EN: Appositive Clause (Noun Clause): The 'that' clause ('that all people are equal') acts as an appositive to the noun 'idea'. It explains the exact content of the idea. Unlike relative clauses, 'that' in an appositive clause is a conjunction (not a relative pronoun) and does not play a grammatical role (like subject or object) within the clause itself.
Tiếng Việt: Mệnh đề đồng vị ngữ (mệnh đề danh từ): Mệnh đề bắt đầu bằng 'that' (that all people are equal) đóng vai trò là đồng vị ngữ của danh từ 'idea', dùng để giải thích nội dung cụ thể của ý tưởng đó. Khác với mệnh đề quan hệ do đại từ quan hệ dẫn dắt, 'that' trong mệnh đề đồng vị ngữ là liên từ, không giữ chức vụ ngữ pháp nào (như chủ ngữ hoặc tân ngữ) trong mệnh đề.
The belief that honesty is the best policy guides his decisions.
Niềm tin rằng trung thực là chính sách tốt nhất đã dẫn dắt các quyết định của anh ấy.
EN: Subject-Verb Agreement with Complex Subjects: When a subject is modified by a long clause or phrase (such as an appositive clause), the main verb must still agree with the head noun of the subject. Here, the singular noun 'idea' is the head noun, which controls the main verb 'changed' (though 'changed' is past tense, so its form doesn't change for singular/plural).
Tiếng Việt: Sự hòa hợp chủ ngữ - động từ với chủ ngữ phức tạp: Khi chủ ngữ được bổ nghĩa bởi một mệnh đề hoặc cụm từ dài (như mệnh đề đồng vị ngữ), động từ chính vẫn phải hòa hợp với danh từ trung tâm của chủ ngữ. Trong câu này, danh từ số ít 'idea' là danh từ trung tâm, nó chi phối động từ chính 'changed' (mặc dù 'changed' ở thì quá khứ, hình thức của nó không thay đổi theo số ít hay số nhiều, nhưng khi phân tích cấu trúc vẫn cần chú ý đến mối quan hệ tương ứng này).
EN: The sentence refers to a foundational concept in modern democratic societies, famously echoed in the United States Declaration of Independence ('all men are created equal') and the Universal Declaration of Human Rights. It highlights how philosophical ideas can drive major historical shifts.
EN: Appositive Clause (Noun Clause): The 'that' clause ('that learning sets us free') acts as an appositive to the noun 'belief'. It provides the specific content of the belief, rather than modifying it like a relative clause. In this structure, 'that' is a conjunction and does not play a grammatical role (like subject or object) inside the clause.
Tiếng Việt: Mệnh đề đồng vị ngữ (mệnh đề danh từ): Mệnh đề bắt đầu bằng 'that' (that learning sets us free) đóng vai trò là đồng vị ngữ của danh từ 'belief' (niềm tin), dùng để bổ sung ý nghĩa cho nội dung cụ thể của niềm tin đó. Trong cấu trúc này, 'that' là liên từ, không giữ chức vụ ngữ pháp nào (như chủ ngữ hoặc tân ngữ) trong mệnh đề.
The news that the project was canceled shocked everyone.
Tin tức rằng dự án bị hủy bỏ đã khiến tất cả mọi người kinh ngạc.
EN: The verb 'set' in the pattern 'set someone free' means to cause someone to be in a specified state. Here, 'free' is an adjective acting as an object complement, describing the state of 'us'.
Tiếng Việt: Động từ 'set' trong cấu trúc 'set someone free' (giải phóng ai đó) có nghĩa là làm cho ai đó ở trong một trạng thái cụ thể. Ở đây, 'free' là tính từ, đóng vai trò là bổ ngữ cho tân ngữ, dùng để mô tả trạng thái của tân ngữ 'us' (chúng ta).
The judge decided to set the prisoner free.
Thẩm phán quyết định trả tự do cho tù nhân (làm cho tù nhân được tự do).
EN: The phrase 'learning sets us free' echoes the classical philosophical idea that education and knowledge are the ultimate tools for personal liberation and empowerment. It is closely related to the famous Latin aphorism 'Veritas vos liberabit' (The truth shall make you free), which is a common motto for many educational institutions worldwide.
EN: Appositive Clause (Noun Clause): The 'that' clause ('that women won the vote') acts as an appositive to the noun 'the fact'. It provides the specific content of the 'fact' and cannot be omitted without losing the core meaning of the subject. Unlike relative clauses, 'that' here is a conjunction and does not play a grammatical role (like subject or object) inside the clause.
Tiếng Việt: Mệnh đề đồng vị ngữ (mệnh đề danh từ): Mệnh đề bắt đầu bằng 'that' ('that women won the vote') đóng vai trò là đồng vị ngữ của danh từ 'the fact' (sự thật). Nó dùng để bổ sung ý nghĩa cho nội dung cụ thể của "sự thật" đó. Khác với mệnh đề quan hệ do đại từ quan hệ dẫn dắt, 'that' ở đây là liên từ, không giữ chức vụ ngữ pháp nào (như chủ ngữ hoặc tân ngữ) trong mệnh đề.
The news that the flight was canceled disappointed everyone.
Tin tức rằng chuyến bay bị hủy khiến tất cả mọi người đều thất vọng.
EN: Transitive Verb with Object: The verb 'inspire' is a transitive verb that requires a direct object ('me') to complete its meaning. It means to fill someone with the urge or ability to do or feel something, especially something creative or positive.
Tiếng Việt: Ngoại động từ với tân ngữ: Động từ 'inspire' (truyền cảm hứng/khơi gợi) là một ngoại động từ, cần có tân ngữ trực tiếp ('me') để câu có nghĩa đầy đủ. Nó có nghĩa là làm cho ai đó có động lực hoặc khả năng làm việc gì đó hoặc có một cảm xúc nào đó, đặc biệt là những ý tưởng sáng tạo hoặc tích cực.
Her courage inspires us to keep trying.
Lòng dũng cảm của cô ấy đã truyền cảm hứng cho chúng tôi tiếp tục cố gắng.
EN: The phrase 'won the vote' refers to the women's suffrage movement, a pivotal historical struggle in the late 19th and early 20th centuries where women fought for the democratic right to vote. In the US, this was achieved with the 19th Amendment in 1920, and in the UK, women gained equal voting rights in 1928.
EN: The 'Noun + that + complete clause' structure is used to form an appositive clause (同位語子句). The 'that' clause explains the content of the abstract noun (like 'dream', 'idea', 'fact') and cannot be omitted.
Tiếng Việt: Cấu trúc "Danh từ + that + mệnh đề hoàn chỉnh" được dùng để tạo thành mệnh đề đồng vị. Mệnh đề 'that' đó dùng để cụ thể hóa nội dung của các danh từ trừu tượng (như 'dream', 'idea', 'fact'), và 'that' ở đây không thể lược bỏ.
The belief that honesty is the best policy guides his decisions.
Niềm tin rằng trung thực là chính sách tốt nhất đã dẫn dắt các quyết định của anh ấy.
EN: The modal verb 'could' is used here to express possibility or capability in a hypothetical or idealized sense, rather than past ability.
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu 'could' được dùng ở đây để diễn tả khả năng hoặc năng lực trong một tình huống giả định hoặc lý tưởng, chứ không chỉ đơn thuần là khả năng trong quá khứ.
EN: Appositive Clause (同位語從句): The 'that' clause ('that the wall fell') acts as an appositive to the noun 'news'. It provides the specific content of the news. Unlike relative clauses, 'that' in an appositive clause is a conjunction (not a relative pronoun) and does not play a grammatical role (like subject or object) within its own clause.
Tiếng Việt: Mệnh đề đồng vị ngữ: Mệnh đề bắt đầu bằng 'that' ('that the wall fell') đóng vai trò là đồng vị ngữ của danh từ 'news' (tin tức), dùng để bổ sung ý nghĩa cho nội dung cụ thể của tin đó. Khác với mệnh đề quan hệ do đại từ quan hệ dẫn dắt, 'that' trong mệnh đề đồng vị ngữ là liên từ, không giữ chức vụ ngữ pháp nào như chủ ngữ hay tân ngữ trong mệnh đề.
The belief that honesty is the best policy is widely accepted.
Niềm tin rằng trung thực là chính sách tốt nhất được chấp nhận rộng rãi.
EN: Transitive Verb 'shock' (及物動詞 'shock'): The verb 'shocked' is used transitively here, meaning to cause someone to feel surprised and upset. It directly takes 'the world' as its direct object.
Tiếng Việt: Ngoại động từ 'shock' (làm kinh ngạc): Động từ 'shocked' ở đây được dùng như một ngoại động từ, mang nghĩa làm ai đó cảm thấy kinh ngạc hoặc chấn động. Nó trực tiếp nhận 'the world' (cả thế giới) làm tân ngữ trực tiếp.
The sudden decision shocked his family.
Quyết định đột ngột này đã làm gia đình anh ấy kinh ngạc.
EN: This sentence is a historical allusion to the fall of the Berlin Wall in November 1989. The event symbolized the collapse of the Iron Curtain and the impending end of the Cold War, which indeed 'shocked' and transformed the entire geopolitical landscape of the world.
EN: Appositive Clause (同位語從句): The 'that' clause ('that anyone can rise') functions as an appositive, which explains the specific content of the abstract noun 'hope'. Unlike relative clauses, 'that' in an appositive clause is a conjunction and does not play a grammatical role (like subject or object) within the clause itself.
Tiếng Việt: Mệnh đề đồng vị ngữ: Mệnh đề bắt đầu bằng 'that' ('that anyone can rise') được dùng như một đồng vị ngữ, để giải thích nội dung cụ thể của danh từ trừu tượng 'hope' (hy vọng). Khác với mệnh đề quan hệ do đại từ quan hệ dẫn dắt, 'that' trong mệnh đề đồng vị ngữ chỉ là liên từ, không giữ chức vụ ngữ pháp nào (như chủ ngữ hoặc tân ngữ) trong mệnh đề.
The belief that honesty is the best policy guides his decisions.
Niềm tin rằng trung thực là trên hết đã dẫn dắt các quyết định của anh ấy.
EN: Subject-Verb Agreement with Intervening Clause: When a long clause or phrase separates the subject ('The hope') from the main verb ('drives'), the verb must still agree with the singular subject, not the plural or singular nouns inside the clause.
Tiếng Việt: Sự hòa hợp chủ ngữ - động từ (bị ảnh hưởng bởi mệnh đề chèn giữa): Khi một mệnh đề hoặc cụm từ dài ngăn cách chủ ngữ ('The hope') với động từ chính ('drives'), động từ vẫn phải hòa hợp với chủ ngữ số ít, chứ không phải với danh từ bên trong mệnh đề.
The news that many stores are closing worries the locals.
Tin tức rằng nhiều cửa hàng sắp đóng cửa khiến người dân địa phương lo lắng.
EN: The concept of 'rising' (social mobility or improving one's circumstances through hard work) is a core element of the 'American Dream' and democratic ideals, reflecting the belief that class or origin should not limit a person's potential.
EN: The noun clause introduced by 'that' is an appositive clause (同位語子句). It functions to explain or define the abstract noun preceding it (in this case, 'The belief'). Unlike relative clauses, 'that' in an appositive clause is a conjunction and does not play a grammatical role (like subject or object) within the clause itself.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ bắt đầu bằng "that" ở đây đóng vai trò là mệnh đề đồng vị ngữ (Appositive Clause). Chức năng của nó là giải thích hoặc định nghĩa nội dung cụ thể của danh từ trừu tượng đứng trước (ở đây là "The belief"). Khác với mệnh đề quan hệ, "that" trong mệnh đề đồng vị ngữ là liên từ, không giữ vai trò ngữ pháp nào như chủ ngữ hay tân ngữ trong mệnh đề.
The hope that tomorrow will be better keeps us going.
Hy vọng rằng ngày mai sẽ tốt đẹp hơn đã tiếp thêm sức mạnh để chúng ta tiếp tục tiến về phía trước.
EN: The phrasal verb 'speak to' in this context means to resonate with, affect, or be meaningful to someone, rather than literally talking to them.
Tiếng Việt: Cụm động từ "speak to" trong ngữ cảnh này không mang nghĩa đen là "nói chuyện với ai đó", mà có nghĩa là gây được tiếng vang, chạm đến cảm xúc của ai đó hoặc có ý nghĩa sâu sắc đối với ai đó.
This beautiful melody speaks to my heart.
Giai điệu du dương này đã chạm đến trái tim tôi.
EN: The sentence reflects a humanist and universalist perspective on art, common in Western philosophical traditions, which views artistic expression as a universal language that transcends cultural, linguistic, and social boundaries to foster global empathy and community.
EN: The noun clause starting with 'that' acts as an appositive clause (同位語子句). It directly explains the content of the noun 'the fact'. Unlike relative clauses, 'that' in an appositive clause is a conjunction and does not play a grammatical role (like subject or object) within the clause itself.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ bắt đầu bằng "that" ở đây đóng vai trò là "mệnh đề đồng vị ngữ", dùng để trực tiếp bổ sung ý nghĩa cho nội dung cụ thể của danh từ trừu tượng "the fact (sự thật)". Khác với mệnh đề đại từ quan hệ, "that" trong mệnh đề đồng vị ngữ chỉ là liên từ, không giữ chức vụ ngữ pháp nào như chủ ngữ hay tân ngữ trong mệnh đề.
The belief that honesty is the best policy guides his decisions.
Niềm tin rằng trung thực là chính sách tốt nhất đã dẫn dắt các quyết định của anh ấy.
EN: The verb 'keep' can be used in the structure 'keep + object + object complement (adjective)' to describe causing someone or something to remain in a particular state.
Tiếng Việt: Động từ "keep" có thể được dùng trong cấu trúc "keep + tân ngữ + bổ ngữ cho tân ngữ (tính từ)", dùng để diễn tả việc làm cho ai đó hoặc cái gì đó duy trì ở một trạng thái cụ thể.
Regular exercise keeps your body healthy.
Tập thể dục đều đặn giúp giữ cho cơ thể khỏe mạnh.
EN: Appositive Clause (同位語從句): The 'that' clause ('that we are one family') acts as an appositive to explain the content of the abstract noun 'The dream'. Unlike relative clauses, 'that' in an appositive clause is a conjunction (not a relative pronoun) and does not play a grammatical role (like subject or object) within the clause itself.
Tiếng Việt: Mệnh đề đồng vị ngữ: Mệnh đề bắt đầu bằng 'that' ('that we are one family') đóng vai trò là đồng vị ngữ của danh từ trừu tượng 'The dream' (giấc mơ), dùng để giải thích nội dung cụ thể của giấc mơ đó. Khác với mệnh đề quan hệ do đại từ quan hệ dẫn dắt, 'that' trong mệnh đề đồng vị ngữ là liên từ, không giữ chức vụ ngữ pháp nào (như chủ ngữ hoặc tân ngữ) trong mệnh đề.
The belief that honesty is the best policy guides his decisions.
Niềm tin rằng sự trung thực là trên hết đã dẫn dắt các quyết định của anh ấy.
EN: Dative Shift / Double Object Construction (雙賓語結構): The verb 'give' is a ditransitive verb that takes an indirect object ('me', the recipient) and a direct object ('hope', the thing given). The basic pattern is 'Subject + Verb + Indirect Object + Direct Object'.
Tiếng Việt: Cấu trúc song tân ngữ: Động từ 'give' (trao, cho) là một động từ song tân, theo sau là tân ngữ gián tiếp ('me', người nhận) và tân ngữ trực tiếp ('hope', vật được trao). Cấu trúc câu cơ bản là "chủ ngữ + động từ + tân ngữ gián tiếp + tân ngữ trực tiếp".
She gave him a book.
Cô ấy đã đưa cho anh ấy một cuốn sách.
EN: The concept of 'one family' or global unity is a powerful and recurring theme in philosophical, political, and humanitarian speeches. It emphasizes shared humanity over national, racial, or cultural divisions, often used to inspire hope and collective action.
EN: Appositive Clause (同位語從句): The 'that' clause ('that knowledge belongs to all') acts as an appositive to the noun 'The idea'. It explains the exact content of the idea. Unlike relative clauses, 'that' in an appositive clause is a conjunction (not a pronoun) and does not play a grammatical role (like subject or object) within the clause itself.
Tiếng Việt: Mệnh đề đồng vị ngữ: Mệnh đề bắt đầu bằng 'that' (that knowledge belongs to all) đóng vai trò là đồng vị ngữ của danh từ 'The idea', dùng để giải thích cụ thể nội dung của "ý tưởng" đó. Khác với mệnh đề tính từ do đại từ quan hệ dẫn dắt, 'that' trong mệnh đề đồng vị ngữ là liên từ, không giữ chức vụ chủ ngữ hay tân ngữ nào trong mệnh đề.
The belief that honesty is the best policy guides his decisions.
Niềm tin rằng trung thực là chính sách tốt nhất đã dẫn dắt các quyết định của anh ấy.
EN: Subject-Verb Agreement with Complex Subjects (複雜主語的主謂一致): When a subject is followed by a long modifying clause or phrase, the verb must still agree with the main noun. Here, the singular noun 'The idea' is the true subject, so the singular verb 'is' is used, despite the plural pronoun 'all' appearing right before it.
Tiếng Việt: Sự hòa hợp chủ ngữ - động từ với chủ ngữ phức tạp: Khi chủ ngữ được theo sau bởi một mệnh đề bổ nghĩa dài hoặc cụm giới từ, động từ vẫn phải hòa hợp với danh từ trung tâm. Trong câu này, danh từ số ít 'The idea' mới là chủ ngữ thực sự, do đó động từ số ít 'is' được sử dụng, mặc dù ngay trước nó là đại từ số nhiều 'all'.
The hope that we can find solutions remains strong.
Hy vọng rằng chúng ta có thể tìm ra giải pháp vẫn còn mãnh liệt.
EN: The sentence reflects a core democratic and educational ideal: the democratization of knowledge. Historically, access to education and information was restricted to elites. The belief that knowledge should be free and accessible to everyone is a foundational pillar of modern public libraries, open-source movements, and the internet.
EN: Appositive Clause (Noun Clause): The 'that' clause ('that freedom is fragile') acts as an appositive, explaining the content of the abstract noun 'The truth'. Unlike relative clauses, 'that' here is a conjunction and does not play a grammatical role inside the clause.
Tiếng Việt: Mệnh đề đồng vị (mệnh đề danh từ): Mệnh đề do 'that' giới thiệu (that freedom is fragile) đóng vai trò là mệnh đề đồng vị, dùng để giải thích nội dung cụ thể của danh từ trừu tượng 'The truth'. Khác với mệnh đề quan hệ do đại từ quan hệ giới thiệu, 'that' ở đây là liên từ, không giữ chức vụ ngữ pháp nào trong mệnh đề.
The belief that honesty is the best policy guides his decisions.
Niềm tin rằng trung thực là thượng sách đã định hướng cho các quyết định của ông ấy.
EN: Keep + Object + Object Complement (Adjective): The verb 'keep' is used with an object ('us') and an adjective ('careful') acting as the object complement, meaning 'to cause someone or something to remain in a specified state'.
Tiếng Việt: Keep + tân ngữ + bổ ngữ cho tân ngữ (tính từ): Động từ 'keep' được dùng với tân ngữ (us) và tính từ (careful) làm bổ ngữ cho tân ngữ, diễn tả việc "làm cho ai đó hoặc cái gì đó ở trong một trạng thái cụ thể".
Regular exercise keeps your body healthy.
Tập thể dục đều đặn có thể giúp cơ thể bạn duy trì sức khỏe.
EN: Appositive Clause (Noun Clause): The 'that' clause ('that words can heal') acts as an appositive to the noun 'thought'. It explains the exact content of the 'thought'. Unlike relative clauses, 'that' in an appositive clause is a conjunction (not a relative pronoun) and does not play a grammatical role (like subject or object) within the clause itself.
Tiếng Việt: Mệnh đề đồng vị (mệnh đề danh từ): Mệnh đề do 'that' giới thiệu ('that words can heal') đóng vai trò là mệnh đề đồng vị cho danh từ 'thought' (ý nghĩ), dùng để cụ thể hóa nội dung của ý nghĩ đó. Khác với mệnh đề quan hệ do đại từ quan hệ giới thiệu, 'that' trong mệnh đề đồng vị là liên từ, không giữ chức vụ ngữ pháp nào (như chủ ngữ hoặc tân ngữ) trong mệnh đề.
The belief that honesty is the best policy guides his decisions.
Niềm tin rằng trung thực là chính sách tốt nhất đã dẫn dắt các quyết định của anh ấy.
EN: Transitive Verb 'move' (Emotional Impact): The verb 'move' is used here in its figurative sense, meaning to evoke a strong emotional response, such as sympathy, sadness, or gratitude. It is often paired with adverbs of degree like 'deeply' or 'greatly'.
Tiếng Việt: Cách dùng ngoại động từ 'move' (tác động về mặt cảm xúc): Động từ 'move' ở đây được dùng theo nghĩa bóng, mang nghĩa "làm xúc động" hoặc "chạm đến", chỉ việc khơi dậy những phản ứng cảm xúc mạnh mẽ (như sự đồng cảm, nỗi buồn hoặc lòng biết ơn). Thường được dùng kèm với các trạng từ chỉ mức độ như 'deeply' (một cách sâu sắc) hoặc 'greatly' (một cách lớn lao).
Her beautiful singing moved the audience to tears.
Giọng hát tuyệt đẹp của cô ấy đã làm khán giả vô cùng xúc động, khiến họ rơi nước mắt.
EN: The 'so... that...' structure is a result clause used to express cause and effect. 'So' is followed by an adjective or adverb to show the degree, and 'that' introduces a clause explaining the result of that extreme degree.
Tiếng Việt: Cấu trúc "so... that..." (quá... đến nỗi...) là một mệnh đề chỉ kết quả dùng để diễn tả quan hệ nhân quả. "So" đứng trước tính từ hoặc trạng từ để chỉ mức độ, còn "that" dẫn dắt một mệnh đề giải thích kết quả do mức độ cực đoan đó gây ra.
The music was so loud that I couldn't sleep.
Tiếng nhạc quá lớn đến nỗi tôi không thể ngủ được.
EN: The word 'some' is a determiner used here with plural countable nouns ('ideas') to refer to an indefinite quantity or a specific but unspecified group of things.
Tiếng Việt: "Some" (một vài) ở đây được dùng như một từ hạn định, kết hợp với danh từ đếm được số nhiều (ideas), dùng để chỉ một số lượng không xác định hoặc một nhóm cụ thể nhưng không được nêu rõ.
EN: Appositive Clause (Noun Clause): The 'that' clause ('that every person matters') functions as an appositive, which explains the specific content of the abstract noun 'belief'. Unlike relative clauses, 'that' here is a conjunction and does not play a grammatical role inside the clause.
Tiếng Việt: Mệnh đề đồng vị ngữ (mệnh đề danh từ): Mệnh đề bắt đầu bằng 'that' (that every person matters) dùng để giải thích nội dung cụ thể của danh từ trừu tượng 'belief' (niềm tin). Khác với mệnh đề quan hệ do đại từ quan hệ dẫn dắt, 'that' ở đây là liên từ, không giữ chức vụ ngữ pháp nào trong mệnh đề.
The news that the project was canceled shocked everyone.
Tin tức về việc dự án bị hủy bỏ đã gây sốc cho tất cả mọi người.
EN: Noun Clause with 'how': The clause 'how nations are run' acts as the object of the verb 'changed'. It uses the connector 'how' followed by subject-verb word order (nations are run) to describe the manner or method in which something is done.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ với 'how': Mệnh đề 'how nations are run' đóng vai trò là tân ngữ của động từ 'changed'. Nó sử dụng liên từ 'how' theo sau là trật tự từ trần thuật "chủ ngữ + động từ" (nations are run), dùng để mô tả cách thức hoặc phương pháp mà việc gì đó được thực hiện.
She explained how the machine works.
Cô ấy giải thích cách mà chiếc máy này hoạt động.
EN: Appositive Clause (同位語從句): The 'that' clause ('that people could be free') acts as an appositive to the noun 'dream'. Unlike relative clauses, 'that' in an appositive clause is a conjunction (not a pronoun) and does not play a grammatical role (like subject or object) within the clause itself; it simply explains the content of the noun.
Tiếng Việt: Mệnh đề đồng vị: Mệnh đề do 'that' giới thiệu ('that people could be free') dùng để bổ sung ý nghĩa cho nội dung cụ thể của danh từ trừu tượng 'dream' (giấc mơ). Khác với mệnh đề quan hệ do đại từ quan hệ giới thiệu, 'that' trong mệnh đề đồng vị là liên từ, không giữ chức vụ ngữ pháp nào (như chủ ngữ hoặc tân ngữ) trong mệnh đề.
The belief that honesty is the best policy is widely accepted.
Niềm tin rằng sự trung thực là trên hết được chấp nhận rộng rãi.
EN: Past Tense for Historical/Completed Actions: The verb 'inspired' is in the simple past tense, indicating that the action of inspiring great movements took place and was completed in the past.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn cho các hành động lịch sử/đã hoàn thành: Động từ 'inspired' được chia ở thì quá khứ đơn, diễn tả hành động "khơi dậy những phong trào vĩ đại" đã xảy ra trong quá khứ và đã hoàn tất.
The speech inspired thousands of people to take action.
Bài diễn văn đó đã truyền cảm hứng cho hàng nghìn người hành động.
EN: This sentence reflects a core theme in global history, particularly referencing historical struggles for civil rights, independence, and democracy (such as the Civil Rights Movement in the US or various independence movements worldwide). The phrasing echoes the idealistic rhetoric often found in historical speeches.
EN: The noun clause 'that small ideas can grow very large' acts as an appositive (同位語) to the noun 'the fact'. It explains the specific content of 'the fact' without using a relative pronoun, meaning 'that' is a conjunction here.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ "that small ideas can grow very large" đóng vai trò là đồng vị ngữ của danh từ "the fact". Nó dùng để giải thích nội dung cụ thể của "sự thật" đó, "that" ở đây là liên từ, không giữ chức vụ gì trong mệnh đề.
We must accept the fact that we cannot change the past.
Chúng ta phải chấp nhận sự thật rằng chúng ta không thể thay đổi quá khứ.
EN: The verb 'grow' is used here as a linking verb (連綴動詞) meaning 'to become'. It is followed by the adjective 'large' which functions as the subject complement.
Tiếng Việt: Động từ "grow" ở đây được dùng như một động từ nối (linking verb), mang nghĩa "trở nên, phát triển thành". Sau nó là tính từ "large" đóng vai trò bổ ngữ cho chủ ngữ.
As autumn approaches, the leaves grow yellow.
Khi mùa thu đến gần, lá cây chuyển sang màu vàng.
EN: Appositive Clause (同位語從句): The 'that' clause ('that tomorrow can be better') is used to explain the content of the abstract noun 'hope'. Unlike relative clauses, 'that' in an appositive clause is a conjunction and does not play a grammatical role (like subject or object) within the clause itself.
Tiếng Việt: Mệnh đề đồng vị ngữ: Mệnh đề bắt đầu bằng 'that' ('that tomorrow can be better') dùng để giải thích nội dung cụ thể của danh từ trừu tượng 'hope' (hy vọng). Khác với mệnh đề quan hệ do đại từ quan hệ dẫn dắt, 'that' trong mệnh đề đồng vị ngữ là liên từ, không giữ chức vụ ngữ pháp nào (như chủ ngữ hoặc tân ngữ) trong mệnh đề.
The belief that honesty is the best policy guides his decisions.
Niềm tin rằng trung thực là chính sách tốt nhất đã dẫn dắt các quyết định của anh ấy.
EN: Present Perfect Tense (現在完成式): Formed with 'has/have + past participle' ('has lifted'). It is used here to describe an action that started in the past and has continuing relevance or impact on the present.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành: Được cấu tạo bởi "has/have + quá khứ phân từ" (trong câu này là 'has lifted'). Ở đây được dùng để diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và có ảnh hưởng hoặc liên quan kéo dài đến hiện tại.
This book has inspired many young scientists.
Cuốn sách này đã truyền cảm hứng cho nhiều nhà khoa học trẻ.
EN: In English, the word 'people' is usually the plural form of 'person'. However, when used as a countable noun ('a people' / 'peoples'), it refers to an entire national, ethnic, or cultural group. Using 'whole peoples' here emphasizes the collective, historical impact on entire societies rather than just individual persons.
EN: Appositive Clause (Noun Clause): The 'that' clause ('that knowledge should be shared') acts as an appositive to the noun 'idea'. It explains the exact content of the 'idea'. Unlike relative clauses, 'that' here is a conjunction, not a pronoun, and the clause is complete on its own.
Tiếng Việt: Mệnh đề đồng vị ngữ (mệnh đề danh từ): Mệnh đề bắt đầu bằng 'that' (that knowledge should be shared) đóng vai trò là đồng vị ngữ của danh từ 'idea', dùng để giải thích nội dung cụ thể của "ý tưởng" đó. Khác với mệnh đề quan hệ do đại từ quan hệ dẫn dắt, 'that' ở đây là liên từ, và bản thân mệnh đề có cấu trúc hoàn chỉnh.
The belief that honesty is the best policy guides his decisions.
Niềm tin rằng trung thực là chính sách tốt nhất đã dẫn dắt các quyết định của anh ấy.
EN: Passive Voice with Modal Verb: 'should be shared' uses the modal verb 'should' followed by 'be' and the past participle 'shared' to express obligation or recommendation in the passive voice.
Tiếng Việt: Câu bị động với động từ khuyết thiếu: 'should be shared' sử dụng động từ khuyết thiếu 'should' (nên), theo sau là 'be' và quá khứ phân từ 'shared' (chia sẻ), dùng để diễn tả nghĩa vụ hoặc lời khuyên ở dạng bị động.
This book should be returned to the library tomorrow.
Cuốn sách này nên được trả lại thư viện vào ngày mai.
EN: This sentence reflects the democratic and egalitarian ideal of education, which is highly valued in many societies. It emphasizes that education and knowledge should not be a privilege of the elite, but a shared resource that benefits everyone and drives societal progress.
EN: The noun complement clause (appositive clause) introduced by 'that'. It is used after abstract nouns like 'belief', 'idea', 'fact', or 'news' to explain the content of that noun. Unlike relative clauses, 'that' here is a conjunction and does not play a grammatical role inside the clause.
Tiếng Việt: Mệnh đề đồng vị ngữ (mệnh đề bổ ngữ cho danh từ) được dẫn dắt bởi 'that'. Thường được dùng sau các danh từ trừu tượng như 'belief' (niềm tin), 'idea' (ý tưởng), 'fact' (sự thật) hoặc 'news' (tin tức), để giải thích nội dung cụ thể của danh từ đó. Khác với đại từ quan hệ, 'that' ở đây là liên từ, không giữ chức vụ ngữ pháp nào trong mệnh đề.
We must respect the rule that everyone is equal under the law.
Chúng ta phải tuân thủ quy tắc "mọi người đều bình đẳng trước pháp luật".
EN: The passive infinitive 'to be + past participle' (to be heard). It is used when the subject of the infinitive (voices) receives the action rather than performing it.
Tiếng Việt: Động từ nguyên mẫu bị động 'to be + quá khứ phân từ' (to be heard). Được dùng khi chủ ngữ của động từ nguyên mẫu (voices, những tiếng nói) là đối tượng chịu tác động của hành động chứ không phải là người thực hiện hành động.
She expressed a strong desire to be included in the project.
Cô ấy bày tỏ mong muốn mạnh mẽ được đưa vào dự án đó.
EN: This sentence reflects a core democratic and human rights value in English-speaking cultures: the importance of giving every individual a voice and ensuring representation for marginalized groups. The phrase 'voices to be heard' is often used in social movements and advocacy.
EN: Appositive Clause (同位語從句): The 'that' clause ('that distant lands existed') functions as an appositive, clarifying the content of the abstract noun 'The news'. Unlike relative clauses, 'that' here is a conjunction and does not play a grammatical role inside the clause.
Tiếng Việt: Mệnh đề đồng vị ngữ: Mệnh đề bắt đầu bằng 'that' ('that distant lands existed') dùng để bổ sung ý nghĩa cho nội dung cụ thể của danh từ trừu tượng 'The news' (tin tức). Khác với đại từ quan hệ, 'that' ở đây chỉ là liên từ, không giữ chức vụ ngữ pháp nào trong mệnh đề.
The belief that honesty is the best policy is widely accepted.
Niềm tin rằng sự trung thực là trên hết được chấp nhận rộng rãi.
EN: Transitive Verb with Direct Object (及物動詞與直接受詞): The verb 'amazed' is a transitive verb in the past tense, which directly takes the noun phrase 'our ancestors' as its direct object to complete the meaning of the sentence.
Tiếng Việt: Ngoại động từ với tân ngữ trực tiếp: Động từ 'amazed' (làm… kinh ngạc) là ngoại động từ ở thì quá khứ, theo sau trực tiếp là cụm danh từ 'our ancestors' (tổ tiên của chúng ta) làm tân ngữ trực tiếp, để diễn đạt trọn vẹn ý nghĩa của câu.
The sudden noise startled the sleeping baby.
Tiếng động đột ngột đã làm giật mình đứa bé đang ngủ say.
EN: The noun clause 'that we can learn from the past' acts as an appositive clause (同位語從句) explaining the content of the noun 'The fact'. Unlike relative clauses, 'that' in an appositive clause is a conjunction and does not play a grammatical role within the clause itself.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ "that we can learn from the past" đóng vai trò là mệnh đề đồng vị ngữ, dùng để giải thích nội dung cụ thể của danh từ "The fact (sự thật)". Khác với mệnh đề quan hệ, "that" trong mệnh đề đồng vị ngữ là liên từ, không giữ chức vụ ngữ pháp nào trong mệnh đề.
The belief that honesty is the best policy guides his decisions.
Niềm tin rằng "trung thực là chính sách tốt nhất" đã dẫn dắt các quyết định của anh ấy.
EN: The verb 'guides' is in the simple present tense and agrees with the singular subject 'The fact'. The intervening appositive clause does not affect the subject-verb agreement.
Tiếng Việt: Động từ "guides" được chia ở thì hiện tại đơn và hòa hợp với chủ ngữ số ít "The fact". Mệnh đề đồng vị ngữ được chèn vào giữa không ảnh hưởng đến mối quan hệ hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ.
The news that the schools are closing worries many parents.
Tin tức rằng trường học sắp đóng cửa khiến nhiều phụ huynh lo lắng.
EN: Appositive Clause (Noun Clause): The 'that' clause ('that we share one fragile planet') acts as an appositive, explaining the specific content of the abstract noun 'The dream'. Unlike relative clauses, 'that' here is a conjunction and does not play a grammatical role (like subject or object) inside the clause itself.
Tiếng Việt: Mệnh đề đồng vị ngữ (mệnh đề danh từ): Mệnh đề bắt đầu bằng 'that' ('that we share one fragile planet') đóng vai trò là đồng vị ngữ, dùng để bổ sung ý nghĩa cho nội dung cụ thể của danh từ trừu tượng 'The dream' (giấc mơ). Khác với mệnh đề quan hệ do đại từ quan hệ dẫn dắt, 'that' ở đây là liên từ, không giữ vai trò ngữ pháp nào như chủ ngữ hay tân ngữ trong mệnh đề.
The belief that honesty is the best policy guides his decisions.
Niềm tin rằng trung thực là chính sách tốt nhất đã dẫn dắt các quyết định của anh ấy.
EN: Subject-Verb Agreement with Distant Subjects: The main verb of the sentence is 'unites' (singular), which must agree with the singular head noun of the subject phrase, 'The dream'. Learners must avoid being confused by the plural noun 'planet' or the pronoun 'we' inside the intervening appositive clause.
Tiếng Việt: Sự hòa hợp chủ ngữ - động từ với chủ ngữ ở xa: Động từ chính của câu này là 'unites' (đoàn kết) ở dạng số ít, nó phải hòa hợp với danh từ trung tâm số ít của cụm chủ ngữ là 'The dream'. Người học cần lưu ý, đừng để bị ảnh hưởng bởi đại từ số nhiều 'we' hoặc danh từ số ít 'planet' trong mệnh đề đồng vị ngữ được chèn vào giữa mà dùng sai dạng động từ.
The news that many schools are closing worries the parents.
Tin tức rằng nhiều trường học sắp đóng cửa khiến các bậc phụ huynh lo lắng.
EN: Appositive Clause: A noun clause (starting with 'that') used to explain or define the content of an abstract noun (like 'truth', 'idea', 'fact', 'belief'). Unlike relative clauses, 'that' in an appositive clause is a conjunction and does not play a grammatical role inside the clause.
Tiếng Việt: Mệnh đề đồng vị ngữ: Mệnh đề danh từ (bắt đầu bằng 'that') dùng để giải thích hoặc làm rõ nội dung cụ thể của các danh từ trừu tượng (như 'truth', 'idea', 'fact', 'belief'). Khác với mệnh đề quan hệ do đại từ quan hệ dẫn dắt, 'that' trong mệnh đề đồng vị ngữ là liên từ, không giữ chức vụ ngữ pháp nào trong mệnh đề.
The belief that honesty is the best policy guides his decisions.
Niềm tin rằng trung thực là chính sách tốt nhất đã dẫn dắt các quyết định của anh ấy.
EN: Dative Shift (Double Object Construction): The verb 'give' can take two objects: an indirect object (the recipient, 'the young') and a direct object (the thing given, 'their courage'). 'The young' is a collective noun meaning 'young people' as a group.
Tiếng Việt: Cấu trúc song tân ngữ: Động từ 'give' có thể nhận hai tân ngữ: tân ngữ gián tiếp (người nhận, như 'the young') và tân ngữ trực tiếp (vật được trao, như 'their courage'). Trong đó 'the young' là mạo từ xác định cộng với tính từ, dùng để chỉ nhóm "những người trẻ tuổi".
The teacher gave the students some useful advice.
Giáo viên đã đưa cho học sinh một số lời khuyên hữu ích.
EN: The phrase 'the young' is a classic example of using 'the + adjective' to refer to a group of people collectively (similar to 'the rich', 'the poor', 'the elderly'). In English rhetoric, this structure sounds more formal, poetic, and universal than simply saying 'young people'.
EN: The relative clause (or adjective clause) starting with 'that' ('that brings hope') is used to modify the noun 'idea'. Here, 'that' acts as the subject of the relative clause, followed by the verb 'brings' and its object 'hope'.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ (hay mệnh đề tính từ) bắt đầu bằng 'that' ('that brings hope') dùng để bổ nghĩa cho danh từ 'idea'. Ở đây, 'that' đóng vai trò là chủ ngữ của mệnh đề quan hệ, theo sau là động từ 'brings' và tân ngữ của nó là 'hope'.
The book that inspires me is on the table.
Cuốn sách truyền cảm hứng cho tôi đang ở trên bàn.
EN: The modal verb 'can' is used to express ability or possibility. It is followed by the base form of the verb 'change' to indicate that the action is possible.
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu 'can' được dùng để diễn tả khả năng hoặc khả năng xảy ra. Sau nó là động từ nguyên mẫu 'change', diễn tả rằng hành động đó có khả năng xảy ra.
A simple smile can brighten someone's day.
Một nụ cười đơn giản có thể làm bừng sáng một ngày của ai đó.
EN: Subject Question with 'What': When 'what' + noun acts as the subject of the sentence, we do not use auxiliary verbs like 'do', 'does', or 'did'. The verb directly follows the subject and agrees with it in tense and number.
Tiếng Việt: Câu hỏi chủ ngữ bắt đầu bằng 'What': Khi "what + danh từ" đóng vai trò là chủ ngữ của câu, chúng ta không cần sử dụng trợ động từ (như do, does, did). Động từ sẽ đứng trực tiếp sau chủ ngữ và hòa hợp với chủ ngữ về thì cũng như số ít/số nhiều.
What book inspired you to become a writer?
Cuốn sách nào đã truyền cảm hứng cho bạn trở thành một nhà văn?
EN: Direct Address: When addressing someone directly by name in English, the name is separated from the rest of the sentence by a comma. It can be placed at the beginning, middle, or end of the sentence.
Tiếng Việt: Hô ngữ trực tiếp: Khi gọi trực tiếp tên ai đó trong tiếng Anh, tên đó phải được ngăn cách với phần còn lại của câu bằng dấu phẩy. Hô ngữ có thể đứng ở đầu câu, giữa câu hoặc cuối câu.
How are you feeling today, Sarah?
Hôm nay bạn cảm thấy thế nào, Sarah?
EN: In English-speaking cultures, using someone's first name (like 'Emma') at the end of a question is a common way to make the conversation feel more personal, warm, and directly engaging.
EN: Appositive Clause (Noun Clause): The 'that' clause ('that all people are equal') acts as an appositive to explain the content of the noun 'idea'. Unlike relative clauses, 'that' in an appositive clause is a conjunction and does not play a grammatical role (like subject or object) within the clause itself.
Tiếng Việt: Mệnh đề đồng vị (mệnh đề danh từ): Mệnh đề do 'that' giới thiệu (that all people are equal) dùng để bổ sung ý nghĩa cho nội dung cụ thể của danh từ đứng trước 'idea' (ý tưởng). Khác với mệnh đề quan hệ do đại từ quan hệ giới thiệu, 'that' trong mệnh đề đồng vị chỉ đóng vai trò là liên từ, không giữ chức vụ ngữ pháp nào (như chủ ngữ hoặc tân ngữ) trong mệnh đề.
The belief that honesty is the best policy guides his decisions.
Niềm tin "trung thực là chính sách tốt nhất" đã dẫn dắt các quyết định của anh ấy.
EN: Subject-Verb Agreement with Abstract Nouns: The main subject of the sentence is the singular abstract noun 'idea', not the plural 'people' inside the appositive clause. Therefore, the main verb 'inspires' must take the singular form (ending in -s).
Tiếng Việt: Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ với danh từ trừu tượng: Chủ ngữ chính của câu là danh từ trừu tượng số ít 'idea' (ý tưởng), chứ không phải danh từ số nhiều 'people' trong mệnh đề đồng vị. Do đó, động từ chính 'inspires' phải được chia ở dạng số ít (thêm -s ở cuối).
The news that the flights were canceled worries the passengers.
Tin tức rằng chuyến bay đã bị hủy khiến các hành khách cảm thấy lo lắng.
EN: The phrase 'all people are equal' (often historically phrased as 'all men are created equal' in the US Declaration of Independence) is a foundational concept in Western democratic philosophy and human rights advocacy. Emma's statement reflects this deeply ingrained cultural value.
EN: Appositive Clause (Noun Clause): The 'that' clause functions as an appositive to explain the content of the noun 'belief'. Unlike relative clauses, 'that' here is a conjunction, not a relative pronoun, and it does not play a grammatical role (like subject or object) in the clause it introduces.
Tiếng Việt: Mệnh đề đồng vị (mệnh đề danh từ): Mệnh đề do 'that' giới thiệu dùng để bổ sung ý nghĩa cho nội dung cụ thể của danh từ trừu tượng 'belief' (niềm tin). Khác với mệnh đề quan hệ do đại từ quan hệ giới thiệu, 'that' ở đây là liên từ, không giữ chức vụ ngữ pháp như chủ ngữ hay tân ngữ trong mệnh đề.
The news that the flight was canceled disappointed everyone.
Tin tức rằng chuyến bay đã bị hủy khiến mọi người đều thất vọng.
EN: Causative/Resultative verb usage with 'set + object + adjective': The verb 'set' is used with an object and an adjective ('free') to mean 'to cause someone or something to be in a specified state'.
Tiếng Việt: Cách dùng động từ sai khiến/kết quả "set + tân ngữ + tính từ": Động từ 'set' được dùng với tân ngữ và tính từ (free), diễn tả việc "làm cho ai đó hoặc cái gì đó ở trong một trạng thái cụ thể".
The judge ordered the guards to set the prisoner free.
Quan tòa ra lệnh cho người lính canh trả tự do cho tù nhân (làm cho tù nhân được tự do).
EN: The phrase 'learning sets us free' or 'knowledge makes us free' is a deeply rooted philosophical concept in Western education, echoing the Latin aphorism 'Veritas vos liberabit' (The truth shall set you free), which emphasizes that education and intellectual pursuit liberate individuals from ignorance and prejudice.
EN: Appositive clause introduced by 'that'. An appositive clause is a noun clause that follows a noun (like 'fact', 'idea', 'belief') to explain or define its content. Unlike relative clauses, 'that' in an appositive clause is a conjunction and does not play a grammatical role (like subject or object) within the clause itself.
Tiếng Việt: Mệnh đề đồng vị được giới thiệu bởi 'that'. Mệnh đề đồng vị là một mệnh đề danh từ, đứng sau các danh từ cụ thể (như 'fact', 'idea', 'belief') để giải thích hoặc làm rõ nội dung cụ thể của danh từ đó. Khác với mệnh đề quan hệ, 'that' trong mệnh đề đồng vị là liên từ, không giữ vai trò ngữ pháp nào (như chủ ngữ hoặc tân ngữ) trong mệnh đề.
The belief that honesty is the best policy guides his decisions.
Niềm tin rằng trung thực là chính sách tốt nhất đã dẫn dắt các quyết định của anh ấy.
EN: The causative structure 'keep + object + adjective'. This pattern is used to describe causing someone or something to remain in a particular state. 'Keep' acts as the verb, followed by a noun/pronoun as the object, and an adjective as the object complement.
Tiếng Việt: Cấu trúc sai khiến "keep + tân ngữ + tính từ". Mẫu câu này được dùng để diễn tả việc làm cho ai đó hoặc cái gì đó ở trong một trạng thái cụ thể. 'keep' đóng vai trò là động từ, theo sau là danh từ hoặc đại từ làm tân ngữ, rồi đến tính từ làm bổ ngữ cho tân ngữ.
Regular exercise keeps your body healthy.
Tập thể dục đều đặn giúp giữ cho cơ thể khỏe mạnh.
EN: Appositive Clause (Noun Clause): The 'that' clause ('that nations can live in peace') acts as an appositive to the noun 'dream', explaining the specific content of the dream. Unlike relative clauses, 'that' in an appositive clause is a conjunction and does not play a grammatical role (like subject or object) within the clause itself.
Tiếng Việt: Mệnh đề đồng vị (mệnh đề danh từ): Mệnh đề do 'that' giới thiệu ('that nations can live in peace') đóng vai trò là mệnh đề đồng vị cho danh từ 'dream', dùng để giải thích nội dung cụ thể của giấc mơ đó. Khác với mệnh đề quan hệ do đại từ quan hệ giới thiệu, 'that' trong mệnh đề đồng vị chỉ đóng vai trò là liên từ, không giữ chức vụ ngữ pháp nào (như chủ ngữ hoặc tân ngữ) trong mệnh đề.
The belief that honesty is the best policy guides his decisions.
Niềm tin rằng trung thực là trên hết đã dẫn dắt các quyết định của anh ấy.
EN: Intransitive Verb 'Endure': The verb 'endure' is used here as an intransitive verb meaning 'to continue to exist' or 'to last'. It does not require a direct object.
Tiếng Việt: Nội động từ 'Endure': Động từ 'endure' ở đây được dùng như một nội động từ, mang nghĩa "tồn tại lâu dài" hoặc "bền bỉ", và không cần tân ngữ trực tiếp theo sau.
True friendship endures through difficult times.
Tình bạn chân chính có thể vượt qua những thử thách của thời kỳ khó khăn và tồn tại lâu dài.
EN: The sentence reflects a universal human aspiration for global peace, a theme often found in historical speeches (such as Martin Luther King Jr.'s 'I Have a Dream') and international relations discourse.
EN: The noun clause introduced by 'that' acts as an appositive, which directly explains the content of the abstract noun 'hope'. Unlike relative clauses, 'that' here is a conjunction and does not play a grammatical role (like subject or object) within the clause itself.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ bắt đầu bằng 'that' đóng vai trò là đồng vị ngữ, trực tiếp giải thích nội dung cụ thể của danh từ trừu tượng 'hope' (hy vọng). Khác với mệnh đề quan hệ, 'that' ở đây là liên từ, không giữ vai trò ngữ pháp nào (như chủ ngữ hoặc tân ngữ) trong mệnh đề.
The belief that honesty is the best policy is widely accepted.
Niềm tin rằng sự trung thực là trên hết được chấp nhận rộng rãi.
EN: The adverb 'still' is used to indicate that a situation continues to exist. In this sentence, it is placed before the main verb 'drives' to emphasize the ongoing nature of the action.
Tiếng Việt: Trạng từ 'still' (vẫn) được dùng để chỉ một tình huống vẫn tiếp tục tồn tại. Trong câu này, nó được đặt trước động từ chính 'drives' để nhấn mạnh tính liên tục của hành động.
She still remembers the promise she made years ago.
Cô ấy vẫn nhớ lời hứa mà cô ấy đã hứa nhiều năm trước.
EN: The concept of 'rising' (social mobility or overcoming adversity) is deeply rooted in the 'American Dream' and democratic ideals, where individual effort is believed to enable anyone to succeed regardless of their background.
EN: Appositive clause (noun clause): The 'that' clause ('that freedom is fragile') acts as an appositive, explaining the content of the abstract noun 'truth'. Unlike relative clauses, 'that' here is a conjunction and does not play a grammatical role inside the clause.
Tiếng Việt: Mệnh đề đồng vị ngữ (mệnh đề danh từ): Mệnh đề bắt đầu bằng 'that' (that freedom is fragile) đóng vai trò là đồng vị ngữ, dùng để giải thích nội dung cụ thể của danh từ trừu tượng 'truth'. Khác với mệnh đề quan hệ do đại từ quan hệ dẫn dắt, 'that' ở đây là liên từ, không giữ chức vụ ngữ pháp nào trong mệnh đề.
The belief that honesty is the best policy guides his decisions.
Niềm tin "trung thực là chính sách tốt nhất" đã dẫn dắt các quyết định của anh ấy.
EN: Causative/Resultative structure with 'keep': The verb 'keep' is used with an object ('us') and an object complement ('careful', an adjective) to describe maintaining a certain state or condition.
Tiếng Việt: Cấu trúc sai khiến/duy trì trạng thái với 'keep': Động từ 'keep' được dùng với tân ngữ (us) và bổ ngữ cho tân ngữ (tính từ careful), dùng để diễn tả việc duy trì một trạng thái hoặc tình huống cụ thể nào đó.
Regular exercise keeps your body healthy.
Tập thể dục đều đặn có thể giúp cơ thể bạn duy trì sức khỏe.
EN: Appositive Clause (Noun Clause): The 'that' clause ('that art speaks to all') is used to explain the content of the abstract noun 'belief'. Unlike relative clauses, 'that' here is a conjunction and does not play a grammatical role inside the clause.
Tiếng Việt: Mệnh đề đồng vị (mệnh đề danh từ): Mệnh đề do 'that' giới thiệu ('that art speaks to all') dùng để giải thích nội dung cụ thể của danh từ trừu tượng 'belief' (niềm tin). Khác với mệnh đề quan hệ do đại từ quan hệ giới thiệu, 'that' ở đây là liên từ, không giữ chức vụ ngữ pháp nào trong mệnh đề.
The hope that tomorrow will be better keeps us going.
Hy vọng rằng ngày mai sẽ tốt đẹp hơn đã tiếp thêm sức mạnh để chúng ta tiếp tục tiến về phía trước.
EN: Subject-Verb Agreement with Singular Nouns: The main subject of the sentence is 'The belief' (singular), which requires the singular verb 'unites' (with an '-s' ending), despite the plural noun 'all' appearing right before it.
Tiếng Việt: Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ với danh từ số ít: Chủ ngữ chính của câu là 'The belief' (niềm tin) ở dạng số ít, do đó cần phải đi kèm với động từ số ít 'unites' (thêm -s), mặc dù ngay trước động từ là đại từ số nhiều 'all'.
The news that they arrived safely relieves everyone.
Tin tức rằng họ đã đến nơi an toàn khiến mọi người thở phào nhẹ nhõm.
EN: The phrase 'art speaks to all' reflects a humanist ideal that creative expression transcends cultural, linguistic, and national barriers, serving as a universal language that connects humanity.
EN: Defining Relative Clauses (Adjective Clauses): The relative pronoun 'that' introduces a relative clause ('that bring hope') that modifies the plural noun 'Ideas'. It acts as the subject of the relative clause, so it cannot be omitted.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ xác định (mệnh đề tính từ): Đại từ quan hệ "that" dẫn dắt mệnh đề quan hệ (that bring hope) để bổ nghĩa cho danh từ số nhiều "Ideas". Trong mệnh đề này, "that" đóng vai trò là chủ ngữ, do đó không thể lược bỏ.
Books that inspire people are always worth reading.
Những cuốn sách truyền cảm hứng cho con người luôn đáng để đọc.
EN: Modal Verb 'Can' for Possibility/Ability: The modal verb 'can' is used here to express the potential or ability of ideas to cause a significant change in the world, followed by the base form of the verb 'change'.
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu "can" diễn tả khả năng hoặc năng lực: Ở đây, động từ khuyết thiếu "can" được dùng để diễn tả rằng ý tưởng có tiềm năng hoặc khả năng thay đổi thế giới, theo sau là động từ nguyên mẫu "change".
Small actions can make a big difference.
Những hành động nhỏ có thể tạo ra những thay đổi lớn.
EN: The adjective 'worth' is followed by a gerund (V-ing) to indicate that something deserves a particular action. In this sentence, 'worth sharing' acts as an adjective phrase modifying the noun 'idea'.
Tiếng Việt: Tính từ "worth" (đáng giá) được theo sau bởi một động danh từ (V-ing) để chỉ rằng việc gì đó đáng để thực hiện một hành động. Trong câu này, "worth sharing" là một cụm tính từ, bổ nghĩa cho danh từ "idea".
This book is worth reading.
Cuốn sách này đáng đọc.
EN: The adverb 'never' is a frequency adverb used to indicate that something does not happen at any time. It is placed before the main verb 'dies'. The adverb 'truly' (meaning sincerely or in fact) is placed between 'never' and 'dies' to emphasize the statement.
Tiếng Việt: Trạng từ tần suất "never" (không bao giờ) được dùng để chỉ rằng việc gì đó sẽ không xảy ra ở bất kỳ thời điểm nào, được đặt trước động từ chính "dies". Còn trạng từ "truly" (thực sự) được đặt giữa "never" và "dies" để nhấn mạnh thêm.
True friendship never truly ends.
Tình bạn chân chính sẽ không bao giờ thực sự kết thúc.
EN: This sentence echoes the famous slogan of TED Talks: 'Ideas worth spreading.' It reflects a modern cultural belief in the power of intellectual exchange, open communication, and the lasting impact of good ideas on society.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: truyền cảm hứng, khích lệ, làm cho ai đó nảy sinh cảm hứng hoặc niềm tin
Trong ngữ cảnh: tồn tại lâu dài, bền bỉ
Trong ngữ cảnh: mong manh, dễ bị tổn thương
Trong ngữ cảnh: định hình lại, thay đổi cục diện của…
Trong ngữ cảnh: (các) phong trào xã hội (có chung mục tiêu)
Trong ngữ cảnh: tổ tiên, ông bà
Trong ngữ cảnh: dẫn dắt, định hướng
Trong ngữ cảnh: lòng can đảm, sự dũng cảm
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Gained the legal right to vote in an election.
giành được quyền bỏ phiếu, giành được quyền bầu cử
To release someone from restriction, captivity, or mental bondage.
giải phóng chúng ta, trả tự do cho chúng ta
To use past experiences, mistakes, or history to guide future actions.
rút ra bài học từ lịch sử, học hỏi từ quá khứ