Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: mang tính bước ngoặt, trọng đại
Trong ngữ cảnh: một cách đáng kể, đáng kể
Trong ngữ cảnh: mang tính biến đổi, tạo ra sự thay đổi căn bản
Trong ngữ cảnh: rõ ràng, không mập mờ
Trong ngữ cảnh: giám sát, quản lý
Trong ngữ cảnh: (về chi phí, độ khó) cao đến mức không thể tiếp cận
Trong ngữ cảnh: khả thi, có triển vọng thành công
Trong ngữ cảnh: khan hiếm, hiếm có
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The likelihood that a medical test or procedure will provide the information needed to establish a diagnosis.
tỷ lệ chẩn đoán, tỷ lệ phát hiện bệnh
A genomic technique for sequencing all of the protein-coding regions of genes in a genome.
giải trình tự toàn bộ vùng mã hóa protein (exome)
A phenomenon in which sections of the genome are repeated and the number of repeats in the genome varies between individuals.
biến thể số bản sao
If it were not for; used to say that something would happen or be true if another thing did not prevent it.
nếu không có...; nếu không vì...