Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: chướng ngại vật, trở ngại
Trong ngữ cảnh: thất bại, trở ngại
Trong ngữ cảnh: cuộc khảo sát, sự đo đạc
Trong ngữ cảnh: Sự tò mò
Trong ngữ cảnh: ổn định, đều đặn
Trong ngữ cảnh: có động lực, có động cơ
Trong ngữ cảnh: thử nghiệm, dùng thử
Trong ngữ cảnh: người chỉ trích, người phản đối
Trong ngữ cảnh: phai nhạt, tan biến
Trong ngữ cảnh: tính cách, phẩm chất, khí chất
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To stop trying to do something; to surrender or quit.
bỏ cuộc
To continue on a journey or with an activity, especially despite difficulties.
tiếp tục tiến bước, kiên trì
To remember or consider something important.
ghi nhớ, khắc ghi trong lòng
Deserving the effort, time, or money spent on something.
đáng giá