Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: chưa từng có, chưa từng thấy
Trong ngữ cảnh: sự ủng hộ, sự tán thành, sự xác nhận
Trong ngữ cảnh: làm trầm trọng thêm, làm tồi tệ hơn
Trong ngữ cảnh: sự tàn phá, sự hủy diệt, thảm họa
Trong ngữ cảnh: có thể thấy trước, có thể lường trước
Trong ngữ cảnh: đau lòng, bi thảm, giày vò
Trong ngữ cảnh: (đặc biệt là do tai nạn hoặc điều kiện khắc nghiệt) thiệt mạng, tử vong
Trong ngữ cảnh: vụ kiện, việc kiện tụng
Trong ngữ cảnh: làm kéo dài, làm tồn tại lâu dài
Trong ngữ cảnh: ép buộc, buộc phải
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A natural fuel such as coal or gas, formed in the geological past from the remains of living organisms.
Nhiên liệu hóa thạch
To be forced to accept responsibility for one's actions or decisions.
Bị truy cứu trách nhiệm, bị yêu cầu chịu trách nhiệm
To decide or do something that will be used as an example or rule to be followed in the future for similar cases.
Thiết lập tiền lệ quan trọng
To use up the available supply of something.
Dùng hết, cạn kiệt