EN: The Present Perfect Tense ('has/have' + past participle) is used to describe an action that started in the past and continues to be true or relevant in the present.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (has/have + quá khứ phân từ) dùng để mô tả hành động hoặc trạng thái bắt đầu từ quá khứ và kéo dài đến hiện tại, hoặc vẫn còn ảnh hưởng đến hiện tại.
The violin has become a central instrument in classical music.
Violin đã trở thành nhạc cụ cốt lõi trong âm nhạc cổ điển.
EN: The phrase 'one of the + superlative adjective + plural noun' is used to single out one item from a group that shares a top-ranking characteristic.
Tiếng Việt: Cấu trúc "one of the + tính từ so sánh nhất + danh từ số nhiều" có nghĩa là "một trong những... nhất", lưu ý phía sau là danh từ số nhiều.
This is one of the most famous songs in the world.
Đây là một trong những bài hát nổi tiếng nhất thế giới.
EN: The cello's pitch closely resembles the human voice, making it a popular choice for film scores to evoke deep emotional resonance in audiences.
Tiếng Việt: Âm vực của đàn cello khá gần với giọng người, vì vậy rất được ưa chuộng trong nhạc phim, có thể khơi gợi sự đồng cảm sâu sắc nơi khán giả.
EN: The Present Perfect Tense (have + past participle) is used here with 'for + duration' to describe an action that started in the past and continues up to the present.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) ở đây kết hợp với 'for + khoảng thời gian' để diễn tả hành động hoặc trạng thái bắt đầu từ quá khứ và kéo dài đến hiện tại.
For over ten years, she has played the violin in the city orchestra.
Cô ấy đã chơi violin trong dàn nhạc thành phố hơn mười năm nay.
EN: The Infinitive of Purpose ('to + verb') is used to explain the reason or goal behind an action.
Tiếng Việt: Động từ nguyên mẫu chỉ mục đích (to + động từ nguyên thể) dùng để giải thích lý do hoặc mục tiêu của một hành động ('để...').
He moved to London to study classical music.
Anh ấy chuyển đến London để học nhạc cổ điển.
EN: The non-defining relative clause starting with 'when' provides additional temporal information about 'the 1950s'. It is set off by a comma because the main clause is already complete.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không hạn định bắt đầu bằng 'when' dùng để bổ sung thông tin về mốc thời gian 'những năm 1950' ở trước. Vì mệnh đề chính đã đầy đủ ý nghĩa, nên cần dùng dấu phẩy trước nó.
We visited Rome in 2018, when the new museum opened.
Chúng tôi đến thăm Rome vào năm 2018, khi bảo tàng mới vừa khai trương.
EN: The simple past tense (e.g., 'started', 'played') is used to describe completed actions that occurred at a specific time in the past.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn ngắn gọn (như started, played) được dùng để diễn tả hành động hoặc trạng thái đã hoàn thành tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
She joined the orchestra last year and played the violin in her first concert.
Cô ấy tham gia dàn nhạc vào năm ngoái và chơi violin trong buổi hòa nhạc đầu tiên của mình.
EN: The 1957 romantic comedy 'Love in the Afternoon', directed by Billy Wilder, was one of Audrey Hepburn's iconic films. Her portrayal of a naive music student playing the cello in Paris helped establish the onscreen connection between the instrument and refined, romantic characters.
Tiếng Việt: Bộ phim hài lãng mạn Love in the Afternoon do Billy Wilder đạo diễn năm 1957 là một trong những tác phẩm kinh điển của Audrey Hepburn. Cô vào vai một sinh viên âm nhạc ngây thơ học cello ở Paris, và tác phẩm này đã thiết lập mối liên hệ giữa cello với những đặc điểm nhân vật thanh lịch và lãng mạn trên màn ảnh.
EN: The Present Perfect Tense ('have connected') is used with 'since then' to describe an action that started in the past and continues up to the present moment.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have connected) kết hợp với "since then" (kể từ đó) dùng để diễn tả hành động hoặc trạng thái bắt đầu từ một thời điểm trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại.
Since then, she has lived in Taipei.
Kể từ đó, cô ấy đã sống ở Đài Bắc.
EN: The structure 'connect A with B' means to join or associate two things or people together in one's mind or in reality.
Tiếng Việt: Cấu trúc "connect A with B" có nghĩa là "gắn kết A với B", biểu thị việc liên kết hai thứ với nhau về mặt ý tưởng hoặc thực tế.
People often connect red roses with love.
Mọi người thường gắn kết hoa hồng đỏ với tình yêu.
EN: Present Perfect Passive (has been + past participle) is used to express an action that was completed at an unspecified time in the past, focusing on the result rather than who performed the action.
Tiếng Việt: Thể bị động của thì hiện tại hoàn thành (has/have been + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành tại một thời điểm không xác định trong quá khứ, trọng tâm là kết quả của hành động chứ không phải người thực hiện.
The new movie has recently been released in theaters worldwide.
Bộ phim mới này gần đây đã được công chiếu tại các rạp trên toàn thế giới.
EN: Non-defining relative clauses starting with 'which' provide extra information about a noun phrase. In this case, 'which stars...' adds detail about the movie 'Behemoth!'.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không xác định được dẫn dắt bởi 'which' được dùng để cung cấp thêm thông tin bổ sung cho cụm danh từ. Trong câu này, 'which stars...' được dùng để bổ sung chi tiết về bộ phim Behemoth!.
The film, which stars Tom Hanks, won several awards.
Bộ phim có sự tham gia của Tom Hanks này đã giành được một số giải thưởng.
EN: Pedro Pascal is a highly acclaimed actor known for his emotionally rich roles. In Hollywood film tradition, casting a prominent actor as a cellist reinforces the character's perception as sensitive, artistic, and sophisticated.
Tiếng Việt: Pedro Pascal là một diễn viên được đánh giá cao, nổi tiếng với những vai diễn giàu cảm xúc. Trong truyền thống điện ảnh Hollywood, việc để một diễn viên nổi tiếng vào vai nghệ sĩ cello thường củng cố hình ảnh nhân vật nhạy cảm, có khí chất nghệ thuật và sự uyên bác.
EN: Infinitive of purpose: The structure 'to + base verb' is used to explain the goal or reason for performing an action (answering 'why').
Tiếng Việt: Động từ nguyên mẫu chỉ mục đích: sử dụng cấu trúc 'to + động từ nguyên thể' để giải thích mục đích hoặc lý do thực hiện một hành động (trả lời 'tại sao').
She stayed up late to finish her homework.
Cô ấy thức khuya để hoàn thành bài tập.
EN: Present simple tense for plot summaries: The present simple is commonly used when describing events, character actions, or storylines in films, books, and plays.
Tiếng Việt: Thì hiện tại đơn dùng để tường thuật cốt truyện: khi mô tả tình tiết hoặc hành động của nhân vật trong phim, sách hoặc kịch bản, thường dùng thì hiện tại đơn.
In the movie, the main character travels back in time to save his family.
Trong phim, nhân vật chính xuyên không về quá khứ để cứu gia đình mình.
EN: The phrase highlights the meta-element of the film Behemoth!, where a character moves to Hollywood to compose film scores—reflecting real-world Hollywood practices where film scoring is a prestigious and highly specialized industry.
Tiếng Việt: Câu này làm nổi bật yếu tố phim lồng trong phim của bộ phim 'Quái thú!': nhân vật đến Hollywood để sáng tác nhạc phim — điều này phản ánh tính chuyên nghiệp cao và vị thế quan trọng của ngành công nghiệp nhạc phim Hollywood ngoài đời thực.
EN: The conjunction 'because' introduces a subordinate clause of cause or reason, explaining why the statement in the main clause is true.
Tiếng Việt: Liên từ 'because' (bởi vì) được dùng để dẫn dắt mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân, giải thích lý do hoặc nguyên nhân của tình huống được nêu trong mệnh đề chính.
She enrolled in the music academy because she wanted to improve her skills.
Cô ấy đăng ký vào nhạc viện vì cô ấy muốn nâng cao kỹ năng của mình.
EN: The verb 'suggest' can be followed by a noun clause starting with 'that' to express an idea, implication, or indirect meaning.
Tiếng Việt: Động từ 'suggest' (gợi ý, chỉ ra) có thể được theo sau bởi mệnh đề danh từ bắt đầu bằng 'that', dùng để giải thích ý nghĩa hoặc khái niệm ngầm được truyền đạt.
The dark clouds suggest that it will rain soon.
Những đám mây đen cho thấy trời sắp mưa.
EN: The Present Perfect Tense ('have/has + past participle') is used here to describe an action that happened at an unspecified time in the past and has relevance or results in the present.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) được dùng ở đây để diễn tả một hành động xảy ra trong quá khứ tại một thời điểm không xác định rõ, và hành động đó vẫn còn liên quan hoặc ảnh hưởng đến hiện tại.
Many directors have used classical music to build tension in suspense movies.
Nhiều đạo diễn đã sử dụng nhạc cổ điển trong phim kinh dị để tạo sự căng thẳng.
EN: The focus adverb 'even' is used for emphasis, suggesting that something is surprising or goes beyond normal expectations.
Tiếng Việt: Trạng từ nhấn mạnh 'even' (thậm chí) được dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó gây bất ngờ hoặc vượt quá mong đợi thông thường.
Even experienced actors get nervous before a major audition.
Ngay cả những diễn viên giàu kinh nghiệm cũng cảm thấy hồi hộp trước buổi thử vai quan trọng.
EN: In film studies, 'character development' refers to how a character changes or how their background and personality are revealed throughout a story. Using an instrument like the cello—traditionally associated with depth and emotion—is a cinematic shortcut to signal that a character, even an action hero or superhero, has a sensitive or soft side.
Tiếng Việt: Trong nghiên cứu điện ảnh, 'phát triển nhân vật' (character development) chỉ sự thay đổi của nhân vật trong suốt câu chuyện, hoặc cách mà bối cảnh và tính cách của họ được thể hiện. Việc sử dụng đàn cello, một nhạc cụ theo truyền thống gắn liền với chiều sâu và cảm xúc, là một lối tắt thị giác và thính giác trong phim, để gợi ý rằng bất kỳ nhân vật nào (dù là anh hùng hành động hay siêu anh hùng) cũng có mặt nhạy cảm hoặc mềm yếu.
EN: The passive voice is formed using 'be + past participle' (was described). It is used when the focus is on the person or thing receiving the action rather than the one performing it.
Tiếng Việt: Câu bị động được tạo thành từ 'động từ be + quá khứ phân từ' (was described). Được dùng khi trọng tâm là người hoặc vật nhận hành động, không phải người thực hiện.
The historic building was renovated by a famous architect.
Tòa nhà lịch sử này đã được cải tạo bởi một kiến trúc sư nổi tiếng.
EN: The infinitive of purpose ('to + base verb') is used to explain why someone does something or why something happens.
Tiếng Việt: Động từ nguyên mẫu chỉ mục đích (to + động từ nguyên thể) được dùng để giải thích lý do ai đó làm gì, hoặc lý do điều gì đó xảy ra.
She took a deep breath to calm her nerves before the speech.
Cô ấy hít thở sâu trước bài phát biểu để trấn tĩnh lại sự hồi hộp.
EN: In modern English, 'their' is frequently used as a gender-neutral singular pronoun when referring to a person whose gender is unspecified or irrelevant to the context, as in Phil Coulson's partner in Marvel's Cinematic Universe.
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh hiện đại, khi chỉ người không xác định giới tính hoặc giới tính không quan trọng trong ngữ cảnh, 'their' thường được dùng như đại từ trung tính số ít. Câu này chỉ người bạn đời của đặc vụ Phil Coulson trong Vũ trụ Điện ảnh Marvel.
EN: The present perfect tense ('has + past participle') is used here to connect a past action with the present result, showing that the explanation she gave remains relevant now.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (has + quá khứ phân từ) ở đây được dùng để nối hành động xảy ra trong quá khứ với hiện tại, cho thấy lời giải thích của cô ấy vẫn còn giá trị và quan trọng đến nay.
The director has explained his vision for the new movie.
Đạo diễn đã giải thích ý tưởng của ông về bộ phim mới này.
EN: Indirect questions beginning with 'why' use normal statement word order (subject + verb) rather than question word order.
Tiếng Việt: Câu hỏi gián tiếp bắt đầu bằng 'why' phải dùng trật tự từ của câu trần thuật (chủ ngữ + động từ), không phải trật tự đảo của câu hỏi.
She told us why she selected this instrument.
Cô ấy đã cho chúng tôi biết lý do cô ấy chọn nhạc cụ này.
EN: Hildur Guðnadóttir is an Icelandic musician and Academy Award-winning composer known for her powerful score for the movie Joker (2019) and HBO's Chernobyl series. Her work popularized the cello in modern dark and emotional cinematic soundscapes.
Tiếng Việt: Hildur Guðnadóttir là một nhạc sĩ người Iceland và là nhà soạn nhạc phim từng đoạt giải Oscar, nổi tiếng với phần nhạc nền mạnh mẽ cho phim 'Joker' (2019) và loạt phim HBO 'Chernobyl'. Tác phẩm của cô đã thúc đẩy đáng kể sự phổ biến của đàn cello trong bối cảnh âm thanh điện ảnh hiện đại u ám và giàu cảm xúc.
EN: The idiom 'have a moment' means to be currently experiencing a period of widespread popularity, success, or attention.
Tiếng Việt: Cụm từ 'have a moment' có nghĩa là 'đang rất được ưa chuộng, đang tỏa sáng', biểu thị rằng một thứ gì đó hiện đang ở thời kỳ rất thịnh hành và được chú ý rộng rãi.
Vinyl records are having a moment among young music lovers.
Đĩa than gần đây đang rất được ưa chuộng trong giới trẻ yêu nhạc.
EN: The present perfect tense (have/has + past participle) is used to describe an action or state that began in the past and continues to the present moment.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả hành động hoặc trạng thái bắt đầu từ một thời điểm trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại.
She has always been interested in classical music.
Cô ấy luôn quan tâm đến nhạc cổ điển.
EN: Hildur Guðnadóttir is an Oscar-winning Icelandic composer and cellist, famous for her haunting cello scores in 'Joker' and the HBO series 'Chernobyl'. Her success has significantly boosted the cello's spotlight in modern film composition.
Tiếng Việt: Hildur Guðnadóttir là nhà soạn nhạc kiêm nghệ sĩ cello người Iceland từng đoạt giải Oscar, nổi tiếng với phần nhạc cello khó quên trong 'Joker' và loạt phim HBO 'Chernobyl'. Thành công của cô đã nâng cao đáng kể sự chú ý dành cho cello trong nhạc phim hiện đại.
EN: Reported speech using 'that' clauses: After verbs of thinking or saying like 'note', 'say', or 'think', a 'that' clause is used to report information. The word 'that' can often be omitted in informal speech.
Tiếng Việt: Mệnh đề that trong lời nói gián tiếp: Sau các động từ chỉ suy nghĩ hoặc lời nói như note (chỉ ra), say (nói) hoặc think (nghĩ), mệnh đề that được dùng để chuyển tải thông tin. Trong văn nói, that thường có thể lược bỏ.
He noted that the movie was longer than expected.
Anh ấy chỉ ra rằng bộ phim này dài hơn dự kiến.
EN: Adverbial clauses of reason with 'because': 'Because' introduces a subordinate clause that explains the cause or reason for the action in the main clause.
Tiếng Việt: Mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân với because: because được dùng để dẫn dắt mệnh đề phụ, nhằm giải thích nguyên nhân hoặc lý do cho hành động trong mệnh đề chính.
She stayed home because it was raining heavily.
Vì trời mưa to nên cô ấy ở nhà.
EN: Dative Construction (S + V + Indirect Object + Direct Object): The verb 'give' can take two objects. The indirect object (the instrument) receives the direct object (a warm, emotional sound).
Tiếng Việt: Cấu trúc động từ có hai tân ngữ (chủ ngữ + động từ + tân ngữ gián tiếp + tân ngữ trực tiếp): động từ 'give' (cho) có thể nhận hai tân ngữ, tân ngữ gián tiếp (the instrument, nhạc cụ) nhận tân ngữ trực tiếp (a warm, emotional sound, âm thanh ấm áp và giàu cảm xúc).
The teacher gave the students a difficult assignment.
Giáo viên đã giao cho học sinh một bài tập khó.
EN: Relative Clause with 'that': The relative pronoun 'that' introduces a restrictive relative clause modifying the noun 'sound', describing what kind of sound it is.
Tiếng Việt: Mệnh đề tính từ do đại từ quan hệ 'that' dẫn dắt: ở đây dùng để bổ nghĩa cho danh từ 'sound' (âm thanh) đứng trước, giải thích đó là loại âm thanh như thế nào (âm thanh mà khán giả có thể dễ dàng đồng cảm).
She bought a book that everyone is talking about.
Cô ấy đã mua một cuốn sách mà mọi người đang bàn tán.
EN: The present perfect passive voice ('has been + past participle') is used to describe an action that began in the past and continues to be true or relevant in the present.
Tiếng Việt: Thể bị động của thì hiện tại hoàn thành (has/have been + quá khứ phân từ) được dùng để mô tả hành động bị động bắt đầu trong quá khứ và vẫn còn đúng hoặc có liên quan đến hiện tại.
This classic movie has been enjoyed by millions of viewers around the world.
Bộ phim kinh điển này luôn được hàng triệu khán giả trên toàn thế giới yêu thích.
EN: The preposition 'for' followed by a noun or noun phrase indicates the reason or purpose behind a statement or action.
Tiếng Việt: Khi giới từ 'for' được theo sau bởi danh từ hoặc cụm danh từ, nó có thể được dùng để chỉ nguyên nhân hoặc lý do đằng sau một phát biểu hoặc hành động (nghĩa là 'bởi vì...').
The city is famous for its historical architecture.
Thành phố này nổi tiếng với các tòa nhà lịch sử.
EN: Meryl Streep is widely regarded as one of the greatest and most versatile actors of her generation, renowned for her extraordinary range and ability to convey deep emotion. Calling the cello 'the Meryl Streep of the orchestra' emphasizes its remarkable emotional versatility among musical instruments.
Tiếng Việt: Meryl Streep được công nhận rộng rãi là một trong những diễn viên vĩ đại và đa tài nhất thời đại, nổi tiếng với phạm vi diễn xuất rộng và khả năng biểu cảm sâu sắc. Việc gọi đàn cello là 'Meryl Streep của dàn nhạc' nhằm nhấn mạnh rằng cello sở hữu khả năng biểu đạt cảm xúc vô cùng xuất sắc và đa dạng trong số các nhạc cụ.
EN: The subject-verb agreement rule dictates that the singular noun phrase 'The connection' requires a singular verb 'continues', even though plural nouns ('cello and cinema') appear in the intervening prepositional phrase.
Tiếng Việt: Nguyên tắc hòa hợp chủ ngữ - động từ: Cụm danh từ số ít 'The connection' phải đi với động từ số ít 'continues', ngay cả khi cụm giới từ chứa danh từ số nhiều hoặc nhiều danh từ (cello and cinema), hình thái động từ vẫn do chủ ngữ chính quyết định.
The relationship between the two countries remains strong.
Mối quan hệ giữa hai quốc gia này vẫn vững chắc.
EN: The pattern 'continue + to-infinitive' indicates an action or state that keeps occurring or developing over time.
Tiếng Việt: Cấu trúc 'continue + động từ nguyên mẫu (to + động từ nguyên thể)' diễn tả một hành động hoặc trạng thái tiếp tục hoặc phát triển theo thời gian.
Prices continue to rise due to inflation.
Do lạm phát, giá cả tiếp tục tăng.
EN: Non-defining relative clause: Uses 'which' preceded by a comma to add extra, non-essential information about a noun (here, the film 'Kolya'). If removed, the main sentence still makes complete sense.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không hạn định: dùng dấu phẩy và 'which' sau danh từ (ở đây là phim Kolya) để bổ sung thông tin không cần thiết. Nếu bỏ mệnh đề này đi, nghĩa của mệnh đề chính vẫn trọn vẹn.
His latest book, which became an instant bestseller, was inspired by his travels.
Cuốn sách mới nhất của anh ấy được lấy cảm hứng từ hành trình của chính mình, và ngay khi xuất bản đã trở thành sách bán chạy.
EN: The structure 'feature someone/something as something': The verb 'feature' means to include someone or something as a prominent part or aspect.
Tiếng Việt: Cấu trúc động từ 'feature someone/something as something': nghĩa là 'lấy ... làm điểm nhấn' hoặc 'có ... đóng vai chính', dùng để nhấn mạnh ai đó hoặc cái gì đó là trọng tâm của tác phẩm.
The new series features a veteran detective as the protagonist.
Bộ phim truyền hình mới này có một thám tử kỳ cựu làm nhân vật chính.
EN: The 1996 film 'Kolya' is a acclaimed Czech comedy-drama that tells the story of a middle-aged bachelor cellist whose life is transformed when he suddenly has to care for a five-year-old Russian boy. It won the Academy Award for Best Foreign Language Film in 1997 and served as a prime cultural example of using the cello to convey emotional tenderness and cross-cultural human connection.
Tiếng Việt: Bộ phim Séc 'Kolya' năm 1996 là một bộ phim hài - chính kịch được ca ngợi rộng rãi, kể về một nghệ sĩ cello độc thân trung niên có cuộc đời thay đổi sâu sắc sau khi buộc phải chăm sóc một cậu bé Nga năm tuổi. Bộ phim đã giành giải Oscar cho phim ngoại ngữ hay nhất năm 1997 và là một ví dụ văn hóa tiêu biểu về việc sử dụng tiếng cello để thể hiện sự dịu dàng của cảm xúc và sự kết nối con người xuyên văn hóa.
EN: Present Perfect Passive ('has been + past participle') is used to describe an action that started in the past and continues to the present, focusing on the receiver of the action.
Tiếng Việt: Thể bị động của thì hiện tại hoàn thành (has/have been + quá khứ phân từ) được dùng để mô tả hành động bắt đầu từ quá khứ và kéo dài đến hiện tại, tập trung vào đối tượng chịu tác động của hành động.
This song has been played on the radio all week.
Bài hát này đã được phát trên đài phát thanh suốt cả tuần.
EN: The structure 'from A to B' is used to express a range, indicating all the possibilities between two extremes.
Tiếng Việt: Cấu trúc "from A to B" được dùng để diễn tả phạm vi, biểu thị mọi khả năng nằm giữa hai thái cực (từ A đến B).
The store sells everything from shoes to electronics.
Cửa hàng này bán đủ loại sản phẩm từ giày dép đến đồ điện tử.
EN: In film scoring, the cello is frequently chosen for its rich, expressive low-to-mid register, which closely mimics the human voice. Because of this expressive versatility, directors use it to evoke diverse human emotions ranging from melancholy to romantic fervor.
Tiếng Việt: Trong nhạc phim, cello thường được chọn vì âm vực trung-trầm phong phú và giàu biểu cảm (rất gần với giọng người). Do khả năng biểu đạt rất rộng, các đạo diễn thường dùng nó để khơi gợi nhiều cung bậc cảm xúc khác nhau của con người, từ u sầu đến nồng nhiệt mãnh liệt.
EN: The conjunction 'as' is used to express two actions happening at the same time, often showing a cause-and-effect relationship or gradual change (meaning 'while' or 'because').
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc 'as' được dùng để diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời, thường dùng để diễn tả sự thay đổi dần dần hoặc quan hệ nhân quả (nghĩa là 'khi' hoặc 'vì').
As time goes by, she becomes more confident in her speaking skills.
Khi thời gian trôi qua, cô ấy ngày càng tự tin hơn vào khả năng nói của mình.
EN: The dummy subject structure 'It is likely that...' uses 'it' as a placeholder subject, while the 'that' clause contains the actual idea being discussed, expressing probability.
Tiếng Việt: Cấu trúc chủ ngữ giả 'It is likely that...' đơn giản hóa cấu trúc câu, dùng 'it' làm chủ ngữ giả, còn sự việc thực sự được đề cập nằm trong mệnh đề do 'that' dẫn dắt, dùng để diễn tả khả năng (nghĩa là 'rất có khả năng...').
It is likely that the train will be delayed due to heavy rain.
Do mưa lớn, tàu hỏa rất có khả năng sẽ bị trễ.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: đại diện; tượng trưng
Trong ngữ cảnh: sự nhạy cảm; sự tế nhị; sự nhạy bén
Trong ngữ cảnh: có học thức; có văn hóa
Trong ngữ cảnh: mạnh mẽ; đầy cảm xúc
Trong ngữ cảnh: nổi tiếng; được ngưỡng mộ
Trong ngữ cảnh: sáng tác (nhạc); soạn nhạc
Trong ngữ cảnh: ý nghĩa biểu tượng; phép tượng trưng
Trong ngữ cảnh: âm vực; phạm vi
Trong ngữ cảnh: dàn nhạc giao hưởng
Trong ngữ cảnh: đam mê; nhiệt huyết
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The process of creating and fleshing out a character's personality and depth in a story.
Xây dựng nhân vật; khắc họa tính cách
To be exceptionally popular or fashionable at a particular time.
Đang rất được ưa chuộng; thịnh hành một thời
The measure of the breadth of pitches that a human voice or musical instrument can produce.
Quãng giọng
A movie that is produced in a language other than the primary language of the target audience or country.
Phim ngoại ngữ