NegotiationĐàm phán
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
#1
Hi, Nina! How are you?
Chào Nina! Bạn khỏe không?
#2
Hi, Emma! I am good.
Chào Emma! Mình khỏe.
#3
Let's eat lunch together.
Chúng ta cùng đi ăn trưa nhé.
#4
Yes! I like that idea.
Tuyệt quá! Tôi thích ý tưởng đó.
#5
I have a problem at work.
Tôi gặp một vấn đề trong công việc.
#6
What is the problem?
Vấn đề là gì?
#7
A company wants our service.
Có một công ty muốn dịch vụ của chúng tôi.
#8
They send us an offer.
Họ gửi cho chúng tôi một bản báo giá.
#9
That sounds good! What is wrong?
Nghe có vẻ tốt đấy! Có chuyện gì vậy?
#10
The offer is too low.
Giá chào bán quá thấp.
#11
How much do they offer?
Họ chào giá bao nhiêu?
#12
They offer five thousand dollars.
他們出價五千美元。
#13
What is your price?
Giá của bạn là bao nhiêu?
#14
Our price is eight thousand.
Giá của chúng tôi là tám nghìn.
#15
That is a big difference.
Đó là một sự khác biệt lớn.
#16
You can send a counter-offer.
Bạn có thể gửi một lời đề nghị ngược lại.
#17
What terms do you suggest?
Bạn đề xuất những điều khoản nào?
#18
Ask for seven thousand dollars.
Yêu cầu bảy nghìn đô la.
#19
That is a good compromise.
Đó là một sự thỏa hiệp tốt.
#20
Yes. Meet them in the middle.
Đúng vậy. Hãy thỏa hiệp với họ (mỗi bên nhượng bộ một chút).
#21
I like that plan.
Tôi thích kế hoạch đó.
#22
I send the counter-offer now.
Tôi gửi bản trả giá ngay bây giờ.
#23
Good luck with the deal!
Chúc thương vụ này may mắn!
#24
Thank you for your help.
Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
#25
You are welcome, Emma.
Không có gì, Emma.
#26
You are a great friend.
Bạn là một người bạn tuyệt vời.
#27
We are a good team!
Chúng ta là một đội tuyệt vời!