Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: truyền cảm hứng, khích lệ, làm cho ai đó nảy sinh cảm hứng hoặc niềm tin
Trong ngữ cảnh: tồn tại lâu dài, bền bỉ
Trong ngữ cảnh: mong manh, dễ bị tổn thương
Trong ngữ cảnh: định hình lại, thay đổi cục diện của…
Trong ngữ cảnh: (các) phong trào xã hội (có chung mục tiêu)
Trong ngữ cảnh: tổ tiên, ông bà
Trong ngữ cảnh: dẫn dắt, định hướng
Trong ngữ cảnh: lòng can đảm, sự dũng cảm
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Gained the legal right to vote in an election.
giành được quyền bỏ phiếu, giành được quyền bầu cử
To release someone from restriction, captivity, or mental bondage.
giải phóng chúng ta, trả tự do cho chúng ta
To use past experiences, mistakes, or history to guide future actions.
rút ra bài học từ lịch sử, học hỏi từ quá khứ