Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Chỉ khó khăn gặp phải trong công việc hoặc vấn đề cần giải quyết.
Trong ngữ cảnh: Công việc chuyên môn hoặc sự hỗ trợ mà một công ty cung cấp cho khách hàng.
Trong ngữ cảnh: Mức giá hoặc lời đề nghị mà đối phương đưa ra.
Trong ngữ cảnh: Số tiền yêu cầu cho một dịch vụ hoặc món hàng.
Trong ngữ cảnh: Khoảng cách hoặc sự chênh lệch giữa hai số liệu hoặc sự vật.
Trong ngữ cảnh: Đề xuất mới hoặc mức giá phản hồi lại lời đề nghị ban đầu trong thương lượng kinh doanh.
Trong ngữ cảnh: Các điều kiện cụ thể trong hợp đồng hoặc thỏa thuận.
Trong ngữ cảnh: Đưa ra ý tưởng hoặc gợi ý để người khác xem xét.
Trong ngữ cảnh: Giải pháp nhượng bộ từ cả hai phía để đi đến thống nhất.
Trong ngữ cảnh: Giao dịch hoặc thỏa thuận trong kinh doanh.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To compromise with someone by reaching a point that is halfway between two different opinions or prices.
Thỏa hiệp; mỗi bên nhường một bước
Used to wish someone success in a specific activity or situation.
Chúc... may mắn; chúc... thuận lợi
To say that you want something or to request something.
Yêu cầu; thỉnh cầu
A formal proposal to buy or sell something at a specific price.
Chào giá / Lời đề nghị
An offer made in response to a previous offer that was not accepted.
Hoàn giá / Đề nghị ngược
The specific conditions or rules of an agreement or contract.
Điều khoản / Điều kiện