Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: thời trang, xu hướng ăn mặc
Trong ngữ cảnh: phong cách, kiểu dáng
Trong ngữ cảnh: trang phục, bộ đồ
Trong ngữ cảnh: xu hướng, trào lưu
Trong ngữ cảnh: phổ biến, được ưa chuộng
Trong ngữ cảnh: thời tiết
Trong ngữ cảnh: phối hợp, kết hợp
Trong ngữ cảnh: thương hiệu, nhãn hàng
Trong ngữ cảnh: đắt; đắt đỏ
Trong ngữ cảnh: chất lượng, chất liệu
Trong ngữ cảnh: thoải mái, dễ chịu
Trong ngữ cảnh: lời khuyên, góp ý
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
to consider something before making a decision
Cân nhắc, suy nghĩ
strong and noticeable colors like yellow or red
Màu sắc rực rỡ
well-known companies that make products
Thương hiệu nổi tiếng, hàng hiệu
to experience happiness or confidence
cảm thấy tốt, cảm thấy tự tin
A shirt made of thin, breathable fabric designed for warm weather.
Áo sơ mi mỏng / Áo sơ mi nhẹ
To coordinate the colors of different clothing items so they look aesthetically pleasing together.
Phối màu sắc