EN: The Present Perfect Tense ('has/have' + past participle) is used to describe an action that started in the past and continues to be true or relevant in the present.
Tiếng Việt: Hiện tại hoàn thành (has/have + quá từ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại, hoặc vẫn còn ảnh hưởng đến hiện tại.
The violin has become a central instrument in classical music.
Đàn vĩ cầm đã trở thành một nhạc cụ trung tâm trong nhạc cổ điển.
EN: The phrase 'one of the + superlative adjective + plural noun' is used to single out one item from a group that shares a top-ranking characteristic.
Tiếng Việt: Cấu trúc "one of the + tính từ so sánh nhất + danh từ số nhiều" có nghĩa là "một trong những... nhất", lưu ý phía sau đi với danh từ số nhiều.
This is one of the most famous songs in the world.
Đây là một trong những bài hát nổi tiếng nhất thế giới.
EN: The cello's pitch closely resembles the human voice, making it a popular choice for film scores to evoke deep emotional resonance in audiences.
EN: The Present Perfect Tense (have + past participle) is used here with 'for + duration' to describe an action that started in the past and continues up to the present.
Tiếng Việt: Hiện tại hoàn thành (have/has + quá từ phân từ) được dùng ở đây với "for + khoảng thời gian" để diễn tả một hành động hoặc trạng thái bắt đầu từ quá khứ và kéo dài đến hiện tại.
For over ten years, she has played the violin in the city orchestra.
Cô ấy đã chơi vĩnh cầm trong dàn nhạc thành phố hơn mười năm nay.
EN: The Infinitive of Purpose ('to + verb') is used to explain the reason or goal behind an action.
Tiếng Việt: Động từ nguyên từ chỉ mục đích (to + động từ nguyên mẫu) được dùng để giải thích lý do hoặc mục tiêu của một hành động ("để...").
He moved to London to study classical music.
Anh ấy chuyển đến London để học nhạc cổ điển.
EN: The non-defining relative clause starting with 'when' provides additional temporal information about 'the 1950s'. It is set off by a comma because the main clause is already complete.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không xác định bắt đầu bằng "when" được dùng để bổ sung thông tin liên quan cho thời gian "thập niên 1950" đứng trước. Vì mệnh đề chính đã đầy đủ nghĩa, nên cần dùng dấu phẩy trước mệnh đề này.
We visited Rome in 2018, when the new museum opened.
Chúng tôi đã đến thăm Rome vào năm 2018, khi bảo tàng mới đó vừa mới khai trương.
EN: The simple past tense (e.g., 'started', 'played') is used to describe completed actions that occurred at a specific time in the past.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn (như started, played) được dùng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái đã hoàn thành tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
She joined the orchestra last year and played the violin in her first concert.
Năm ngoái cô ấy đã gia nhập dàn nhạc và đã chơi vĩnh cầm trong buổi hòa nhạc đầu tiên của mình.
EN: The 1957 romantic comedy 'Love in the Afternoon', directed by Billy Wilder, was one of Audrey Hepburn's iconic films. Her portrayal of a naive music student playing the cello in Paris helped establish the onscreen connection between the instrument and refined, romantic characters.
EN: The Present Perfect Tense ('have connected') is used with 'since then' to describe an action that started in the past and continues up to the present moment.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have connected) được dùng với "since then" (từ đó đến nay) để diễn tả một hành động hoặc trạng thái bắt đầu từ một thời điểm trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại.
Since then, she has lived in Taipei.
Từ đó đến nay, cô ấy đã sống ở Đài Bắc.
EN: The structure 'connect A with B' means to join or associate two things or people together in one's mind or in reality.
Tiếng Việt: Cấu trúc "connect A with B" có nghĩa là "kết nối A với B", dùng để liên kết hai sự vật hoặc hai người với nhau về mặt ý tưởng hoặc thực tế.
People often connect red roses with love.
Người ta thường liên tưởng hoa hồng đỏ với tình yêu.
EN: Present Perfect Passive (has been + past participle) is used to express an action that was completed at an unspecified time in the past, focusing on the result rather than who performed the action.
Tiếng Việt: Hiện tại hoàn thành bị động (has/have been + quá từ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ không xác định thời gian, trọng tâm là kết quả của hành động thay vì người thực hiện.
The new movie has recently been released in theaters worldwide.
Bộ phim mới này gần đây đã được công chiếu tại các rạp trên toàn thế giới.
EN: Non-defining relative clauses starting with 'which' provide extra information about a noun phrase. In this case, 'which stars...' adds detail about the movie 'Behemoth!'.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không xác định bắt đầu bằng 'which' được dùng để bổ sung thêm thông tin cho một cụm danh từ. Trong câu này, 'which stars...' được dùng để bổ sung chi tiết về bộ phim "Beast!".
The film, which stars Tom Hanks, won several awards.
Bộ phim này, do Tom Hanks thủ vai chính, đã giành được nhiều giải thưởng.
EN: Pedro Pascal is a highly acclaimed actor known for his emotionally rich roles. In Hollywood film tradition, casting a prominent actor as a cellist reinforces the character's perception as sensitive, artistic, and sophisticated.
EN: Infinitive of purpose: The structure 'to + base verb' is used to explain the goal or reason for performing an action (answering 'why').
Tiếng Việt: Động từ nguyên từ chỉ mục đích: Sử dụng cấu trúc "to + động từ nguyên mẫu" để giải thích mục đích hoặc lý do thực hiện một hành động (trả lời "tại sao").
She stayed up late to finish her homework.
Cô ấy thức khuya để hoàn thành bài tập về nhà.
EN: Present simple tense for plot summaries: The present simple is commonly used when describing events, character actions, or storylines in films, books, and plays.
Tiếng Việt: Thì hiện tại đơn dùng để tóm tắt cốt truyện: Thì hiện tại đơn thường được dùng khi mô tả cốt truyện, hành động của nhân vật trong phim, sách hoặc kịch bản.
In the movie, the main character travels back in time to save his family.
Trong phim, nhân vật chính du hành ngược thời gian về quá khứ để cứu gia đình của mình.
EN: The phrase highlights the meta-element of the film Behemoth!, where a character moves to Hollywood to compose film scores—reflecting real-world Hollywood practices where film scoring is a prestigious and highly specialized industry.
EN: The conjunction 'because' introduces a subordinate clause of cause or reason, explaining why the statement in the main clause is true.
Tiếng Việt: Liên từ 'because' (bởi vì) được dùng để giới thiệu mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân, giải thích lý do hoặc nguyên nhân cho tình huống được nêu trong mệnh đề chính.
She enrolled in the music academy because she wanted to improve her skills.
Cô ấy đăng ký vào trường nhạc vì cô ấy muốn nâng cao kỹ năng của mình.
EN: The verb 'suggest' can be followed by a noun clause starting with 'that' to express an idea, implication, or indirect meaning.
Tiếng Việt: Động từ 'suggest' (gợi ý, chỉ ra) có thể được theo sau bởi một mệnh đề danh từ bắt đầu bằng 'that' để diễn tả ý nghĩa hoặc khái niệm ngầm được truyền đạt.
The dark clouds suggest that it will rain soon.
Mây đen cho thấy trời sắp mưa.
EN: The Present Perfect Tense ('have/has + past participle') is used here to describe an action that happened at an unspecified time in the past and has relevance or results in the present.
Tiếng Việt: Hiện tại hoàn thành (have/has + quá từ phân từ) được dùng ở đây để diễn tả một hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng không xác định thời gian cụ thể, và hành động đó vẫn còn liên quan hoặc ảnh hưởng đến hiện tại.
Many directors have used classical music to build tension in suspense movies.
Nhiều đạo diễn đã sử dụng nhạc cổ điển trong các bộ phim kinh dị để tạo nên sự căng thẳng.
EN: The focus adverb 'even' is used for emphasis, suggesting that something is surprising or goes beyond normal expectations.
Tiếng Việt: Trạng từ nhấn mạnh "even" (thậm chí) được dùng để nhấn mạnh, cho thấy một điều gì đó gây bất ngờ hoặc vượt ngoài mong đợi thông thường.
Even experienced actors get nervous before a major audition.
Ngay cả những diễn viên giàu kinh nghiệm cũng cảm thấy hồi hộp khi đứng trước máy quay lớn.
EN: In film studies, 'character development' refers to how a character changes or how their background and personality are revealed throughout a story. Using an instrument like the cello—traditionally associated with depth and emotion—is a cinematic shortcut to signal that a character, even an action hero or superhero, has a sensitive or soft side.
EN: The passive voice is formed using 'be + past participle' (was described). It is used when the focus is on the person or thing receiving the action rather than the one performing it.
Tiếng Việt: Câu bị động được tạo thành từ "be + quá từ phân từ" (was described). Nó được dùng khi trọng tâm của câu là người hoặc vật nhận hành động, thay vì người thực hiện hành động.
The historic building was renovated by a famous architect.
Tòa nhà lịch sử này đã được một kiến trúc sư nổi tiếng trùng tu.
EN: The infinitive of purpose ('to + base verb') is used to explain why someone does something or why something happens.
Tiếng Việt: Động từ nguyên mẫu chỉ mục đích (to + động từ nguyên mẫu) được dùng để giải thích lý do ai đó làm việc gì, hoặc lý do một việc gì đó xảy ra.
She took a deep breath to calm her nerves before the speech.
Cô ấy hít thở sâu trước bài thuyết trình để xoa dịu sự căng thẳng của mình.
EN: In modern English, 'their' is frequently used as a gender-neutral singular pronoun when referring to a person whose gender is unspecified or irrelevant to the context, as in Phil Coulson's partner in Marvel's Cinematic Universe.
EN: The present perfect tense ('has + past participle') is used here to connect a past action with the present result, showing that the explanation she gave remains relevant now.
Tiếng Việt: Hiện tại hoàn thành (has + quá khứ phân từ) được dùng ở đây để kết nối một hành động đã xảy ra trong quá khứ với hiện tại, cho thấy lời giải thích của cô ấy vẫn còn đúng và có tầm quan trọng cho đến hiện tại.
The director has explained his vision for the new movie.
Đạo diễn đã giải thích ý tưởng của ông ấy cho bộ phim mới này.
EN: Indirect questions beginning with 'why' use normal statement word order (subject + verb) rather than question word order.
Tiếng Việt: Câu hỏi gián tiếp bắt đầu bằng "why" sử dụng trật tự từ của câu trần thuật (chủ ngữ + động từ), thay vì trật tự đảo ngữ của câu hỏi trực tiếp.
She told us why she selected this instrument.
Cô ấy đã nói cho chúng tôi biết lý do cô ấy chọn nhạc cụ này.
EN: Hildur Guðnadóttir is an Icelandic musician and Academy Award-winning composer known for her powerful score for the movie Joker (2019) and HBO's Chernobyl series. Her work popularized the cello in modern dark and emotional cinematic soundscapes.
EN: The idiom 'have a moment' means to be currently experiencing a period of widespread popularity, success, or attention.
Tiếng Việt: Thành ngữ "have a moment" có nghĩa là "đang rất được ưa chuộng, đang tỏa sáng", chỉ một sự vật nào đó đang trong thời kỳ rất phổ biến, được nhiều người quan tâm.
Vinyl records are having a moment among young music lovers.
Đĩa than gần đây đang rất được ưa chuộng trong giới trẻ yêu nhạc.
EN: The present perfect tense (have/has + past participle) is used to describe an action or state that began in the past and continues to the present moment.
Tiếng Việt: Hiện tại hoàn thành (have/has + quá từ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái bắt đầu từ một thời điểm trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại.
She has always been interested in classical music.
Cô ấy luôn luôn quan tâm đến nhạc cổ điển.
EN: Hildur Guðnadóttir is an Oscar-winning Icelandic composer and cellist, famous for her haunting cello scores in 'Joker' and the HBO series 'Chernobyl'. Her success has significantly boosted the cello's spotlight in modern film composition.
EN: Reported speech using 'that' clauses: After verbs of thinking or saying like 'note', 'say', or 'think', a 'that' clause is used to report information. The word 'that' can often be omitted in informal speech.
Tiếng Việt: Câu tường thuật với mệnh đề 'that': Sau các động từ chỉ suy nghĩ hoặc nói như note (chỉ ra), say (nói) hoặc think (nghĩ), người ta dùng mệnh đề that để tường thuật lại thông tin. Trong văn nói, that thường có thể lược bỏ.
He noted that the movie was longer than expected.
Anh ấy chỉ ra rằng bộ phim này dài hơn dự kiến.
EN: Adverbial clauses of reason with 'because': 'Because' introduces a subordinate clause that explains the cause or reason for the action in the main clause.
Tiếng Việt: Mệnh đề trạng từ chỉ nguyên nhân với 'because': 'Because' dùng để dẫn một mệnh đề phụ, giải thích lý do hoặc nguyên nhân cho hành động trong mệnh đề chính.
She stayed home because it was raining heavily.
Vì trời mưa to, nên cô ấy đã ở nhà.
EN: Dative Construction (S + V + Indirect Object + Direct Object): The verb 'give' can take two objects. The indirect object (the instrument) receives the direct object (a warm, emotional sound).
Tiếng Việt: Cấu trúc động từ hai tân ngữ (chủ ngữ + động từ + tân ngữ gián tiếp + tân ngữ trực tiếp): Động từ 'give' (cho) có thể đi với hai tân ngữ, tân ngữ gián tiếp (the instrument, nhạc cụ) nhận tân ngữ trực tiếp (a warm, emotional sound, một âm thanh ấm áp và giàu cảm xúc).
The teacher gave the students a difficult assignment.
Giáo viên đã giao cho học sinh một bài tập khó.
EN: Relative Clause with 'that': The relative pronoun 'that' introduces a restrictive relative clause modifying the noun 'sound', describing what kind of sound it is.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ với 'that': Đại từ quan hệ 'that' dẫn một mệnh đề tính từ, ở đây dùng để bổ nghĩa cho danh từ 'sound' (âm thanh) đứng trước, chỉ rõ đó là loại âm thanh như thế nào (âm thanh mà khán giả dễ dàng đồng cảm).
She bought a book that everyone is talking about.
Cô ấy đã mua một cuốn sách mà mọi người đang bàn tán.
EN: The present perfect passive voice ('has been + past participle') is used to describe an action that began in the past and continues to be true or relevant in the present.
Tiếng Việt: Hiện tại hoàn thành bị động (has/have been + quá từ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động bị động bắt đầu từ quá khứ và vẫn còn đúng hoặc có liên quan đến hiện tại.
This classic movie has been enjoyed by millions of viewers around the world.
Bộ phim kinh điển này đã được hàng triệu khán giả trên thế giới yêu thích.
EN: The preposition 'for' followed by a noun or noun phrase indicates the reason or purpose behind a statement or action.
Tiếng Việt: Giới từ 'for' đi sau một danh từ hoặc cụm danh từ có thể dùng để chỉ lý do hoặc nguyên nhân của một nhận định hoặc hành động (nghĩa là "vì...").
The city is famous for its historical architecture.
Thành phố này nổi tiếng vì các công trình kiến trúc lịch sử của nó.
EN: Meryl Streep is widely regarded as one of the greatest and most versatile actors of her generation, renowned for her extraordinary range and ability to convey deep emotion. Calling the cello 'the Meryl Streep of the orchestra' emphasizes its remarkable emotional versatility among musical instruments.
EN: The subject-verb agreement rule dictates that the singular noun phrase 'The connection' requires a singular verb 'continues', even though plural nouns ('cello and cinema') appear in the intervening prepositional phrase.
Tiếng Việt: Quy tắc hòa hợp chủ ngữ và động từ: Cụm danh từ số ít "The connection" phải đi với động từ số ít "continues", ngay cả khi trong cụm giới từ có chứa danh từ số nhiều hoặc nhiều danh từ (cello and cinema), thì dạng động từ vẫn do chủ ngữ chính quyết định.
The relationship between the two countries remains strong.
Mối quan hệ giữa hai quốc gia này vẫn vững chắc.
EN: The pattern 'continue + to-infinitive' indicates an action or state that keeps occurring or developing over time.
Tiếng Việt: Cấu trúc "continue + to-infinitive" diễn tả một hành động hoặc trạng thái tiếp tục diễn ra hoặc phát triển theo thời gian.
Prices continue to rise due to inflation.
Do lạm phát, giá cả tiếp tục tăng.
EN: Non-defining relative clause: Uses 'which' preceded by a comma to add extra, non-essential information about a noun (here, the film 'Kolya'). If removed, the main sentence still makes complete sense.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không xác định: Dùng 'which' đứng sau dấu phẩy để bổ sung thêm thông tin không cần thiết. Nếu bỏ mệnh đề này đi, câu chính vẫn có nghĩa đầy đủ.
His latest book, which became an instant bestseller, was inspired by his travels.
Tác phẩm mới nhất của anh ấy được lấy cảm hứng từ chuyến đi của chính anh, và cuốn sách này ngay khi xuất bản đã trở thành sách bán chạy nhất.
EN: The structure 'feature someone/something as something': The verb 'feature' means to include someone or something as a prominent part or aspect.
Tiếng Việt: Cấu trúc động từ "feature someone/something as something": có nghĩa là "lấy ai/cái gì làm điểm nhấn" hoặc "do ai đóng vai chính", dùng để nhấn mạnh ai hoặc cái gì là trọng tâm của tác phẩm.
The new series features a veteran detective as the protagonist.
Bộ phim truyền hình mới này có một thám tử kỳ cựu làm nhân vật chính.
EN: The 1996 film 'Kolya' is a acclaimed Czech comedy-drama that tells the story of a middle-aged bachelor cellist whose life is transformed when he suddenly has to care for a five-year-old Russian boy. It won the Academy Award for Best Foreign Language Film in 1997 and served as a prime cultural example of using the cello to convey emotional tenderness and cross-cultural human connection.
EN: Present Perfect Passive ('has been + past participle') is used to describe an action that started in the past and continues to the present, focusing on the receiver of the action.
Tiếng Việt: Câu bị động của thì hiện tại hoàn thành (has/have been + quá từ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động bắt đầu từ quá khứ và kéo dài đến hiện tại, trọng tâm là đối tượng nhận hành động.
This song has been played on the radio all week.
Bài hát này đã được phát trên đài phát thanh suốt cả tuần.
EN: The structure 'from A to B' is used to express a range, indicating all the possibilities between two extremes.
Tiếng Việt: Cấu trúc "from A to B" được dùng để diễn tả một phạm vi, chỉ tất cả các khả năng giữa hai cực (từ A đến B).
The store sells everything from shoes to electronics.
Cửa hàng này bán đủ loại sản phẩm, từ giày dép đến đồ điện tử.
EN: In film scoring, the cello is frequently chosen for its rich, expressive low-to-mid register, which closely mimics the human voice. Because of this expressive versatility, directors use it to evoke diverse human emotions ranging from melancholy to romantic fervor.
EN: The conjunction 'as' is used to express two actions happening at the same time, often showing a cause-and-effect relationship or gradual change (meaning 'while' or 'because').
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc 'as' được dùng để diễn tả hai hành động xảy ra cùng một lúc, thường được dùng để diễn tả sự thay đổi dần dần hoặc quan hệ nhân quả (nghĩa là "khi" hoặc "vì").
As time goes by, she becomes more confident in her speaking skills.
Khi thời gian trôi qua, cô ấy ngày càng tự tin hơn về khả năng nói của mình.
EN: The dummy subject structure 'It is likely that...' uses 'it' as a placeholder subject, while the 'that' clause contains the actual idea being discussed, expressing probability.
Tiếng Việt: Cấu trúc chủ ngữ giả 'It is likely that...' đơn giản hóa cấu trúc câu, dùng 'it' làm chủ ngữ giả, còn sự việc thực tế được đặt trong mệnh đề do 'that' dẫn dắt, để diễn tả khả năng (nghĩa là "rất có thể...").
It is likely that the train will be delayed due to heavy rain.
Do mưa lớn, tàu hỏa rất có thể sẽ bị trễ giờ.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: đại diện; tượng trưng
Trong ngữ cảnh: sự nhạy cảm; sự tế nhị; sự nhạy bén
Trong ngữ cảnh: có học thức; có văn hóa
Trong ngữ cảnh: mạnh mẽ; đầy cảm xúc
Trong ngữ cảnh: nổi tiếng; được ngưỡng mộ
Trong ngữ cảnh: sáng tác (nhạc); soạn nhạc
Trong ngữ cảnh: ý nghĩa biểu tượng; phép tượng trưng
Trong ngữ cảnh: âm vực; phạm vi
Trong ngữ cảnh: dàn nhạc giao hưởng
Trong ngữ cảnh: đam mê; nhiệt huyết
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The process of creating and fleshing out a character's personality and depth in a story.
Xây dựng nhân vật; khắc họa tính cách
To be exceptionally popular or fashionable at a particular time.
Đang rất được ưa chuộng; thịnh hành một thời
The measure of the breadth of pitches that a human voice or musical instrument can produce.
Quãng giọng
A movie that is produced in a language other than the primary language of the target audience or country.
Phim ngoại ngữ