Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Đối đầu hoặc chống lại ai đó, đặc biệt là khi họ có hành vi sai trái.
Trong ngữ cảnh: Sa thải; đuổi việc.
Trong ngữ cảnh: (Sự kiện bất thường hoặc không may) sự việc, sự cố.
Trong ngữ cảnh: Sự trấn an; sự yên tâm; sự xua tan lo lắng.
Trong ngữ cảnh: Sự răn đe; yếu tố ngăn chặn; vật cản trở.
Trong ngữ cảnh: Các biện pháp; các phương pháp.
Trong ngữ cảnh: Sự nhận biết; sự nhận dạng.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A person who steals goods from a shop while pretending to be a customer.
Kẻ trộm cửa hàng
In a position where you are directly dealing with a dangerous or difficult situation.
Ở tuyến đầu
To express one's opinion publicly and openly, especially in opposition to something.
Lên tiếng công khai; mạnh dạn phát biểu
A technology capable of identifying or verifying a person from a digital image or a video frame.
Nhận diện khuôn mặt
Criminal activities that occur within a retail environment, such as theft or violence against staff.
Tội phạm bán lẻ