EN: The phrasal verb 'grow up' (past tense 'grew up') is used to describe the process of a person maturing from childhood into an adult. It is an intransitive verb, meaning it does not take a direct object, and is often followed by prepositional phrases of place (e.g., 'in Rocafonda').
Tiếng Việt: Cụm động từ 'grow up' (dạng quá khứ là 'grew up') được dùng để mô tả quá trình một người trưởng thành từ thời thơ ấu đến khi trở thành người lớn. Đây là nội động từ, nghĩa là không có tân ngữ trực tiếp theo sau, và thường được theo sau bởi cụm giới từ chỉ địa điểm (ví dụ: 'in Rocafonda').
She grew up in a small town near the mountains.
Cô ấy lớn lên ở một thị trấn nhỏ gần vùng núi.
EN: Apposition is a grammatical construction in which two elements, typically noun phrases, are placed side by side, with one element serving to identify or define the other. In this sentence, 'a poor neighborhood in Mataró near Barcelona' is an appositive phrase that provides additional information about the noun 'Rocafonda'. It is separated from the main clause by a comma.
Tiếng Việt: Đồng vị ngữ (Apposition) là một cấu trúc ngữ pháp trong đó hai thành phần (thường là cụm danh từ) được đặt cạnh nhau, một thành phần dùng để xác định hoặc định nghĩa thành phần kia. Trong câu này, 'a poor neighborhood in Mataró near Barcelona' là một cụm đồng vị ngữ, dùng để cung cấp thông tin bổ sung về danh từ 'Rocafonda' và được ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy.
My English teacher, a native speaker from London, helps us practice speaking.
Giáo viên tiếng Anh của tôi là người bản xứ đến từ London, ông ấy giúp chúng tôi luyện nói.
EN: Rocafonda is a working-class, multicultural neighborhood in Mataró, Catalonia. It has historically faced socioeconomic challenges. Lamine Yamal's famous '304' goal celebration is a direct reference to Rocafonda's postal code (08304), symbolizing his pride in his humble origins and his desire to represent his community on the global stage.
Tiếng Việt: Rocafonda là một cộng đồng đa văn hóa chủ yếu là tầng lớp lao động ở Mataró, Catalonia, nơi từng phải đối mặt với những thách thức kinh tế xã hội trong lịch sử. Màn ăn mừng bàn thắng nổi tiếng '304' của Lamine Yamal chính là đại diện cho mã bưu chính của Rocafonda (08304), tượng trưng cho niềm tự hào về xuất thân nghèo khó của anh và quyết tâm đại diện cho cộng đồng của mình trên trường quốc tế.
EN: The prepositional phrase 'with roots in' is used as an adjectival modifier to describe a person's or family's ancestral origins or cultural background.
Tiếng Việt: Cụm giới từ 'with roots in' (có nguồn gốc từ...) ở đây được dùng như một bổ ngữ tính từ, để mô tả nguồn gốc tổ tiên hoặc nền tảng văn hóa của một người hoặc gia đình.
She is a proud Canadian with roots in Italy.
Cô ấy là một người phụ nữ tự hào là người Canada và có nguồn gốc từ Ý.
EN: The simple past tense ('lived') is used to describe a completed state or habit in the past that is no longer true in the present.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn (ở đây là 'lived') được dùng để mô tả trạng thái hoặc thói quen đã kết thúc trong quá khứ, trạng thái đó không còn tiếp diễn ở hiện tại.
They lived in a small apartment during their college years.
Họ sống trong một căn hộ nhỏ trong thời gian học đại học.
EN: Lamine Yamal's diverse background (a Moroccan father and an Equatorial Guinean mother) is highly representative of Spain's modern multicultural working-class neighborhoods. His celebration '304' honors Rocafonda, a neighborhood often marginalized, bringing positive visibility to his community.
Tiếng Việt: Nền tảng đa văn hóa của Lamine Yamal (cha đến từ Morocco, mẹ đến từ Guinea Xích Đạo) mang tính đại diện rất cao cho cộng đồng tầng lớp lao động đa văn hóa hiện đại của Tây Ban Nha. Cử chỉ '304' mà anh ấy thực hiện khi ghi bàn tượng trưng cho mã bưu chính của Rocafonda, nhằm mang lại sự chú ý tích cực và niềm tự hào cho cộng đồng thường bị gạt ra ngoài lề này.
EN: The Zero Conditional (If/When + present simple, ... present simple) is used to talk about general truths, habits, or scientific facts. In this sentence, 'When he scores, he always makes...' describes a habitual action that consistently happens every time the first action occurs.
Tiếng Việt: Câu điều kiện loại 0 (If/When + hiện tại đơn, ... hiện tại đơn) được dùng để mô tả chân lý phổ quát, thói quen hoặc sự thật khoa học. Trong câu này, 'When he scores, he always makes...' mô tả một hành vi thói quen luôn xảy ra mỗi khi hành động trước đó diễn ra.
When it rains, the grass gets wet.
Khi trời mưa, cỏ sẽ ướt.
EN: Adverbs of frequency (like 'always', 'usually', 'often') are typically placed before the main verb (except for the verb 'to be', where they are placed after). Here, 'always' is placed before the main verb 'makes' to show the frequency of the action.
Tiếng Việt: Trạng từ chỉ tần suất (như 'always', 'usually', 'often') thường đứng trước động từ thường (sau động từ 'be'). Ở đây, 'always' đứng trước động từ chính 'makes' để chỉ tần suất xảy ra của hành động.
She always drinks coffee in the morning.
Cô ấy luôn uống cà phê vào buổi sáng.
EN: The number 304 refers to the last three digits of the postal code of Rocafonda (08304), the impoverished neighborhood in Mataró where Lamine Yamal grew up. By making this sign, Yamal proudly represents his humble origins and pays tribute to his community on the global stage.
Tiếng Việt: Con số 304 ám chỉ ba chữ số cuối của mã bưu chính (08304) của khu phố nghèo Rocafonda ở Mataró, nơi Lamine Yamal lớn lên. Bằng việc ra dấu hiệu này, Yamal tự hào thể hiện xuất thân khiêm tốn của mình và tri ân cộng đồng của anh trên trường quốc tế.
EN: The present participle clause ('showing...') is used here as a reduced relative clause or adverbial clause of result, indicating the consequence or implication of the main clause.
Tiếng Việt: Mệnh đề bắt đầu bằng hiện tại phân từ (như 'showing...') ở đây được dùng như mệnh đề quan hệ rút gọn hoặc mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả, để chỉ ra kết quả hoặc ý nghĩa hàm ẩn mà mệnh đề chính mang lại.
The company signed a new contract, creating many job opportunities.
Công ty này đã ký một hợp đồng mới, tạo ra nhiều cơ hội việc làm.
EN: The possessive 's (apostrophe s) is used to show ownership or association. When a singular noun ends in 's' or is a regular singular noun like 'neighborhood', we add ''s'.
Tiếng Việt: Sở hữu cách 's (dấu nháy đơn + s) được dùng để chỉ sự sở hữu hoặc mối liên quan. Khi danh từ số ít như 'neighborhood' (khu phố) cần thể hiện sở hữu cách, chúng ta thêm ''s' trực tiếp vào cuối từ.
The doctor's advice helped him recover quickly.
Lời khuyên của bác sĩ đã giúp anh ấy nhanh chóng bình phục.
EN: The number '304' refers to the last three digits of the postal code of Rocafonda (08304), a working-class neighborhood in Mataró, Catalonia. By displaying this number during his goal celebrations, Lamine Yamal proudly highlights his humble origins and counters negative stereotypes associated with immigrant-heavy, lower-income areas.
Tiếng Việt: Con số '304' đại diện cho ba chữ số cuối của mã bưu chính (08304) của khu phố Rocafonda, cộng đồng tầng lớp lao động ở thành phố Mataró, Catalonia. Lamine Yamal thực hiện cử chỉ này trong lúc ăn mừng bàn thắng, tự hào thể hiện xuất thân khiêm tốn của mình, và qua đó phản bác lại định kiến tiêu cực của xã hội đối với các cộng đồng đông người nhập cư và thu nhập thấp.
EN: The phrasal verb 'take someone in' means to allow someone to stay in your home, country, or organization, often to care for or shelter them. In this context, it refers to the academy accepting and housing the young player.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'take someone in' có nghĩa là 'nhận ai đó vào' gia đình, quốc gia hoặc tổ chức, thường mang hàm ý chăm sóc hoặc che chở. Ở đây chỉ việc học viện nhận và đào tạo các cầu thủ trẻ.
The kind family took the stray puppy in and gave it a warm home.
Gia đình tốt bụng đó đã nhận nuôi chú chó con đi lạc và cho nó một mái ấm.
EN: Adverbial clause of time introduced by 'when'. This subordinate clause indicates the specific time at which the main action occurred. In this sentence, 'when he was only seven years old' modifies the main verb 'took in'.
Tiếng Việt: Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian được dẫn dắt bởi 'when'. Mệnh đề phụ này dùng để chỉ thời điểm cụ thể mà hành động của mệnh đề chính xảy ra. Trong câu này, 'when he was only seven years old' bổ nghĩa cho động từ chính 'took in'.
She started learning the piano when she was five years old.
Cô ấy bắt đầu học piano khi mới năm tuổi.
EN: The 'famous academy' mentioned here refers to 'La Masia', Barcelona's world-renowned youth academy. It is famous for developing world-class talents like Lionel Messi, Andres Iniesta, and now Lamine Yamal. Taking a child in at age seven highlights both the academy's early scouting system and the immense potential spotted in Yamal at a very tender age.
Tiếng Việt: 'Học viện nổi tiếng' được nhắc đến ở đây chính là 'La Masia', hệ thống đào tạo trẻ nổi tiếng thế giới của câu lạc bộ bóng đá Barcelona. Nơi đây nổi tiếng với việc đào tạo ra những ngôi sao đẳng cấp thế giới như Lionel Messi, Andres Iniesta và hiện tại là Lamine Yamal. Việc nhận một đứa trẻ mới bảy tuổi vừa cho thấy hệ thống tuyển trạch cực kỳ sớm của học viện, vừa chứng minh tiềm năng to lớn mà Yamal đã thể hiện từ khi còn rất nhỏ.
EN: The infinitive of purpose 'to become' is used here to express a subsequent result or consequence that naturally followed the main action ('broke every major record'). This is often called the 'infinitive of result'.
Tiếng Việt: Động từ nguyên mẫu 'to become' ở đây được dùng như 'Động từ nguyên mẫu chỉ kết quả' (Infinitive of Result), để diễn tả kết quả hoặc diễn biến tiếp theo xảy ra một cách tự nhiên sau hành động của mệnh đề chính ('broke every major record').
She worked hard only to fail the exam.
Cô ấy làm việc chăm chỉ, nhưng kết quả là trượt kỳ thi.
EN: The superlative adjective 'youngest' is formed by adding '-est' to the one-syllable adjective 'young'. It is used to compare three or more things/people to show which has the highest degree of a quality.
Tiếng Việt: Tính từ so sánh nhất 'youngest' được tạo thành bằng cách thêm '-est' vào sau tính từ đơn âm tiết 'young'. Dùng để so sánh từ ba người hoặc vật trở lên, nhằm biểu thị đặc tính ở mức độ cao nhất.
He is the youngest player on the team.
Anh ấy là cầu thủ trẻ nhất trong đội.
EN: In European football (soccer), breaking records at a very young age is highly celebrated. The term 'debutant' refers to a player making their first official appearance for a team, which is a major milestone in a professional athlete's career, especially for a prestigious club like Barcelona.
Tiếng Việt: Trong văn hóa bóng đá châu Âu, việc phá kỷ lục ở độ tuổi rất trẻ được ca ngợi rất nhiều. 'debutant' (người ra mắt lần đầu) chỉ việc cầu thủ đại diện cho đội bóng ra sân lần đầu tiên trong một trận đấu chính thức, đây là một cột mốc quan trọng trong sự nghiệp của một vận động viên chuyên nghiệp, đặc biệt là đối với một câu lạc bộ hàng đầu nổi tiếng toàn cầu như Barcelona.
EN: The word 'everything' is used here as a pronoun acting as a noun, meaning 'every record' or 'every title'. It is a colloquial way to emphasize that he broke every possible record for being the youngest player in various categories.
Tiếng Việt: Đại từ 'everything' (mọi thứ/tất cả mọi thứ) ở đây được dùng như một danh từ, mang nghĩa 'mọi kỷ lục' hoặc 'mọi danh hiệu'. Đây là cách diễn đạt thông tục, dùng để nhấn mạnh rằng anh ấy đã phá kỷ lục cầu thủ trẻ nhất ở mọi lĩnh vực.
In the tech industry, she is the ultimate everything, leading design, coding, and marketing.
Trong giới công nghệ, cô ấy là đại diện của người có thể làm mọi thứ, đồng thời dẫn dắt thiết kế, lập trình và tiếp thị.
EN: The present participle clause (participle construction) 'playing...' functions as an adverbial clause of circumstance, describing an action happening at the same time as the main clause. It is formed by omitting the subject and changing the verb to its '-ing' form.
Tiếng Việt: Mệnh đề phụ được dẫn dắt bởi hiện tại phân từ (cụm phân từ) 'playing...' ở đây đóng vai trò là mệnh đề trạng ngữ chỉ tình huống đi kèm, dùng để mô tả hành động xảy ra đồng thời với mệnh đề chính. Cấu trúc của nó là lược bỏ đại từ giống với mệnh đề chính và chuyển động từ sang dạng '-ing'.
He sat on the balcony, drinking a cup of warm coffee.
Anh ấy ngồi trên ban công, nhâm nhi tách cà phê ấm.
EN: In professional football (soccer), 'first team' refers to the senior squad that competes at the highest level, as opposed to youth academies or reserve teams. For a 15-year-old to play for Barcelona's first team is an extremely rare and historic achievement, as most players at that age are still in youth development.
Tiếng Việt: Trong bóng đá chuyên nghiệp, 'đội một' (first team) chỉ đội chính dành cho cầu thủ trưởng thành thi đấu ở giải đấu cấp cao nhất, không phải học viện trẻ hay đội dự bị. Đối với một cầu thủ mới 15 tuổi, được thi đấu cho đội một của Barcelona là thành tựu cực kỳ hiếm có và mang ý nghĩa lịch sử, vì các cầu thủ cùng tuổi thường vẫn đang được đào tạo ở đội trẻ.
EN: The structure '[noun] + [multiple] + one's age' is used to compare someone's age to another person's. Here, 'twice his age' acts as a post-modifier (adjective phrase) describing the 'defenders'.
Tiếng Việt: Cấu trúc '[danh từ] + [số lần] + one's age' dùng để so sánh tuổi của một người với người khác. Ở đây, 'twice his age' (gấp đôi tuổi anh ấy) đóng vai trò là bổ ngữ đứng sau (cụm tính từ) để bổ nghĩa cho danh từ đứng trước 'defenders' (các hậu vệ).
She was competing against runners twice her age.
Cô ấy khi đó đang thi đấu với các vận động viên chạy lớn gấp đôi tuổi mình.
EN: The adverb 'simply' is used before a negative auxiliary verb (like 'could not') to emphasize the absolute impossibility of an action, meaning 'absolutely' or 'just'.
Tiếng Việt: Trạng từ 'simply' đặt trước trợ động từ phủ định (như 'could not') để nhấn mạnh rằng một hành động nào đó hoàn toàn không thể xảy ra, mang nghĩa 'hoàn toàn', 'tuyệt đối' hoặc 'chẳng khác nào'.
I simply could not believe my eyes when I saw the results.
Khi tôi nhìn thấy kết quả, tôi gần như không thể tin vào mắt mình.
EN: This sentence highlights the extraordinary physical and technical talent of Lamine Yamal. In professional football (soccer), defenders are typically mature, physically imposing athletes in their mid-to-late twenties. For a 15-year-old debutant to shield the ball successfully against such seasoned professionals is extremely rare and underscores why he was immediately recognized as a prodigy.
Tiếng Việt: Câu này làm nổi bật thể chất phi thường và tài năng kỹ thuật của Lamine Yamal. Trong bóng đá chuyên nghiệp, các hậu vệ thường ở độ tuổi đôi mươi, thể lực mạnh mẽ và giàu kinh nghiệm. Đối với một cầu thủ mới ra mắt mới chỉ 15 tuổi, có thể giữ bóng thành công trước những cầu thủ chuyên nghiệp giàu kinh nghiệm này mà không bị cướp đi là điều cực kỳ hiếm, điều này giải thích tại sao anh ấy ngay lập tức được coi là thần đồng bóng đá.
EN: The Simple Past Tense is used to describe completed actions that occurred at a specific time in the past. In this sentence, 'scored' is the past tense of the regular verb 'score', indicating the action was completed during Euro 2024.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn (Simple Past Tense) được dùng để diễn tả hành động đã hoàn thành tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Trong câu này, 'scored' là dạng quá khứ của động từ có quy tắc 'score', biểu thị hành động ghi bàn đã hoàn thành trong kỳ Euro 2024.
Spain won the final match of the tournament.
Tây Ban Nha đã thắng trận chung kết của giải đấu đó.
EN: Prepositional phrases of place and time (e.g., 'At Euro 2024', 'in the semifinal match') provide essential context. 'At' is used here to indicate a major event/tournament, while 'in' is used for a specific game within that tournament.
Tiếng Việt: Các cụm giới từ chỉ thời gian và địa điểm (như 'At Euro 2024', 'in the semifinal match') cung cấp thông tin bối cảnh quan trọng. Ở đây, giới từ 'At' được dùng để chỉ việc tham gia một giải đấu hoặc sự kiện lớn, còn 'in' dùng để chỉ một trận đấu cụ thể trong giải đấu đó.
At the Olympics, she competed in the 100-meter dash.
Tại Thế vận hội, cô ấy tham gia nội dung chạy 100 mét.
EN: At Euro 2024, Lamine Yamal's stunning curling goal against France in the semifinal made him the youngest goalscorer in the history of the European Championship at just 16 years and 362 days old. This moment solidified his status as a global football prodigy.
Tiếng Việt: Tại Euro 2024, Lamine Yamal đã ghi một bàn thắng cong tuyệt đẹp trong trận bán kết gặp Pháp, giúp anh trở thành cầu thủ ghi bàn trẻ nhất trong lịch sử Euro ở tuổi 16 năm 362 ngày. Khoảnh khắc này đã khẳng định vị thế thần đồng bóng đá thế giới của anh.
EN: The verb 'help' can be followed by an object and then a bare infinitive (verb without 'to') or a full infinitive (with 'to'). In this sentence, 'help Spain win' uses the bare infinitive 'win' to describe the action being assisted.
Tiếng Việt: Động từ 'help' (giúp) có thể theo sau bởi tân ngữ, rồi đến động từ nguyên thể không 'to' (động từ nguyên mẫu) hoặc động từ nguyên thể có 'to'. Trong câu này, 'help Spain win' dùng động từ nguyên mẫu 'win' để mô tả hành động được giúp đỡ.
She helped her brother finish his homework.
Cô ấy đã giúp em trai hoàn thành bài tập về nhà.
EN: The present participle clause ('becoming...') is used here as a resultative or accompanying circumstance clause, showing an action that happens at the same time or as a direct result of the main clause.
Tiếng Việt: Mệnh đề bắt đầu bằng hiện tại phân từ ('becoming...') ở đây được dùng như mệnh đề chỉ kết quả hoặc tình huống đi kèm, biểu thị hành động xảy ra đồng thời với mệnh đề chính hoặc là kết quả trực tiếp của mệnh đề chính.
The storm hit the city, causing widespread power outages.
Cơn bão đã tấn công thành phố, gây ra sự mất điện trên diện rộng.
EN: In football (soccer), 'the title' usually refers to the championship trophy of a major tournament. At Euro 2024, Spain won their fourth European Championship, and Lamine Yamal's performance at just 17 years old made global headlines, highlighting the rise of young talents in modern football.
Tiếng Việt: Trong bóng đá, "the title" thường chỉ cúp vô địch của các giải đấu lớn. Tại Giải vô địch bóng đá châu Âu 2024, Tây Ban Nha đã giành chức vô địch châu Âu lần thứ tư, và màn trình diễn xuất sắc của Lamine Yamal, mới 17 tuổi, đã làm nên tiêu đề trên toàn cầu, nêu bật sự trỗi dậy của những tài năng trẻ trong bóng đá hiện đại.
EN: The conjunction 'while' is used to connect two actions happening at the same time. It often introduces a continuous action (past continuous: 'was still doing') that serves as the background for another completed action (simple past: 'became').
Tiếng Việt: Liên từ 'while' (trong khi/đồng thời) dùng để nối hai hành động xảy ra cùng lúc. Nó thường dẫn dắt một hành động đang diễn ra (thì quá khứ tiếp diễn: 'was still doing') làm bối cảnh cho một hành động đã hoàn thành khác (thì quá khứ đơn: 'became').
She called me while I was preparing dinner.
Cô ấy gọi cho tôi trong khi tôi đang chuẩn bị bữa tối.
EN: The past continuous tense ('was/were + verb-ing') is used to describe an ongoing action in the past. The adverb 'still' is placed between the auxiliary verb 'was' and the main verb 'doing' to emphasize that the action was continuing at that moment.
Tiếng Việt: Thì quá khứ tiếp diễn (was/were + hiện tại phân từ) dùng để mô tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. Trạng từ 'still' (vẫn) được đặt giữa trợ động từ 'was' và động từ chính 'doing' để nhấn mạnh rằng hành động đó vẫn đang tiếp tục vào thời điểm đó.
They were still sleeping when the sun rose.
Họ vẫn đang ngủ khi mặt trời mọc.
EN: This sentence highlights a unique and charming aspect of Lamine Yamal's rapid rise to fame. During Euro 2024, because he was only 16 years old, he legally had to continue his compulsory secondary education (ESO) online, meaning he literally had to do school homework in his hotel room between winning historic football matches for Spain.
Tiếng Việt: Câu này làm nổi bật một chi tiết độc đáo và thú vị trong quá trình nổi tiếng nhanh chóng của Lamine Yamal. Trong kỳ Euro 2024, vì mới 16 tuổi, theo luật anh vẫn phải tiếp tục học trực tuyến chương trình trung học bắt buộc (ESO) của Tây Ban Nha. Điều này có nghĩa là giữa những trận thắng lịch sử cho đội tuyển Tây Ban Nha, anh thực sự phải làm bài tập về nhà trong phòng khách sạn.
EN: The coordinating conjunction 'but' is used to connect two independent clauses (complete sentences) to show contrast. In this sentence, it connects 'The world saw a new superstar' with 'the pressure was just beginning', highlighting the contrast between public glory and personal burden.
Tiếng Việt: Liên từ đẳng lập 'but' (nhưng) được dùng để nối hai mệnh đề độc lập (câu hoàn chỉnh) nhằm biểu thị sự tương phản. Trong câu này, nó nối 'The world saw a new superstar' (Cả thế giới đã chứng kiến sự ra đời của một siêu sao mới) với 'the pressure was just beginning' (áp lực mới chỉ bắt đầu), làm nổi bật sự tương phản giữa vinh quang công chúng và gánh nặng cá nhân.
She won the gold medal, but she knew the hardest training was still ahead.
Cô ấy giành huy chương vàng, nhưng cô biết rằng khóa huấn luyện khắc nghiệt nhất vẫn còn ở phía trước.
EN: The past continuous tense (was/were + verb-ing) is used here with 'just beginning' to describe an action or state that was starting and ongoing at a specific point in the past, emphasizing the unfolding nature of the pressure.
Tiếng Việt: Thì quá khứ tiếp diễn (was/were + động từ-ing) ở đây được dùng cùng với 'just beginning' để mô tả hành động hoặc trạng thái đang bắt đầu và tiếp diễn tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, nhấn mạnh quá trình áp lực đang dần lan tỏa.
The rain was just beginning when we stepped out of the house.
Mưa vừa mới bắt đầu rơi khi chúng tôi bước ra khỏi nhà.
EN: This sentence captures the immense psychological burden placed on young sports prodigies like Lamine Yamal. In modern football, when a teenage player rises to global fame overnight, they face unprecedented media scrutiny and expectations, transitioning instantly from a carefree youth to a global brand.
Tiếng Việt: Câu này nắm bắt gánh nặng tâm lý to lớn mà những thần đồng thể thao trẻ tuổi như Lamine Yamal phải gánh chịu. Trong bóng đá hiện đại, khi một cầu thủ tuổi teen nổi tiếng toàn cầu chỉ sau một đêm, họ phải đối mặt với sự chú ý và kỳ vọng chưa từng có của truyền thông, ngay lập tức biến từ một người trẻ vô tư thành tâm điểm của sự chú ý toàn thế giới.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: đại diện cho, tượng trưng cho
Trong ngữ cảnh: học viện, trường đào tạo chuyên môn (thể thao, nghệ thuật...)
Trong ngữ cảnh: người ra mắt lần đầu, người mới tham gia
Trong ngữ cảnh: hậu vệ (trong bóng đá và các môn thể thao khác)
Trong ngữ cảnh: tuyệt đẹp, xuất sắc, đáng kinh ngạc
Trong ngữ cảnh: bán kết, trận bán kết
Trong ngữ cảnh: nhà vô địch, người ủng hộ
Trong ngữ cảnh: siêu sao
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To provide shelter, care, or a home for someone.
Tiếp nhận, chứa chấp
To do something faster, better, or more successfully than anyone has done before.
Phá kỷ lục
The primary group of players who represent a sports club at the highest level of competition.
Đội một, đội hình chính