Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: thu hút, gây sự quan tâm hoặc chú ý
Trong ngữ cảnh: (được xây dựng cho một mục đích cụ thể) nơi chốn, cơ sở vật chất
Trong ngữ cảnh: (của một công ty hoặc tổ chức) giám đốc điều hành, quản lý
Trong ngữ cảnh: đăng cai, tổ chức (ở đây: cung cấp địa điểm để quay phim)
Trong ngữ cảnh: điểm đến, nơi đến
Trong ngữ cảnh: khó tin, tuyệt vời
Trong ngữ cảnh: làm thay đổi hoàn toàn, biến đổi
Trong ngữ cảnh: sự đầu tư, số tiền đầu tư
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The process of making content for screens, such as movies, television shows, and digital media.
Sản xuất phim ảnh và truyền hình
A soundproof hangar-like structure, room, or building, used on a movie studio lot for the production of theatrical filmmaking and television productions.
Trường quay cách âm
An area behind or adjoining a movie studio, containing permanent outdoor sets or space for temporary sets.
Trường quay ngoài trời, bối cảnh ngoài trời
To take a major risk or make a significant investment in the belief that a particular activity or project will succeed.
Đặt cược lớn, đặt kỳ vọng cao và đầu tư số tiền khổng lồ