EN: The present perfect tense ('have been') is combined with the prepositional phrase 'for + duration' ('for more than a century') to describe a state that began in the past and continues into the present.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have been) kết hợp với 'for + khoảng thời gian' (for more than a century) để diễn tả trạng thái hoặc tình huống kéo dài từ quá khứ đến hiện tại.
Tea has been an essential part of daily life for generations.
Trà đã là một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày qua nhiều thế hệ.
EN: Although 'fish and chips' refers to a single dish, in English it is treated as a plural subject grammatically in many standard contexts when emphasizing the two items together, taking the plural verb 'have' (though singular agreement can also be found informally).
Tiếng Việt: Mặc dù 'fish and chips' (cá và khoai tây chiên) chỉ cùng một món ăn, nhưng trong nhiều ngữ cảnh tiếng Anh-Anh chuẩn, nó thường được coi là chủ ngữ số nhiều (gồm hai danh từ nối bằng and), do đó dùng động từ số nhiều 'have'.
Bacon and eggs have always been a popular breakfast choice.
Thịt xông khói và trứng luôn là lựa chọn bữa sáng được ưa chuộng.
EN: Fish and chips emerged in the mid-19th century and quickly became a staple takeaway meal for the working class during the Industrial Revolution. It was one of the few foods not strictly rationed in Britain during both World Wars, solidifying its place as a national cultural symbol.
Tiếng Việt: Cá và khoai tây chiên có nguồn gốc từ giữa thế kỷ 19, nhanh chóng trở thành món ăn chính và lựa chọn mang đi hàng đầu của tầng lớp công nhân Anh trong cuộc Cách mạng Công nghiệp. Trong hai cuộc Thế chiến, cá và khoai tây chiên là một trong số ít thực phẩm không bị hạn chế khẩu phần nghiêm ngặt, càng củng cố vị thế biểu tượng quốc gia của Anh.
EN: The Present Continuous tense ('are closing') combined with the time adverb 'now' is used here to describe an ongoing trend or gradual change happening around the current period.
Tiếng Việt: Thì hiện tại tiếp diễn (are closing) kết hợp với trạng từ chỉ thời gian 'now' được dùng ở đây để mô tả một xu hướng hoặc sự thay đổi dần dần đang diễn ra liên tục trong giai đoạn hiện tại ('đang lần lượt đóng cửa').
Many small independent bookstores are closing because of online competition.
Vì sự cạnh tranh từ internet, nhiều hiệu sách nhỏ độc lập đang lần lượt đóng cửa.
EN: The idiom 'close one's doors' means to stop operating permanently, typically said of a business, shop, or institution going out of business.
Tiếng Việt: Thành ngữ 'close one's doors' (đóng cửa) theo nghĩa đen là đóng cửa, nhưng trong ngữ cảnh kinh doanh chỉ việc doanh nghiệp, cửa hàng hoặc tổ chức 'ngừng hoạt động vĩnh viễn, phá sản'.
The historic cinema closed its doors after 80 years of service.
Rạp chiếu phim lâu đời này đã ngừng hoạt động vĩnh viễn sau 80 năm hoạt động.
EN: In Britain, fish and chip shops (often called 'chippies') are not just fast-food restaurants; they have been cultural cornerstones of British working-class community life since the 19th century. News of their mass closure reflects profound economic pressures, including post-Brexit trade friction, soaring energy costs, and rising fish prices.
Tiếng Việt: Tại Anh, các cửa hàng cá và khoai tây chiên ( thường được gọi thân mật là «chippy») không chỉ là quán ăn nhanh, mà còn là nền tảng văn hóa quan trọng của cộng đồng tầng lớp lao động Anh kể từ thế kỷ 19. Các báo cáo về việc hàng loạt cửa hàng như vậy đóng cửa phản ánh áp lực kinh tế thực tế nghiêm trọng của Anh, bao gồm cú sốc thương mại sau Brexit, giá năng lượng tăng vọt và giá cá tăng.
EN: Present Participles (-ing) can function as adjectives modifying nouns, describing an ongoing or active state (e.g., 'soaring prices', 'rising costs', 'changing tastes').
Tiếng Việt: Phân từ hiện tại (-ing) có thể dùng như tính từ bổ nghĩa cho danh từ, để mô tả hành động hoặc hiện tượng đang xảy ra, đang tiếp diễn hoặc ở trạng thái năng động ( ví dụ: soaring prices giá cả tăng vọt, rising costs chi phí tăng, changing tastes thị hiếu thay đổi).
Growing demand for organic produce has reshaped the supermarket landscape.
Nhu cầu ngày càng tăng đối với nông sản hữu cơ đã thay đổi cục diện của các siêu thị.
EN: Compound subjects joined by 'and' require a plural verb. Here, three noun phrases form a compound subject, taking the plural auxiliary 'have' in the present perfect tense ('have created').
Tiếng Việt: Nhiều cụm danh từ được nối bằng liên từ đẳng lập «and» tạo thành «chủ ngữ kép» (Compound Subject), động từ phải ở dạng số nhiều. Trong câu này, ba chủ ngữ song song được dùng với trợ động từ hiện tại hoàn thành «have» và quá khứ phân từ «created».
Heavy rain, strong winds, and fallen trees have caused major travel disruptions.
Mưa lớn, gió mạnh và cây đổ đã gây ra sự gián đoạn giao thông nghiêm trọng.
EN: Traditional British fish and chip shops (affectionately called 'chippies') have long been considered an affordable staple for working-class families. However, recent economic pressures—including sanctions affecting white fish supplies, higher energy bills, and wage increases—have pushed prices up significantly, challenging their reputation as cheap comfort food.
Tiếng Việt: Các cửa hàng cá và khoai tây chiên truyền thống của Anh (thường được gọi thân mật là 'chippies') từ lâu đã là món ăn chính bình dân, tiết kiệm của các gia đình tầng lớp lao động. Tuy nhiên, những năm gần đây, do chuỗi cung ứng cá thịt trắng bị gián đoạn, chi phí năng lượng tăng cao và chi phí nhân công tăng, giá bán đã tăng vọt, ảnh hưởng đến hình ảnh 'bình dân, giá rẻ' vốn có của món ăn quốc dân này.
EN: An appositive is a noun or noun phrase that immediately follows another noun to rename or describe it. Here, 'a fish and chip shop in Cheshire, England' is in apposition to 'the Plaice Station', set off by a comma.
Tiếng Việt: Đồng vị ngữ (Appositive) là cụm danh từ đứng ngay sau một danh từ khác để bổ sung ý nghĩa hoặc đặt tên lại cho danh từ đó. Trong câu này, cụm 'a fish and chip shop in Cheshire, England' sau dấu phẩy là đồng vị ngữ của 'the Plaice Station', dùng để mô tả chi tiết bản chất và vị trí của cửa hàng.
Mr. Davies, a retired teacher, volunteers at the library every week.
Ông Davis là một giáo viên đã nghỉ hưu, ông ấy tình nguyện làm việc tại thư viện mỗi tuần.
EN: The structure 'One example is [Noun Phrase]' is commonly used to introduce an illustration or specific case that supports a preceding claim or topic.
Tiếng Việt: Cấu trúc 'One example is + cụm danh từ' thường được dùng để đưa ra ví dụ cụ thể nhằm hỗ trợ hoặc minh họa cho quan điểm hoặc hiện tượng đã nêu trước đó, rất phổ biến trong văn viết học thuật và báo chí.
One example is the blue whale, the largest animal on Earth.
Một ví dụ là cá voi xanh, loài động vật có kích thước lớn nhất trên Trái Đất.
EN: The name 'the Plaice Station' is a clever British pun on 'police station'. 'Plaice' is a common type of flatfish traditionally served in British fish and chip shops, and the shop was located right next to a railway station.
Tiếng Việt: Tên cửa hàng 'the Plaice Station' là một trò chơi chữ mang tính hài hước kiểu Anh điển hình, vay mượn âm từ 'police station' (đồn cảnh sát). 'Plaice' là một loại cá bơn thường thấy trong các cửa hàng cá và khoai tây chiên ở Anh, đồng thời cửa hàng này tình cờ nằm cạnh ga tàu Padgate, vì vậy khéo léo kết hợp ý nghĩa của cá và nhà ga.
EN: Prepositional phrases indicating time and location ('in 2007', 'inside an old stationmaster's house', 'at Padgate station') function as adverbials. In English, specific locations often follow general locations, and adverbials commonly appear after the main clause (Subject + Verb + Object).
Tiếng Việt: Các cụm giới từ chỉ thời gian và địa điểm (như 'in 2007', 'inside an old stationmaster's house', 'at Padgate station') đóng vai trò là bổ ngữ trạng từ trong câu này. Trong tiếng Anh, cụm giới từ thường được đặt sau cấu trúc câu chính (chủ ngữ + động từ + tân ngữ) để bổ sung thông tin cụ thể về thời gian và địa điểm xảy ra hành động.
She started the business in 2015 inside a small garage near the city centre.
Cô ấy thành lập doanh nghiệp này vào năm 2015 bên trong một gara nhỏ gần trung tâm thành phố.
EN: Possessive nouns ending in ''s' (stationmaster's) express ownership or association with a singular noun. When used as an adjective modifying 'house', it specifies whose former dwelling it was.
Tiếng Việt: Danh từ số ít thêm "'s" (như stationmaster's) để chỉ sở hữu, nghĩa là "của...". Ở đây dùng để bổ nghĩa cho danh từ house, chỉ "ngôi nhà của trưởng ga (nhà ở của trưởng ga)".
We stayed at the headmaster's cottage during our trip.
Trong chuyến đi, chúng tôi ở trong ngôi nhà nhỏ của hiệu trưởng.
EN: In Britain, a 'stationmaster' historically managed a railway station and was often provided with a dedicated house ('stationmaster's house') on or next to station grounds. Many of these historic Victorian or Edwardian buildings have since been converted into private homes, shops, or unique restaurants.
Tiếng Việt: Trong lịch sử đường sắt Anh, 'trưởng ga' (stationmaster) chịu trách nhiệm quản lý toàn bộ hoạt động của nhà ga, và công ty đường sắt thường bố trí một 'ngôi nhà của trưởng ga' (stationmaster's house) chuyên dụng bên cạnh ga. Khi hệ thống đường sắt hiện đại hóa, nhiều tòa nhà lịch sử thời Victoria hoặc Edward này đã được cải tạo thành nhà ở, cửa hàng hoặc nhà hàng đặc sắc.
EN: The Past Perfect tense ('had' + past participle) is used to show an action completed before another past event or state. Here, 'had worked' highlights his career prior to opening the shop.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành 'trước' một thời điểm hoặc sự kiện trong quá khứ. Ở đây, 'had worked' nhấn mạnh công việc anh ấy đã làm trước khi mở cửa hàng.
She had finished her homework before her mother arrived home.
Cô ấy đã làm xong bài tập trước khi mẹ cô ấy về đến nhà.
EN: The phrase 'dream of' is followed by a gerund (verb + -ing) or a noun. Prepositions like 'of' require their objects to take the gerund form when using a verb (e.g., 'running').
Tiếng Việt: Cụm từ 'dream of' (mơ ước làm điều gì) cần theo sau bởi danh động từ (V-ing) hoặc danh từ. Nếu muốn đặt động từ sau giới từ (như 'of'), động từ đó phải chuyển thành dạng danh động từ (ví dụ 'running').
He always dreamed of traveling around the world.
Anh ấy luôn mơ ước đi du lịch vòng quanh thế giới.
EN: In the UK, a 'chip shop' (frequently nicknamed a 'chippy') is an iconic British takeout establishment serving traditional fish and chips. Running a local chippy is traditionally viewed as a quintessential community-focused family business.
Tiếng Việt: Ở Anh, 'chip shop' (thường được gọi thân mật là 'chippy') là cửa hàng mang đi mang đậm nét văn hóa Anh, chuyên bán món cá và khoai tây chiên truyền thống. Việc điều hành một cửa hàng cá và khoai tây chiên địa phương thường được xem là một truyền thống kinh doanh gia đình điển hình của cộng đồng.
EN: Compound sentence with 'and': Two independent clauses are joined by the coordinating conjunction 'and'. Each clause contains its own subject and verb ('The business was...' and 'customers... queued'). A comma is typically placed before 'and' when joining two complete independent clauses.
Tiếng Việt: Câu ghép dùng liên từ kết hợp 'and': hai mệnh đề độc lập được nối với nhau bằng liên từ kết hợp 'and'. Mỗi mệnh đề đều có chủ ngữ và động từ riêng ('The business was...' và 'customers... queued'). Khi nối hai mệnh đề độc lập hoàn chỉnh, thường đặt dấu phẩy trước 'and'.
The bakery opened early in the morning, and people waited in line for fresh bread.
Tiệm bánh mở cửa từ sáng sớm, mọi người xếp hàng chờ mua bánh mì mới ra lò.
EN: The emphatic idiom 'from the very first day': The adjective 'very' is used here before an ordinal or superlative modifier ('first') to emphasize the exact timing, meaning right from the very beginning without delay.
Tiếng Việt: Cụm từ nhấn mạnh 'from the very first day': tính từ 'very' ở đây được đặt trước số thứ tự hoặc từ bổ nghĩa (first) để nhấn mạnh thời điểm cụ thể, nghĩa là 'ngay từ ngày đầu tiên'.
She loved playing the piano from the very first lesson.
Cô ấy đã yêu thích việc chơi piano ngay từ buổi học đầu tiên.
EN: The verb 'queue' is distinctively British English (American English typically uses 'wait in line'). Queuing is famously considered a key aspect of British social etiquette, reflecting politeness and orderliness. Describing a fish and chip shop with customers 'queued out the door' paints a vivid picture of a beloved, bustling community hub.
Tiếng Việt: Động từ 'queue' (xếp hàng) là cách dùng rất đặc trưng của tiếng Anh-Anh (tiếng Anh-Mỹ thường dùng 'wait in line'). Văn hóa xếp hàng thường được xem là biểu tượng cốt lõi của phép xã giao Anh, thể hiện sự tuân thủ trật tự và lịch sự. Việc dùng hình ảnh khách hàng 'queued out the door' (xếp hàng ra tận ngoài cửa) để miêu tả cửa hàng cá và khoai tây chiên đã khắc họa sinh động cảnh tượng cửa hàng nhỏ này được người dân địa phương yêu thích và đông đúc khách ra vào.
EN: An appositive is a noun or noun phrase placed next to another noun to rename or describe it. Here, 'Kieran Sudlow' is a non-restrictive appositive set off by commas, identifying who 'Darren's son' is.
Tiếng Việt: Đồng vị ngữ (Appositive) là danh từ hoặc cụm danh từ được đặt bên cạnh một danh từ khác để định danh lại hoặc bổ sung thông tin. Trong câu này, 'Kieran Sudlow' là đồng vị ngữ không hạn định, được ngăn cách bởi dấu phẩy, dùng để giải thích 'con trai của Darren' là ai.
My English teacher, Mr. Davies, loves reading mystery novels.
Thầy Davis, giáo viên tiếng Anh của tôi, thích đọc tiểu thuyết trinh thám.
EN: The phrasal verb 'grow up' means to gradually become an adult. When followed directly by a participle ('helping'), it describes an ongoing activity or circumstance that characterized someone's childhood.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'grow up' có nghĩa là 'trưởng thành'. Khi được theo sau trực tiếp bởi hiện tại phân từ (V-ing, như 'helping'), nó mô tả hoạt động hoặc trạng thái liên tục đi cùng toàn bộ quá trình trưởng thành của ai đó.
She grew up listening to classical music at home.
Cô ấy lớn lên nghe nhạc cổ điển ở nhà từ khi còn nhỏ.
EN: In Britain, many traditional fish and chip shops (chippies) are family-run businesses. Children often grow up helping out with chores such as peeling potatoes, washing up, or serving customers, making these shops deeply intertwined with family identity and heritage.
Tiếng Việt: Ở Anh, nhiều cửa hàng cá và khoai tây chiên truyền thống là những cơ sở kinh doanh nhỏ do gia đình quản lý. Trẻ em thường giúp việc ở cửa hàng từ nhỏ như gọt khoai tây, rửa bát hoặc tiếp khách, vì vậy những cửa hàng nhỏ này thường mang đậm truyền thống gia đình và sự gắn kết tình cảm.
EN: Compound predicate with coordinating conjunction 'and': When a single subject performs two actions joined by 'and' (peeled... and washed...), both verbs should share the same tense (past simple here) without needing to repeat the subject pronoun.
Tiếng Việt: Vị ngữ kép tạo bởi liên từ đẳng lập «and»: khi cùng một chủ ngữ thực hiện hai hành động, các động từ được nối bằng «and» (peeled... and washed...). Hai động từ này phải cùng thì (ở đây đều là quá khứ đơn), và không cần lặp lại chủ ngữ đại từ trước động từ thứ hai.
She swept the floor and cleaned the windows before dinner.
Cô ấy quét nhà và lau cửa sổ trước bữa tối.
EN: The preposition 'as' used to indicate a time period or life stage: 'as a boy' means 'when he was a boy', functioning as an adverbial phrase specifying the phase of life.
Tiếng Việt: Giới từ «as» chỉ giai đoạn đời người hoặc trạng thái: «as a boy» nghĩa là «khi anh ấy còn là một cậu bé», làm trạng ngữ bổ nghĩa cho thời gian hoặc giai đoạn xảy ra hành động.
He loved building model airplanes as a child.
Hồi nhỏ anh ấy rất thích lắp ráp máy bay mô hình.
EN: In the UK, traditional fish and chip shops ('chippies') are frequently multi-generational family-run businesses. Children growing up in these families often help out from a young age with basic preparatory chores like peeling potatoes or dishwashing before progressing to frying at the range.
Tiếng Việt: Ở Anh, các cửa hàng cá và khoai tây chiên truyền thống (thường được gọi thân mật là chippy) hầu hết là những cơ sở kinh doanh nhỏ được truyền qua nhiều thế hệ trong gia đình. Trẻ em lớn lên trong những gia đình như vậy thường giúp việc cơ bản ở cửa hàng sau giờ học như gọt khoai tây, rửa bát, và khi lớn hơn dần dần đảm nhận việc nấu ăn trước bếp chiên.
EN: The verb 'turn' is used as a linking verb meaning 'to reach a particular age'. It is followed directly by the number representing the age.
Tiếng Việt: Động từ 'turn' ở đây được dùng như một động từ nối, nghĩa là 'tròn (một số tuổi nào đó)', và theo sau trực tiếp là con số chỉ tuổi.
She turned 18 last week and celebrated with her friends.
Cô ấy tròn 18 tuổi vào tuần trước và đã ăn mừng cùng bạn bè.
EN: The verb 'start' can take either a gerund (-ing) or an infinitive (to + base verb) as its object with virtually no difference in meaning. Here, 'cooking' is a gerund functioning as the direct object of 'started'.
Tiếng Việt: Động từ 'start' có thể theo sau bởi danh động từ (V-ing) hoặc động từ nguyên mẫu (to V) làm tân ngữ, cả hai gần như có nghĩa tương đương. Trong câu này, 'cooking' là danh động từ, làm tân ngữ cho 'started'.
He started playing the piano when he was five years old.
Anh ấy bắt đầu chơi piano từ năm năm tuổi.
EN: In a traditional British fish and chip shop ('chippy'), 'the range' refers to the specialised large commercial frying counter fitted with deep-fat fryers and heated display units. Cooking at the range is considered the core skill of a fryer, requiring careful temperature control and timing.
Tiếng Việt: Trong các cửa hàng cá và khoai tây chiên truyền thống của Anh (chippy), 'range' chỉ bếp chiên thương mại khổng lồ chuyên dùng để chiên cá và khoai tây, thường được trang bị nhiều ngăn chiên lớn và tủ trưng bày giữ ấm. 'Nấu ăn trước bếp (cooking at the range)' tượng trưng cho việc trở thành đầu bếp chiên chủ lực của cửa hàng, cần thành thạo kiểm soát nhiệt độ dầu và thời gian chiên.
EN: The coordinating conjunction 'and' connects two parallel verb phrases in the simple past tense: 'became a professional chef' and 'even worked in Australia for several years', both sharing the subject 'He'.
Tiếng Việt: Liên từ đẳng lập 'and' ở đây nối hai cụm động từ ở thì quá khứ cùng chia chủ ngữ 'He': 'became a professional chef' và 'even worked in Australia for several years', tạo thành cấu trúc song song.
She graduated from university and later moved to London.
Cô ấy tốt nghiệp đại học, sau đó chuyển đến London.
EN: The preposition 'for' followed by a time duration ('several years') expresses how long an action or state continued in the past.
Tiếng Việt: Giới từ 'for' + khoảng thời gian (như 'several years') được dùng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái đã kéo dài bao lâu trong quá khứ.
They lived in Canada for five years before returning home.
Trước khi về nước, họ đã sống ở Canada năm năm.
EN: It is very common for young British professionals, particularly chefs and hospitality workers, to spend working holidays or gain international culinary experience in Australia, taking advantage of working holiday visa arrangements between the two Commonwealth countries.
Tiếng Việt: Các chuyên gia trẻ người Anh (đặc biệt là đầu bếp và nhân viên ngành ẩm thực) thường tận dụng thị thực working holiday giữa hai nước để đến Úc tích lũy kinh nghiệm làm việc ở nước ngoài, đây là trải nghiệm rất phổ biến trong giới ẩm thực Anh.
EN: A compound predicate occurs when a single subject shares two or more verbs joined by a coordinating conjunction (here, 'and'). Both verbs ('returned' and 'helped') agree in the simple past tense.
Tiếng Việt: Vị ngữ kép (Compound Predicate): Được hình thành khi một chủ ngữ duy nhất kết nối với hai hoặc nhiều động từ qua liên từ đẳng lập (như 'and' trong câu này). Trong câu này, chủ ngữ 'Kieran' đồng thời có hai động từ quá khứ 'returned' và 'helped'.
Sarah finished her homework and went to bed early.
Sarah đi ngủ sớm sau khi làm xong bài tập về nhà.
EN: Adverbial clause of time: The subordinate conjunction 'when' introduces an adverbial clause ('when his father needed him') modifying the verb phrase 'helped at the chippy part-time' to indicate when the action took place.
Tiếng Việt: Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian: Mệnh đề được dẫn dắt bởi liên từ phụ thuộc 'when' ('when his father needed him') dùng để bổ nghĩa cho hành động chính, giải thích điều kiện thời gian hoặc thời điểm cụ thể khi Kieran làm việc bán thời gian.
He always calls his mother when he arrives at the airport.
Anh ấy gọi điện cho mẹ mỗi khi đến sân bay.
EN: In British and Irish English, 'chippy' (or 'chippie') is a widely used affectionate slang term for a fish and chip shop. It can also informally refer to a carpenter, but in culinary contexts it invariably means the local takeaway selling fried fish and chips.
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày ở Anh và Ireland, 'chippy' (hoặc viết là chippie) là cách gọi thân mật, rất phổ biến cho cửa hàng cá và khoai tây chiên. Mặc dù trong một số ngữ cảnh nó có thể chỉ thợ mộc (carpenter), nhưng trong chủ đề ẩm thực, nó luôn chỉ cửa hàng cá và khoai tây chiên mang đi ở địa phương.
EN: Prepositional phrases (such as 'in April 2024' and 'after 19 years in business') can be placed at the beginning of a sentence as fronted adverbials to establish the time, setting, or background before introducing the main action. A comma is usually placed after them.
Tiếng Việt: Cụm giới từ (như 'in April 2024' và 'after 19 years in business') thường được đặt ở đầu câu như 'trạng ngữ đứng trước' để nêu thời gian, bối cảnh hoặc điều kiện trước khi đưa ra hành động chính. Thông thường, sau trạng ngữ này có dấu phẩy.
In the summer of 2020, after months of preparation, she opened her first bakery.
Vào mùa hè năm 2020, sau nhiều tháng chuẩn bị, cô ấy đã mở tiệm bánh đầu tiên của mình.
EN: The idiom 'in business' means operating, trading, or conducting commercial activity. It often follows expressions of duration (e.g., 'for ten years in business', 'after 19 years in business').
Tiếng Việt: Cụm từ "in business" có nghĩa là "đang hoạt động kinh doanh" hoặc "mở cửa làm ăn". Thường được dùng với các từ chỉ khoảng thời gian (ví dụ: "for ten years in business" hoặc "after 19 years in business").
The family restaurant has been in business for over half a century.
Nhà hàng gia đình này đã hoạt động hơn nửa thế kỷ.
EN: The name 'the Plaice Station' is a classic British pub/shop pun. It wordplays on 'police station', while 'plaice' is a popular type of flatfish commonly used in British fish and chip shops. Fish and chip shops (chippies) are historic community staples in the UK, making the closure of long-running independent shops particularly poignant.
Tiếng Việt: Tên cửa hàng 'the Plaice Station' là một kiểu chơi chữ hài hước đặc trưng của Anh. Nó đồng âm với đồn cảnh sát (police station), đồng thời 'plaice' là một loại cá bơn ăn được thường thấy trong các cửa hàng cá và khoai tây chiên ở Anh. Các cửa hàng cá và khoai tây chiên (chippies) có ý nghĩa văn hóa và gắn bó cộng đồng sâu sắc ở Anh, vì vậy việc đóng cửa của các cửa hàng nhỏ lâu đời thường khiến người dân địa phương đặc biệt xót xa.
EN: The relative adverb 'when' introduces a restrictive relative clause modifying the time noun 'the moment'. Within the clause, 'when' acts as an adverbial of time, explaining which specific moment is being referred to.
Tiếng Việt: Trạng từ quan hệ 'when' dẫn dắt mệnh đề quan hệ (mệnh đề tính từ) để bổ nghĩa cho tiền ngữ chỉ thời gian 'the moment'. Trong mệnh đề, 'when' đóng vai trò trạng từ chỉ thời gian, chỉ rõ đó là khoảnh khắc cụ thể nào.
I still remember the day when we first arrived in the city.
Tôi vẫn nhớ ngày chúng tôi vừa đến thành phố này.
EN: 'Was going to + verb' represents the future in the past (past prospective aspect). It indicates an action or event that was planned, expected, or about to happen relative to a past point in time.
Tiếng Việt: 'was going to + động từ nguyên thể' diễn tả 'thì tương lai trong quá khứ', dùng để thuật lại những sự việc sắp xảy ra, được dự định hoặc được định sẵn sẽ xảy ra nhìn từ một thời điểm trong quá khứ.
She told everyone that she was going to study abroad.
Cô ấy nói với mọi người rằng cô ấy dự định đi du học.
EN: Independent fish and chip shops ('chippies') in Britain are often tight-knit family businesses where trades and secret batter recipes are passed down from parents to children over decades. The decision to close such a shop is frequently emotional and marks the end of a family legacy in the local community.
Tiếng Việt: Các cửa hàng cá và khoai tây chiên truyền thống của Anh (thường được gọi thân mật là 'chippies') thường là những doanh nghiệp gia đình gắn bó chặt chẽ, việc điều hành cửa hàng và công thức bột nhão bí truyền thường được truyền từ đời này sang đời khác. Việc quyết định đóng cửa một cửa hàng như vậy thường rất khó khăn và đáng tiếc, tượng trưng cho sự chấm dứt truyền thống kinh doanh lâu đời của một gia đình trong cộng đồng địa phương.
EN: Reported Speech with omitted 'that': Verbs of reporting like 'said' often introduce a noun clause without the conjunction 'that'. Notice the backshift of tenses (is not making → was not making; cannot see → could not see) to reflect past speech.
Tiếng Việt: Lời nói gián tiếp (Reported Speech) lược bỏ that: Các động từ tường thuật như 'said' thường dẫn dắt một mệnh đề danh từ làm tân ngữ với từ nối 'that' được lược bỏ. Lưu ý rằng thì thường lùi về quá khứ một bậc ('is not making' thành 'was not making'; 'cannot see' thành 'could not see') để phù hợp với mốc thời gian trần thuật trong quá khứ.
She said she was feeling tired after a long day.
Cô ấy nói rằng cô ấy cảm thấy rất mệt mỏi sau một ngày dài.
EN: The phrasal verb 'carry on' with a perception verb: In 'see it carrying on', the pattern 'see + object + V-ing' describes perceiving an ongoing action or condition. 'Carry on' is an intransitive phrasal verb meaning to continue or keep operating.
Tiếng Việt: Sự kết hợp giữa động từ chỉ giác quan và cụm động từ 'carry on': Trong cấu trúc 'see it carrying on', chúng ta sử dụng mẫu câu 'see + tân ngữ + hiện tại phân từ (V-ing)' để diễn tả việc nhìn thấy hoặc hình dung một sự việc đang tiếp diễn. Cụm động từ 'carry on' ở đây có nghĩa là 'tiếp tục, tiếp tục kinh doanh'.
We cannot see the company carrying on under these harsh conditions.
Trong những điều kiện khắc nghiệt như vậy, chúng tôi không thể thấy công ty này có thể tiếp tục hoạt động bằng cách nào.
EN: British independent family businesses, such as chip shops (chippies), often close not from a lack of passion, but because relentless overhead costs make continuing operations mathematically unsustainable. In British English, 'carrying on' also resonates with the culturally famous phrase 'Keep Calm and Carry On', underscoring the irony and tragedy when a beloved local staple can no longer manage to do so.
Tiếng Việt: Nhiều cửa hàng nhỏ kiểu gia đình tự kinh doanh ở Anh (như cửa hàng cá và khoai tây chiên chippy) thường đóng cửa không phải vì mất nhiệt huyết, mà vì chi phí vận hành tăng vọt liên tục khiến không thể duy trì sinh kế. Trong tiếng Anh-Anh, 'carrying on (kiên trì tiếp tục)' cũng thường gợi liên tưởng đến khẩu hiệu văn hóa kinh điển 'Keep Calm and Carry On (Giữ bình tĩnh và tiếp tục)', càng làm nổi bật sự bất lực và bi thương khi cửa hàng lâu đời được hàng xóm yêu mến cuối cùng không thể tiếp tục gánh vác.
EN: The structure 'make + noun/object + adjective' is used to express causing something to enter a particular state. Here, 'survival' is the object and 'impossible' functions as the object complement.
Tiếng Việt: Cấu trúc 'make + tân ngữ + tính từ' dùng để diễn tả 'làm cho một vật ở trạng thái nào đó'. Trong câu này, 'survival' (sự tồn tại) là tân ngữ, 'impossible' (không thể) là bổ ngữ tân ngữ.
The heavy rain made driving dangerous.
Mưa lớn khiến việc lái xe trở nên nguy hiểm.
EN: The past perfect tense ('had made') indicates an action completed before another past action or past point in time (Darren's writing in the past).
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một trạng thái đã xảy ra và hoàn tất trước một thời điểm trong quá khứ hoặc trước một hành động đã xảy ra trong quá khứ (việc Darren viết bài đăng).
By the time we arrived, the museum had closed.
Khi chúng tôi đến nơi, bảo tàng đã đóng cửa.
EN: Many British small business owners, particularly of traditional venues like pubs and fish and chip shops (chippies), announce major decisions or closures via social media directly to their local community. The phrase 'fishing quotas' references post-Brexit and international regulatory agreements that restrict the volume of fish fleets can catch, directly impacting raw ingredient availability and cost for chip shops across the UK.
Tiếng Việt: Nhiều cơ sở kinh doanh nhỏ truyền thống của Anh (ví dụ như quán rượu và cửa hàng cá và khoai tây chiên) thường đăng thông báo đóng cửa trực tiếp cho cộng đồng địa phương qua mạng xã hội. 'fishing quotas' (hạn ngạch đánh bắt cá) trong bài đề cập đến các giới hạn pháp lý về sản lượng đánh bắt sau Brexit và trên quốc tế, khiến nguồn cung cá địa phương của Anh giảm, chi phí nguyên liệu tăng cao đáng kể, gây ảnh hưởng lớn đến các cửa hàng truyền thống nhỏ.
EN: The idiom 'to not be alone' means that someone or something is not the only one facing a particular situation, problem, or feeling. In journalism and essay writing, it often serves as a transition to show that a specific example is part of a broader trend.
Tiếng Việt: Thành ngữ 'not be alone' nghĩa đen là 'không chỉ có một mình', nhưng ở đây được dùng như một phép ẩn dụ, mang nghĩa 'không phải là trường hợp duy nhất (người hoặc vật gặp phải tình huống này)'. Trong các bản tin hoặc bài xã luận, nó thường được dùng như câu chuyển tiếp, để giải thích rằng trường hợp cá biệt được nêu trước đó thực ra thuộc về một hiện tượng phổ biến rộng lớn hơn.
Small bookstores are struggling, but they are not alone in facing online competition.
Các cửa hàng sách nhỏ truyền thống gặp khó khăn trong kinh doanh, nhưng về mặt đối mặt với cạnh tranh trực tuyến, họ không phải là những nạn nhân duy nhất.
EN: The basic SVC (Subject-Verb-Complement) structure with the linking verb 'is' and predicate adjective 'alone'. Negation is formed simply by inserting 'not' directly after the copular verb 'is'.
Tiếng Việt: Đây là cấu trúc câu cơ bản 'chủ ngữ + động từ nối + bổ ngữ chủ ngữ' (SVC). Dùng động từ nối 'is' kết hợp với tính từ vị ngữ 'alone', câu phủ định chỉ cần thêm trạng từ 'not' ngay sau động từ 'is' là có thể tạo thành.
He is not alone in his opinions about the project.
Về quan điểm đối với dự án này, anh ấy không phải là người duy nhất nghĩ như vậy.
EN: The name 'The Plaice Station' is a classic British pun: 'plaice' is a popular type of flatfish eaten in fish and chip shops, which sounds identical to 'play' in 'play station', while also referencing the fact that the shop was located in an old railway stationmaster's house. Punny names are an affectionate and famous tradition among British chippies.
Tiếng Việt: Tên cửa hàng 'The Plaice Station' (cửa hàng cá và khoai tây chiên ga Cá Bơn) là một cách chơi chữ kiểu Anh rất kinh điển: 'plaice' (cá bơn) là loại cá bình dân thường dùng cho món cá và khoai tây chiên ở Anh, phát âm gần giống 'play', đồng âm với máy chơi game nổi tiếng 'PlayStation'; đồng thời cửa hàng nằm trong nhà ở cũ của trưởng ga đường sắt Padgate, nên khéo léo kết hợp 'Station' (nhà ga). Cách đặt tên chơi chữ hài hước này là truyền thống rất tiêu biểu trong văn hóa cá và khoai tây chiên của Anh.
EN: The present perfect tense ('have closed') is used here to describe an action that happened at an unspecified time in the past and has relevance or continuation up to the present moment, especially paired with time expressions like 'in recent years'.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have closed) ở đây dùng để mô tả hành động hoặc trạng thái xảy ra trong quá khứ nhưng ảnh hưởng kéo dài đến hiện tại, thường kết hợp với trạng ngữ chỉ thời gian như 'in recent years' (trong những năm gần đây).
Many small libraries have closed across the country in recent years.
Trong những năm gần đây, nhiều thư viện nhỏ trên cả nước đã đóng cửa.
EN: The quantifier phrase 'hundreds of + plural noun' indicates a large, unspecified number in the multiples of a hundred, followed by a plural verb ('have closed').
Tiếng Việt: Cụm từ chỉ số lượng 'hundreds of + danh từ số nhiều' biểu thị số lượng ước chừng 'hàng trăm……', theo sau là động từ số nhiều (như have closed).
Hundreds of tourists visit the historic castle every week.
Hàng trăm du khách ghé thăm lâu đài lịch sử này mỗi tuần.
EN: In Britain, a fish and chip shop is affectionately known as a 'chippy'. Fish and chips has been a cornerstone of British working-class culinary culture since the 19th century, making widespread shop closures a culturally significant topic.
Tiếng Việt: Ở Anh, các cửa hàng cá và khoai tây chiên thường được gọi thân mật là 'chippy'. Từ thế kỷ 19, cá và khoai tây chiên đã là biểu tượng quan trọng của tầng lớp lao động và văn hóa ẩm thực quốc gia Anh, vì vậy việc hàng loạt cửa hàng đóng cửa mang tính biểu tượng và gây chấn động về mặt văn hóa.
EN: The present perfect tense ('has risen') is formed with 'have/has' + past participle. Here, the singular auxiliary 'has' agrees with the singular head noun 'price', not the plural nouns following 'of' ('cod and haddock'). It describes an action that happened in the past with current relevance.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (has risen) được cấu tạo bởi 'have/has + quá khứ phân từ'. Trong câu này, trợ động từ số ít 'has' được dùng vì danh từ trung tâm của chủ ngữ là 'price' (giá) ở số ít, chứ không phải danh từ số nhiều 'cod and haddock' sau giới từ of. Thì hiện tại hoàn thành dùng để diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ và vẫn còn ảnh hưởng đến hiện tại.
The cost of fruits and vegetables has increased this month.
Chi phí cho trái cây và rau quả đã tăng trong tháng này.
EN: 'Because of' is a prepositional phrase used to introduce a reason or cause, followed by a noun phrase ('global supply problems'), unlike 'because' which is a conjunction followed by a full clause.
Tiếng Việt: 'because of' là cụm giới từ, dùng để chỉ nguyên nhân, sau nó phải là danh từ hoặc cụm danh từ (như global supply problems). Ngược lại, 'because' là liên từ phụ thuộc, sau nó cần một mệnh đề hoàn chỉnh (chủ ngữ + động từ).
The flight was delayed because of bad weather.
Chuyến bay đã bị hoãn do thời tiết xấu.
EN: Cod and haddock are the two most traditional and popular types of white fish used in classic British fish and chips. Cod is typically favored in the south of England, while haddock is more popular in the north and Scotland due to its slightly stronger flavor.
Tiếng Việt: 'cod' (cá tuyết) và 'haddock' (cá haddock) là hai loại cá thịt trắng kinh điển nhất trong món cá và khoai tây chiên truyền thống của Anh. Nhìn chung, miền nam nước Anh ưa chuộng cá tuyết có kết cấu tinh tế và vị nhẹ nhàng, trong khi miền bắc nước Anh và Scotland lại thích cá haddock có hương vị đậm đà hơn một chút.
EN: Non-restrictive relative clause with 'which': When 'which' is preceded by a comma, it can refer back to the entire preceding clause or situation ('labour costs have increased') rather than just a single noun.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không hạn định (which bổ nghĩa cho cả mệnh đề trước): Khi đại từ quan hệ 'which' đứng sau dấu phẩy, nó có thể chỉ toàn bộ tình huống được mô tả bởi mệnh đề trước (việc chi phí lao động tăng), chứ không chỉ một danh từ cụ thể nào.
He forgot to lock the door, which caused serious security concerns.
Anh ấy quên khóa cửa, điều này gây ra những lo ngại nghiêm trọng về an ninh.
EN: Dummy 'it' structure with 'make': 'Make + it + adjective + for someone + to-infinitive' uses 'it' as a preparatory/dummy object, while the real object is the infinitive phrase ('to pay their staff').
Tiếng Việt: Cấu trúc tân ngữ giả (Make + it + tính từ + for sb + to V): Trong cấu trúc này, 'it' đóng vai trò là tân ngữ giả (tân ngữ hình thức), tân ngữ thực sự là cụm động từ nguyên mẫu phía sau ('to pay their staff'), và tính từ (harder) đóng vai trò bổ ngữ cho tân ngữ.
The bad weather makes it difficult for tourists to travel.
Thời tiết xấu khiến du khách khó di chuyển.
EN: In the UK, the hospitality industry—especially traditional, independent venues like fish and chip shops—relies heavily on minimum-wage and hourly-paid workers. Recent increases in the UK National Living Wage and general inflation have significantly driven up operating expenses for small family-run food businesses.
Tiếng Việt: Tại Anh, ngành dịch vụ ăn uống (đặc biệt là các cửa hàng nhỏ độc lập truyền thống như cửa hàng cá và khoai tây chiên) phụ thuộc rất nhiều vào nhân viên làm theo giờ và nhận lương tối thiểu theo luật định. Trong những năm gần đây, Anh đã tăng Mức lương đủ sống quốc gia (National Living Wage) cùng với áp lực lạm phát, khiến các cửa hàng ăn uống truyền thống siêu nhỏ chủ yếu do gia đình điều hành phải đối mặt với những thách thức đáng kể về chi phí vận hành.
EN: The coordinating conjunction 'so' is used to connect two independent clauses, indicating a cause-and-effect relationship (cause: customers prefer different food; result: changing tastes hurt the industry). A comma usually precedes 'so'.
Tiếng Việt: Liên từ đẳng lập 'so' dùng để nối hai mệnh đề độc lập, diễn tả quan hệ nhân quả (nguyên nhân: khách hàng trẻ thích các loại thực phẩm khác; kết quả: thị hiếu thay đổi đang gây hại cho ngành). Trong văn viết, thường đặt dấu phẩy trước 'so'.
Sales dropped significantly, so the company decided to launch a new marketing campaign.
Doanh số giảm mạnh, vì vậy công ty quyết định triển khai chiến dịch tiếp thị mới.
EN: The present continuous tense ('are also hurting') expresses an action currently taking place or an ongoing trend. The adverb 'also' is placed between the auxiliary verb 'are' and the main verb 'hurting'.
Tiếng Việt: Thì hiện tại tiếp diễn (are also hurting) được dùng để mô tả xu hướng đang xảy ra hoặc đang phát triển liên tục ở hiện tại. Trạng từ 'also' (cũng) theo thói quen được đặt giữa trợ động từ (are) và động từ chính (hurting).
Rising energy costs are also affecting small local shops.
Chi phí năng lượng tăng liên tục cũng đang ảnh hưởng đến các cửa hàng nhỏ siêu nhỏ tại địa phương.
EN: In Britain, fish and chip shops (often called 'chippies') were historically the dominant fast food, but today they face stiff competition from kebabs, burgers, pizza, and diverse international street food options favored by younger generations.
Tiếng Việt: Ở Anh, các cửa hàng cá và khoai tây chiên (thường được gọi thân mật là 「chippies」) từng là lực lượng chính của đồ ăn nhanh quốc dân. Tuy nhiên, khi văn hóa ẩm thực trở nên đa dạng, bánh hamburger, bánh mì kẹp thịt nướng kiểu kebab, pizza, và các món ăn ngoại lai từ nhiều quốc gia nổi lên, được giới trẻ ưa chuộng hơn, khiến cho nhóm khách hàng của các cửa hàng cá và khoai tây chiên truyền thống dần già đi và phải đối mặt với tình trạng mất khách.
EN: The preposition 'by' followed by a gerund (-ing form) indicates the means or method through which something is achieved ('by doing something'). Here, it is used in a parallel comparative structure: 'by closing than by staying open'.
Tiếng Việt: Giới từ 「by」 theo sau bởi động danh từ (V-ing) biểu thị 「phương tiện」 hoặc 「cách thức」 để đạt được điều gì đó (bằng cách làm gì đó). Trong câu này, phép so sánh được trình bày theo cấu trúc song song đối xứng: 「by closing than by staying open」(bằng cách đóng cửa hơn là bằng cách tiếp tục mở cửa).)
He saved a lot of money by cooking at home instead of dining out.
Anh ấy đã tiết kiệm được rất nhiều tiền bằng cách tự nấu ăn ở nhà thay vì ăn ngoài.
EN: The comparative construction 'more [noun] ... than ...' compares quantities. Parallelism is maintained by comparing two prepositional phrases of manner ('by closing' vs. 'by staying open').
Tiếng Việt: Cấu trúc so sánh hơn 「more + danh từ ... than ...」 được dùng để so sánh số lượng nhiều ít. Trong câu, để duy trì sự đối xứng của cấu trúc câu(cấu trúc song song),, người ta so sánh hai cụm giới từ được tạo thành bởi 「by + động danh từ」(by closing và by staying open).)
She learned more English by reading novels than by memorizing word lists.
Tiếng Anh cô ấy học được bằng cách đọc tiểu thuyết còn nhiều hơn là chỉ học thuộc danh sách từ vựng.
EN: This statement reflects the harsh economic reality facing the UK's hospitality sector, particularly fish and chip shops (chippies). With soaring utility bills, raw material costs (cod, haddock, cooking oil), and wage inflation, staying open every day incurs fixed operational costs that exceed daily revenue, meaning businesses burn cash simply by trading.
Tiếng Việt: Câu này phản ánh thực tế kinh tế khắc nghiệt mà ngành ẩm thực Anh (đặc biệt là các cửa hàng cá và khoai tây chiên truyền thống) phải đối mặt. Do hóa đơn năng lượng tăng vọt, giá nguyên liệu (cá tuyết, cá êfin, dầu chiên) tăng cao và tiền lương tăng, cửa hàng chỉ cần mở cửa là đã phát sinh chi phí cố định vận hành khổng lồ. Nếu doanh thu không đủ bù đắp, việc mở cửa còn lỗ nặng hơn là đóng cửa nghỉ ngơi.
EN: The noun clause 'how difficult the situation has become' serves as the direct object of the verb 'shows'. In indirect questions or embedded clauses introduced by 'how + adjective/adverb', the word order must remain affirmative (How + adj + subject + verb) rather than inverted question order.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ 'how difficult the situation has become' ở đây đóng vai trò là tân ngữ của động từ 'shows'. Trong câu hỏi gián tiếp hoặc mệnh đề nhúng được dẫn dắt bởi 'how + tính từ/trạng từ', trật tự từ phải giữ nguyên trật tự câu trần thuật (how + tính từ + chủ ngữ + động từ), không được đảo ngữ.
The report explains how expensive housing has become.
Bản báo cáo đó giải thích nhà ở đã trở nên đắt đỏ đến mức nào.
EN: The present perfect tense 'has become' (has + past participle) indicates a change or process that started in the past and has continuing relevance or results in the present.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành 'has become' (has + quá khứ phân từ) diễn tả sự thay đổi bắt đầu từ quá khứ và kết quả hoặc ảnh hưởng của nó vẫn tiếp tục đến hiện tại.
Life has become much busier since she started her new job.
Kể từ khi cô ấy bắt đầu công việc mới, cuộc sống trở nên bận rộn hơn nhiều.
EN: Partial negation (not everyone): When 'not' is combined with an absolute quantifier like 'everyone' or 'all', it expresses partial negation, meaning 'some people do, but not all'.
Tiếng Việt: Phủ định một phần (not everyone): Khi từ phủ định 'not' kết hợp với đại từ chỉ toàn thể như 'everyone' hoặc 'all', tạo thành phủ định một phần, nghĩa là 'không phải ai cũng...', ngụ ý có người thì có, có người thì không.
Not everyone agrees with this new proposal.
Không phải ai cũng đồng ý với đề xuất mới này.
EN: Present perfect tense with phrasal verb: 'has given up' uses 'has' + past participle to indicate an action completed prior to the present moment with current relevance. 'Give up' is a phrasal verb meaning to stop trying or abandon hope.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành với cụm động từ: 'has given up' gồm trợ động từ has cộng với quá khứ phân từ, diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ và vẫn còn ảnh hưởng đến hiện tại. 'give up' là cụm động từ, nghĩa là 'từ bỏ'.
She has given up trying to convince him.
Cô ấy đã từ bỏ việc cố gắng thuyết phục anh ta.
EN: The structure 'keep + object + adjective' is used to express maintaining someone or something in a particular state or condition. In this sentence, 'keep their businesses alive' means to ensure their businesses remain operational and survive.
Tiếng Việt: Cấu trúc 'keep + tân ngữ + tính từ' diễn tả 'giữ cho... ở một trạng thái nào đó'. Trong câu, 'keep their businesses alive' có nghĩa là 'giữ cho doanh nghiệp của họ tồn tại/tiếp tục hoạt động'.
Regular exercise will help keep your heart healthy.
Tập thể dục thường xuyên giúp giữ cho trái tim khỏe mạnh.
EN: The present continuous tense ('are trying') combined with an infinitive of purpose ('to keep...') illustrates an ongoing action undertaken with a specific goal in mind.
Tiếng Việt: Thì hiện tại tiếp diễn (are trying) kết hợp với động từ nguyên mẫu chỉ mục đích (to keep...) dùng để mô tả hành động đang diễn ra nhằm đạt được mục tiêu cụ thể.
She is studying hard to pass the entrance exam.
Cô ấy đang học hành chăm chỉ để vượt qua kỳ thi tuyển sinh.
EN: Traditional British fish and chip shops ('chippies') have faced unprecedented financial pressure from soaring fish prices and energy bills. In response, some modern shop owners are innovating by expanding their menus beyond cod and haddock, offering vegan alternatives, or modernizing their branding on social media to appeal to younger consumers.
Tiếng Việt: Các cửa hàng cá và khoai tây chiên truyền thống của Anh (chippies) đang phải đối mặt với áp lực lớn từ giá cá tăng vọt và chi phí năng lượng tăng cao. Để đối phó với khó khăn, một số chủ cửa hàng hiện đại bắt đầu đổi mới chuyển đổi, chẳng hạn như mở rộng thực đơn bao gồm các loại cá ngoài cá tuyết và cá êfin, cung cấp các lựa chọn thay thế thuần chay, hoặc cập nhật hình ảnh thương hiệu qua mạng xã hội để thu hút nhóm khách hàng trẻ.
EN: Compound predicate with parallel structure: The coordinating conjunction 'or' connects two verbs ('offer' and 'add') that share the same subject ('Some shops'). Both verbs must remain in the same tense and form (here, present simple base form).
Tiếng Việt: Vị ngữ kép do liên từ đẳng lập dẫn dắt (cấu trúc song song): Liên từ đẳng lập 'or' (hoặc) nối hai cụm động từ (offer ... và add ...) cùng chia sẻ một chủ ngữ 'Some shops'. Hai động từ này phải giữ nguyên thì và hình thức (ở đây cả hai đều là động từ nguyên mẫu ở thì hiện tại đơn).
Many restaurants update their specials daily or introduce seasonal drinks.
Nhiều nhà hàng cập nhật món đặc biệt mỗi ngày hoặc tung ra đồ uống theo mùa.
EN: Collocation: 'add [something] to [something]' is used to describe combining or incorporating one element into another, commonly used in food, business, and daily contexts.
Tiếng Việt: Cụm từ kết hợp 'add ... to ...': diễn tả 'thêm cái gì vào ...', thường dùng để mô tả tình huống thêm mục mới vào danh sách, thực đơn hoặc những thứ hiện có.
The cafe added vegan options to their breakfast menu.
Quán cà phê này đã thêm các lựa chọn thuần chay vào thực đơn bữa sáng của họ.
EN: Traditionally, British fish and chip shops (chippies) have relied almost exclusively on cod or haddock. Facing severe price surges and supply shortages, many modern shops are breaking with over a century of tradition by introducing cheaper alternatives like hake, pollock, or squid, alongside vegetarian and vegan options.
Tiếng Việt: Theo truyền thống, các cửa hàng cá và khoai tây chiên của Anh (chippies) gần như chỉ sử dụng cá tuyết (cod) hoặc cá ê-fin (haddock). Đối mặt với chi phí nguyên liệu tăng vọt và hạn ngạch đánh bắt bị thu hẹp, nhiều cửa hàng hiện đại đã phá vỡ truyền thống hơn một trăm năm, chuyển sang dùng các loại cá rẻ hơn như cá tuyết chấm đen (hake), cá minh thái (pollock) thậm chí là mực, và thêm các lựa chọn chay để tồn tại.
EN: The infinitive of purpose ('to + verb') is used to express why someone does something. Here, 'to attract' explains the purpose of using social media.
Tiếng Việt: Động từ nguyên mẫu chỉ mục đích (to + động từ nguyên thể) dùng để giải thích động cơ hoặc mục đích của việc làm gì đó. Trong câu này, "to attract" giải thích mục đích của việc sử dụng mạng xã hội.
She created a website to sell handmade jewelry.
Cô ấy đã tạo một trang web để bán trang sức thủ công.
EN: A defining relative clause begins with 'who' to provide essential information about a person or group of people ('younger customers'). The phrase 'be interested in + V-ing/noun' means having a desire to know or learn more about something.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ 'who' dẫn dắt mệnh đề quan hệ hạn định, bổ nghĩa cho danh từ đứng trước (younger customers). Cụm từ 'be interested in + danh động từ/danh từ' mang nghĩa 'quan tâm đến...'
We need guides who are experienced in leading mountain tours.
Chúng tôi cần hướng dẫn viên có kinh nghiệm dẫn đoàn leo núi.
EN: Traditional British fish and chip shops (chippies) have historically relied on foot traffic and word-of-mouth rather than digital marketing. Facing changing dining habits among Gen Z and millennials, many surviving businesses now actively use platforms like Instagram and TikTok to showcase creative menu items such as battered halloumi or vegan alternatives.
Tiếng Việt: Các cửa hàng cá và khoai tây chiên truyền thống của Anh trước đây chủ yếu phụ thuộc vào lượng khách hàng trong khu phố và truyền miệng, hiếm khi thực hiện tiếp thị kỹ thuật số. Tuy nhiên, trước sự thay đổi thói quen ăn uống của thế hệ trẻ, nhiều cửa hàng vẫn đang hoạt động đã lần lượt quảng bá thực đơn sáng tạo (ví dụ như phô mai halloumi chiên hoặc cá chiên thuần chay) qua Instagram hoặc TikTok để thu hút nhóm khách hàng mới.
EN: The verb 'remain' functions as a linking verb (copular verb) followed by a subject complement (an adjective or noun), expressing that a state continues without change.
Tiếng Việt: Động từ 'remain' ở đây đóng vai trò là động từ nối (linking verb), theo sau là tính từ hoặc danh từ làm bổ ngữ chủ ngữ (subject complement), biểu thị 'vẫn giữ nguyên một trạng thái nào đó' hoặc 'vẫn là...'.
The true identity of the artist remains unknown.
Danh tính thực sự của nghệ sĩ này vẫn chưa ai biết.
EN: Prepositional phrases like 'of fish and chips' and 'in Britain' act as post-modifiers, providing essential details to specify the head noun 'future'.
Tiếng Việt: Cụm giới từ 'of fish and chips' và 'in Britain' ở đây đóng vai trò là bổ ngữ đứng sau (post-modifier), dùng để giới hạn và bổ nghĩa cho danh từ chính 'future' (tương lai), làm cho ý nghĩa cụ thể và rõ ràng hơn.
The cost of living in big cities continues to rise.
Chi phí sinh hoạt ở các thành phố lớn tiếp tục tăng.
EN: Fish and chips is widely regarded as Britain's unofficial national dish, deeply tied to working-class heritage since the 19th century. Stating that its future is 'uncertain' emphasizes a significant cultural and economic crisis for the nation's traditional high-street shops (chippies).
Tiếng Việt: Cá và khoai tây chiên được nhiều người coi là 'món ăn quốc dân' không chính thức của Anh, gắn liền với lịch sử tầng lớp lao động từ thế kỷ 19. Bài viết chỉ ra rằng tương lai của nó 'vẫn không chắc chắn (remains uncertain)', làm nổi bật rằng các cửa hàng ẩm thực truyền thống quốc dân này (thường được người dân địa phương gọi là chippy) đang phải đối mặt với cuộc khủng hoảng sinh tồn nghiêm trọng về cả văn hóa lẫn kinh tế.
EN: The verb 'help' can be followed by an object and either a bare infinitive (infinitive without 'to') or a 'to'-infinitive: 'help someone (to) do something'. Here, 'help some shops survive' uses the bare infinitive.
Tiếng Việt: Khi động từ 'help' theo sau bởi tân ngữ, bổ ngữ tiếp theo có thể là động từ nguyên mẫu không 'to' (lược bỏ 'to') hoặc động từ nguyên mẫu có 'to' (tức help someone (to) do something). Trong câu, 'help some shops survive' sử dụng động từ nguyên mẫu không 'to'.
New government subsidies will help local businesses recover faster.
Khoản trợ cấp mới của chính phủ sẽ giúp các doanh nghiệp địa phương phục hồi nhanh hơn.
EN: Present participles ('-ing' forms) like 'soaring' and 'rising' can act as attributive adjectives placed directly before nouns to describe an ongoing or dynamic change in state.
Tiếng Việt: Phân từ hiện tại (dạng -ing) như 'soaring' (tăng vọt) và 'rising' (đang tăng) có thể được dùng như tính từ hạn định, đặt trực tiếp trước danh từ, để bổ nghĩa và nhấn mạnh trạng thái đang diễn ra liên tục hoặc thay đổi một cách năng động.
Falling temperatures and biting winds made the journey treacherous.
Nhiệt độ liên tục giảm mạnh và cơn gió lạnh buốt khiến chuyến đi này đầy nguy hiểm.
EN: Fish and chip shops (often called 'chippies') have been a staple of working-class British culinary culture since the 19th century. In recent years, post-Brexit fishing quotas, high energy tariffs for frying equipment, and the soaring wholesale price of cod and haddock have put unprecedented pressure on these independent, family-run establishments.
Tiếng Việt: Cửa hàng cá và khoai tây chiên (trong khẩu ngữ Anh thường gọi là chippy) đã là biểu tượng cốt lõi của văn hóa tầng lớp lao động và khu phố ở Anh từ thế kỷ 19. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, do ảnh hưởng của việc điều chỉnh hạn ngạch đánh bắt sau Brexit, chi phí năng lượng cao ngất cho bếp chiên, và giá bán buôn cá tuyết, cá êfin tăng vọt, những cửa hàng gia đình nhỏ độc lập này đang phải đối mặt với áp lực sinh tồn chưa từng có.
EN: The gerund phrase 'losing their local chippy' acts as the subject of the sentence, followed by the modal verb 'would' expressing a hypothetical outcome or consequence.
Tiếng Việt: Cụm danh động từ 'losing their local chippy' được dùng làm chủ ngữ trong câu, theo sau là trợ động từ 'would' để diễn tả kết quả hoặc ảnh hưởng giả định.
Skipping breakfast would make it harder to concentrate at work.
Việc bỏ bữa sáng sẽ khiến người ta khó tập trung hơn khi làm việc.
EN: The verb 'mean' followed by a gerund ('losing...') expresses what an action entails or results in (meaning 'to result in' or 'to involve').
Tiếng Việt: Động từ 'mean' theo sau bởi danh động từ (losing...) để diễn tả việc gì đó 'có nghĩa là' hoặc 'dẫn đến' hậu quả cụ thể.
Accepting the new job would mean moving to another city.
Chấp nhận công việc mới này sẽ đồng nghĩa với việc phải chuyển đến một thành phố khác.
EN: 'Chippy' (or 'chip shop') is an informal British term for a traditional fish and chip shop. Beyond simply being fast-food outlets, local chippies have historically served as warm community hubs and staple institutions of British working-class culture.
Tiếng Việt: 'chippy' là cách gọi thân mật trong tiếng Anh-Anh để chỉ cửa hàng cá và khoai tây chiên truyền thống (fish and chip shop). Trong văn hóa Anh, chippy ở khu phố không chỉ là nơi ăn uống mà còn là điểm tụ họp biểu tượng không thể thiếu trong đời sống cộng đồng và văn hóa thường nhật của tầng lớp lao động.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: được yêu mến; thân thương
Trong ngữ cảnh: tăng vọt
Trong ngữ cảnh: hạn ngạch (ở đây là hạn ngạch đánh bắt cá)
Trong ngữ cảnh: sự sống còn; duy trì kinh doanh
Trong ngữ cảnh: mạnh; đột ngột
Trong ngữ cảnh: người đổi mới; nhà cách tân
Trong ngữ cảnh: không chắc chắn; nhiều biến số
Trong ngữ cảnh: đe dọa; gây nguy hại
Trong ngữ cảnh: bản sắc; bản thể
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
to stop operating as a business; to shut down permanently
đóng cửa, ngừng kinh doanh, ngừng hoạt động
to continue doing something or participating in an activity
tiếp tục, tiếp tục tiến hành
to stop believing that a positive outcome is possible
từ bỏ hy vọng, tuyệt vọng
the identity or feeling of belonging to a specific group, culture, or tradition
bản sắc văn hóa