Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: việc đặt phòng, sự đặt chỗ
Trong ngữ cảnh: sang trọng, cao cấp
Trong ngữ cảnh: phân công, sắp xếp
Trong ngữ cảnh: trả phòng, làm thủ tục xuất khách
Trong ngữ cảnh: sắp xếp, chuẩn bị
Trong ngữ cảnh: đã lên lịch, đã hẹn giờ
Trong ngữ cảnh: trang thiết bị, tiện nghi
Trong ngữ cảnh: hân hạnh, niềm niềm vinh hạnh
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To find and display information on a computer screen.
Truy xuất (dữ liệu máy tính), tìm kiếm và hiển thị
Registered or recorded using a specific person's name.
Đăng ký dưới tên của...
Available if someone asks for it.
Theo yêu cầu, cung cấp khi có nhu cầu
A telephone call made by a hotel to wake a guest up at a specific time.
Dịch vụ báo thức
Exactly at seven o'clock, not a minute before or after.
Đúng 7 giờ (không sai một phút)
An arrangement that allows a hotel guest to leave their room later than the standard departure time.
Trả phòng muộn