Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: bình tĩnh, điềm tĩnh
Trong ngữ cảnh: cải thiện, tiến bộ
Trong ngữ cảnh: cuộc thi, cuộc đấu
Trong ngữ cảnh: lo lắng, hồi hộp
Trong ngữ cảnh: dũng cảm hơn (dạng so sánh hơn của brave)
Trong ngữ cảnh: cảm thấy tự hào, hãnh diện
Trong ngữ cảnh: tin tưởng, tin
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To stop trying to do something before you have finished, usually because it is too difficult.
bỏ cuộc
If something you have done pays off, it is successful or has a good result.
được đền đáp, đạt được thành công
Because of a possibility of something happening, or as a precaution.
phòng khi, để phòng
To continue doing something, especially when it is difficult or you are tired.
tiếp tục tiến bước, kiên trì