Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: một cách mạnh mẽ, đáng kể
Trong ngữ cảnh: mua lại, giành được
Trong ngữ cảnh: sự mua lại, vật có được
Trong ngữ cảnh: thuộc về thương mại, vì mục đích kinh doanh
Trong ngữ cảnh: thu hút, gây hứng thú
Trong ngữ cảnh: xác nhận, khẳng định
Trong ngữ cảnh: ban đầu, lúc đầu
Trong ngữ cảnh: sự định giá, sự đánh giá
Trong ngữ cảnh: một cách tương đối
Trong ngữ cảnh: xu hướng, khuynh hướng
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
An offer made by one company to buy another company.
Chào mua công khai
Being included on an official list of companies whose shares can be traded on a stock exchange.
Niêm yết trên
The highest level that has ever been reached.
Mức cao kỷ lục
Attention or desire to invest from companies or individuals in other countries.
Sự quan tâm của nước ngoài