Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Cảm thấy lo lắng, hồi hộp
Trong ngữ cảnh: Cải thiện, tiến bộ (thì quá khứ)
Trong ngữ cảnh: thành công, đạt được mục đích
Trong ngữ cảnh: cuộc thi
Trong ngữ cảnh: Chuẩn bị, phòng bị (thì quá khứ)
Trong ngữ cảnh: Tự tin, có niềm tin vào bản thân
Trong ngữ cảnh: Dám, gan dạ (thì quá khứ)
Trong ngữ cảnh: tin tưởng, tin cậy
Trong ngữ cảnh: Khó khăn, gian nan, hóc búa
Trong ngữ cảnh: bình tĩnh, điềm tĩnh
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To stop trying to do something before you have finished, usually because it is too difficult.
bỏ cuộc
To continue doing something, especially when it is difficult or you are tired.
Tiếp tục tiến về phía trước, kiên trì
To place oneself in new, challenging, or unfamiliar situations to grow (derived from 'step out of one's comfort zone').
Bước ra khỏi vùng an toàn
Happening as the initial instance of an event or action.
Lần đầu tiên, lần đầu