EN: The subordinating conjunction 'because' is used to introduce a clause that gives the reason for an action. In English, the main clause usually comes first, followed by the 'because' clause, without a comma.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc "because" (bởi vì) được dùng để giới thiệu mệnh đề phụ thuộc chỉ nguyên nhân. Trong tiếng Anh, thông thường mệnh đề chính được viết trước, sau đó đến mệnh đề bắt đầu bằng "because", và giữa hai mệnh đề không cần dấu phẩy.
She stayed home because it was raining.
Cô ấy ở nhà, vì trời mưa.
EN: The verb 'want' is followed by a to-infinitive (to + base verb) when expressing a desire to perform an action.
Tiếng Việt: Động từ "want" (muốn) được theo sau bởi động từ nguyên thể có "to" (to + động từ nguyên thể) khi diễn tả mong muốn thực hiện một hành động nào đó.
They want to learn English.
Họ muốn học tiếng Anh.
EN: The subordinating conjunction 'although' is used to introduce a concession clause, showing a contrast between two ideas. In English, 'although' and 'but' cannot be used in the same sentence to connect the same two clauses, unlike in Chinese where '雖然' (although) and '但是' (but) often appear together.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc "although" (mặc dù) được dùng để giới thiệu mệnh đề nhượng bộ, diễn đạt sự tương phản giữa hai ý. Trong tiếng Anh, "although" và "but" (nhưng) không thể xuất hiện cùng lúc trong một câu để nối hai mệnh đề này, khác với tiếng Việt thường dùng cặp "mặc dù... nhưng...".
Although it was raining, they went for a walk.
Mặc dù trời mưa, họ vẫn đi dạo.
EN: The idiom 'give one's best' (or 'do one's best') means to make the greatest effort possible. 'Gave' is the past tense of 'give', used here to describe a completed action in the past.
Tiếng Việt: Cụm từ "give one's best" (hoặc "do one's best") có nghĩa là "cố gắng hết sức". Ở đây, "gave" là dạng quá khứ của "give", dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
She gave her best during the interview.
Cô ấy đã cố gắng hết sức trong buổi phỏng vấn.
EN: In English-speaking cultures, emphasizing personal effort ('giving one's best') is highly valued, often more so than the actual outcome or winning. This reflects a growth mindset where personal growth and resilience are celebrated.
EN: The coordinating conjunction 'so' is used to connect two independent clauses, where the second clause represents the result or consequence of the first clause.
Tiếng Việt: Liên từ đẳng lập "so" (vì vậy) được dùng để nối hai mệnh đề độc lập, trong đó mệnh đề thứ hai diễn đạt kết quả hoặc ảnh hưởng của mệnh đề thứ nhất.
It started to rain, so we stayed indoors.
Trời bắt đầu mưa, vì vậy chúng tôi ở trong nhà.
EN: The verb 'feel' is a linking verb (copula) that is followed by an adjective (e.g., 'sad') to describe the subject's emotional or physical state. In the past tense, it becomes 'felt'.
Tiếng Việt: Động từ "feel" (cảm thấy) là một động từ nối (copula) được theo sau bởi tính từ (ví dụ "sad") để mô tả trạng thái cảm xúc hoặc thể chất của chủ ngữ. Dạng quá khứ là "felt".
She felt tired after the long walk.
Sau khi đi bộ một quãng đường dài, cô ấy cảm thấy rất mệt mỏi.
EN: The coordinating conjunction 'but' is used to connect two independent clauses that show contrast. It is preceded by a comma when connecting two complete sentences.
Tiếng Việt: Liên từ đẳng lập "but" (nhưng) được dùng để nối hai mệnh đề độc lập diễn tả sự tương phản. Khi nối hai câu hoàn chỉnh, trước nó thường có dấu phẩy.
She wanted to go to the party, but she was too tired.
Cô ấy muốn đi dự tiệc, nhưng cô ấy quá mệt.
EN: The prepositional phrase 'at first' is used as an adverbial modifier meaning 'initially' or 'at the beginning', often contrasted with what happens later.
Tiếng Việt: Cụm giới từ "at first" được dùng như trạng từ bổ nghĩa, nghĩa là "lúc đầu" hoặc "ban đầu", thường được dùng để đối chiếu với tình huống xảy ra sau đó.
The language was difficult at first, but it got easier.
Ngôn ngữ này lúc đầu rất khó, nhưng sau đó trở nên dễ hơn.
EN: The subordinating conjunction 'because' is used to introduce a dependent clause (adverbial clause of reason) that explains the cause of the action in the main clause.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc "because" (bởi vì) được dùng để giới thiệu mệnh đề phụ thuộc (mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân) để giải thích lý do xảy ra hành động trong mệnh đề chính.
They succeeded because they worked as a team.
Họ đã thành công vì họ làm việc như một đội.
EN: The verb 'stop' can be followed by a gerund (verb-ing) to mean ceasing an activity or habit that was in progress.
Tiếng Việt: Động từ "stop" có thể được theo sau bởi danh động từ (V-ing) để diễn đạt việc dừng một hoạt động hoặc thói quen đang diễn ra.
She stopped playing the piano when the guests arrived.
Khi khách đến, cô ấy đã dừng chơi đàn piano.
EN: The phrase reflects a growth mindset, highly valued in modern Western educational and professional cultures, emphasizing persistence over innate talent.
EN: The subordinating conjunction 'although' is used to introduce a concession clause, showing a contrast between two ideas. In English, 'although' and 'but' cannot be used in the same sentence to connect the clauses; only one of them is used.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc "although" (mặc dù) được dùng để giới thiệu mệnh đề nhượng bộ, diễn đạt sự tương phản giữa hai ý. Trong tiếng Anh, "although" và "but" (nhưng) không thể dùng cùng lúc trong một câu để nối các mệnh đề, chỉ được dùng một trong hai.
Although it was raining, they enjoyed the outdoor concert.
Mặc dù trời mưa, họ vẫn rất thưởng thức buổi hòa nhạc ngoài trời.
EN: The adjective 'worth' is used in the pattern 'be worth + noun/pronoun' to indicate that something has a value equal to the effort, time, or money spent.
Tiếng Việt: Tính từ "worth" (đáng giá) thường được dùng trong cấu trúc "be worth + danh từ/đại từ" để diễn đạt rằng giá trị của một thứ gì đó tương xứng với công sức, thời gian hoặc tiền bạc đã bỏ ra.
The long journey was worth the effort because we saw the beautiful sunrise.
Chuyến hành trình dài này đáng để nỗ lực, vì chúng tôi đã được ngắm bình minh tuyệt đẹp.
EN: The conjunction 'so that' is used to express purpose or intention. It is typically followed by a clause containing a modal verb like 'can', 'could', 'may', 'might', or 'will' to show the desired outcome.
Tiếng Việt: Liên từ "so that" (để choi / để mà) được dùng để diễn đạt mục đích hoặc ý định. Mệnh đề theo sau nó thường đi kèm với trợ động từ (như can, could, may, might hoặc will) để diễn đạt kết quả mong muốn.
She saves money so that she can buy a new laptop.
Cô ấy tiết kiệm tiền để có thể mua một chiếc máy tính xách tay mới.
EN: The word 'better' is the comparative form of the adverb 'well' in this context, modifying the verb 'write'. It indicates an improvement in performance or quality.
Tiếng Việt: Trong câu này, "better" là dạng so sánh hơn của trạng từ "well" (tốt), dùng để bổ nghĩa cho động từ "write" (viết), diễn đạt sự cải thiện về hiệu suất hoặc chất lượng.
If you practice daily, you will speak better.
Nếu bạn luyện tập mỗi ngày, bạn sẽ nói tốt hơn.
EN: The coordinating conjunction 'but' is used to connect two independent clauses that show contrast. It indicates that the second action ('did not give up') is unexpected or contrary to what might be assumed after the first action ('failed once').
Tiếng Việt: Liên từ đẳng lập "but" (nhưng) được dùng để nối hai mệnh đề độc lập diễn tả sự tương phản. Nó chỉ ra rằng hành động thứ hai ("không bỏ cuộc") trái ngược hoặc không như kết quả có thể dự đoán sau hành động thứ nhất ("thất bại một lần").
He was tired, but he finished his homework.
Anh ấy rất mệt, nhưng anh ấy đã hoàn thành bài tập về nhà.
EN: The phrasal verb 'give up' means to stop trying to do something. In the past tense negative, it uses the auxiliary verb 'did not' (or 'didn't') followed by the base form of the verb 'give'.
Tiếng Việt: Cụm động từ "give up" có nghĩa là ngừng cố gắng làm điều gì đó (bỏ cuộc). Trong câu phủ định ở thì quá khứ, ta dùng trợ động từ "did not" (hoặc didn't) theo sau là động từ nguyên thể "give".
They did not give up even when the game became difficult.
Ngay cả khi trận đấu trở nên khó khăn, họ vẫn không bỏ cuộc.
EN: The phrase 'give up' is a very common idiomatic expression in English-speaking cultures, often associated with resilience and the 'never give up' attitude, which is highly valued in sports, academics, and personal growth.
EN: The subordinating conjunction 'because' is used to introduce a dependent clause (adverbial clause of reason) that explains the cause or reason for the action in the main clause. In English, we do not use 'so' in the main clause when 'because' is used.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc "because" (bởi vì) được dùng để giới thiệu mệnh đề trạng ngữ (mệnh đề nguyên nhân) để giải thích lý do xảy ra hành động trong mệnh đề chính. Trong ngữ pháp tiếng Anh, khi đã dùng "because" ở đầu hoặc giữa câu, mệnh đề chính không được dùng thêm "so" (vì vậy).
She stayed at home because it was raining.
Cô ấy ở nhà, vì trời mưa.
EN: The simple past tense ('joined') is used to describe an action that was completed at a specific time in the past, while the simple present tense ('love') is used to express a timeless truth, habit, or ongoing state/feeling.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn (như "joined") được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn tất tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ; còn thì hiện tại đơn (như "love") được dùng để diễn tả sự thật không thay đổi theo thời gian, thói quen hoặc trạng thái và cảm xúc tồn tại lâu dài.
I bought the book because I love reading.
Tôi đã mua cuốn sách này vì tôi rất thích đọc sách.
EN: The conjunction 'even though' is used to introduce a concession clause, expressing a fact that makes the main statement surprising or unexpected. Unlike Chinese, which often pairs 'although/even though' with 'but', English does not use 'but' in the main clause when 'even though' is present.
Tiếng Việt: Liên từ nhượng bộ "even though" (mặc dù, dù) được dùng để giới thiệu mệnh đề nhượng bộ, diễn đạt một sự thật khiến tình huống trong mệnh đề chính trở nên đáng ngạc nhiên hoặc bất ngờ. Khác với tiếng Việt thường dùng "mặc dù... nhưng...", trong tiếng Anh nếu đã dùng "even though" thì mệnh đề chính không được dùng thêm "but".
Even though she was tired, she finished her homework.
Mặc dù rất mệt, cô ấy vẫn hoàn thành bài tập về nhà.
EN: The verb 'keep' followed by a gerund (verb-ing) means to continue doing something without stopping, or to do something repeatedly.
Tiếng Việt: Động từ "keep" theo sau bởi động danh từ (V-ing) diễn đạt việc tiếp tục làm một việc gì đó không ngừng hoặc lặp đi lặp lại.
He kept talking even after the movie started.
Ngay cả sau khi phim đã bắt đầu, anh ấy vẫn tiếp tục nói chuyện.
EN: First Conditional (Real Conditional): Used to talk about things that are normal, possible, or likely to happen in the future if a certain condition is met. The structure is 'will + base verb' in the main clause, and 'simple present tense' in the conditional (if) clause.
Tiếng Việt: Câu điều kiện loại một (câu điều kiện thực tế): dùng để diễn tả những sự việc có khả năng xảy ra hoặc chắc chắn xảy ra trong tương lai với một điều kiện cụ thể. Cấu trúc: mệnh đề chính dùng "will + động từ nguyên thể", mệnh đề điều kiện (if) dùng "thì hiện tại đơn".
If it rains tomorrow, we will cancel the picnic.
Nếu ngày mai trời mưa, chúng tôi sẽ hủy buổi dã ngoại.
EN: Keep + Gerund (V-ing): The verb 'keep' is followed by a gerund (verb ending in -ing) to express the continuation of an action, meaning to do something repeatedly or continuously.
Tiếng Việt: Keep + Động danh từ (V-ing): Động từ "keep" được theo sau bởi động danh từ (động từ thêm đuôi -ing) để diễn đạt việc tiếp tục làm một hành động nào đó, nghĩa là "cứ tiếp tục, cứ làm mãi".
You should keep practicing if you want to play the piano well.
Nếu bạn muốn chơi piano giỏi, bạn nên tiếp tục luyện tập.
EN: The subordinating conjunction 'because' is used to introduce a subordinate clause (dependent clause) that states the reason or cause for the action in the main clause.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc "because" (bởi vì) được dùng để giới thiệu mệnh đề phụ thuộc (mệnh đề trạng ngữ) để giải thích nguyên nhân hoặc lý do xảy ra hành động trong mệnh đề chính.
We stayed indoors because it was raining heavily.
Chúng tôi ở trong nhà vì trời mưa rất to.
EN: The verb 'teach' can take a double object structure: 'teach + indirect object (person) + direct object (thing)'. In this sentence, 'us' is the indirect object, and 'a lot' functions adverbially to modify the action of teaching.
Tiếng Việt: Động từ "teach" (dạy) thường có thể có cấu trúc tân ngữ kép (dạy ai đó điều gì). Trong câu này, "us" là tân ngữ gián tiếp (người), còn "a lot" được dùng như cụm trạng từ, bổ nghĩa cho mức độ dạy, nghĩa là "nhiều".
She teaches us English every Tuesday.
Cô ấy dạy chúng tôi tiếng Anh vào mỗi thứ Ba.
EN: In Western educational and professional cultures, mistakes are often viewed positively as essential learning opportunities rather than failures. This growth mindset is reflected in common idioms like 'learn from your mistakes' and 'trial and error'.
EN: The Simple Past Tense is used to describe an action that was completed at a specific time in the past. In this sentence, the regular verb 'join' is inflected to 'joined' to indicate a past event.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn (Simple Past Tense) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn tất tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Trong câu này, động từ có quy tắc "join" thêm đuôi -ed thành "joined" để diễn tả sự kiện đã xảy ra.
She joined the tennis club last year.
Năm ngoái cô ấy đã tham gia câu lạc bộ quần vợt.
EN: The prepositional phrase 'for the first time' is used as an adverbial modifier to indicate that an action has never been done before by the subject.
Tiếng Việt: Cụm giới từ "for the first time" (lần đầu tiên) ở đây được dùng như trạng từ bổ nghĩa để diễn tả rằng chủ ngữ chưa từng làm hành động đó trước đây.
I traveled abroad for the first time in 2018.
Tôi đã đi du lịch nước ngoài lần đầu tiên vào năm 2018.
EN: The subordinating conjunction 'although' is used to introduce a concession clause, showing contrast. In English, 'although' and 'but' cannot be used in the same sentence to connect the clauses, unlike in Chinese where '雖然' (although) and '但是' (but) often appear together.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc "although" (mặc dù) được dùng để giới thiệu mệnh đề nhượng bộ, diễn tả sự tương phản. Trong tiếng Anh, "although" và "but" (nhưng) không thể xuất hiện cùng lúc trong một câu để nối các mệnh đề, khác với tiếng Việt thường kết hợp "mặc dù" và "nhưng" với nhau.
Although it was raining heavily, they went for a walk.
Mặc dù trời mưa rất to, họ vẫn đi dạo.
EN: The verb 'decide' is followed by an infinitive (to + verb) to express an intention or choice to perform an action.
Tiếng Việt: Động từ "decide" (quyết định) phải được theo sau bởi động từ nguyên thể có "to" (to + động từ nguyên thể) để diễn tả ý định hoặc sự lựa chọn làm một việc gì đó.
She decided to study abroad next year.
Cô ấy quyết định đi du học nước ngoài vào năm sau.
EN: The conjunction 'because' is used to introduce a subordinate clause of reason, explaining why the action in the main clause ('I prepared for weeks') occurred.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc "because" (bởi vì) được dùng để giới thiệu mệnh đề phụ thuộc chỉ nguyên nhân, giải thích lý do xảy ra hành động trong mệnh đề chính (tôi đã chuẩn bị trong nhiều tuần).
She stayed home because she was feeling unwell.
Cô ấy ở nhà vì cô ấy cảm thấy không khỏe.
EN: The verb 'want' is followed by a to-infinitive ('to do') as its direct object to express a desire or intention.
Tiếng Việt: Động từ "want" (muốn) được theo sau bởi động từ nguyên mẫu có "to" (to + động từ nguyên thể, như "to do") làm tân ngữ trực tiếp để diễn đạt sự mong muốn hoặc ý định.
They wanted to buy a new car.
Họ muốn mua một chiếc xe mới.
EN: In English-speaking cultures, expressing personal effort and the desire to perform well ('do well') is highly valued, reflecting a strong emphasis on individual growth, preparation, and personal accountability.
EN: The coordinating conjunction 'but' is used to connect two independent clauses that show contrast. An independent clause is a group of words that can stand alone as a sentence because it expresses a complete thought.
Tiếng Việt: Liên từ đẳng lập (Coordinating Conjunction) "but" được dùng để nối hai mệnh đề độc lập diễn tả sự tương phản. Mệnh đề độc lập là một nhóm từ có thể đứng riêng thành câu hoàn chỉnh và diễn đạt ý trọn vẹn.
She wanted to go for a walk, but it started to rain.
Cô ấy muốn đi dạo, nhưng trời bắt đầu mưa.
EN: The phrasal verb 'learn from' means to gain knowledge, understanding, or experience from a past mistake, failure, or event so that you do not repeat it in the future.
Tiếng Việt: Cụm động từ (Phrasal Verb) "learn from" có nghĩa là "học hỏi/rút kinh nghiệm từ...", chỉ việc thu nhận kiến thức, sự hiểu biết hoặc kinh nghiệm từ những sai lầm, thất bại hoặc sự việc trong quá khứ để sau này không lặp lại sai lầm đó.
We can learn from our past experiences to make better decisions.
Chúng ta có thể học hỏi từ kinh nghiệm trong quá khứ để đưa ra những quyết định tốt hơn.
EN: In Western culture, especially in academic and professional settings, failure is often reframed as a valuable learning experience rather than a permanent defeat. Phrases like 'learn from mistakes' reflect a 'growth mindset' that is highly encouraged in schools and workplaces.
EN: The conjunction 'even though' is used to introduce a concession clause, expressing a fact that makes the main statement surprising or unexpected. Unlike in Chinese, we do not use 'but' (但是) in the main clause when 'even though' is used.
Tiếng Việt: Liên từ nhượng bộ "even though" (mặc dù, dù) được dùng để giới thiệu mệnh đề nhượng bộ, diễn đạt một sự thật khiến tình huống trong mệnh đề chính trở nên đáng ngạc nhiên hoặc bất ngờ. Lưu ý rằng trong tiếng Anh, khi đã dùng "even though" thì mệnh đề chính không được bắt đầu bằng "but" (nhưng).
Even though she was tired, she finished her homework.
Mặc dù rất mệt, cô ấy vẫn hoàn thành bài tập về nhà.
EN: The verb 'keep' followed by a gerund (V-ing) is a common structure meaning to continue doing something without stopping, or to do something repeatedly.
Tiếng Việt: Động từ "keep" theo sau bởi động danh từ (V-ing) là một cấu trúc phổ biến diễn đạt việc tiếp tục làm việc gì đó không ngừng hoặc lặp đi lặp lại.
He kept practicing the piano until late at night.
Anh ấy cứ luyện tập piano đến tận đêm khuya.
EN: The coordinating conjunction 'so' is used to connect two independent clauses, showing a cause-and-effect relationship. The first clause ('My friends helped me') is the cause, and the second clause ('I felt much more confident') is the result.
Tiếng Việt: Liên từ đẳng lập "so" (vì vậy) được dùng để nối hai mệnh đề độc lập, diễn tả mối quan hệ nguyên nhân – kết quả. Mệnh đề thứ nhất (bạn bè của tôi đã giúp đỡ tôi) là nguyên nhân, mệnh đề thứ hai (tôi cảm thấy tự tin hơn nhiều) là kết quả.
It started to rain, so we decided to stay indoors.
Trời bắt đầu mưa, vì vậy chúng tôi quyết định ở trong nhà.
EN: The word 'much' can be used as an adverb of degree to modify comparative adjectives (like 'more confident') to add emphasis, meaning 'by a great deal' or 'significantly'.
Tiếng Việt: Từ "much" có thể được dùng như trạng từ chỉ mức độ để bổ nghĩa cho tính từ so sánh hơn (như "more confident") nhằm nhấn mạnh, mang nghĩa "hơn nhiều" hoặc "một cách rõ rệt".
This smartphone is much more expensive than the old one.
Chiếc điện thoại thông minh này đắt hơn nhiều so với chiếc cũ.
EN: The coordinating conjunction 'but' is used to connect two independent clauses that present contrasting ideas. In this sentence, it contrasts the negative outcome of not winning with the positive feeling of self-pride.
Tiếng Việt: Liên từ đẳng lập "but" (nhưng) được dùng để nối hai mệnh đề độc lập diễn đạt ý tưởng tương phản. Trong câu này, nó đối chiếu kết quả tiêu cực "không giành được giải" với cảm xúc tích cực "tự hào về bản thân".
The test was difficult, but she passed it.
Bài thi này rất khó, nhưng cô ấy đã vượt qua.
EN: The adjective phrase 'be proud of' is used to express deep satisfaction on achievements. When the subject and the object of the preposition 'of' are the same person, a reflexive pronoun (e.g., 'myself', 'himself') must be used.
Tiếng Việt: Cụm tính từ "be proud of" (tự hào về) được dùng để diễn đạt sự hài lòng sâu sắc về thành tích. Khi chủ ngữ và tân ngữ của giới từ "of" là cùng một người, phải dùng đại từ phản thân (như myself, himself).
You should be proud of yourself for trying so hard.
Bạn nên tự hào về bản thân vì đã cố gắng hết sức như vậy.
EN: In Western culture, especially in educational and sports settings, there is a strong emphasis on 'personal growth' and 'effort' rather than just winning. Expressing pride in oneself despite not getting the top prize is highly encouraged as a sign of healthy self-esteem and resilience.
EN: The conjunction 'because' is used to introduce a subordinate clause that states the reason for the action in the main clause. In this sentence, 'because I dared...' explains why the speaker 'grew a lot'.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc "because" (bởi vì) được dùng để giới thiệu mệnh đề phụ thuộc chỉ nguyên nhân, giải thích lý do xảy ra hành động trong mệnh đề chính. Trong câu này, "because I dared..." giải thích lý do người nói "đã trưởng thành rất nhiều".
She succeeded because she worked hard.
Cô ấy đã thành công vì cô ấy đã rất nỗ lực.
EN: The verb 'dare' can be used as a main verb meaning 'to have the courage to do something'. It is commonly followed by a to-infinitive (dare to do something).
Tiếng Việt: Động từ "dare" khi được dùng như động từ chính có nghĩa là "dám làm gì đó". Sau nó thường là động từ nguyên thể (dare to + động từ nguyên thể) làm tân ngữ.
He did not dare to speak the truth.
Anh ấy không dám nói ra sự thật.
EN: The phrase 'step out of one's comfort zone' is a very common idiom in English-speaking personal development culture. It refers to doing things that you are not comfortable with or that challenge you, which is widely seen as the key to personal growth and learning. In casual speech, 'zone' is sometimes omitted if the context is clear.
EN: The adverbial clause of time introduced by 'when' indicates the specific condition or moment under which the main action occurs. In this sentence, 'when' connects the main clause 'Real success comes' with the subordinate clause 'we keep going...'.
Tiếng Việt: Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian được giới thiệu bởi 'when' diễn đạt điều kiện hoặc thời điểm cụ thể xảy ra hành động trong mệnh đề chính. Trong câu này, 'when' nối mệnh đề chính "thành công thực sự đến" với mệnh đề phụ thuộc "chúng ta tiếp tục kiên trì...".
True happiness begins when we learn to appreciate what we have.
Hạnh phúc thực sự bắt đầu khi chúng ta học được cách biết ơn những gì mình đang có.
EN: The phrasal verb 'keep going' means to persevere or continue doing something despite difficulties. It is often followed by a gerund (V-ing) or used intransitively as seen here.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'keep going' có nghĩa là "tiếp tục tiến bước" hoặc "kiên trì", chỉ việc không bỏ cuộc khi gặp khó khăn. Sau nó thường là động danh từ (V-ing) hoặc như trong câu này, nó được dùng như nội động từ.
Even though you are tired, you must keep going to reach the summit.
Ngay cả khi bạn mệt, bạn cũng phải tiếp tục tiến bước để lên đến đỉnh.
EN: This sentence reflects a growth mindset, which is highly valued in modern Western educational and professional cultures. It emphasizes that failure is not the opposite of success, but rather a necessary stepping stone toward it.
EN: Wh-questions in the simple past tense use the auxiliary verb 'did' followed by the subject and the base form of the main verb (infinitive without 'to'). Even though the action happened in the past, the main verb 'join' remains in its base form because 'did' already indicates the past tense.
Tiếng Việt: Câu hỏi Wh- ở thì quá khứ đơn (như các câu hỏi bắt đầu bằng why, what, where, v.v.) cần sử dụng trợ động từ "did", theo sau là chủ ngữ và động từ chính ở dạng nguyên thể. Mặc dù hành động xảy ra trong quá khứ, nhưng vì trợ động từ "did" đã thể hiện thì quá khứ, nên động từ chính "join" phải dùng ở dạng nguyên thể.
Why did you choose this book?
Tại sao bạn chọn cuốn sách này?
EN: Direct address is a grammatical construction where a speaker addresses a person directly by name. In writing, the name of the person being addressed (Emma) is separated from the rest of the sentence by a comma. In speaking, it often carries a falling intonation.
Tiếng Việt: Direct address (gọi trực tiếp) là một cấu trúc ngữ pháp trong đó người nói gọi trực tiếp tên người nghe. Khi viết, tên của người được gọi (Emma) phải được ngăn cách với phần còn lại của câu bằng dấu phẩy. Trong giao tiếp nói, phần gọi tên thường được đọc với ngữ điệu giảm.
EN: In English-speaking cultures, addressing someone by their first name (like 'Emma') at the end of a question is very common and friendly. It helps to establish a personal connection and shows that the speaker is genuinely interested in the other person's individual experience.
EN: The subordinating conjunction 'because' is used to introduce a dependent adverbial clause of reason. It explains the cause or motivation behind the action in the main clause ('I joined').
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc "because" (bởi vì) được dùng để giới thiệu mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân, giải thích nguyên nhân hoặc động cơ đằng sau hành động trong mệnh đề chính ("I joined", tôi đã tham gia).
I stayed home because it was raining heavily.
Tôi ở nhà vì trời mưa rất to.
EN: The adverbial phrase 'so much' is used as an intensifier after a verb (like 'love') to express a high degree or intensity of a feeling or action.
Tiếng Việt: Cụm trạng từ "so much" (rất nhiều, như vậy) thường được dùng như từ tăng cường sau động từ (như "love") để diễn đạt mức độ hoặc cường độ rất cao của cảm xúc hoặc hành động.
Thank you so much for helping me.
Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã giúp tôi.
EN: The subordinating conjunction 'although' is used to introduce a concession clause (expressing a contrast). In English, 'although' and 'but' cannot be used in the same sentence to connect the same two clauses. Only one conjunction is needed.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc "although" (mặc dù) được dùng để giới thiệu mệnh đề nhượng bộ (diễn đạt sự tương phản). Trong tiếng Anh, "although" và "but" (nhưng) không thể xuất hiện cùng lúc trong một câu để nối cùng hai mệnh đề đó; chỉ cần dùng một trong hai liên từ.
Although it was raining, they went for a walk.
Mặc dù trời mưa, họ vẫn đi dạo.
EN: The idiom 'have a great time' (past tense: 'had a great time') is a common expression meaning to enjoy oneself thoroughly or have fun.
Tiếng Việt: Cụm từ "have a great time" (quá khứ: "had a great time") là một cách diễn đạt phổ biến, nghĩa là vui vẻ, tận hưởng.
We had a great time at the party last night.
Chúng tôi đã có khoảng thời gian tuyệt vời tại bữa tiệc tối qua.
EN: In English-speaking cultures, especially in sports and competitions, there is a strong emphasis on sportsmanship and the value of participation. Saying 'I had a great time' even after losing reflects a positive, healthy attitude toward competition, focusing on personal growth and enjoyment rather than just winning.
EN: The subordinating conjunction 'because' is used to introduce a dependent clause (adverbial clause of reason) that explains the cause or reason for the action in the main clause.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc "because" (bởi vì) được dùng để giới thiệu mệnh đề trạng ngữ (mệnh đề chỉ nguyên nhân), nhằm giải thích nguyên nhân hoặc lý do xảy ra hành động trong mệnh đề chính.
I stayed at home because it was raining.
Tôi ở nhà vì trời mưa.
EN: Adverbs of frequency, such as 'always', describe how often an action occurs. They are typically placed before the main verb (except for the verb 'to be').
Tiếng Việt: Trạng từ chỉ tần suất (như "always" – luôn luôn) được dùng để diễn tả mức độ thường xuyên của một hành động. Chúng thường được đặt trước động từ thường (sau động từ "be").
She always arrives on time.
Cô ấy luôn đến đúng giờ.
EN: The conjunction 'so that' is used to express purpose or intention, meaning 'in order to' or 'with the aim that'. It is typically followed by a clause containing modal verbs like 'can', 'could', 'will', or 'would'.
Tiếng Việt: Liên từ "so that" được dùng để diễn đạt mục đích hoặc ý định, có nghĩa là "để" hoặc "để mà". Mệnh đề theo sau nó thường chứa các trợ động từ như "can", "could", "will" hoặc "would".
She saves money so that she can buy a new laptop.
Cô ấy tiết kiệm tiền để có thể mua một chiếc máy tính xách tay mới.
EN: The future simple tense with 'will' is used here to express a firm decision, promise, or determination made by the speaker regarding their future action.
Tiếng Việt: Thì tương lai đơn với "will" được dùng ở đây để diễn đạt một quyết định chắc chắn, lời hứa hoặc quyết tâm của người nói về hành động trong tương lai.
I will study hard for the upcoming exam.
Tôi sẽ học tập chăm chỉ cho kỳ thi sắp tới.
EN: The conjunction 'even though' is used to introduce a concession clause, meaning 'despite the fact that'. It is stronger than 'although' and emphasizes the contrast between the two clauses. Note that in English, we do not use 'but' in the main clause when 'even though' is used.
Tiếng Việt: Liên từ "even though" (mặc dù, dù) được dùng để giới thiệu mệnh đề nhượng bộ, diễn đạt "mặc dù sự thật là như vậy". Nó mạnh hơn "although" và được dùng để nhấn mạnh sự tương phản giữa hai vế. Lưu ý rằng trong tiếng Anh, khi đã dùng "even though" thì mệnh đề chính không được dùng thêm "but" (nhưng).
Even though she was tired, she finished her homework.
Mặc dù cô ấy rất mệt, cô ấy vẫn hoàn thành bài tập về nhà.
EN: The modal verb 'will' combined with 'not' (will not) expresses a strong determination or refusal to do something in the future.
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu "will" kết hợp với "not" (will not) diễn đạt sự quyết tâm mạnh mẽ hoặc sự từ chối (sẽ không bao giờ) làm điều gì đó trong tương lai.
I will not give up on my dreams.
Tôi sẽ không bao giờ từ bỏ ước mơ của mình.
EN: The linking verb 'stay' is used here to mean 'remain in a particular state'. It is followed by an adjective ('calm') acting as a subject complement, rather than an adverb.
Tiếng Việt: Động từ nối "stay" ở đây có nghĩa là "giữ nguyên trạng thái". Sau nó là tính từ (calm) làm bổ ngữ cho chủ ngữ, chứ không phải trạng từ.
Please stay quiet during the performance.
Hãy giữ yên lặng trong suốt buổi biểu diễn.
EN: The subordinating conjunction 'because' is used to introduce an adverbial clause of reason, explaining the cause of the action in the main clause.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc "because" được dùng để giới thiệu mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân, giải thích lý do xảy ra hành động trong mệnh đề chính.
She succeeded because she practiced every day.
Cô ấy thành công vì cô ấy luyện tập mỗi ngày.
EN: The phrase 'try one's best' means to make the greatest effort possible. 'Best' acts as a noun here, possessed by the subject (his, my, her, etc.).
Tiếng Việt: Cụm từ "try one's best" nghĩa là "cố gắng hết sức". Ở đây, "best" được dùng như danh từ và được bổ nghĩa bởi tính từ sở hữu (như his, my, her...).
She tried her best to pass the difficult exam.
Cô ấy đã cố gắng hết sức để vượt qua kỳ thi khó khăn này.
EN: The coordinating conjunction 'but' is used to connect two independent clauses that show contrast. A comma is typically placed before 'but' when it connects two complete sentences.
Tiếng Việt: Liên từ đẳng lập "but" (nhưng) được dùng để nối hai mệnh đề độc lập diễn đạt sự tương phản. Khi nó nối hai câu hoàn chỉnh, thường có dấu phẩy trước "but".
They wanted to go to the beach, but it started to rain.
Họ muốn đi biển, nhưng trời bắt đầu mưa.
EN: The subordinating conjunction 'because' is used to introduce a dependent clause (adverbial clause of reason) that explains the cause or reason for the action in the main clause.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc "because" (bởi vì) được dùng để giới thiệu mệnh đề phụ thuộc (mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân), nhằm giải thích lý do hoặc nguyên nhân xảy ra hành động trong mệnh đề chính.
We stayed indoors because it was raining.
Chúng tôi ở trong nhà vì trời mưa.
EN: The simple past tense (e.g., 'learned', 'worked') is used to describe completed actions that occurred at a specific time in the past.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn (ví dụ: "learned", "worked") được dùng để diễn tả các hành động đã hoàn thành tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
They played soccer yesterday.
Họ đã chơi bóng đá ngày hôm qua.
EN: The subordinating conjunction 'although' is used to introduce a concession clause, showing a contrast between two ideas. In English, 'although' and 'but' cannot be used together in the same sentence to connect two clauses; only one conjunction is needed.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc "although" (mặc dù) được dùng để giới thiệu mệnh đề nhượng bộ, diễn tả sự tương phản giữa hai ý tưởng. Trong tiếng Anh, "although" và "but" (nhưng) không thể xuất hiện cùng lúc trong một câu để nối hai mệnh đề; chỉ cần dùng một trong hai liên từ là đủ.
Although it was raining, they went for a walk.
Mặc dù trời đang mưa, họ vẫn đi dạo.
EN: The verb 'feel' is a linking verb (copular verb) that is followed by an adjective (such as 'proud') to describe the subject's state or emotion, rather than an adverb.
Tiếng Việt: Động từ "feel" (cảm thấy) là một động từ nối (linking verb), theo sau phải là tính từ (như "proud") để mô tả trạng thái hoặc cảm xúc của chủ ngữ, chứ không phải trạng từ.
She felt happy after hearing the good news.
Sau khi nghe tin vui, cô ấy cảm thấy rất vui.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Cảm thấy lo lắng, hồi hộp
Trong ngữ cảnh: Cải thiện, tiến bộ (thì quá khứ)
Trong ngữ cảnh: thành công, đạt được mục đích
Trong ngữ cảnh: cuộc thi
Trong ngữ cảnh: Chuẩn bị, phòng bị (thì quá khứ)
Trong ngữ cảnh: Tự tin, có niềm tin vào bản thân
Trong ngữ cảnh: Dám, gan dạ (thì quá khứ)
Trong ngữ cảnh: tin tưởng, tin cậy
Trong ngữ cảnh: Khó khăn, gian nan, hóc búa
Trong ngữ cảnh: bình tĩnh, điềm tĩnh
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To stop trying to do something before you have finished, usually because it is too difficult.
bỏ cuộc
To continue doing something, especially when it is difficult or you are tired.
Tiếp tục tiến về phía trước, kiên trì
To place oneself in new, challenging, or unfamiliar situations to grow (derived from 'step out of one's comfort zone').
Bước ra khỏi vùng an toàn
Happening as the initial instance of an event or action.
Lần đầu tiên, lần đầu