The reason why someone is traveling to a particular place.
Mục đích chuyến đi
Giải thích: Đây là câu hỏi mà nhân viên hải quan hoặc nhập cảnh thường hỏi nhất để xác nhận hành khách đi du lịch, công tác hay thăm thân.
Ví dụ: The officer asked me to state the purpose of visit during the immigration check.
To move to a position further front.
Bước về phía trước, tiến lên
Giải thích: Một cụm từ lịch sự dùng để hướng dẫn ai đó di chuyển đến quầy hoặc vị trí được chỉ định trong các dịp trang trọng hoặc khi đang xếp hàng.
Ví dụ: Please step forward to the counter when your number is called.
Provided that; on the condition that.
Miễn là...
Giải thích: Được sử dụng để biểu thị một điều kiện tiên quyết, chỉ khi điều kiện đó được đáp ứng thì tình huống tiếp theo mới xảy ra.
Ví dụ: You can bring the wine as long as it is under the limit.
To not know something at all.
Hoàn toàn không biết, không hiểu
Giải thích: Có sắc thái mạnh hơn so với "don't know" thông thường, nhấn mạnh việc hoàn toàn thiếu thông tin hoặc nhận thức về một điều gì đó.
Ví dụ: I had no idea that seeds were considered prohibited items.
To make a formal statement of goods being brought into a country to determine if tax or duty is owed.
Khai báo
Giải thích: Trong đời sống hàng ngày, declare thường có nghĩa là "tuyên bố" hoặc "khẳng định". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh hải quan, nó mang ý nghĩa pháp lý, cụ thể là việc chủ động liệt kê các mặt hàng chịu thuế, bị hạn chế hoặc bị cấm mà bạn mang theo cho nhân viên hải quan.
Ví dụ: Do you have any tobacco or alcohol to declare?
The specific amount of goods (such as alcohol or tobacco) that a traveler can bring into a country without paying customs duties.
Định mức miễn thuế cá nhân
Giải thích: Trong ngữ cảnh thông thường, allowance có nghĩa là "tiền tiêu vặt" hoặc "phụ cấp". Trong thuật ngữ hải quan, nó chỉ "hạn mức miễn thuế", tức là số lượng hàng hóa cụ thể mà hành khách được phép mang vào nước mà không phải nộp thuế quan.
Ví dụ: The personal allowance for spirits is one liter per person.
The government department or the area at a border responsible for collecting taxes on imported goods and preventing illegal trade.
Hải quan
Giải thích: Số nhiều của custom là customs, trong đời sống hàng ngày thường có nghĩa là "tập quán" hoặc "phong tục". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh du lịch và thương mại, nó chỉ cơ quan chính phủ chịu trách nhiệm kiểm tra hành lý, thu thuế quan và kiểm soát hàng hóa tại biên giới.
Ví dụ: I had to wait in a long queue at customs after my flight landed.