Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: nghị sự; danh sách các mục cần thảo luận trong cuộc họp
Trong ngữ cảnh: tiến độ; tình hình hiện tại
Trong ngữ cảnh: thời hạn; hạn chót
Trong ngữ cảnh: việc kiểm thử; quá trình chạy thử
Trong ngữ cảnh: ngân sách
Trong ngữ cảnh: giám đốc; Trưởng bộ phận
Trong ngữ cảnh: chi phí
Trong ngữ cảnh: hoàn hảo; tuyệt vời
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
An action or a meeting that is intended to continue or complete something done before.
Hành động tiếp theo; theo dõi
A specific task that needs to be done, especially one that is agreed upon during a meeting.
Mục hành động; danh sách việc cần làm
Nearly finished or completed.
Sắp xong rồi
A common way to say goodbye when you expect to see the person again soon.
Hẹn gặp lại sau; tạm biệt
Specific topics or points listed on a meeting agenda for discussion.
Các mục, vấn đề (trong chương trình họp)
Financial data, statistics, or specific costs related to a project or budget.
Số liệu, số tiền, dữ liệu tài chính