Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: thế hệ; những người cùng thời
Trong ngữ cảnh: tác phẩm chuyển thể (như chuyển thể trò chơi hoặc sách thành phim)
Trong ngữ cảnh: phát hành; phân phối (phim, sản phẩm, v.v.)
Trong ngữ cảnh: độc lập (không do hãng phim lớn sản xuất hoặc tài trợ)
Trong ngữ cảnh: chưa từng nghe thấy; cực kỳ hiếm gặp
Trong ngữ cảnh: thu nhập; lợi nhuận; doanh thu phòng vé (của phim)
Trong ngữ cảnh: nhà phân tích; nhà bình luận
Trong ngữ cảnh: gây thất vọng
Trong ngữ cảnh: người nổi tiếng; nhân vật công chúng
Trong ngữ cảnh: xu hướng; trào lưu
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To happen unexpectedly so that someone is slightly shocked.
Làm cho... ngạc nhiên; gây bất ngờ
The place at a theater where tickets are sold, or the measurement of how much money a film has made.
Doanh thu phòng vé
To watch, listen to, or take notice of someone or something carefully.
Chú ý; quan tâm
If something is based on another thing, it uses it as a foundation or source.
Dựa trên; lấy... làm cơ sở