Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: có tính biến đổi, có khả năng tạo ra thay đổi triệt để
Trong ngữ cảnh: khai thác, kiểm soát (lực lượng tự nhiên hoặc tài nguyên) để tạo ra năng lượng hoặc đạt được mục đích
Trong ngữ cảnh: bao gồm, bao hàm (nhiều thứ)
Trong ngữ cảnh: tận dụng (nguồn lực, lợi thế sẵn có) để đạt được mục tiêu
Trong ngữ cảnh: mầm bệnh (như vi khuẩn hoặc virus)
Trong ngữ cảnh: tăng cường, khuếch đại (phản ứng miễn dịch)
Trong ngữ cảnh: tinh vi, phức tạp và tiên tiến
Trong ngữ cảnh: sâu sắc, có ảnh hưởng lâu dài
Trong ngữ cảnh: công bằng, hợp lý
Trong ngữ cảnh: chưa từng có, chưa từng thấy
Trong ngữ cảnh: quỹ đạo, tiến trình (phát triển)
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Scientific tests of new drugs or treatments on humans to determine safety and efficacy.
Thử nghiệm lâm sàng
To increase or worsen in a way that cannot be stopped or managed.
Mất kiểm soát, suy thoái nghiêm trọng
Relating to the smallest units of a substance; very precise and fundamental.
Ở cấp độ phân tử
Something is not yet certain or known.
Vẫn còn phải chờ xem, chưa thể biết được
Strong, persuasive reasons or evidence for believing or doing something.
Lý do/căn cứ thuyết phục