Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: lập trình, viết chương trình cho (máy tính, robot, v.v.)
Trong ngữ cảnh: cảm biến, thiết bị cảm ứng
Trong ngữ cảnh: người hướng dẫn, người cố vấn
Trong ngữ cảnh: mạch điện, mạch
Trong ngữ cảnh: máy bay không người lái, drone
Trong ngữ cảnh: Chuyên gia, người thành thạo
Trong ngữ cảnh: phân tích, phân giải
Trong ngữ cảnh: buổi trình diễn, buổi demo (viết tắt của demonstration)
Trong ngữ cảnh: in sâu vào tâm trí, ghi nhớ, để lại ấn tượng sâu sắc
Trong ngữ cảnh: dán nhãn, ghi nhãn, đánh dấu
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Step-by-step; gradually and in a careful, orderly sequence.
từng bước một; tuần tự, dần dần
Individually; one by one.
mỗi lần một cái; từng cái một
A three-dimensional representation of an object.
Mô hình 3D; mô hình ba chiều
To experience a very rapid heartbeat, typically due to excitement, anxiety, or fear.
tim đập nhanh; tim đập thình thịch