The act of telling one's own story or defining one's identity through actions or choices.
Tự thuật về bản thân
Giải thích: Chỉ quá trình xây dựng và thể hiện bản sắc cá nhân với thế giới bên ngoài hoặc với chính mình thông qua các lựa chọn bên ngoài (như trang phục, hành vi).
Ví dụ: Choosing to wear vintage clothing is a form of self-narration that honors the past.
To follow someone or something blindly, without original thought or questioning.
Tuân thủ một cách mù quáng, phục tùng như nô lệ
Giải thích: Mô tả một người hoàn toàn không có ý kiến riêng, bắt chước hoặc tuân theo một xu hướng hoặc chỉ thị nào đó một cách máy móc như một nô lệ.
Ví dụ: He slavishly follows every tech trend, buying new gadgets even when he doesn't need them.
Not affected or influenced by something.
Không bị ảnh hưởng bởi..., miễn nhiễm với...
Giải thích: Ban đầu dùng trong y học, nghĩa bóng chỉ một đặc điểm hoặc trạng thái rất ổn định, không bị lay chuyển bởi các yếu tố tiêu cực hoặc thay đổi từ bên ngoài.
Ví dụ: Classic literature remains immune to the changing whims of the publishing industry.
Something that must be done because it is the morally right thing to do.
Nghĩa vụ đạo đức, yêu cầu tất yếu về mặt luân lý
Giải thích: Chỉ hành động phải thực hiện dựa trên các nguyên tắc đạo đức, không chỉ là lời khuyên mà là một nghĩa vụ.
Ví dụ: Reducing plastic waste has become an ethical imperative for global corporations.
Extremely short production cycles in the fashion industry where new styles are released weekly or bi-weekly.
Vi mùa
Giải thích: Trong đời sống, 'Season' chỉ bốn mùa xuân hạ thu đông, trong thời trang truyền thống là hai mùa 'Xuân/Hè' và 'Thu/Đông'. Tuy nhiên, trong thời trang nhanh, 'micro-seasons' chỉ việc chia một năm thành 52 chu kỳ cực ngắn để cập nhật hàng tồn kho liên tục và kích thích tiêu dùng.
Ví dụ: Fast fashion giants like Zara and Shein have replaced the traditional four seasons with dozens of micro-seasons.
The overall shape or outline of a garment or an outfit when worn on the body.
Hình bóng / Phom dáng
Giải thích: Trong ngữ cảnh thông thường, 'Silhouette' nghĩa là 'hình bóng'. Trong thiết kế thời trang, nó chỉ các đường nét và hình dáng tổng thể của trang phục khi mặc lên người (như dáng chữ A, dáng chữ H, dáng đồng hồ cát), là yếu tố then chốt quyết định phong cách.
Ví dụ: The designer experimented with an oversized silhouette for the winter collection.
The specific range of colors chosen for a particular collection, brand, or personal style.
Bảng màu
Giải thích: 'Palette' nguyên gốc là bảng pha màu của họa sĩ. Trong thời trang và thiết kế, nó chỉ một bộ các màu sắc được lựa chọn kỹ lưỡng và phối hợp hài hòa với nhau, thay vì các màu sắc ngẫu nhiên.
Ví dụ: Her personal color palette consists mainly of earth tones and neutrals.
A systematic and critical examination or review of one's possessions or habits.
Kiểm kê / Đánh giá
Giải thích: 'Audit' thường chỉ việc 'kiểm toán' trong kế toán. Ở đây, nó có nghĩa là việc kiểm kê toàn diện, nghiêm túc và trung thực đối với tủ đồ, vóc dáng và lối sống của bản thân giống như đang kiểm tra sổ sách.
Ví dụ: Performing a seasonal wardrobe audit helps you identify what you actually wear.
The history of ownership and origin of an item, used here to refer to the supply chain transparency.
Nguồn gốc / Xuất xứ
Giải thích: 'Provenance' truyền thống được dùng cho tác phẩm nghệ thuật hoặc đồ cổ, chỉ bằng chứng về nguồn gốc rõ ràng. Trong thời trang bền vững hiện đại, nó chỉ toàn bộ hồ sơ sản xuất và tính minh bạch về nguồn gốc của một bộ quần áo từ sợi, dệt đến thành phẩm.
Ví dụ: Ethical consumers are increasingly concerned with the provenance of the cotton in their t-shirts.
The process of selecting and organizing items for a collection based on specific criteria and expertise.
Giám tuyển / Tuyển chọn
Giải thích: 'Curation' vốn chỉ việc 'giám tuyển' trong bảo tàng. Trong phong cách sống hiện đại, nó có nghĩa là không còn mua sắm ngẫu nhiên, mà có ý thức lựa chọn một số ít món đồ tinh tế có thể đại diện cho gu thẩm mỹ của bản thân giống như một người giám tuyển.
Ví dụ: A well-curated wardrobe is more functional than one filled with random trends.