Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: làm suy yếu, làm tổn hại (đặc biệt là một cách dần dần hoặc ngấm ngầm)
Trong ngữ cảnh: xem xét kỹ lưỡng, kiểm tra chặt chẽ
Trong ngữ cảnh: gây nguy hiểm, làm tổn hại
Trong ngữ cảnh: mâu thuẫn với, trái ngược với
Trong ngữ cảnh: thay thế, chiếm chỗ
Trong ngữ cảnh: cản trở, gây khó khăn
Trong ngữ cảnh: chủ yếu, chiếm ưu thế
Trong ngữ cảnh: ngụ ý, hàm ý (không nói trực tiếp nhưng được thể hiện)
Trong ngữ cảnh: kiềm chế, tránh làm điều gì đó
Trong ngữ cảnh: không thể đạt được, không thể thực hiện được
Trong ngữ cảnh: sự lên án, sự chỉ trích
Trong ngữ cảnh: sự tôn trọng, sự kính nể
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Laws that allow citizens to access data held by the government.
Luật tự do thông tin
The amount of gases that trap heat in the atmosphere emitted by a specific source.
Lượng phát thải khí nhà kính
A strong and adverse reaction by a large number of people to a political decision or event.
Phản ứng ngược về mặt chính trị
A long-term plan to reduce or eliminate carbon dioxide emissions from an economy.
Chiến lược phi carbon hóa / Chiến lược giảm thiểu carbon