Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: đại diện cho, tượng trưng cho
Trong ngữ cảnh: học viện, trường đào tạo chuyên môn (thể thao, nghệ thuật...)
Trong ngữ cảnh: người ra mắt lần đầu, người mới tham gia
Trong ngữ cảnh: hậu vệ (trong bóng đá và các môn thể thao khác)
Trong ngữ cảnh: tuyệt đẹp, xuất sắc, đáng kinh ngạc
Trong ngữ cảnh: bán kết, trận bán kết
Trong ngữ cảnh: nhà vô địch, người ủng hộ
Trong ngữ cảnh: siêu sao
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To provide shelter, care, or a home for someone.
Tiếp nhận, chứa chấp
To do something faster, better, or more successfully than anyone has done before.
Phá kỷ lục
The primary group of players who represent a sports club at the highest level of competition.
Đội một, đội hình chính