Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: gây rối trí, khó hiểu
Trong ngữ cảnh: xu hướng, mốt trào lưu
Trong ngữ cảnh: phong cách cá nhân
Trong ngữ cảnh: trang phục, bộ đồ
Trong ngữ cảnh: chất liệu, vật liệu
Trong ngữ cảnh: cơ bản, đơn giản
Trong ngữ cảnh: đắt; đắt đỏ
Trong ngữ cảnh: thương hiệu, nhãn hàng
Trong ngữ cảnh: lời khuyên, gợi ý
Trong ngữ cảnh: thoải mái, dễ chịu
Trong ngữ cảnh: sự tự tin, lòng tin
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To become unfashionable or no longer popular.
Lỗi thời, không còn thịnh hành
To be the right size or shape for someone.
Vừa vặn, phù hợp
To examine or consider something.
xem, kiểm tra
Finally; after considering everything.
cuối cùng, rốt cuộc
A style that is simple, minimalist, and without unnecessary details or clutter.
Tối giản, gọn gàng
Essential pieces of clothing that are versatile, simple, and form the foundation of a wardrobe.
Các món đồ cơ bản
The way a garment matches the shape and size of the wearer's body.
Độ vừa vặn, phom dáng