Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: tác giả, nhà văn
Trong ngữ cảnh: ngưỡng mộ, khâm phục
Trong ngữ cảnh: truyền cảm hứng, khích lệ, khơi gợi
Trong ngữ cảnh: phần thưởng, sự đền đáp, sự tưởng thưởng
Trong ngữ cảnh: thuộc về con người, nhân văn
Trong ngữ cảnh: các giá trị, chuẩn mực đạo đức
Trong ngữ cảnh: (thông điệp, ý nghĩa cốt lõi mà sách, phim, bài diễn văn muốn truyền tải)
Trong ngữ cảnh: một cách sâu sắc, thấm thía
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To stop trying to do something; to surrender or quit.
từ bỏ, đầu hàng
To feel interest in or concern about something or someone.
quan tâm, để tâm
To be remembered with affection or deep emotion for a long time.
khắc sâu trong tim, không bao giờ quên