Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: mang tính bước ngoặt, trọng đại
Trong ngữ cảnh: trước khi sinh, thuộc giai đoạn trước khi sinh
Trong ngữ cảnh: sau đó, tiếp theo, xảy ra sau đó
Trong ngữ cảnh: cao hơn bình thường, tăng cao
Trong ngữ cảnh: cấu thành, tạo thành
Trong ngữ cảnh: cần thiết, hợp lý, chính đáng
Trong ngữ cảnh: sự gián đoạn, sự phá vỡ, sự nhiễu loạn
Trong ngữ cảnh: sự bất thường, dị dạng
Trong ngữ cảnh: thấm qua, lan tỏa khắp, tràn ngập
Trong ngữ cảnh: bị tổn hại, bị suy yếu
Trong ngữ cảnh: sự giám sát, sự quản lý, sự kiểm soát
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A popular term for PFAS (per- and polyfluoroalkyl substances), synthetic chemicals that do not break down in the environment or the human body.
Hóa chất vĩnh cửu
An academic article that has been evaluated by other experts in the same field before publication to ensure its quality and scientific integrity.
Bài báo được bình duyệt
To use something as a basis or foundation for further development or research.
Phát triển dựa trên..., xây dựng trên...
If it had not been for; used to show that something is the only reason why something else did not happen or is not true.
Nếu không vì..., nếu không có...