phần trăm] + [động từ] + [cụm danh từ mô tả tình trạng thủy văn]". Đáng chú ý, "21%" ở vế sau sử dụng cấu trúc tỉnh lược (chủ ngữ tỉnh lược), lược bỏ cụm "of global river basin areas" đã xuất hiện ở vế trước để tránh lặp và làm cho câu văn súc tích hơn.
Approximately 45% of participants favored the new policy, and 30% expressed strong opposition.
Khoảng 45% người tham gia ủng hộ chính sách mới, trong khi 30% bày tỏ phản đối mạnh mẽ.
EN: Restrictive relative clause modifying 'flows': 'that were below or well below normal' functions as an adjectival clause defining the exact status of the flows. The degree adverb 'well' is paired with the preposition 'below' ('well below') to emphasize a substantial deviation from the baseline standard.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ hạn định bổ nghĩa cho "flows": "that were below or well below normal" đóng vai trò là mệnh đề tính từ, xác định chính xác trạng thái sai lệch của lưu lượng nước. Trạng từ "well" ở đây kết hợp với giới từ "below" (well below), nghĩa là "thấp hơn nhiều", dùng để nhấn mạnh sự khác biệt đáng kể so với giá trị chuẩn.
The reservoir's water levels remained well below capacity throughout the summer.
Mực nước của toàn bộ hồ chứa thấp hơn nhiều so với dung tích trữ trong suốt mùa hè.
EN: Adverbial modifier in noun phrases ('abnormally elevated discharge rates'): The adverb 'abnormally' modifies the participial adjective 'elevated', which in turn modifies the compound noun 'discharge rates'. This layered modification is typical of academic and formal report registers to maintain objective, measurable descriptions.
Tiếng Việt: Cấu trúc bổ nghĩa phân tầng trong cụm danh từ (abnormally elevated discharge rates): Trạng từ "abnormally" (một cách bất thường) bổ nghĩa cho tính từ phân từ "elevated" (tăng cao), và cả hai cùng bổ nghĩa cho danh từ ghép "discharge rates" (tỷ lệ xả/lưu lượng). Cấu trúc bổ nghĩa nhiều tầng này thường thấy trong nghiên cứu học thuật và báo cáo chính thức, nhằm duy trì sự mô tả định lượng chính xác và khách quan.
Patients showed abnormally elevated enzyme levels during the acute phase.
Bệnh nhân cho thấy chỉ số enzyme tăng cao bất thường trong giai đoạn khởi phát cấp tính.
EN: In hydrology and environmental reporting, 'discharge rates' refers specifically to the volume of water moving through a river channel per unit time (often cubic meters per second), while 'river basin' (or catchment area / watershed) is the fundamental geographical unit used for resource accounting. Reporting dry conditions and extreme flood-potential discharges simultaneously highlights the growing climate crisis phenomenon known as 'weather whiplash' or hydrological polarization.
Tiếng Việt: Trong các báo cáo thủy văn và khoa học môi trường, 'discharge rates' chỉ thể tích nước đi qua lòng sông trong một đơn vị thời gian (tức lưu lượng/dòng chảy, đơn vị phổ biến là m³/s), còn 'river basin' (lưu vực sông) là đơn vị địa lý cơ bản của thống kê tài nguyên nước toàn cầu. Cùng một báo cáo song song nêu cả hạn hán (dưới mức lưu lượng bình thường) và lưu lượng cực cao (mức xả bất thường tăng cao), phản ánh sinh động hiện tượng 'weather whiplash' (hiệu ứng yo-yo thời tiết) nghiêm trọng dưới biến đổi khí hậu, hay còn gọi là hiện tượng phân cực thủy văn.
EN: Apposition set off by commas: 'secretary general of the World Meteorological Organisation' is an appositive noun phrase identifying and explaining the proper noun 'Celeste Saulo'. In formal writing, official titles following a name are typically set off by commas and lowercased unless standing directly before the name.
Tiếng Việt: Cấu trúc đồng vị ngữ (Apposition) ngăn cách bằng dấu phẩy: cụm danh từ 'secretary general of the World Meteorological Organisation' đóng vai trò đồng vị ngữ, bổ sung thông tin về chức danh và thân phận của chủ ngữ là danh từ riêng 'Celeste Saulo'. Trong văn viết trang trọng, chức danh đặt sau tên người thường viết thường và được ngăn cách bởi dấu phẩy ở cả hai phía.
António Guterres, secretary-general of the United Nations, urged global leaders to act immediately.
Tổng thư ký Liên Hợp Quốc António Guterres thúc giục các nhà lãnh đạo toàn cầu hành động ngay lập tức.
EN: Reporting verb with a 'that'-clause complement: The verb 'caution' functions here as a formal reporting verb introducing an indirect statement ('cautioned that...'). It conveys an authoritative warning, which carries more weight and urgency than neutral reporting verbs like 'said' or 'noted'.
Tiếng Việt: Động từ tường thuật (Reporting Verb) dẫn dắt mệnh đề danh từ that: động từ 'caution' ở đây đóng vai trò động từ tường thuật trang trọng, dẫn dắt mệnh đề lời nói gián tiếp ('cautioned that...'). So với 'said' hoặc 'noted' trung tính, 'caution' truyền tải ý nghĩa khuyên bảo hoặc cảnh báo mang tính quyền uy và cấp thiết.
Economic analysts cautioned that inflation might persist longer than previously projected.
Các nhà phân tích kinh tế cảnh báo rằng lạm phát có thể kéo dài lâu hơn so với dự báo trước đó.
EN: Use of 'effectively' as an adverbial stance marker meaning 'in effect' or 'virtually': It is paired here with the present continuous tense ('is depleting') to highlight an ongoing reality or metaphorical consequence, framing the situation not as an exaggeration, but as what the process practically amounts to.
Tiếng Việt: Trạng từ 'effectively' ở đây mang nghĩa 'thực tế / về bản chất (in effect / virtually)', đóng vai trò bổ ngữ thể hiện quan điểm. Nó được dùng cùng với thì hiện tại tiếp diễn ('is depleting') để nhấn mạnh một thực tế đang diễn ra và không thể phủ nhận, chỉ ra rằng mặc dù về mặt văn tự có dùng phép ẩn dụ 'tài khoản tiết kiệm', nhưng hậu quả thực chất hoàn toàn tương đương với điều đó.
By relying solely on non-renewable energy, the city is effectively borrowing from future generations.
Chỉ dựa vào năng lượng không tái tạo, thành phố này thực chất đang vay mượn từ các thế hệ tương lai.
EN: The phrase 'savings account' is used here as an evocative financial metaphor in climate discourse. Scientists frequently compare natural reserves—such as groundwater, glaciers, and deep aquifers—to a 'capital reserve' or 'savings account', contrasting them with rainfall or river flow, which serve as 'regular income'. Drawing down the 'savings account' signifies that humanity is consuming non-renewable reserves faster than natural precipitation can replenish them, risking long-term systemic bankruptcy.
Tiếng Việt: Trong câu này, "savings account (tài khoản tiết kiệm)" là một ẩn dụ tài chính rất có sức nặng trong diễn ngôn đương đại về khí hậu và vận động môi trường. Các nhà khoa học và hoạch định chính sách thường ví các nguồn nước dài hạn như sông băng, nước ngầm sâu và tầng đất đóng băng vĩnh cửu như là "tiền gốc" hoặc "tài khoản tiết kiệm" của tự nhiên, trong khi xem lượng mưa hàng năm và dòng chảy bề mặt là "thu nhập hàng ngày". Việc rút từ "tài khoản tiết kiệm" nghĩa là tốc độ tiêu thụ của con người đã vượt xa khả năng bổ sung của chu trình tự nhiên, ngụ ý rằng hệ sinh thái đang phải đối mặt với cuộc khủng hoảng "phá sản" tài nguyên trong dài hạn.
EN: The sentence uses a reporting structure: a main clause in the simple past ('She emphasized') followed by a nominal 'that'-clause. Within the 'that'-clause, the present perfect tense ('has exhibited') is used to express a state or trend that began in the past (around 2014–2016) and continues to be relevant or ongoing up to the present moment.
Tiếng Việt: Câu này sử dụng cấu trúc tường thuật gián tiếp: mệnh đề chính dùng thì quá khứ đơn ('She emphasized'), theo sau là 'that' dẫn đến mệnh đề danh từ. Trong mệnh đề phụ, dùng thì hiện tại hoàn thành ('has exhibited') để diễn tả rằng trạng thái hoặc xu hướng này bắt đầu trong quá khứ (khoảng năm 2014 đến năm ี2016) và vẫn tiếp diễn và ảnh hưởng đến hiện tại.
The report revealed that atmospheric carbon dioxide levels have risen at an alarming rate since the late 19th century.
Báo cáo cho thấy, kể từ cuối thế kỷ 19 đến nay, nồng độ carbon dioxide trong khí quyển đã tăng lên với tốc độ đáng kinh ngạc.
EN: In academic and scientific prose, pre-nominal modifier clustering is common. Here, 'global terrestrial water storage' consists of two adjectives ('global', 'terrestrial') modifying the compound noun 'water storage', and 'a persistent declining trend' combines an adjective ('persistent') and a participial adjective ('declining') to modify 'trend', packing rich scientific data concisely.
Tiếng Việt: Trong văn phong học thuật và khoa học, việc xếp chồng các từ bổ nghĩa trước danh từ rất phổ biến. Trong câu này, 'global terrestrial water storage' có hai tính từ bổ nghĩa cho danh từ ghép 'water storage'; trong khi 'a persistent declining trend' kết hợp tính từ 'persistent' và tính từ phân từ 'declining' để bổ nghĩa cho danh từ 'trend', đạt được hiệu quả diễn đạt ngắn gọn và cô đọng thông tin cao.
Scientists observed a steady upward trajectory in ocean surface temperatures.
Các nhà khoa học quan sát thấy nhiệt độ bề mặt đại dương đang có quỹ đạo tăng ổn định.
EN: The prepositional phrase 'since approximately 2014 to 2016' blends 'since' (marking the starting point of an interval) with the range '2014 to 2016', modified by the hedging adverb 'approximately'. In scientific reporting, such hedging indicates an estimated or multi-year baseline period rather than a single definite point in time.
Tiếng Việt: Cụm giới từ 'since approximately 2014 to 2016' kết hợp 'since' biểu thị điểm bắt đầu, '2014 to 2016' biểu thị khoảng thời gian, và trạng từ 'approximately' làm dịu giọng điệu. Trong các bản tin khoa học, kiểu bổ nghĩa này cho thấy khoảng thời gian tham chiếu là một khoảng ước tính chứ không phải một năm rõ ràng duy nhất, thể hiện giọng điệu học thuật chặt chẽ và khách quan.
Deforestation rates have stabilized since roughly 2018 to 2020.
Kể từ khoảng năm 2018 đến năm 2020, tỷ lệ phá rừng đã có xu hướng ổn định.
EN: In climate science and global policy communications (such as reports by the WMO and IPCC), 'terrestrial water storage' (TWS) is a rigorous hydrological metric combining all water on and beneath land (soil moisture, groundwater, snow, ice, surface water). Using neutral, formal verbs like 'exhibit a trend' rather than sensationalized terms maintains scientific credibility while conveying urgency.
Tiếng Việt: Trong khoa học khí hậu và các sáng kiến chính sách toàn cầu (như báo cáo của Tổ chức Khí tượng Thế giới WMO hoặc Ủy ban Liên chính phủ về Biến đổi Khí hậu IPCC của Liên Hợp Quốc), 'trữ lượng nước trên đất liền' (Terrestrial Water Storage, TWS) là một chỉ số thủy văn tổng hợp chính xác, bao gồm tất cả các nguồn nước trên bề mặt và dưới lòng đất. Việc chọn động từ trung lập, khách quan cao độ 'exhibit a trend' (thể hiện xu hướng) ở đây giúp truyền tải hiệu quả tính cấp bách của cuộc khủng hoảng trong khi vẫn duy trì tính nghiêm ngặt và độ tin cậy khoa học.
EN: Inverted conditional clause with 'Were': In formal, literary, or high-register English, conditional clauses with 'if' can omit 'if' and invert the subject and auxiliary verb. The structure 'Were + subject + to-infinitive' expresses a hypothetical future condition (equivalent to 'If this trajectory were to continue').
Tiếng Việt: Cấu trúc đảo ngữ của câu giả định (Were đảo ngữ): Trong văn viết trang trọng hoặc văn phong tin tức cao cấp, nếu mệnh đề điều kiện chứa trợ động từ hoặc động từ be, có thể lược bỏ 'if' và đảo chủ ngữ với động từ. 'Were + chủ ngữ + to-động từ nguyên mẫu' tương đương với 'If + chủ ngữ + were to-động từ nguyên mẫu', dùng để giả định những tình huống trong tương lai cực kỳ không mong muốn hoặc có xác suất thấp.
Were negotiations to collapse, both nations would face severe economic fallout.
Nếu đàm phán đổ vỡ,, cả hai nước đều sẽ phải đối mặt với cú sốc kinh tế nghiêm trọng.
EN: Post-positive adjective / Predicative adjunct 'unchecked': Here, 'unchecked' functions as an adjective modifying the state resulting from or accompanying the action 'continue' (meaning 'without being stopped or restrained').
Tiếng Việt: Tính từ dùng làm bổ ngữ trạng thái (unchecked:: Ở đây,, 'unchecked' là tính từ bổ nghĩa cho trạng thái đi kèm khi động từ 'continue' xảy ra,, nghĩa là 'một cách không bị kiểm soát,, để mặc tự do phát triển',, diễn tả một cách súc tích tình huống bị động và bị bỏ mặc.
The disease spread unchecked throughout the vulnerable community.
Căn bệnh này đã lây lan không kiểm soát trong các cộng đồng không có sức đề kháng.
EN: Linking verb 'prove' + adjective complement: 'Prove' is used as a copular (linking) verb meaning 'to turn out to be' or 'to be found to be over time', followed directly by an adjective (e.g., 'prove irreversible').
Tiếng Việt: Động từ nối 'prove + tính từ': Động từ 'prove' ở đây đóng vai trò là động từ nối,, nghĩa là 'chứng tỏ là...' hoặc 'kết quả cho thấy là...',, phía sau trực tiếp nối với bổ ngữ tính từ (như irreversible),, biểu thị trạng thái cuối cùng sau khi thời gian trôi qua hoặc sự việc phát triển.
His warnings regarding market instability proved accurate.
Lời cảnh báo của ông về sự biến động thị trường cuối cùng đã được chứng minh là chính xác.
EN: In scientific reporting, particularly regarding environmental governance and climate diplomacy, writers frequently employ high-register rhetorical devices like inversion ('Were this... to continue') rather than conversational structures ('If this continues...'). This stylistic choice conveys solemnity, urgency, and institutional authority without sounding overly alarmist.
Tiếng Việt: Trong các bài báo chuyên ngành về biến đổi khí hậu và quản trị môi trường quốc tế, tác giả thường ưa dùng các cấu trúc tu từ bậc cao (như đảo ngữ 'Were this... to continue') thay vì dạng khẩu ngữ 'If this continues...'. Văn phong viết này tạo cho luận điểm một giọng điệu trang trọng, khẩn trương và có uy quyền, truyền tải chính xác cảnh báo khoa học đồng thời tránh sự kích động cảm xúc.
EN: Personification with non-human subjects: In formal, journalistic, and academic registers, time periods, locations, or inanimate entities frequently serve as the grammatical subject of perception verbs like 'witness', 'see', or 'experience' (e.g., 'The 20th century saw...'). This elevates stylistic formality and places emphasis on the historical epoch rather than human observers.
Tiếng Việt: Sự kết hợp chủ ngữ phi nhân xưng với động từ nhân hóa: Trong văn phong tin tức trang trọng và học thuật, các khoảng thời gian, địa điểm hoặc thực thể trừu tượng thường được dùng làm chủ ngữ ngữ pháp của các động từ chỉ tri giác hoặc trải nghiệm (như witness, see, experience) (ví dụ: 'The 20th century saw...'). Cấu trúc này làm tăng tính trang nhã của văn phong và đặt trọng tâm vào chính giai đoạn lịch sử đó, thay vì người quan sát cụ thể.
The last decade has witnessed a dramatic surge in renewable energy adoption worldwide.
Thập kỷ qua đã chứng kiến sự gia tăng đáng kể trong việc áp dụng năng lượng tái tạo trên toàn cầu.
EN: Quantifier 'the fewest' with countable nouns: 'Fewest' is the superlative form of 'few', used exclusively with plural countable nouns (e.g., 'rivers') to denote the smallest number. It contrasts with 'the least', which modifies uncountable nouns (e.g., 'the least water'). In news journalism, this pattern is often post-modified by prepositional phrases (e.g., 'with normal flows') defining the precise attribute.
Tiếng Việt: Từ hạn định so sánh nhất 'the fewest' cho danh từ đếm được: 'fewest' là dạng so sánh nhất của 'few', dùng để bổ nghĩa cho danh từ đếm được số nhiều (như rivers), biểu thị số lượng ít nhất; ngược lại, 'the least' bổ nghĩa cho danh từ không đếm được (như the least water). Trong văn phong tin tức, cấu trúc này thường được theo sau bởi cụm giới từ (như 'with normal flows') để xác định đặc điểm.
This quarter recorded the fewest consumer complaints of the entire fiscal year.
Quý này ghi nhận số vụ khiếu nại của người tiêu dùng ít nhất trong toàn bộ năm tài chính.
EN: Elliptical time clause with 'since records began': 'Since records began' is a standard journalistic and statistical idiom functioning as a temporal adjunct. 'Records' functions as the subject and 'began' as an intransitive verb, dating back to the inception of systematic data collection.
Tiếng Việt: Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian 'since records began': Đây là một cấu trúc cố định thường gặp trong các bản tin và báo cáo thống kê, được dùng như trạng ngữ chỉ thời gian để bổ nghĩa cho sự việc được đề cập trước đó. Trong mệnh đề này, 'records' là chủ ngữ, 'began' là nội động từ, nghĩa là 'kể từ khi bắt đầu có ghi chép có hệ thống'.
July was the hottest month globally since records began in the mid-nineteenth century.
Tháng 7 là tháng nóng nhất toàn cầu kể từ khi có ghi chép vào giữa thế kỷ 19.
EN: In climate science and meteorological reporting, the phrase 'since records began' typically refers to the start of standardized, instrument-based measurements rather than historical writing. For global river hydrology, satellite monitoring and international observation networks established comprehensive standard models in the early 1990s (hence 1991 as a baseline).
Tiếng Việt: Trong khoa học khí hậu và tin tức khí tượng, 'since records began' (kể từ khi bắt đầu ghi nhận) thường chỉ thời điểm hệ thống thiết bị hiện đại, tiêu chuẩn hóa và mạng lưới quan sát vệ tinh được thiết lập, không phải là ghi chép lịch sử của con người nói chung. Mạng lưới quan trắc thủy văn toàn cầu và cơ sở dữ liệu khí hậu tổng hợp dần hoàn thiện vào đầu những năm 1990, vì vậy năm 1991 thường được dùng làm đường cơ sở thống kê để so sánh có thẩm quyền.
EN: Negative Inversion: When a negative or restrictive expression such as 'Not only' is placed at the beginning of a clause for rhetorical emphasis, subject-auxiliary inversion is required (auxiliary verb + subject + main verb).
Tiếng Việt: Câu đảo ngữ phủ định: Khi cụm trạng từ phủ định hoặc hạn chế (như 'Not only') được đặt ở đầu câu để nhấn mạnh, mệnh đề phải sử dụng cấu trúc đảo ngữ giữa chủ ngữ và trợ động từ (trợ động từ + chủ ngữ + động từ chính).
Not only did they arrive late, but they also forgot to bring the tickets.
Họ không chỉ đến muộn mà còn quên mang vé.
EN: Correlative Conjunction 'Not only... but (also)': Used to link two parallel clauses or ideas, emphasizing that both elements are true, with added focus on the second. The adverb 'also' can be placed between the auxiliary and the main verb.
Tiếng Việt: Liên từ đẳng lập 'Not only... but (also)': dùng để nối hai mệnh đề hoặc khái niệm song song, nhấn mạnh cả hai đều đúng và làm nổi bật phần sau. Trạng từ 'also' thường được đặt giữa trợ động từ và động từ chính.
Not only has the company reduced emissions, but it has also invested heavily in renewable energy.
Công ty này không chỉ giảm lượng khí thải carbon mà còn đầu tư mạnh vào năng lượng tái tạo.
EN: Present Perfect Tense with 'in recent years': 'Has accelerated' and 'has intensified' use the present perfect to describe changes or actions that began in the past and continue to have relevance or impact up to the present moment.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành kết hợp với 'in recent years': Ở đây 'has accelerated' và 'has intensified' dùng thì hiện tại hoàn thành để mô tả xu hướng hoặc thay đổi bắt đầu từ một thời điểm trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại hoặc vẫn có ảnh hưởng quan trọng đến hiện tại.
Deforestation has accelerated significantly in recent years due to expanding agriculture.
Trong những năm gần đây, nạn phá rừng đã gia tăng đáng kể do sự mở rộng nông nghiệp.
EN: In academic and journalistic writing on climate change, correlative structures with negative inversion (such as 'Not only has...') are frequently deployed to convey urgency and highlight multi-faceted crises. Rather than discussing drought or flood in isolation, scientific communicators increasingly emphasize the dual threat of resource loss and climate volatility.
Tiếng Việt: Trong các bài viết học thuật và bản tin về biến đổi khí hậu, người ta thường dùng cấu trúc đẳng lập có đảo ngữ phủ định (như "Not only has...") để truyền tải sự cấp bách và làm nổi bật khủng hoảng phức hợp. Truyền thông khoa học hiện nay không còn bàn riêng về hạn hán hay lũ lụt, mà tập trung vào mối đe dọa kép khi "cạn kiệt tài nguyên nước" và "bất ổn cực đoan" cùng tồn tại.
EN: The structure 'with + noun/pronoun + participle' functions as an absolute construction providing contextual or causal background information to the main clause. Here, 'With 2025 ranking...' establishes the prevailing climatic condition.
Tiếng Việt: Cấu trúc 「with + danh từ/đại từ + phân từ」 tạo thành cấu trúc phân từ độc lập (Absolute Construction), trong câu này đóng vai trò trạng ngữ bổ nghĩa cho toàn bộ mệnh đề chính, biểu thị bối cảnh hoặc nguyên nhân. Ở đây 「With 2025 ranking...」 nêu rõ bối cảnh quan trọng là nhiệt độ toàn cầu liên tục lập kỷ lục mới.
With temperatures continuing to rise, glaciers are retreating at an unprecedented pace.
Khi nhiệt độ tiếp tục tăng cao, các sông băng đang rút lui với tốc độ chưa từng thấy.
EN: In the phrase 'indispensable to mitigating', 'to' is a preposition (not part of an infinitive marker), and therefore must be followed by a gerund (-ing form) or a noun phrase.
Tiếng Việt: Trong cụm từ 「be indispensable to doing sth」, 'to' là giới từ chứ không phải dấu hiệu của động từ nguyên mẫu, do đó sau nó phải là danh động từ (dạng -ing) hoặc cụm danh từ, mang nghĩa 「không thể thiếu để làm việc gì đó」. Điểm dễ nhầm lẫn là thường bị viết sai thành động từ nguyên mẫu.
International collaboration is vital to preserving global biodiversity.
Hợp tác quốc tế là vô cùng quan trọng để bảo vệ đa dạng sinh học toàn cầu.
EN: The past participle 'documented' is used as a post-positive modifier following the superlative phrase 'the warmest years ever', meaning 'that have ever been documented'.
Tiếng Việt: Phân từ quá khứ 「documented」 được đặt sau cụm so sánh nhất 「the warmest years ever」 làm bổ ngữ đứng sau, tương đương với mệnh đề quan hệ 「that have ever been documented」, diễn đạt một cách ngắn gọn ý 「kể từ khi có ghi chép」.
This was one of the strongest storms ever recorded in the region.
Đây là một trong những cơn bão mạnh nhất từng được ghi nhận trong khu vực này.
EN: In climate science communications, phrases like 'ever documented' or 'on record' denote official observational datasets maintained by agencies like the WMO and NASA (dating back to the late 19th century). Furthermore, the pairing of 'urgent' and 'coordinated international action' reflects typical diplomatic and scientific discourse advocating for multilateral treaties.
Tiếng Việt: Trong các công bố quốc tế hiện nay về biến đổi khí hậu và khoa học môi trường, 'ever documented' (từng được ghi nhận) đặc biệt chỉ các hồ sơ quan trắc bằng thiết bị của các tổ chức có thẩm quyền như Tổ chức Khí tượng Thế giới (WMO), Cơ quan Hàng không Vũ trụ Mỹ (NASA) kể từ khi được thiết lập vào cuối thế kỷ 19. Ngoài ra, 'urgent, coordinated international action' (hành động quốc tế khẩn cấp và phối hợp) là thuật ngữ ngoại giao và chính sách rất tiêu biểu khi Liên Hợp Quốc và các tổ chức nghiên cứu khoa học quốc tế ủng hộ việc cắt giảm carbon xuyên quốc gia và quản lý tài nguyên nước.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: đáng suy ngẫm, khiến người ta phải tỉnh táo
Trong ngữ cảnh: đang xấu đi, suy thoái
Trong ngữ cảnh: giảm mạnh, lao dốc
Trong ngữ cảnh: bao gồm, bao quát
Trong ngữ cảnh: làm trầm trọng thêm
Trong ngữ cảnh: thất thường, khó đoán
Trong ngữ cảnh: chưa từng có
Trong ngữ cảnh: dao động, chuyển qua lại giữa
Trong ngữ cảnh: làm cạn kiệt, tiêu hao
Trong ngữ cảnh: quỹ đạo, xu hướng
Trong ngữ cảnh: không thể đảo ngược
Trong ngữ cảnh: không thể thiếu, tối cần thiết
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Rapid and extreme transitions between opposing weather conditions, such as severe drought followed immediately by intense flooding.
Khí hậu cực đoan dao động lặp đi lặp lại, khí hậu biến động dữ dội
To use something as a source, supply, or inspiration.
Sử dụng, dựa vào, tham khảo
To keep developing or worsening without anyone stopping, regulating, or limiting it.
Tiếp tục mà không bị kiềm chế, để mặc lan tràn
The total amount of water stored on and within the land surface, including soil moisture, snow, ice, groundwater, and surface water.
Lượng nước dự trữ trên đất liền