EN: The causative verb 'have' is used to indicate that someone causes someone else to do something. When followed by an object and a bare infinitive (verb without 'to'), it means to give someone the responsibility or instruction to do an action.
Tiếng Việt: Động từ causative "have" được dùng để diễn tả việc ai đó khiến người khác làm việc gì đó. Khi được theo sau bởi tân ngữ và động từ nguyên mẫu (không có to), nó diễn tả việc giao trách nhiệm hoặc chỉ đạo ai đó thực hiện hành động đó.
The manager had the team complete the report by Friday.
Người quản lý đã yêu cầu nhóm hoàn thành báo cáo trước thứ Sáu.
EN: Reflexive pronouns (myself, ourselves, etc.) can be used for emphasis, meaning 'without help' or 'personally'. In this sentence, 'ourselves' emphasizes that the students did the programming on their own.
Tiếng Việt: Đại từ phản thân (như myself, ourselves, v.v.) có thể được dùng để nhấn mạnh, mang nghĩa "tự làm" hoặc "tự mình". Trong câu này, "ourselves" nhấn mạnh rằng các học sinh tự mình viết chương trình.
EN: In modern STEM (Science, Technology, Engineering, and Mathematics) education, hands-on learning is highly emphasized. Teachers often act as facilitators, encouraging students to 'program... ourselves' to build problem-solving skills and confidence.
EN: The causative verb 'get' is used to express the idea of persuading, convincing, or tricking someone into doing something. Unlike 'have' or 'make', 'get' requires a full infinitive (to + verb) when followed by an active object.
Tiếng Việt: Động từ causative "get" được dùng để diễn tả việc thuyết phục, thuyết phục được hoặc sắp xếp để ai đó làm việc gì đó. Khác với "have" hoặc "make", khi "get" theo sau bởi tân ngữ chỉ người, phải dùng động từ nguyên mẫu có to (to + động từ nguyên mẫu).
She got her brother to help her with the homework.
Cô ấy đã thuyết phục em trai giúp cô ấy làm bài tập.
EN: The simple past tense is used to describe completed actions that occurred at a specific time in the past. In this sentence, 'got' is the past tense of 'get', indicating the action of persuading happened in the past.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn được dùng để diễn tả những hành động đã hoàn thành tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Trong câu này, "got" là quá khứ của "get", diễn tả hành động thuyết phục đã xảy ra trong quá khứ.
They tested the new software yesterday.
Hôm qua họ đã kiểm tra phần mềm mới.
EN: The causative structure 'have + object + past participle (V-3)' is used when you arrange for someone else to do something for you, or when something is done to an object by someone else. In this sentence, 'had the broken part replaced' means they arranged for a technician or someone else to replace the part.
Tiếng Việt: Cấu trúc causative "have + tân ngữ + quá khứ phân từ (V-3)" được dùng khi bạn muốn diễn tả việc "sắp xếp để người khác làm việc gì đó cho mình" hoặc "một vật nào đó được người khác xử lý". Trong câu này, "had the broken part replaced" diễn tả việc họ đã sắp xếp để kỹ thuật viên hoặc người khác thay thế bộ phận đó, chứ không phải tự họ làm.
I had my car repaired yesterday.
Hôm qua tôi đã nhờ người sửa xe của tôi.
EN: The past participle 'broken' (from the verb 'break') is used as an adjective modifying the noun 'part' to describe its state of being damaged or fractured.
Tiếng Việt: Quá khứ phân từ "broken" (từ động từ break) được dùng như một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ "part", diễn tả bộ phận đó đang ở trạng thái "hỏng, vỡ".
Please throw away that broken glass.
Làm ơn hãy vứt mảnh thủy tinh vỡ đó đi.
EN: The verb 'watch' is a sensory verb (verb of perception). When followed by an object and a bare infinitive (verb in its base form without 'to'), it emphasizes that the subject witnessed the entire action from start to finish.
Tiếng Việt: Động từ "watch" (xem) thuộc nhóm động từ chỉ giác quan. Khi được theo sau bởi tân ngữ và động từ nguyên mẫu (không có to), nó nhấn mạnh rằng chủ ngữ đã chứng kiến trọn vẹn hành động từ đầu đến cuối.
We watched the plane land safely on the runway.
Chúng tôi đã xem chiếc máy bay hạ cánh an toàn xuống đường băng.
EN: The indefinite article 'a' is used before singular countable nouns starting with a consonant sound. Although '3D' starts with a number, it is pronounced as 'three-D' /θriː diː/, which begins with the consonant sound /θ/, thus requiring 'a' instead of 'an'.
Tiếng Việt: Mạo từ không xác định "a" được dùng trước danh từ đếm được số ít bắt đầu bằng phụ âm. Mặc dù "3D" bắt đầu bằng chữ số, nhưng cách phát âm của nó là "three-D" /θriː diː/, bắt đầu bằng phụ âm /θ/, do đó cần dùng "a" thay vì "an".
She bought a 3D puzzle yesterday.
Hôm qua cô ấy đã mua một bộ xếp hình 3D.
EN: The causative verb 'make' is used to express that someone forces or requires someone else to do something. In this structure (make + object + base verb), the bare infinitive (verb without 'to') is used as the object complement.
Tiếng Việt: Động từ gây khiến "make" được dùng để diễn tả việc ép buộc hoặc yêu cầu ai đó làm gì. Trong cấu trúc "make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không "to"", phần bổ ngữ cho tân ngữ phải dùng động từ nguyên mẫu không có "to".
The teacher made us rewrite the essay.
Giáo viên yêu cầu chúng tôi viết lại bài luận này.
EN: The word 'twice' is an adverb of frequency meaning 'two times'. It is typically placed at the end of the clause to modify the verb phrase.
Tiếng Việt: Từ "twice" là một trạng từ chỉ tần suất, mang nghĩa "hai lần". Nó thường được đặt ở cuối mệnh đề để bổ nghĩa cho cụm động từ.
I checked the calculations twice to be absolutely sure.
Tôi đã kiểm tra kết quả tính toán hai lần để đảm bảo không có sai sót.
EN: In technology and engineering education (such as robotics clubs or coding bootcamps), a 'mentor' plays a crucial role. Unlike a traditional classroom teacher, a mentor guides students through hands-on projects, encouraging independent problem-solving while maintaining high standards, such as double-checking code for errors.
EN: The causative verb 'have' can be used in the passive structure: 'have + object + past participle (V3)'. This pattern is used when you arrange for something to be done by someone else, or to describe an action that happens to an object, emphasizing the result rather than who performs the action.
Tiếng Việt: Động từ gây khiến "have" có thể được dùng trong cấu trúc bị động: "have + tân ngữ + quá khứ phân từ (V3)". Cấu trúc này dùng để diễn tả việc "sắp xếp để người khác làm việc gì đó" hoặc "mô tả hành động mà một vật phải trải qua", nhấn mạnh kết quả của hành động thay vì người thực hiện.
We had the broken part replaced quickly.
Chúng tôi đã nhanh chóng thay thế bộ phận bị hỏng.
EN: The preposition 'by' is used to introduce the agent (the person or thing performing the action) in a passive construction.
Tiếng Việt: Giới từ "by" trong cấu trúc bị động được dùng để giới thiệu tác nhân (người hoặc vật thực hiện hành động).
The program was written by Emma.
Chương trình này được viết bởi Emma.
EN: Verbs of perception (such as 'hear', 'see', 'watch', 'feel') can be followed by an object and a bare infinitive (verb without 'to') to indicate that the subject perceived the entire action from start to finish.
Tiếng Việt: Động từ chỉ giác quan (như 'hear', 'see', 'watch', 'feel') có thể được theo sau bởi tân ngữ và động từ nguyên mẫu không "to" (động từ nguyên thể không có "to"), dùng để diễn tả chủ ngữ trải nghiệm hoặc nhìn/nghe trọn vẹn hành động từ đầu đến cuối.
I saw the bird fly away.
Tôi thấy con chim bay đi mất.
EN: The prepositional phrase 'with a roar' functions as an adverbial modifier of manner, describing how the engine started. 'With + noun' is a common pattern used to describe the manner or accompaniment of an action.
Tiếng Việt: Cụm giới từ 'with a roar' đóng vai trò là trạng từ bổ nghĩa cho cách thức hoặc trạng thái, mô tả cách động cơ khởi động. "With + danh từ" là một cấu trúc phổ biến để mô tả cách thức một hành động diễn ra hoặc trạng thái đi kèm.
EN: The causative structure 'have + object + past participle (V3)' is used when you arrange for someone else to do something for you, or when you experience something done to your property. Here, 'have this circuit fixed' means the speaker will get someone else to repair the circuit.
Tiếng Việt: Cấu trúc gây khiến "have + tân ngữ + quá khứ phân từ (V3)" được dùng khi bạn muốn diễn tả việc "sắp xếp để người khác làm việc gì đó cho mình" hoặc "làm cho một vật nào đó được xử lý theo cách nào đó". Ở đây, "have this circuit fixed" có nghĩa là người nói sẽ sắp xếp để người khác sửa mạch điện này, chứ không phải tự mình sửa.
I need to have my car washed this afternoon.
Chiều nay tôi cần nhờ người rửa xe giúp.
EN: The imperative verb 'let' is followed by an object and a bare infinitive (verb in its base form without 'to'). 'Let me have...' is a polite way to offer to do something or to ask for permission to do something first.
Tiếng Việt: Động từ mệnh lệnh "let" (để, cho phép) được theo sau bởi "tân ngữ + động từ nguyên mẫu không "to"" (động từ nguyên thể không có "to"). "Let me have..." là một cách diễn đạt lịch sự để bày tỏ mong muốn được làm việc gì đó trước hoặc xin phép được làm việc gì đó trước.
Let me check the schedule before we decide.
Trước khi chúng ta quyết định, để tôi kiểm tra lịch trình trước đã.
EN: The verb 'saw' (past tense of 'see') is a sensory verb (verb of perception). When followed by an object, it can take a bare infinitive (verb without 'to') to indicate that the subject witnessed the entire action from start to finish.
Tiếng Việt: Động từ "saw" (quá khứ của "see") là động từ chỉ giác quan. Khi được theo sau bởi tân ngữ, có thể dùng động từ nguyên mẫu (không có to), để diễn tả việc chủ ngữ đã chứng kiến trọn vẹn hành động từ đầu đến cuối.
We saw the plane land safely on the runway.
Chúng tôi đã nhìn thấy máy bay hạ cánh an toàn xuống đường băng.
EN: The prepositional phrase 'into the air' uses 'into' to express movement or direction toward the inside of something or a change of position, showing where the drone went.
Tiếng Việt: Cụm giới từ "into the air" sử dụng "into" để diễn tả sự chuyển động hoặc hướng đi vào bên trong một vật hoặc sự thay đổi vị trí, ở đây chỉ nơi mà chiếc máy bay không người lái bay đến.
The balloon floated up into the sky.
Những quả bóng bay bay lên không trung.
EN: The causative verb 'get' is used to express causing or persuading someone or something to do an action. Unlike 'have' or 'make' which are followed by a bare infinitive (verb without 'to'), 'get' requires a full infinitive ('to' + verb) when followed by an active object (get + object + to-infinitive).
Tiếng Việt: Động từ gây khiến "get" được dùng để diễn tả việc thuyết phục hoặc khiến ai đó, cái gì đó thực hiện một hành động. Khác với "have" hoặc "make" theo sau bởi động từ nguyên mẫu không "to", "get" khi đi với tân ngữ chủ động phải dùng động từ nguyên mẫu có "to" (to + động từ), với cấu trúc "get + tân ngữ + to + động từ".
I got my brother to help me with the homework.
Tôi nhờ em trai giúp tôi làm bài tập về nhà.
EN: The prepositional phrase 'without errors' functions as an adverbial modifier, indicating the manner in which the program ran. 'Without' is a preposition meaning 'not having' or 'free from', and is followed by a noun or gerund.
Tiếng Việt: Cụm giới từ "without errors" đóng vai trò là trạng từ bổ nghĩa, diễn tả trạng thái khi chương trình chạy. "Without" là giới từ, mang nghĩa "không có" hoặc "không bị", theo sau là danh từ hoặc động danh từ.
EN: The causative verb 'have' is used to express the idea of causing someone to do something. When followed by an agent (someone) and a bare infinitive (verb without 'to'), it means to assign, instruct, or ask someone to perform an action.
Tiếng Việt: Động từ gây khiến "have" được dùng để diễn tả việc nhờ ai đó làm gì. Khi theo sau là người thực hiện hành động (chủ động) và động từ nguyên mẫu không "to" (động từ nguyên thể không có "to"), nó diễn tả việc giao phó, chỉ đạo hoặc yêu cầu ai đó thực hiện một hành động.
The manager had the team submit the report by Friday.
Người quản lý yêu cầu nhóm nộp báo cáo trước thứ Sáu.
EN: The bare infinitive (the base form of a verb without 'to') is used after causative verbs like 'have', 'make', and 'let' in active voice constructions.
Tiếng Việt: Động từ nguyên mẫu không "to" (dạng nguyên thể của động từ không có "to") được dùng sau các động từ gây khiến như "have", "make" và "let" trong câu chủ động.
She made him clean his room.
Cô ấy ép anh ấy dọn dẹp phòng của mình.
EN: In professional and academic settings, having an external expert review one's work is a standard quality assurance practice. Using the causative 'had' implies a professional arrangement or a structured process rather than a casual favor.
EN: Sensory verbs (verbs of perception) like 'feel', 'see', or 'hear' can be followed by an object and a bare infinitive (verb without 'to') to emphasize that the entire action was completed or witnessed from start to finish.
Tiếng Việt: Động từ chỉ giác quan (động từ tri giác) như 'feel', 'see', hoặc 'hear' có thể được theo sau bởi tân ngữ và động từ nguyên mẫu không "to" (động từ nguyên thể không có "to"), dùng để nhấn mạnh việc trải nghiệm hoặc chứng kiến trọn vẹn hành động từ đầu đến cuối.
I heard the bell ring.
Tôi nghe thấy tiếng chuông reo.
EN: The conjunction 'as' is used to connect two actions happening at the same time, often implying a close connection or simultaneous development, similar to 'while' or 'when'.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc "as" được dùng để nối hai hành động xảy ra đồng thời, thường ngụ ý rằng hai hành động có mối liên hệ chặt chẽ hoặc phát triển song song, có nghĩa tương đương với "khi" hoặc "vừa... vừa...".
She sang as she walked.
Cô ấy vừa đi vừa hát.
EN: The causative verb 'have' (used here in the past tense 'had') is followed by an object and a bare infinitive (verb in its base form without 'to') to express causing, arranging, or asking someone to do something.
Tiếng Việt: Động từ gây khiến "have" (ở đây dùng ở thì quá khứ "had") được theo sau bởi tân ngữ và động từ nguyên mẫu không "to" (động từ nguyên thể không có "to"), dùng để diễn tả việc sắp xếp, yêu cầu hoặc nhờ ai đó làm việc gì.
The teacher had the students write a short essay in class.
Giáo viên yêu cầu học sinh viết một bài luận ngắn trong lớp.
EN: The word 'last' is used with time expressions (like 'last week', 'last year') to indicate a specific past time. When these expressions function as adverbials of time, they do not require a preposition (e.g., do not say 'in last week').
Tiếng Việt: Từ "last" được dùng với các cụm từ chỉ thời gian (như "last week" tuần trước, "last year" năm ngoái) để chỉ một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Khi các cụm từ này đóng vai trò là trạng từ chỉ thời gian, chúng không cần giới từ đứng trước (ví dụ: không nói "in last week").
Last month we visited a high-tech factory in Taipei.
Tháng trước chúng tôi đã tham quan một nhà máy công nghệ cao ở Đài Bắc.
EN: The causative verb 'have' is used to express the idea of giving someone the responsibility to do something. The structure is 'have + person + base verb (bare infinitive)'. Unlike 'make', which implies force, 'have' usually implies a request, instruction, or delegation of a task.
Tiếng Việt: Động từ causative "have" được dùng để diễn tả việc giao cho ai đó trách nhiệm làm việc gì đó. Cấu trúc của nó là "have + người + động từ nguyên mẫu". Khác với "make" ngụ ý sự ép buộc, "have" thường diễn tả việc yêu cầu, chỉ đạo hoặc giao việc.
The teacher had the students clean the classroom after school.
Giáo viên yêu cầu học sinh dọn dẹp lớp học sau giờ học.
EN: An indirect question functions as a noun clause (object of the verb). It is introduced by a question word (like 'how', 'what', 'why') but follows the word order of a regular statement (subject + verb), rather than a question form.
Tiếng Việt: Câu hỏi gián tiếp ở đây đóng vai trò là mệnh đề danh từ (tân ngữ của động từ). Nó được giới thiệu bởi từ để hỏi (như "how", "what", "why"), nhưng phải dùng trật tự từ của câu trần thuật (chủ ngữ + động từ), chứ không phải trật tự đảo ngữ của câu hỏi.
I don't know how the machine works.
Tôi không biết chiếc máy này hoạt động như thế nào.
EN: The causative verb 'get' is used to indicate persuading, tricking, or successfully managing to make someone or something do an action. Unlike 'have' or 'make', 'get' requires a 'to-infinitive' (to + verb) when followed by an active object (get + object + to-infinitive).
Tiếng Việt: Động từ causative "get" được dùng để diễn tả việc thuyết phục, lừa hoặc xoay xở thành công để ai đó hoặc cái gì đó thực hiện một hành động nào đó. Khác với "have" hoặc "make", khi "get" theo sau bởi tân ngữ chỉ người/vật, phải dùng "động từ nguyên mẫu có to" (to + động từ nguyên mẫu), cấu trúc là "get + tân ngữ + to-V".
I finally got the computer to work after restarting it.
Sau khi khởi động lại, cuối cùng tôi đã làm cho máy tính hoạt động bình thường.
EN: The preposition 'at' is used to express a specific rate, speed, or temperature (e.g., 'at 60 mph', 'at 100 degrees Celsius').
Tiếng Việt: Giới từ "at" được dùng để diễn tả một tỷ lệ, tốc độ hoặc nhiệt độ cụ thể (ví dụ: "với tốc độ 60 dặm một giờ", "ở 100 độ C").
The car was traveling at a very high speed.
Chiếc xe lúc đó đang chạy với tốc độ rất cao.
EN: The causative verb 'have' is used in the structure 'have + object + past participle (V3)' to express that you arrange for someone else to do something to an object, or that something is done to it. In this case, 'had the loose wires fixed' means they got someone to fix the wires.
Tiếng Việt: Động từ gây khiến "have" được dùng trong cấu trúc "have + tân ngữ + quá khứ phân từ (V3)", dùng để diễn tả việc "sắp xếp, nhờ người khác làm việc gì đó cho mình" hoặc "một vật nào đó được xử lý như thế nào". Trong câu này, "had the loose wires fixed" có nghĩa là họ đã sắp xếp hoặc nhờ người khác sửa những sợi dây điện bị lỏng.
We had the broken screen replaced at the shop.
Chúng tôi đã thay màn hình bị hỏng tại cửa hàng (nhờ nhân viên thay).
EN: The conjunction 'before' introduces an adverbial clause of time ('before the demo started') to show that one event happened prior to another. Both clauses use the simple past tense ('had' and 'started') to describe completed actions in the past.
Tiếng Việt: Liên từ "before" giới thiệu một mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian (before the demo started), dùng để diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động khác. Cả mệnh đề chính và mệnh đề trạng ngữ đều dùng thì quá khứ đơn (had và started) để mô tả các sự kiện đã hoàn tất trong quá khứ.
She saved the file before the computer crashed.
Cô ấy đã lưu tập tin trước khi máy tính bị treo.
EN: The verb 'watch' is a sensory verb (verb of perception). When followed by an object and a bare infinitive (verb in its base form without 'to'), it emphasizes that the subject witnessed the entire action from start to finish.
Tiếng Việt: Động từ "watch" là một động từ chỉ giác quan (động từ tri giác). Khi được theo sau bởi tân ngữ và động từ nguyên mẫu không "to" (động từ nguyên thể không có "to"), nó nhấn mạnh rằng chủ ngữ đã chứng kiến trọn vẹn hành động từ lúc bắt đầu đến lúc kết thúc.
I watched the plane land safely on the runway.
Tôi đã tận mắt chứng kiến chiếc máy bay hạ cánh an toàn xuống đường băng.
EN: The phrase 'step by step' is an adverbial phrase meaning gradually, progressively, or doing one stage at a time in a sequence.
Tiếng Việt: Cụm từ "step by step" là một cụm trạng từ mang nghĩa "từng bước một", "tuần tự" hoặc "theo đúng trình tự" để thực hiện một quá trình nào đó.
She explained the installation process step by step.
Cô ấy đã giải thích quy trình lắp đặt từng bước một.
EN: The causative verb 'make' (used here in the past tense 'made') is followed by an object and a bare infinitive (verb without 'to'). It expresses that someone is forced or strongly required to do something.
Tiếng Việt: Động từ causative "make" (ở đây dùng ở thì quá khứ "made") được theo sau bởi tân ngữ và động từ nguyên mẫu (không có to). Nó diễn tả việc ai đó bị ép buộc hoặc bị yêu cầu nghiêm khắc phải làm việc gì đó.
The teacher made us rewrite the essay.
Giáo viên yêu cầu chúng tôi viết lại bài luận này.
EN: The adverbial phrase 'one at a time' is used to describe doing things individually and sequentially, rather than all at once.
Tiếng Việt: Cụm trạng từ "one at a time" được dùng để diễn tả việc làm từng việc một, theo thứ tự, thay vì làm tất cả cùng một lúc, nghĩa là "từng người một" hoặc "từng cái một".
Please enter the room one at a time.
Làm ơn hãy vào phòng từng người một.
EN: Sensory Verbs (see, watch, hear, etc.) followed by an object and a bare infinitive (verb root) indicate that the subject witnessed the entire action from start to finish.
Tiếng Việt: Động từ chỉ giác quan (như see, watch, hear, v.v.) được theo sau bởi tân ngữ và động từ nguyên mẫu, diễn tả việc chủ ngữ đã chứng kiến hoặc nghe thấy trọn vẹn hành động từ đầu đến cuối.
We heard the engine start with a roar.
Chúng tôi đã nghe thấy tiếng động cơ gầm rú khi khởi động.
EN: The preposition 'without' followed by a gerund (V-ing) is used to describe an action that did not happen during the main activity.
Tiếng Việt: Giới từ 'without' được theo sau bởi danh động từ (V-ing), dùng để diễn tả rằng trong khi hành động ở mệnh đề chính diễn ra, một tình huống hoặc hành động đi kèm nào đó đã không xảy ra (nghĩa là "mà không có...").
She got the program to run without making any errors.
Cô ấy đã chạy chương trình thành công mà không gặp bất kỳ lỗi nào.
EN: Sensory Verbs (hear, see, watch) followed by a bare infinitive (verb in its base form without 'to') indicate that the subject witnessed the entire action from start to finish.
Tiếng Việt: Động từ chỉ giác quan (như hear, see, watch) được theo sau bởi động từ nguyên mẫu không "to" (động từ ở dạng nguyên thể), diễn tả chủ ngữ chứng kiến hoặc nghe trọn vẹn hành động từ đầu đến cuối.
We heard the music play in the distance.
Chúng tôi nghe thấy tiếng nhạc vọng lại từ xa.
EN: The subordinating conjunction 'as' is used to introduce a clause describing an action that happens at the exact same time as another action (simultaneous events).
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc "as" được dùng để giới thiệu một mệnh đề mô tả một hành động xảy ra đồng thời với hành động trong mệnh đề chính (sự kiện đồng thời), thường được dịch là "khi" hoặc "trong lúc".
She smiled as she opened the gift.
Cô ấy mỉm cười khi mở món quà.
EN: The causative verb 'have' followed by an object and a past participle (have + object + V-ed) is used to describe causing something to be done by someone else, or experiencing something done to an object. Here, 'had the data checked' means she arranged for the data to be verified by someone or a system.
Tiếng Việt: Cấu trúc động từ causative "have" theo sau bởi tân ngữ và quá khứ phân từ (have + tân ngữ + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả việc "làm cho việc gì đó được người khác hoàn thành" hoặc "để cho một vật nào đó trải qua một hành động nào đó". Trong câu này, "had the data checked" diễn tả việc cô ấy đã sắp xếp để người khác hoặc hệ thống kiểm tra dữ liệu, chứ không phải tự cô ấy kiểm tra.
We had the broken part replaced quickly.
Chúng tôi đã nhanh chóng nhờ người thay thế bộ phận bị hỏng.
EN: The conjunction phrase 'to make sure' is used to express purpose, meaning 'in order to ensure' or 'to confirm'. It is typically followed by a noun clause (that-clause) where 'that' can be omitted.
Tiếng Việt: Cụm động từ nguyên mẫu "to make sure" được dùng để diễn tả mục đích, nghĩa là "để đảm bảo" hoặc "để xác nhận". Sau nó thường là một mệnh đề danh từ (mệnh đề that), trong đó liên từ "that" thường được lược bỏ.
Please double-check the code to make sure it runs without errors.
Làm ơn hãy kiểm tra lại mã nguồn hai lần để đảm bảo nó chạy không có lỗi.
EN: Gerund as Subject: A gerund phrase ('Letting us try ourselves') acts as the singular subject of the sentence. The verb 'let' is a causative verb followed by an object ('us') and a bare infinitive ('try').
Tiếng Việt: Danh động từ làm chủ ngữ: Cụm danh động từ "Letting us try ourselves" đóng vai trò là chủ ngữ số ít của cả câu. Trong đó "let" là động từ causative, theo sau bởi tân ngữ "us" và động từ nguyên mẫu "try".
Giving them a second chance made a huge difference.
Cho họ cơ hội thứ hai đã tạo ra một sự thay đổi lớn.
EN: Causative Verb 'Make' + Object + Bare Infinitive: The verb 'made' (past tense of make) is used to express causation, followed by the object 'the lesson' and the bare infinitive 'stick' (meaning to remain or be remembered).
Tiếng Việt: Động từ gây khiến "make" + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không "to": Động từ "made" (quá khứ của "make") được dùng để diễn tả mối quan hệ nhân quả, theo sau là tân ngữ "the lesson" và động từ nguyên mẫu không "to" "stick" (nghĩa là để lại ấn tượng sâu sắc, được ghi nhớ).
The teacher made the students rewrite their essays.
Giáo viên bắt học sinh viết lại bài luận của họ.
EN: The idiom 'make something stick' means to make a concept, rule, or lesson permanently remembered or accepted. In educational contexts, it refers to active learning where hands-on experience ensures the knowledge is retained long-term.
EN: The verb 'feel' is a sensory verb (verb of perception). When followed by an object, it can take a bare infinitive (verb in base form without 'to') to emphasize the entire action from start to finish, or a present participle (-ing) to emphasize an action in progress. In this sentence, 'race' is a bare infinitive showing the sudden onset of the feeling.
Tiếng Việt: Động từ "feel" (cảm thấy) thuộc nhóm động từ chỉ giác quan. Khi được theo sau bởi tân ngữ, có thể dùng động từ nguyên mẫu (không có to) để nhấn mạnh việc hành động hoàn tất, hoặc dùng hiện tại phân từ (-ing) để nhấn mạnh hành động đang diễn ra. Trong câu này, "race" là động từ nguyên mẫu, dùng để nhấn mạnh việc tim đập nhanh diễn ra trọn vẹn.
I felt the ground shake during the earthquake.
Trong trận động đất, tôi cảm thấy mặt đất rung chuyển.
EN: The conjunction 'as' is used here to mean 'at the same time that' or 'while'. It connects two events that happen simultaneously, often implying a cause-and-effect relationship or a vivid description of a moment.
Tiếng Việt: Liên từ "as" ở đây mang nghĩa "cùng lúc với" hoặc "trong khi". Nó nối hai sự kiện xảy ra đồng thời, thường ngụ ý mối quan hệ nhân quả hoặc dùng để miêu tả sinh động một khoảnh khắc nào đó.
She smiled as she opened the present.
Cô ấy mỉm cười khi mở món quà.
EN: Gerund as Subject: A gerund phrase (a verb ending in -ing acting as a noun phrase) can function as the subject of a sentence. Here, 'Having an expert guide us' is the subject of the main verb 'made'.
Tiếng Việt: Danh động từ làm chủ ngữ: Cụm danh động từ (một cụm động từ kết thúc bằng -ing đóng vai trò như một cụm danh từ) có thể làm chủ ngữ của câu. Trong câu này, "Having an expert guide us" là chủ ngữ của động từ chính "made".
Learning a new language opens up many opportunities.
Việc học một ngôn ngữ mới sẽ mở ra nhiều cơ hội.
EN: Causative Verb 'Have' and 'Make': 'Have' can be used as a causative verb followed by an object and a bare infinitive (base form of the verb) to mean causing someone to do something (e.g., 'have an expert guide us'). 'Make' is also a causative verb followed by an object and an adjective to describe causing a state change (e.g., 'made everything clearer').
Tiếng Việt: Cách dùng của động từ gây khiến 'Have' và 'Make': 'Have' có thể được dùng như động từ gây khiến, theo sau là tân ngữ và động từ nguyên mẫu không "to", để diễn tả việc nhờ ai đó làm gì (ví dụ: 'have an expert guide us'). 'Make' cũng là động từ gây khiến, theo sau là tân ngữ và tính từ, dùng để mô tả việc làm thay đổi một trạng thái nào đó (ví dụ: 'made everything clearer').
She had her assistant schedule the meeting, which made the process smoother.
Cô ấy nhờ trợ lý của mình sắp xếp cuộc họp, điều này làm cho toàn bộ quy trình trở nên suôn sẻ hơn.
EN: The causative structure 'get + object + present participle (V-ing)' is used to describe causing something to start functioning or performing an action. It emphasizes the process of making something start.
Tiếng Việt: Cấu trúc causative "get + tân ngữ + hiện tại phân từ (V-ing)" được dùng để diễn tả việc làm cho một vật bắt đầu hoạt động hoặc thực hiện một hành động nào đó. Nó nhấn mạnh quá trình làm cho việc gì đó bắt đầu diễn ra.
She got the engine running after a few minutes.
Vài phút sau, cô ấy đã làm cho động cơ chạy.
EN: The name of the person being addressed (vocative case) is placed at the end of the sentence, preceded by a comma. This is common in spoken English to direct the question to a specific person.
Tiếng Việt: Khi danh xưng (hô ngữ) được đặt ở cuối câu, phía trước nó phải có dấu phẩy. Điều này rất phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp, dùng để hướng câu hỏi đến một người cụ thể (ở đây là "Emma").
Are you ready to go, John?
Bạn đã sẵn sàng để đi chưa, John?
EN: The causative verb 'have' can be used in the structure 'have + object + past participle (V-pp)' to express that you arrange for someone else to do something for you, or to describe something that happens to an object. The past participle is used because the relationship between the object and the action is passive (the code is fixed by someone).
Tiếng Việt: Động từ causative "have" có thể được dùng trong cấu trúc "have + tân ngữ + quá khứ phân từ (V-pp)", dùng để diễn tả việc "sắp xếp, nhờ người khác làm việc gì đó cho mình", hoặc diễn tả trạng thái bị động của một vật nào đó. Ở đây dùng quá khứ phân từ vì tân ngữ và hành động có mối quan hệ bị động (mã nguồn được sửa).
I had my car washed yesterday.
Hôm qua tôi đã nhờ người rửa xe cho tôi.
EN: The demonstrative determiner 'this' combined with a time noun like 'morning' (this morning) functions as an adverbial phrase of time, referring to the morning of the current day. In past tense sentences, it indicates a completed action earlier today.
Tiếng Việt: Từ hạn định chỉ định "this" kết hợp với danh từ chỉ thời gian như "morning" (this morning, nghĩa là "sáng nay"), trong câu này đóng vai trò là cụm trạng từ chỉ thời gian. Trong câu ở thì quá khứ, nó chỉ hành động đã hoàn thành vào sáng sớm hôm nay.
She finished the report this morning.
Sáng nay cô ấy đã hoàn thành báo cáo.
EN: The causative verb 'make' is used to express that someone forces or strongly requires someone else to do something. It is followed by an object and a bare infinitive (verb without 'to').
Tiếng Việt: Động từ causative "make" được dùng để diễn tả việc ai đó ép buộc hoặc yêu cầu nghiêm khắc người khác làm việc gì đó. Sau nó là tân ngữ và động từ nguyên mẫu (tức là động từ không có to).
The teacher made the students rewrite their essays.
Giáo viên yêu cầu học sinh viết lại bài luận của họ.
EN: The determiner 'every' is used before a singular countable noun to refer to all members of a group of three or more, emphasizing each individual member.
Tiếng Việt: Từ hạn định "every" được dùng trước danh từ đếm được số ít để chỉ tất cả mọi người hoặc mọi vật trong một nhóm có từ ba thành viên trở lên, nhấn mạnh từng cá thể riêng lẻ.
The engineer checked every connection before turning on the power.
Kỹ sư đã kiểm tra từng điểm kết nối trước khi bật nguồn điện.
EN: The verb 'watch' is a sensory verb (verb of perception). When followed by an object and a bare infinitive (verb in its base form without 'to'), it emphasizes that the subject witnessed the entire action from start to finish.
Tiếng Việt: Động từ "watch" (xem) thuộc nhóm động từ chỉ giác quan. Khi được theo sau bởi tân ngữ và động từ nguyên mẫu (không có to), nó nhấn mạnh rằng chủ ngữ đã chứng kiến trọn vẹn hành động từ đầu đến cuối.
We watched the plane land safely on the runway.
Chúng tôi đã xem chiếc máy bay hạ cánh an toàn xuống đường băng.
EN: The indefinite article 'a' is used before singular countable nouns that start with a consonant sound ('tiny') to refer to a non-specific single item.
Tiếng Việt: Mạo từ không xác định "a" được dùng trước danh từ đếm được số ít bắt đầu bằng phụ âm (như "tiny"), dùng để chỉ một sự vật không xác định cụ thể nào đó.
She bought a new computer yesterday.
Hôm qua cô ấy đã mua một chiếc máy tính mới.
EN: The causative verb 'have' is used in the passive structure 'have + object + past participle (V-ed)' to describe getting something done by someone else. The object ('the design') receives the action of the past participle ('reviewed').
Tiếng Việt: Động từ causative "have" có thể được dùng trong cấu trúc bị động "have + tân ngữ + quá khứ phân từ (V-ed)", dùng để diễn tả việc "sắp xếp, nhờ người khác làm việc gì đó". Trong cấu trúc này, tân ngữ (the design) và hành động theo sau nó (reviewed) có mối quan hệ bị động.
I had my computer repaired yesterday.
Hôm qua tôi đã nhờ người sửa máy tính của tôi.
EN: The preposition 'by' is used to introduce the agent (the person or thing performing the action) in a passive construction.
Tiếng Việt: Giới từ "by" được dùng trong cấu trúc bị động để giới thiệu "tác nhân thực hiện hành động" (tức là người hoặc vật thực sự thực hiện hành động đó).
The book was written by a famous novelist.
Cuốn sách này được viết bởi một tiểu thuyết gia nổi tiếng.
EN: The causative verb 'get' is used to express persuading, convincing, or tricking someone to do something. Unlike other causative verbs like 'have' or 'make' which are followed by a bare infinitive (verb without 'to'), 'get' requires a 'to-infinitive' (to + verb) when followed by an active object.
Tiếng Việt: Động từ causative "get" được dùng để diễn tả việc thuyết phục, thuyết phục được hoặc sắp xếp để ai đó làm việc gì đó. Khác với các động từ causative khác (như have hoặc make, theo sau bởi động từ nguyên mẫu không có to), "get" khi theo sau bởi tân ngữ chỉ người phải dùng "to + động từ nguyên mẫu" (động từ nguyên mẫu có to).
She got her brother to help her with the homework.
Cô ấy đã thuyết phục em trai giúp cô ấy làm bài tập.
EN: The noun 'partner' refers to a person who takes part in an undertaking with another, often in a business, academic, or team context. In school or lab settings, it specifically refers to a classmate with whom one is paired for an activity.
Tiếng Việt: Danh từ "partner" (đối tác) chỉ người cùng tham gia một công việc nào đó với người khác, thường được dùng trong các tình huống kinh doanh, học thuật hoặc làm việc nhóm. Trong môi trường trường học hoặc phòng thí nghiệm, nó đặc biệt chỉ người cùng nhóm với mình trong các hoạt động nhóm.
My lab partner and I finished the experiment early.
Đối tác trong phòng thí nghiệm của tôi và tôi đã hoàn thành thí nghiệm sớm.
EN: Sensory Verbs (hear, see, watch, etc.) can be followed by an object and a bare infinitive (verb without 'to') to indicate that the speaker perceived the entire action from start to finish.
Tiếng Việt: Động từ chỉ giác quan (như hear, see, watch, v.v.) có thể được theo sau bởi tân ngữ và động từ nguyên mẫu (động từ không có to), dùng để diễn tả người nói đã trải nghiệm trọn vẹn hoặc đã nhìn/nghe thấy toàn bộ quá trình của hành động đó.
I saw the drone fly in a perfect circle.
Tôi đã thấy chiếc máy bay không người lái bay theo một vòng tròn hoàn hảo.
EN: The conjunction 'as' is used to connect two events happening at the same time, often meaning 'while' or 'at the moment that'.
Tiếng Việt: Liên từ "as" được dùng để nối hai sự kiện xảy ra cùng một lúc, thường có nghĩa là "khi" hoặc "vào lúc".
The crowd gasped as the robot waved hello.
Khi con robot vẫy tay chào, đám đông đã reo hò.
EN: The causative structure 'have + object + past participle (V-pp)' is used to express that you want or arrange for an action to be done to something by someone else, or to focus on the completion of an action on a specific object.
Tiếng Việt: Cấu trúc causative "have + tân ngữ + quá khứ phân từ (V-pp)" được dùng để diễn tả việc sắp xếp cho người khác hoàn thành một việc gì đó, hoặc nhấn mạnh trạng thái một vật nào đó bị tác động bởi một hành động (ở đây cảm biến bị kiểm tra, nên dùng thể bị động tested).
I need to have my computer repaired as soon as possible.
Tôi cần gửi máy tính của tôi đi sửa càng sớm càng tốt.
EN: The imperative structure 'Let me + base verb' is a polite way to offer to do something, suggest an action, or ask for permission to perform a task.
Tiếng Việt: Cấu trúc mệnh lệnh "Let me + động từ nguyên mẫu" là một cách lịch sự để đề nghị làm việc gì đó, đưa ra gợi ý hoặc xin phép thực hiện một nhiệm vụ nào đó.
Let me help you with those heavy boxes.
Để tôi giúp bạn khiêng mấy cái thùng nặng đó nhé.
EN: The verb 'see' is a sensory verb (verb of perception). When followed by an object and a bare infinitive (verb without 'to'), it indicates that the subject witnessed the entire action from start to finish.
Tiếng Việt: Động từ "see" (nhìn thấy) thuộc nhóm động từ chỉ giác quan. Khi được theo sau bởi tân ngữ và động từ nguyên mẫu (không có to), nó diễn tả việc chủ ngữ đã chứng kiến trọn vẹn hành động từ đầu đến cuối.
We saw the plane land safely on the runway.
Chúng tôi đã nhìn thấy chiếc máy bay hạ cánh an toàn xuống đường băng.
EN: The prepositional phrase 'in a perfect circle' uses the preposition 'in' to describe the shape, path, or pattern of a movement.
Tiếng Việt: Cụm giới từ "in a perfect circle" sử dụng giới từ "in" để diễn tả hình dạng, đường đi hoặc kiểu chuyển động, nghĩa là "theo hình..." hoặc "thành...".
The children stood in a straight line.
Bọn trẻ đứng thành một đường thẳng.
EN: Gerund as Subject: A gerund (verb + -ing) can function as a noun and serve as the subject of a sentence. It is treated as a singular noun.
Tiếng Việt: Danh động từ làm chủ ngữ: Danh động từ (động từ + -ing) có thể đóng vai trò như một danh từ và làm chủ ngữ trong câu. Về mặt ngữ pháp, nó được coi là danh từ số ít.
Having a good plan helps us save time.
Có một kế hoạch tốt giúp chúng ta tiết kiệm thời gian.
EN: Causative Verb 'Make': The verb 'make' can be used in the pattern 'make + object + adjective' to mean 'to cause someone or something to become or be in a certain state'.
Tiếng Việt: Động từ causative 'Make': Động từ 'make' có thể được dùng trong cấu trúc "make + tân ngữ + tính từ", diễn tả việc "làm cho ai đó hoặc cái gì đó ở trong một trạng thái nào đó".
The warm weather made the flowers bloom early.
Thời tiết ấm áp làm cho những bông hoa nở sớm.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: lập trình, viết chương trình cho (máy tính, robot, v.v.)
Trong ngữ cảnh: cảm biến, thiết bị cảm ứng
Trong ngữ cảnh: người hướng dẫn, người cố vấn
Trong ngữ cảnh: mạch điện, mạch
Trong ngữ cảnh: máy bay không người lái, drone
Trong ngữ cảnh: Chuyên gia, người thành thạo
Trong ngữ cảnh: phân tích, phân giải
Trong ngữ cảnh: buổi trình diễn, buổi demo (viết tắt của demonstration)
Trong ngữ cảnh: in sâu vào tâm trí, ghi nhớ, để lại ấn tượng sâu sắc
Trong ngữ cảnh: dán nhãn, ghi nhãn, đánh dấu
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Step-by-step; gradually and in a careful, orderly sequence.
từng bước một; tuần tự, dần dần
Individually; one by one.
mỗi lần một cái; từng cái một
A three-dimensional representation of an object.
Mô hình 3D; mô hình ba chiều
To experience a very rapid heartbeat, typically due to excitement, anxiety, or fear.
tim đập nhanh; tim đập thình thịch