Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Sự bất ổn, trạng thái tình hình tương lai không rõ ràng hoặc không thể dự đoán được
Trong ngữ cảnh: Dự báo, (đặc biệt là về kinh tế, thời tiết) sự dự đoán
Trong ngữ cảnh: Lạm phát, hiện tượng kinh tế giá cả liên tục tăng
Trong ngữ cảnh: (Ở đây chỉ) Thống đốc, người đứng đầu (ngân hàng trung ương)
Trong ngữ cảnh: Xung đột, (đặc biệt là xung đột vũ trang) chiến tranh
Trong ngữ cảnh: Áp lực, ở đây chỉ lực đẩy khiến giá cả tăng lên
Trong ngữ cảnh: Vị trí tuyển dụng, chỗ làm còn trống
Trong ngữ cảnh: Tuyển dụng, quá trình tuyển nhân viên mới
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The percentage of amount charged by a lender to a borrower for the use of assets.
Lãi suất
Delayed, suspended, or kept in an unchanged state temporarily.
Tạm hoãn, gác lại, trì hoãn
The actions of a central bank or other regulatory committee that determine the size and rate of growth of the money supply.
Chính sách tiền tệ
In progress, being planned, or about to happen in the near future.
Đang được chuẩn bị, đang được lên kế hoạch, sắp xảy ra