EN: The past participle phrase 'published in...' acts as an adjective clause (reduced relative clause) modifying the noun phrase 'A landmark genomic study'. It is equivalent to 'which was published in...'. This is a common academic writing technique to pack information densely.
Tiếng Việt: Cụm phân từ quá khứ 'published in...' (được công bố trên...) ở đây đóng vai trò là mệnh đề tính từ (mệnh đề quan hệ rút gọn), bổ nghĩa cho cụm danh từ 'A landmark genomic study' (một nghiên cứu gen mang tính bước ngoặt). Điều này tương đương với 'which was published in...', là một kỹ thuật phổ biến trong văn bản học thuật để trình bày thông tin một cách cô đọng.
The clinical trial conducted by the research team yielded promising results.
Các thử nghiệm lâm sàng do nhóm nghiên cứu này tiến hành đã đạt được kết quả đầy hứa hẹn.
EN: The noun clause introduced by the conjunction 'that' acts as the direct object of the transitive verb 'has demonstrated'. This structure ('Subject + has demonstrated + that-clause') is standard in scientific literature to report research findings.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ được dẫn dắt bởi liên từ 'that' đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của động từ ngoại động từ 'has demonstrated'. Cấu trúc này (chủ ngữ + has demonstrated + mệnh đề that) là một cấu trúc câu chuẩn trong tài liệu khoa học để báo cáo các phát hiện nghiên cứu.
Recent data has demonstrated that early intervention can improve cognitive outcomes.
Dữ liệu gần đây đã chỉ ra rằng can thiệp sớm có thể cải thiện tiên lượng nhận thức.
EN: The modal verb 'can' combined with the adverb 'substantially' expresses a strong, evidence-based capability or potential. In academic register, adverbs of degree like 'substantially' are preferred over informal ones like 'a lot' or 'very much'.
Tiếng Việt: Sự kết hợp giữa trợ động từ 'can' và trạng từ 'substantially' (một cách đáng kể) thể hiện một khả năng hoặc tiềm năng mạnh mẽ dựa trên bằng chứng. Trong văn phong học thuật, các trạng từ chỉ mức độ như 'substantially' được ưa chuộng hơn các từ không trang trọng như 'a lot' hoặc 'very much'.
Implementing these protocols can substantially reduce contamination risks.
Việc thực hiện các hiệp định này có thể làm giảm đáng kể nguy cơ ô nhiễm.
EN: The European Journal of Human Genetics is a highly prestigious, peer-reviewed scientific journal covering developments in human genetics. The mention of 'African populations' in genomic studies highlights a major ongoing effort in modern science to address the historical underrepresentation of non-European cohorts in genetic research, aiming to make genomic medicine globally equitable.
Tiếng Việt: Tạp chí European Journal of Human Genetics là một tạp chí khoa học chuyên ngành được đánh giá cao và bình duyệt trong lĩnh vực di truyền học người. Việc đặc biệt đề cập đến "dân số châu Phi" trong nghiên cứu bộ gen nhấn mạnh những nỗ lực đáng kể của cộng đồng khoa học hiện đại nhằm giải quyết vấn đề thiếu đại diện của các nhóm không phải người châu Âu trong nghiên cứu di truyền trong lịch sử, hướng tới mục tiêu làm cho y học bộ gen trở nên công bằng hơn trên toàn cầu.
EN: The past participle phrase 'conducted under...' acts as an adjective modifying the noun 'The research'. This is a reduced relative clause (short for 'which was conducted under...'), used to provide background information concisely without starting a new sentence.
Tiếng Việt: Cụm phân từ quá khứ "conducted under..." đóng vai trò như tính từ bổ nghĩa cho danh từ "The research". Đây là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ (ban đầu là "which was conducted under..."), được dùng để cung cấp thông tin nền một cách ngắn gọn, tránh làm câu văn dài dòng.
The clinical trial, conducted under the supervision of leading oncologists, showed promising results.
Thử nghiệm lâm sàng được tiến hành dưới sự giám sát của các bác sĩ ung thư hàng đầu đã cho thấy kết quả đầy hứa hẹn.
EN: The present participle phrase 'utilizing distinct algorithmic approaches' functions as a participle clause modifying the preceding noun phrase 'two well-established bioinformatics tools'. It explains how these tools function or what they do in the context of the action.
Tiếng Việt: Cụm phân từ hiện tại "utilizing distinct algorithmic approaches" đóng vai trò là bổ ngữ phân từ, bổ nghĩa cho cụm danh từ phía trước "two well-established bioinformatics tools", nhằm giải thích cách thức hoạt động hoặc chức năng của các công cụ này trong bối cảnh đó.
The software detects security breaches using advanced algorithms analyzing network traffic.
Phần mềm này phát hiện các lỗ hổng bảo mật thông qua các thuật toán nâng cao phân tích lưu lượng mạng.
EN: The infinitive phrase 'to identify...' expresses purpose (an infinitive of purpose), explaining the objective of employing the two bioinformatics tools.
Tiếng Việt: Cụm động từ nguyên mẫu "to identify..." biểu thị mục đích (động từ nguyên mẫu chỉ mục đích), giải thích mục tiêu cụ thể của việc sử dụng hai công cụ tin sinh học này.
The laboratory upgraded its equipment to accelerate the DNA sequencing process.
Phòng thí nghiệm đã nâng cấp thiết bị của mình để đẩy nhanh quá trình giải trình tự DNA.
EN: The reporting verb 'emphasize' followed by a 'that'-clause is used to strongly assert a point or draw attention to an important fact. In academic and formal writing, 'that' is rarely omitted after 'emphasize' to maintain a formal register.
Tiếng Việt: Động từ 'emphasize' (nhấn mạnh) theo sau bởi mệnh đề bắt đầu bằng 'that' được dùng để khẳng định mạnh mẽ một quan điểm hoặc hướng sự chú ý của người đọc đến một sự thật quan trọng. Trong văn viết học thuật và trang trọng, thường không lược bỏ 'that' để giữ phong cách trang trọng.
The report emphasized that immediate action is required to mitigate the effects of climate change.
Báo cáo nhấn mạnh sự cần thiết phải hành động ngay lập tức để giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu.
EN: The modal verb 'could' combined with the linking verb 'prove' (meaning 'to turn out to be') is used to express a strong, reasoned possibility in academic contexts, offering a more tentative and objective tone than 'will' or 'is'.
Tiếng Việt: Động từ tình thái 'could' kết hợp với động từ nối 'prove' (nghĩa là 'chứng tỏ là/ hóa ra là') được dùng trong ngữ cảnh học thuật để diễn tả một khả năng mạnh mẽ và có cơ sở, mang tính thận trọng và khách quan hơn so với việc dùng 'will' hoặc 'is'.
This new drug could prove beneficial for patients with chronic respiratory conditions.
Loại thuốc mới này có thể chứng minh là có lợi cho bệnh nhân mắc bệnh hô hấp mãn tính.
EN: The compound adjective 'resource-limited' is formed by a noun and a past participle. This structure is highly productive in formal and scientific English to describe constraints or characteristics of an environment or system.
Tiếng Việt: Tính từ ghép 'resource-limited' (hạn chế về nguồn lực) được cấu tạo từ 'danh từ + quá khứ phân từ'. Cấu trúc này rất hữu ích trong tiếng Anh trang trọng và khoa học, thường dùng để mô tả hạn chế hoặc đặc điểm của môi trường hoặc hệ thống.
Implementing advanced technology in resource-limited schools presents unique challenges.
Việc áp dụng công nghệ tiên tiến trong các trường học hạn chế về nguồn lực sẽ đặt ra những thách thức đặc thù.
EN: In scientific and global health literature, 'the continent' is a common and respectful way to refer to Africa when the context has already established the geographic focus. It avoids repetitive naming while maintaining a professional and academic tone.
Tiếng Việt: Trong các tài liệu khoa học và y tế toàn cầu, khi ngữ cảnh đã xác định trọng tâm địa lý, 'the continent' (lục địa đó) là một cách diễn đạt phổ biến và tôn trọng để đề cập đến 'châu Phi'. Điều này tránh lặp lại tên địa danh trong khi vẫn duy trì giọng điệu chuyên nghiệp và học thuật.
EN: The passive voice construction 'was initiated' is used here to focus on the action and the study itself, rather than the agents (the researchers) who started it. This is a hallmark of academic and scientific writing, where objectivity is prioritized.
Tiếng Việt: Việc sử dụng cấu trúc bị động 'was initiated' (được khởi xướng) ở đây nhằm tập trung vào bản thân nghiên cứu và hành động, thay vì người thực hiện hành động (các nhà nghiên cứu). Đây là đặc điểm nổi bật của văn phong học thuật và khoa học, dùng để nhấn mạnh tính khách quan.
The clinical trial was initiated after receiving approval from the ethics committee.
Thử nghiệm lâm sàng này chính thức được khởi động sau khi được hội đồng đạo đức phê duyệt.
EN: The prepositional phrase 'with the explicit aim of' is a sophisticated way to express purpose or intention. It is followed by a gerund ('implementing') and specifies a clear, unambiguous goal.
Tiếng Việt: Cụm giới từ 'with the explicit aim of' (với mục tiêu rõ ràng là...) là cách dùng nâng cao để diễn đạt mục đích hoặc ý định. Sau nó là danh động từ (như implementing trong câu này), dùng để mô tả một mục tiêu rõ ràng và cụ thể.
The policy was introduced with the explicit aim of reducing carbon emissions.
Việc ban hành chính sách này nhằm đạt được mục tiêu rõ ràng là giảm lượng khí thải carbon.
EN: The gerund 'implementing' acts as the object of the preposition 'of'. In this context, 'implement' means to put a decision, plan, or agreement into effect, which is highly appropriate for formal, project-based registers.
Tiếng Việt: Danh động từ 'implementing' ở đây đóng vai trò là tân ngữ của giới từ 'of'. 'implement' trong ngữ cảnh này có nghĩa là đưa quyết định, kế hoạch hoặc thỏa thuận vào thực hiện (triển khai), rất phù hợp với văn phong trang trọng và định hướng dự án.
The team is responsible for implementing the new software system across all departments.
Nhóm chịu trách nhiệm triển khai hệ thống phần mềm mới ở tất cả các bộ phận.
EN: The sentence highlights 'DDD-Africa' (Deciphering Developmental Disorders in Africa), a significant collaborative scientific initiative. In global health and genomics, there has historically been a massive underrepresentation of African genomic data. Initiatives like DDD-Africa are culturally and scientifically crucial because they aim to bridge this 'genomic divide,' ensuring that advances in precision medicine and genetic diagnostics also benefit underserved populations on the African continent.
Tiếng Việt: 'DDD-Africa' (Dự án giải mã rối loạn phát triển châu Phi) được đề cập trong câu này là một sáng kiến khoa học hợp tác quan trọng. Trong lĩnh vực y tế toàn cầu và hệ gen học, dữ liệu hệ gen của người châu Phi trong lịch sử đã bị thiếu hụt nghiêm trọng. Các dự án như DDD-Africa rất quan trọng về mặt văn hóa và khoa học vì chúng nhằm mục đích xóa bỏ 'khoảng cách hệ gen' này, đảm bảo rằng những tiến bộ trong y học chính xác và chẩn đoán di truyền cũng mang lại lợi ích cho những nhóm dân cư thiếu nguồn lực y tế trên lục địa châu Phi.
EN: The phrasal verb 'focus on' means to direct one's attention or efforts towards a particular subject or activity. When used in academic or formal contexts, it is often modified by adverbs like 'primarily', 'solely', or 'exclusively' to specify the scope of the research.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'focus on' có nghĩa là tập trung sự chú ý hoặc năng lượng vào một chủ đề hoặc hoạt động cụ thể. Trong ngữ cảnh học thuật hoặc trang trọng, nó thường được bổ nghĩa bởi các trạng từ như 'primarily' (chủ yếu), 'solely' (chỉ) hoặc 'exclusively' (độc quyền) để làm rõ phạm vi nghiên cứu.
The study focuses primarily on the long-term effects of climate change on biodiversity.
Nghiên cứu này tập trung chủ yếu vào tác động lâu dài của biến đổi khí hậu đối với đa dạng sinh học.
EN: The past participle phrase 'recruited from...' functions as an adjective modifying the noun 'cohorts'. This is a reduced relative clause, shortened from 'cohorts which/that were recruited from...'.
Tiếng Việt: Cụm phân từ quá khứ 'recruited from...' (được tuyển chọn từ...) đóng vai trò như tính từ, bổ nghĩa cho danh từ 'cohorts' (nhóm thuần tập). Đây là một mệnh đề quan hệ rút gọn, được rút gọn từ 'cohorts which/that were recruited from...'.
The data analyzed in the report was gathered from patients recruited from local clinics.
Dữ liệu được phân tích trong báo cáo được thu thập từ các bệnh nhân được tuyển dụng tại phòng khám địa phương.
EN: The sentence mentions 'South Africa' and 'the Democratic Republic of Congo' (DRC). In scientific and genomic research, Africa has historically been underrepresented, making collaborative projects like DDD-Africa crucial for addressing global health disparities and ensuring genomic medicine benefits diverse populations.
Tiếng Việt: Câu văn đề cập đến 'Nam Phi' và 'Cộng hòa Dân chủ Congo'. Trong lịch sử, các nghiên cứu khoa học và bộ gen, người dân châu Phi chưa được đại diện đầy đủ. Điều này khiến các dự án hợp tác như DDD-Africa trở nên quan trọng trong việc giải quyết bất bình đẳng sức khỏe toàn cầu và đảm bảo y học bộ gen mang lại lợi ích cho nhiều nhóm dân cư khác nhau.
EN: The use of 'thereby' followed by a present participle (-ing clause) is a formal grammatical structure used to indicate result or consequence. 'Thereby' acts as an adverb meaning 'by that means' or 'as a result of that', linking the action of the main clause to its direct consequence.
Tiếng Việt: Việc sử dụng 'thereby' theo sau bởi phân từ hiện tại (mệnh đề -ing) là một cấu trúc ngữ pháp trang trọng, dùng để diễn tả kết quả hoặc hậu quả. 'Thereby' là trạng từ, nghĩa là 'nhờ đó' hoặc 'do đó', kết nối hành động của mệnh đề chính với kết quả trực tiếp của nó.
The company streamlined its production process, thereby reducing operational costs by twenty percent.
Công ty đã đơn giản hóa quy trình sản xuất, từ đó giảm 20% chi phí vận hành.
EN: The passive voice construction 'was obtained' is used here to shift the focus from the actors (the researchers) to the action and the object of the action (ethics approval). This is a standard convention in academic and scientific writing to maintain objectivity.
Tiếng Việt: Ở đây, cấu trúc bị động 'was obtained' (đã được nhận) được sử dụng để chuyển trọng tâm từ người thực hiện (các nhà nghiên cứu) sang hành động và đối tượng của hành động (sự chấp thuận về đạo đức). Đây là quy ước chuẩn trong văn bản học thuật và khoa học để giữ tính khách quan.
Informed consent was obtained from all participants prior to the commencement of the study.
Trước khi bắt đầu nghiên cứu, đã nhận được sự đồng ý có hiểu biết từ tất cả những người tham gia.
EN: The prepositional phrase 'throughout the investigation' uses 'throughout' to mean 'from the beginning to the end of' a period of time or process, emphasizing continuous duration and thoroughness.
Tiếng Việt: Từ 'throughout' trong cụm giới từ 'throughout the investigation' biểu thị 'từ đầu đến cuối' của một khoảng thời gian hoặc quá trình, nhấn mạnh tính liên tục và triệt để.
The temperature must be kept constant throughout the experiment to ensure reliable results.
Trong suốt quá trình thí nghiệm, nhiệt độ phải được giữ ổn định để đảm bảo kết quả đáng tin cậy.
EN: In international collaborative research, especially involving genomic data from developing nations, obtaining ethics approval from multiple local institutions (like the University of the Witwatersrand and University of Pretoria in South Africa, and the University of Kinshasa in the DRC) is a critical standard. This ensures respect for local sovereignty, prevents 'helicopter research' (where Western researchers take samples without local collaboration), and guarantees that the research complies with the ethical standards of all participating countries.
Tiếng Việt: Trong nghiên cứu hợp tác quốc tế, đặc biệt là các nghiên cứu về dữ liệu bộ gen ở các nước đang phát triển, việc được nhiều tổ chức địa phương (như Đại học Witwatersrand và Đại học Pretoria ở Nam Phi, và Đại học Kinshasa ở Cộng hòa Dân chủ Congo) phê duyệt về mặt đạo đức là một tiêu chuẩn vô cùng quan trọng. Điều này đảm bảo sự tôn trọng chủ quyền địa phương, ngăn chặn "nghiên cứu kiểu trực thăng" (khi các nhà nghiên cứu phương Tây trực tiếp lấy mẫu mà không có sự hợp tác địa phương), và đảm bảo nghiên cứu tuân thủ các tiêu chuẩn đạo đức của tất cả các quốc gia tham gia.
EN: The verb 'comprise' means 'to consist of' or 'to be made up of'. In active voice, the whole comprises the parts (e.g., 'The team comprises ten members'). It is a more formal alternative to 'consist of' and does not take the preposition 'of' in the active voice, unlike 'is composed of'.
Tiếng Việt: Động từ "comprise" có nghĩa là "bao gồm" hoặc "gồm có". Ở thể chủ động, tổng thể bao gồm các bộ phận (ví dụ: "The team comprises ten members"). Đây là cách thay thế trang trọng hơn cho "consist of", và ở thể chủ động nó không đi với giới từ "of", khác với "is composed of".
The collection comprises over one thousand rare manuscripts from the medieval period.
Bộ sưu tập này bao gồm hơn một nghìn bản thảo quý giá từ thời Trung cổ.
EN: The past participle phrase 'diagnosed with...' acts as an adjectival modifier reducing a relative clause ('who were diagnosed with...'). It directly post-modifies the noun 'probands'.
Tiếng Việt: Cụm phân từ quá khứ "diagnosed with..." (được chẩn đoán mắc...) đóng vai trò là bổ ngữ tính từ, lược bỏ mệnh đề quan hệ (tức là "who were diagnosed with..."). Nó trực tiếp bổ nghĩa sau danh từ "probands" (người chỉ điểm).
Patients diagnosed with this rare condition often require specialized multidisciplinary care.
Bệnh nhân được chẩn đoán mắc căn bệnh hiếm gặp này thường cần được chăm sóc đa chuyên khoa chuyên biệt.
EN: The elliptical construction 'where available' is a conditional reduced clause standing for 'where they were available' or 'if they were available'. It is commonly used in academic and scientific writing to denote conditional inclusion without repeating the subject.
Tiếng Việt: Cấu trúc lược bớt "where available" là dạng rút gọn của mệnh đề trạng ngữ chỉ điều kiện, đại diện cho "where they were available" hoặc "if they were available" (trong trường hợp có sẵn/có thể tham gia). Điều này phổ biến trong văn bản học thuật và khoa học, dùng để biểu thị sự bao gồm có điều kiện mà không cần lặp lại chủ ngữ.
The researchers collected blood samples from the patients, along with tissue biopsies where available.
Các nhà nghiên cứu đã thu thập mẫu máu của bệnh nhân, cũng như mẫu sinh thiết mô nếu có thể.
EN: In clinical genetics, a 'proband' (or index case) is the first affected family member who seeks medical attention or is identified for a genetic study. In developing regions like Africa, involving parents (forming 'trios' or 'duos') is crucial for filtering out benign inherited variants from de novo disease-causing mutations, but is often logistically challenging due to resource limitations.
Tiếng Việt: Trong di truyền học lâm sàng, 'proband' (người chỉ điểm, hay còn gọi là ca bệnh chỉ số) là thành viên bị ảnh hưởng đầu tiên trong gia đình tìm kiếm sự trợ giúp y tế hoặc được xác định tham gia nghiên cứu di truyền. Ở các khu vực đang phát triển như châu Phi, việc cho cha mẹ tham gia cùng (tạo thành 'bộ ba' hoặc 'bộ đôi') là rất quan trọng để lọc các biến thể di truyền lành tính khỏi các đột biến gây bệnh mới phát sinh, nhưng do hạn chế về nguồn lực, điều này thường gặp thách thức lớn về mặt hậu cần và thực hiện.
EN: The prepositional phrase 'with + noun + participle' (with males constituting...) is an absolute construction used to provide additional, circumstantial information or details related to the main clause.
Tiếng Việt: Cụm giới từ 'with + danh từ + phân từ' (như with males constituting...) là một cấu trúc chủ ngữ tuyệt đối, dùng để cung cấp thông tin bổ sung, bối cảnh hoặc chi tiết liên quan đến mệnh đề chính.
The company reported record profits, with online sales accounting for the majority of the revenue.
Công ty báo cáo lợi nhuận kỷ lục, trong đó doanh số bán hàng trực tuyến chiếm phần lớn doanh thu.
EN: The verb 'constitute' is a formal synonym for 'make up' or 'account for', commonly used in academic and scientific contexts to describe the components of a whole.
Tiếng Việt: Động từ 'constitute' là từ đồng nghĩa trang trọng của 'make up' (tạo thành) hoặc 'account for' (chiếm), thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật và khoa học để mô tả các thành phần của một tổng thể.
Nitrogen and oxygen constitute ninety-nine percent of the Earth's atmosphere.
Nitơ và oxy chiếm chín mươi chín phần trăm bầu khí quyển Trái Đất.
EN: The verb 'yield' is used in academic and scientific contexts to mean 'to produce or provide a natural product, result, or amount'. It is highly formal and preferred over 'get' or 'result in' when discussing data collection or research outcomes.
Tiếng Việt: Động từ 'yield' trong ngữ cảnh học thuật và khoa học có nghĩa là 'tạo ra, cung cấp (sản phẩm tự nhiên, kết quả hoặc số lượng)'. Nó rất trang trọng khi thảo luận về việc thu thập dữ liệu hoặc kết quả nghiên cứu, và được dùng phổ biến hơn 'get' hoặc 'result in'.
The survey yielded valuable insights into consumer behavior.
Cuộc khảo sát này đã tạo ra những hiểu biết quý giá về hành vi người tiêu dùng.
EN: The present participle clause starting with 'encompassing' acts as an adverbial clause of accompaniment or result, modifying the main clause. It is used to break down or detail the components of the total number of participants previously mentioned.
Tiếng Việt: Mệnh đề phụ do phân từ hiện tại 'encompassing' đứng đầu đóng vai trò trạng ngữ chỉ sự kèm theo hoặc kết quả, bổ nghĩa cho mệnh đề chính. Nó được dùng để trình bày chi tiết hoặc phân tách các thành phần của tổng số người tham gia đã đề cập trước đó.
The festival attracted over ten thousand visitors, encompassing people of all age groups.
Lễ hội này thu hút hơn mười nghìn du khách, bao gồm mọi lứa tuổi.
EN: Ellipsis of the verb and noun: In the phrase 'and 147 from the Democratic Republic of Congo', the verb 'yielded' and the noun 'participants' are omitted to avoid repetition. The full underlying structure is 'and yielded 147 participants from...'.
Tiếng Việt: Tỉnh lược động từ và danh từ: Trong cụm từ 'and 147 from the Democratic Republic of Congo', động từ 'yielded' và danh từ 'participants' bị tỉnh lược để tránh lặp. Cấu trúc nền hoàn đầy là 'and yielded 147 participants from...'
She ordered three cups of coffee and he, two of tea.
Cô ấy gọi ba cốc cà phê, còn anh ấy gọi hai cốc trà.
EN: In genetic research, particularly in developmental disorder studies, the terms 'trio', 'duo', and 'singleton' have specific technical meanings. A 'trio' refers to a genetic sample consisting of the affected individual (proband) and both biological parents. A 'duo' consists of the proband and only one parent, while a 'singleton' refers to the proband alone. Analyzing trios is highly valued in genomics as it allows researchers to easily identify de novo (new) mutations by comparing the child's DNA directly with both parents.
Tiếng Việt: Trong nghiên cứu di truyền học, đặc biệt là nghiên cứu về rối loạn phát triển, "trio (bộ ba)", "duo (bộ đôi)" và "singleton (cá thể đơn lẻ)" có ý nghĩa kỹ thuật cụ thể. "Trio" chỉ mẫu gen bao gồm cá thể bị ảnh hưởng (người chỉ điểm) và cả cha lẫn mẹ ruột của họ; "duo" chỉ gồm người chỉ điểm và một bên cha hoặc mẹ; còn "singleton" chỉ riêng người chỉ điểm. Trong lĩnh vực hệ gen học, việc phân tích bộ ba (trios) có giá trị rất cao vì nó cho phép các nhà nghiên cứu dễ dàng xác định các đột biến mới (de novo) bằng cách so sánh trực tiếp DNA của đứa trẻ với cả cha và mẹ.
EN: The phrase 'Were it not for...' is a formal, inverted conditional structure used to express what would happen if a specific factor or situation did not exist. It is equivalent to 'If it were not for...' and is used for hypothetical situations in the present or future (Second Conditional).
Tiếng Việt: "Were it not for..." là cấu trúc câu điều kiện đảo ngữ trang trọng, dùng để diễn tả điều gì sẽ xảy ra nếu không có một yếu tố hoặc tình huống cụ thể nào đó. Nó tương đương với "If it were not for...", dùng để diễn tả giả định trái ngược với hiện tại hoặc tương lai (câu điều kiện loại 2).
Were it not for your timely assistance, we would not complete the project on schedule.
Nếu không có sự giúp đỡ kịp thời của bạn, chúng tôi đã không thể hoàn thành dự án này đúng hạn.
EN: Gerund phrase as subject: 'extracting copy number variant data from exome sequencing' acts as the complete subject of the main clause. The head of this phrase is the gerund 'extracting', which takes a direct object ('data') and a prepositional modifier.
Tiếng Việt: Cụm danh động từ làm chủ ngữ: "extracting copy number variant data from exome sequencing" là chủ ngữ hoàn chỉnh của mệnh đề chính. Cốt lõi của cụm này là danh động từ "extracting" (trích xuất), nó mang tân ngữ trực tiếp ("data") và bổ ngữ giới từ.
Developing new diagnostic tools requires multidisciplinary collaboration.
Việc phát triển các công cụ chẩn đoán mới đòi hỏi sự hợp tác liên ngành.
EN: The adverb 'prohibitively' is used to modify adjectives (here, 'challenging') to indicate that something is to such a high degree that it prevents or discourages action, often used in financial or technical contexts.
Tiếng Việt: Trạng từ "prohibitively" được dùng để bổ nghĩa cho tính từ (ở đây là "challenging"), biểu thị mức độ của một thứ gì đó cực kỳ cao đến mức khiến người ta nản lòng hoặc không thể thực hiện, thường dùng trong bối cảnh tài chính hoặc kỹ thuật.
The cost of the equipment remains prohibitively expensive for small laboratories.
Chi phí của thiết bị này vẫn còn quá cao đến mức không thể tiếp cận đối với các phòng thí nghiệm nhỏ.
EN: The use of the reporting verb 'suggest' followed by a 'that'-clause is a standard academic convention used to present research findings with appropriate hedging (avoiding over-generalization or absolute certainty).
Tiếng Việt: Việc sử dụng động từ tường thuật "suggest" theo sau bởi mệnh đề "that" là quy ước chuẩn trong văn bản học thuật, dùng để trình bày kết quả nghiên cứu với thái độ "giữ ý" (hedging) phù hợp, tránh khẳng định quá tuyệt đối hoặc suy diễn quá mức.
Recent data suggest that regular exercise can significantly improve cognitive function in older adults.
Dữ liệu gần đây cho thấy tập thể dục đều đặn có thể cải thiện đáng kể chức năng nhận thức ở người lớn tuổi.
EN: The compound modifier 'exome sequencing-based' uses a noun-participle combination (Noun + Present/Past Participle) to function as an adjective modifying 'approaches'. This is highly common in scientific and technical registers for conciseness.
Tiếng Việt: Bổ ngữ kép "exome sequencing-based" kết hợp danh từ với phân từ (danh từ + phân từ hiện tại/quá khứ), được dùng như tính từ để bổ nghĩa cho "approaches". Điều này rất phổ biến trong văn phong khoa học và kỹ thuật, giúp diễn đạt ngắn gọn và súc tích hơn.
The school adopted a community-based approach to resolve the local environmental issues.
Ngôi trường này đã áp dụng phương pháp dựa vào cộng đồng để giải quyết các vấn đề môi trường địa phương.
EN: The modal verb 'could' is used here to express tentative possibility or potential in scientific discourse, indicating that while the approach is viable, its implementation depends on external factors.
Tiếng Việt: Động từ tình thái "could" ở đây được dùng trong diễn ngôn học thuật để thể hiện khả năng hoặc tiềm năng ở mức độ vừa phải, chỉ ra rằng phương pháp này khả thi nhưng việc triển khai cụ thể vẫn phụ thuộc vào các yếu tố bên ngoài.
This new technology could reduce carbon emissions if adopted globally.
Nếu được áp dụng trên phạm vi toàn cầu, công nghệ mới này có thể giảm lượng khí thải carbon.
EN: The sentence highlights a critical shift in global health genomics. Historically, advanced genetic diagnostics were restricted to high-resource nations. Implementing 'first-tier' diagnostic tests in Africa represents a major step toward reducing global health disparities and democratizing precision medicine.
Tiếng Việt: Câu này nêu bật một bước chuyển quan trọng trong hệ gen học sức khỏe toàn cầu. Trong lịch sử, các công nghệ chẩn đoán gen tiên tiến chủ yếu bị giới hạn ở các quốc gia giàu tài nguyên. Việc triển khai xét nghiệm chẩn đoán 'tuyến đầu' ở châu Phi đại diện cho một bước tiến quan trọng trong việc thu hẹp khoảng cách y tế toàn cầu và phổ cập y học chính xác.
EN: Inversion in conditional clauses (First/Second/Third Conditional) occurs when 'if' is omitted. For the Second Conditional (expressing a hypothetical future or present situation), 'Should' is placed at the beginning of the clause, followed by the subject and the bare infinitive verb. This structure is highly formal and common in academic, scientific, or professional writing.
Tiếng Việt: Sự đảo ngữ trong mệnh đề điều kiện (câu điều kiện loại 1, 2, 3) xảy ra khi lược bỏ 'if'. Trong câu điều kiện loại 2 (diễn tả giả định về tình huống tương lai hoặc hiện tại), 'Should' được đặt ở đầu mệnh đề, theo sau là chủ ngữ và động từ nguyên thể. Cấu trúc này rất trang trọng, thường thấy trong văn viết học thuật, khoa học hoặc chuyên môn.
Should you require further assistance, please do not hesitate to contact our department.
Nếu bạn cần hỗ trợ thêm, xin đừng ngần ngại liên hệ với bộ phận của chúng tôi.
EN: The past participle phrase 'associated with...' acts as an adjective modifying the noun phrase 'the financial burden'. It is a reduced relative clause, shortened from 'which is/are associated with...'.
Tiếng Việt: Cụm phân từ quá khứ 'associated with...' (liên quan đến...) ở đây đóng vai trò như tính từ, bổ nghĩa cho cụm danh từ 'the financial burden' (gánh nặng tài chính). Đây là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ 'which is/are associated with...'.
The risks associated with this medical procedure are minimal but should be considered.
Rủi ro liên quan đến quy trình y tế này là rất nhỏ, nhưng vẫn nên được xem xét.
EN: The relative pronoun 'where' introduces a restrictive relative clause modifying the noun 'regions'. It functions as an adverbial of place within the relative clause, equivalent to 'in which'.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ 'where' dẫn dắt một mệnh đề quan hệ xác định, dùng để bổ nghĩa cho danh từ 'regions' (khu vực). Nó đóng vai trò như trạng từ chỉ nơi chốn trong mệnh đề quan hệ, tương đương với 'in which'.
They decided to invest in countries where the economy is growing rapidly.
Họ quyết định đầu tư vào các quốc gia có nền kinh tế tăng trưởng nhanh.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: mang tính bước ngoặt, trọng đại
Trong ngữ cảnh: một cách đáng kể, đáng kể
Trong ngữ cảnh: mang tính biến đổi, tạo ra sự thay đổi căn bản
Trong ngữ cảnh: rõ ràng, không mập mờ
Trong ngữ cảnh: giám sát, quản lý
Trong ngữ cảnh: (về chi phí, độ khó) cao đến mức không thể tiếp cận
Trong ngữ cảnh: khả thi, có triển vọng thành công
Trong ngữ cảnh: khan hiếm, hiếm có
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The likelihood that a medical test or procedure will provide the information needed to establish a diagnosis.
Tỷ lệ chẩn đoán, tỷ lệ phát hiện chẩn đoán
A genomic technique for sequencing all of the protein-coding regions of genes in a genome.
Giải trình tự exome
A phenomenon in which sections of the genome are repeated and the number of repeats in the genome varies between individuals.
Biến thể số bản sao
If it were not for; used to say that something would happen or be true if another thing did not prevent it.
Nếu không vì, nếu không có...