EN: Non-defining relative clauses (set off by commas) provide extra, non-essential information about a noun. The relative pronoun 'which' refers back to 'David Jones'. Removing this clause still leaves a grammatically complete sentence.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không hạn định (được ngăn cách bởi dấu phẩy) dùng để bổ sung thông tin cho danh từ, khi lược bỏ cấu trúc câu vẫn hoàn chỉnh. Ở đây đại từ quan hệ 'which' thay thế cho tiền ngữ 'David Jones'.
Harrods, which is a famous luxury department store in London, attracts millions of visitors each year.
Harrods là cửa hàng bách hóa cao cấp nổi tiếng ở London, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.
EN: The present perfect tense ('has gone') is formed with 'have/has' + past participle. Here, it connects a recent past event to the present moment, especially when combined with a current time frame like 'this week'.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành được cấu tạo bởi 'have/has + quá khứ phân từ'. Ở đây dùng để mô tả sự việc vừa mới xảy ra và liên quan đến hiện tại, kết hợp với trạng từ chỉ thời gian chưa kết thúc 'this week (tuần này)'.
The tech company has entered liquidation this month.
Công ty công nghệ này đã tiến hành thủ tục thanh lý trong tháng này.
EN: In Australian commercial law, 'voluntary administration' is an insolvency procedure where an independent administrator takes control of a struggling company to evaluate whether it can be restructured, sold, or liquidated. It is similar to Chapter 11 bankruptcy reorganization in the United States.
Tiếng Việt: Trong luật thương mại Úc, 'quản lý tự nguyện' (voluntary administration) là một thủ tục tái cơ cấu phá sản. Khi công ty mất khả năng thanh toán, giám đốc chủ động bổ nhiệm một nhà quản lý phá sản độc lập để đánh giá xem công ty có thể tái cơ cấu, phục hồi, bán toàn bộ hay cuối cùng phải thanh lý. Điều này tương tự như chương 11 (Chapter 11) của luật phá sản Hoa Kỳ.
EN: The present perfect tense ('has been', 'has lost') is used here to describe an ongoing state or action that started in the past and continues into the present, especially when combined with time expressions like 'for many years'.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (has been, has lost) được dùng ở đây để diễn tả trạng thái hoặc hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại, đặc biệt thường kết hợp với 'for + khoảng thời gian' (như for many years).
The company has faced severe challenges for several months.
Công ty này đã phải đối mặt với những thách thức nghiêm trọng trong nhiều tháng.
EN: Compound adjectives with hyphens: When numbers and nouns function together as an adjective before a noun, hyphens are used and the noun remains singular (e.g., '188-year-old', not '188-years-old').
Tiếng Việt: Tính từ ghép có dấu gạch nối: Khi số và danh từ kết hợp đứng trước danh từ để bổ nghĩa, cần dùng dấu gạch nối và danh từ giữ nguyên dạng số ít (ví dụ: '188-year-old', không phải '188-years-old').
They bought a 50-year-old historic house in the city.
Họ đã mua một ngôi nhà cũ 50 năm tuổi trong thành phố.
EN: Founded in 1838, David Jones is one of the world's oldest continuously operating department stores. In Australian retail culture, it represents a traditional upscale shopping experience, making its financial collapse a major national news event.
Tiếng Việt: David Jones được thành lập năm 1838, là một trong những cửa hàng bách hóa có lịch sử hoạt động lâu đời nhất thế giới. Trong văn hóa bán lẻ Úc, nó tượng trưng cho trải nghiệm mua sắm cao cấp truyền thống, do đó việc rơi vào khủng hoảng tài chính đã trở thành tâm điểm tin tức lớn gây chấn động toàn nước Úc.
EN: The phrasal verb 'fall behind on (something)' means to fail to keep up with a schedule or make payments on time. 'Rent' is the noun object of the preposition 'on'.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'fall behind on (something)' có nghĩa là 'chậm trễ, trễ hạn (thanh toán)', ở đây theo sau là danh từ rent làm tân ngữ của giới từ on.
He fell behind on his mortgage payments after losing his job.
Sau khi thất nghiệp, anh ấy đã trễ hạn trả nợ vay mua nhà.
EN: The phrase 'the owner of Westfield' functions as an appositive (同位語), set off by commas, giving extra explanatory information about the preceding noun phrase 'its main landlord'.
Tiếng Việt: 'the owner of Westfield' đóng vai trò là 'đồng vị ngữ (appositive)', được ngăn cách bởi dấu phẩy ở cả hai phía, dùng để bổ sung ý nghĩa cho cụm danh từ đứng trước 'its main landlord (chủ nhà chính của nó)'.
Mr. Davis, the principal of the school, gave an inspiring speech.
Ông Davis, hiệu trưởng của trường, đã có bài phát biểu đầy cảm hứng.
EN: Westfield is a major shopping centre operator founded in Australia, well-known globally. In Australia, large department stores like David Jones often serve as anchor tenants in Westfield malls, making Westfield their primary commercial landlord.
Tiếng Việt: Westfield là nhà điều hành trung tâm mua sắm lớn nổi tiếng có nguồn gốc từ Úc. Tại Úc, các cửa hàng bách hóa lớn như David Jones thường là 'khách thuê chính (anchor tenant)' của trung tâm mua sắm Westfield, do đó tập đoàn Westfield cũng là chủ cho thuê thương mại quan trọng nhất của họ.
EN: The structure 'is being + past participle' forms the Present Continuous Passive. It describes an action currently in progress being done to the subject by an external agent (introduced by 'by').
Tiếng Việt: 'is/am/are being + quá khứ phân từ' tạo thành 'thể bị động của thì hiện tại tiếp diễn', dùng để diễn tả một hành động đang 'được thực hiện' ngay lúc này. Trong câu này, 'is being run by' cho thấy doanh nghiệp hiện đang được người khác điều hành và quản lý.
The historic building is being renovated by the local government.
Tòa nhà lịch sử này hiện đang được chính quyền địa phương trùng tu.
EN: 'While' acts as a coordinating subordinating conjunction used to contrast two parallel situations or events happening at the same time, similar to 'whereas'.
Tiếng Việt: Liên từ 'while' có thể dùng để so sánh hai tình huống hoặc hành động xảy ra đồng thời, tương đương với 'trong khi' hoặc 'còn', nhấn mạnh mối quan hệ tương phản giữa hai điều.
Some employees prefer working from home, while others enjoy the office environment.
Một số nhân viên thích làm việc tại nhà, trong khi những người khác thích môi trường văn phòng.
EN: In Australian corporate insolvency law, 'receivers' (appointed by secured creditors to safeguard their assets) and 'administrators' (independent practitioners appointed during voluntary administration to restructure or sell the company) have distinct legal functions, though both step in when a company is in distress.
Tiếng Việt: Trong quy định về phá sản và tái cơ cấu của Úc, 'người tiếp quản' (receivers) thường được chỉ định bởi chủ nợ có bảo đảm, nhiệm vụ chính là đảm bảo và thu hồi tài sản; còn 'người quản lý phá sản' (administrators) được chỉ định trong thời gian công ty tự nguyện quản lý, tập trung vào việc tái cơ cấu doanh nghiệp hoặc tìm người mua tổng thể. Hai vai trò có trách nhiệm pháp lý khác nhau và thường được tiến hành song song trong các vụ phá sản lớn.
EN: Reported speech with backshift: When introducing past reporting verbs like 'said', the modal verb 'will' shifts back to 'would' in the subordinate 'that' clause to maintain tense harmony.
Tiếng Việt: Lời nói gián tiếp và sự hòa hợp thì: Khi mệnh đề chính sử dụng động từ tường thuật ở quá khứ (như said), trợ động từ will trong mệnh đề danh từ do that dẫn dắt thường lùi về dạng quá khứ would để giữ sự nhất quán về thì trong toàn câu.
The manager said that we would start the project next Monday.
Người quản lý nói rằng chúng tôi sẽ chính thức bắt đầu dự án đó vào thứ Hai tuần tới.
EN: Apposition (Appositive noun phrase): 'Christopher Hill' is an appositive renaming and identifying the noun 'receiver', set off by commas to add non-essential descriptive detail.
Tiếng Việt: Đồng vị ngữ (Appositive): Danh từ riêng 'Christopher Hill' là đồng vị ngữ của danh từ receiver, được ngăn cách bằng dấu phẩy để bổ sung thông tin về danh tính cụ thể của người tiếp quản đó.
My colleague, David Chen, organized the entire event.
Đồng nghiệp của tôi, Trần Đại Vỹ, đã lên kế hoạch cho toàn bộ sự kiện.
EN: In corporate finance and insolvency under Australian law, a 'receiver' is an independent practitioner appointed by secured creditors to take control of specific charged assets, distinct from 'administrators' who oversee the entire business turnaround or liquidation.
Tiếng Việt: Trong luật công ty và thủ tục phá sản của Úc, 'receiver' (người tiếp nhận/người quản lý tài sản) là chuyên gia được chủ nợ có bảo đảm chỉ định để quản lý tài sản thế chấp, khác với vai trò của 'administrator' phụ trách tái cơ cấu hoặc thanh lý toàn bộ công ty.
EN: The reporting verb 'expect' is followed by a 'that'-clause functioning as a noun clause (direct object) to express a prediction or anticipated event.
Tiếng Việt: Động từ 'expect' (mong đợi, dự đoán) được theo sau bởi mệnh đề danh từ do 'that' dẫn dắt làm tân ngữ, để diễn tả sự dự đoán hoặc suy đoán về tương lai.
Analysts expect that housing prices will decrease next year.
Các nhà phân tích dự đoán giá nhà năm sau sẽ giảm.
EN: The structure 'will be + past participle' forms the future simple passive voice, indicating an action that will be performed on the subject by an unspecified agent.
Tiếng Việt: Cấu trúc 'will be + quá khứ phân từ' tạo thành 'thể bị động thì tương lai đơn', biểu thị chủ ngữ sẽ chịu ảnh hưởng của một hành động trong tương lai (tác nhân thường được lược bỏ).
The final decision will be announced tomorrow.
Quyết định cuối cùng sẽ được công bố vào ngày mai.
EN: In Australian geography and urban planning, 'regional areas' refers to towns and regions outside major capital cities (like Sydney or Melbourne), while 'outer suburbs' refers to residential areas on the distant outskirts of these metropolises. When department stores cut costs, these non-central locations are typically the first to face closures due to lower foot traffic.
Tiếng Việt: Trong khái niệm địa lý và quy hoạch đô thị của Úc, 'regional areas' (khu vực vùng sâu/vùng xa) chỉ các thị trấn hoặc vùng nông thôn ngoài các thủ phủ lớn (như Sydney, Melbourne), còn 'outer suburbs' (vùng ngoại ô xa) là khu dân cư ngoài cùng của đô thị. Khi các trung tâm bách hóa lớn đối mặt với việc tái cơ cấu hoạt động, những cửa hàng xa khu thương mại sầm uất và ít người qua lại này thường sẽ bị đóng cửa đầu tiên.
EN: The conjunction 'Because' introduces a subordinate clause of cause and effect (adverbial clause). When the adverbial clause comes before the main clause, a comma is placed between them.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc 'Because' (bởi vì) dẫn dắt mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân. Khi mệnh đề trạng ngữ đứng trước mệnh đề chính, giữa chúng thường cần có dấu phẩy.
Because the company expanded too quickly, it faced serious cash flow problems.
Vì công ty mở rộng quá nhanh, họ đã phải đối mặt với vấn đề dòng tiền nghiêm trọng.
EN: The idiom 'at risk' functions as a prepositional phrase meaning 'in danger of being lost, harmed, or destroyed'. It often follows linking verbs like 'be'.
Tiếng Việt: Cụm từ 'at risk' là cụm giới từ, nghĩa là 'đang trong tình trạng nguy hiểm, đối mặt với rủi ro', thường được đặt sau động từ nối (như động từ be) làm bổ ngữ chủ ngữ.
Without immediate financial support, hundreds of small businesses are at risk.
Nếu không có hỗ trợ tài chính ngay lập tức, hàng trăm doanh nghiệp nhỏ sẽ đối mặt với nguy cơ phá sản.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A formal process where an insolvent company places itself in the hands of an independent administrator to assess future options.
Quản lý tự nguyện; thủ tục thanh lý tự nguyện
To fail to keep up a schedule or make payments on time.
Chậm trễ (thanh toán); tụt lại phía sau (tiến độ)
To fail or collapse, especially in negotiations or relationships.
(Đàm phán, mối quan hệ) đổ vỡ; thất bại
In a dangerous situation or vulnerable to loss, harm, or damage.
Đang gặp nguy hiểm; đang trong tình trạng rủi ro