Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: cắt tóc, việc cắt tóc
Trong ngữ cảnh: kiểu, phong cách
Trong ngữ cảnh: tỉa (tóc), sự tỉa tóc
Trong ngữ cảnh: các lớp tóc, kiểu tóc tỉa layer
Trong ngữ cảnh: tóc mái
Trong ngữ cảnh: tiệm làm tóc, salon tóc
Trong ngữ cảnh: ở gần, gần
Trong ngữ cảnh: phòng tập gym, thể hình
Trong ngữ cảnh: thợ cắt tóc (nam)
Trong ngữ cảnh: thân thiện, cởi mở
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
to suit someone or make them appear attractive
hợp với ai đó, mặc vào trông đẹp
to go somewhere in order to get or do something
đi làm (một hoạt động nào đó)
used to make a suggestion or proposal
chúng ta hãy...
A haircut that removes only a small amount of hair to maintain the current style or remove split ends.
Tỉa
A hair-cutting technique where hair is cut at different lengths to create volume and movement.
Tầng (Layer)
Hair that is cut to hang over the forehead.
Tóc mái