Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Kiến thức hoặc kỹ năng tích lũy được trong một lĩnh vực cụ thể
Trong ngữ cảnh: Lĩnh vực công nghệ, kỹ thuật
Trong ngữ cảnh: Điểm mạnh, ưu điểm
Trong ngữ cảnh: Cẩn thận, chú trọng đến chi tiết
Trong ngữ cảnh: Đơn giản, dễ hiểu
Trong ngữ cảnh: Dự kiến, mong muốn
Trong ngữ cảnh: Mức lương, tiền lương
Trong ngữ cảnh: Phạm vi, khoảng
Trong ngữ cảnh: Thời gian có thể bắt đầu làm việc, lịch rảnh
Trong ngữ cảnh: Có tổ chức, làm việc ngăn nắp/khoa học
Trong ngữ cảnh: Tiếp theo, theo dõi/kết nối sau đó
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To move from a standing position to a sitting position.
Ngồi xuống
A polite greeting used when meeting someone for the first time.
Rất vui được gặp bạn
Using plain and easy-to-understand language.
Nói một cách đơn giản
The span between the minimum and maximum pay for a specific job.
Mức lương
A professional role responsible for leading a team of developers and making technical decisions.
Trưởng nhóm kỹ thuật
Specific professional skills, character traits, or advantages that make a candidate suitable for a job.
Điểm mạnh / Ưu điểm
Using basic language to explain complex ideas so that non-experts can understand.
Thuật ngữ đơn giản / Cách diễn đạt dễ hiểu
The specific date or time frame when a candidate is free to start a new job.
Thời gian có thể bắt đầu công việc
An email sent after a meeting or interview to provide more information or maintain contact.
Email theo dõi / Email phản hồi sau phỏng vấn