EN: The subordinating conjunction 'because' is used to introduce a dependent adverbial clause of reason, explaining why the action in the main clause ('I studied hard') happened.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc "because" (bởi vì) được dùng để giới thiệu mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân, nhằm giải thích lý do xảy ra hành động trong mệnh đề chính ("I studied hard").
She stayed home because it was raining.
Cô ấy ở nhà, vì trời mưa.
EN: The past simple tense is used here ('studied', 'wanted') to describe completed actions or states in the past.
Tiếng Việt: Ở đây sử dụng thì quá khứ đơn ("studied", "wanted") để diễn tả những hành động hoặc trạng thái đã hoàn thành trong quá khứ.
We visited the museum because we wanted to see the exhibition.
Chúng tôi đã tham quan bảo tàng vì chúng tôi muốn xem triển lãm đó.
EN: The conjunction 'although' is used to introduce a subordinate clause of concession, showing a contrast with the main clause. In English, we do not use 'but' in the main clause when 'although' is used at the beginning of the sentence.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc "although" (mặc dù) được dùng để giới thiệu mệnh đề trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ, tạo sự tương phản với mệnh đề chính. Trong ngữ pháp tiếng Anh, khi đã dùng "although" ở đầu câu, thì mệnh đề chính không được dùng thêm "but" (nhưng).
Although she was tired, she finished her homework.
Mặc dù rất mệt, cô ấy vẫn hoàn thành bài tập về nhà.
EN: The adverb 'still' is used to emphasize that an action or situation continues to happen, despite what has just been mentioned in the concession clause.
Tiếng Việt: Trạng từ "still" (vẫn) được dùng để nhấn mạnh rằng mặc dù có tình huống được đề cập trong mệnh đề nhượng bộ trước đó, một hành động hoặc trạng thái nào đó vẫn tiếp tục xảy ra, có tác dụng tăng cường ý nghĩa của câu.
It was very cold, but they still went swimming.
Thời tiết rất lạnh, nhưng họ vẫn đi bơi.
EN: The coordinating conjunction 'so' is used to connect two independent clauses, where the second clause represents the result or consequence of the first clause. A comma is typically placed before 'so'.
Tiếng Việt: Liên từ ghối lập "so" (vì vậy) được dùng để nối hai mệnh đề độc lập, mệnh đề thứ hai diễn tả kết quả hoặc ảnh hưởng do mệnh đề thứ nhất tạo ra. Thường có dấu phẩy trước "so".
It started to rain, so we stayed indoors.
Trời bắt đầu mưa, vì vậy chúng tôi ở trong nhà.
EN: The simple past tense is used to describe completed actions or states in the past. Here, 'was' is the past tense of 'be' (for 'I'), and 'went' is the irregular past tense of 'go'.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn được dùng để diễn tả các hành động hoặc trạng thái đã hoàn thành trong quá khứ. Trong câu này, "was" là dạng quá khứ của động từ "be" (tương ứng với chủ ngữ I), còn "went" là dạng quá khứ bất quy tắc của động từ "go".
She felt sick, so she left the party early.
Cô ấy cảm thấy không khỏe, nên cô ấy đã rời bữa tiệc rất sớm.
EN: The coordinating conjunction 'but' is used to connect two independent clauses that show contrast. In this sentence, it connects the positive feeling about sports with the negative ability in them.
Tiếng Việt: Liên từ đẳng lập "but" (nhưng) được dùng để nối hai mệnh đề độc lập diễn tả sự tương phản hoặc đối lập. Trong câu này, nó đối lập cảm giác thích thể thao với khả năng không giỏi.
I want to go to the party, but I have to study.
Tôi muốn đi dự tiệc, nhưng tôi phải học bài.
EN: The phrase 'be good at' is a common prepositional colocation meaning to have skill or ability in a specific area. It is followed by a noun or a gerund (V-ing).
Tiếng Việt: Cụm từ "be good at" (giỏi về...) là một cụm từ kết hợp với giới từ phổ biến, nghĩa là có kỹ năng hoặc khả năng trong một lĩnh vực cụ thể. Sau nó là danh từ hoặc động danh từ (V-ing).
She is very good at playing the piano.
Cô ấy rất giỏi chơi piano.
EN: The subordinating conjunction 'because' is used to introduce a dependent clause (adverbial clause of reason) that explains the cause of the action in the main clause.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc "because" (bởi vì) được dùng để giới thiệu mệnh đề trạng ngữ (mệnh đề chỉ nguyên nhân), nhằm giải thích lý do xảy ra hành động trong mệnh đề chính.
She stayed home because it was raining.
Cô ấy ở nhà, vì trời mưa.
EN: The past simple tense of the irregular verb 'win' is 'won', and the regular verb 'try' becomes 'tried' (changing 'y' to 'i' and adding 'ed'). This tense is used to describe completed actions in the past.
Tiếng Việt: Dạng quá khứ đơn của động từ bất quy tắc "win" là "won", còn dạng quá khứ đơn của động từ có quy tắc "try" là "tried" (bỏ y thêm ied). Thì này được dùng để diễn tả những hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
They tried their best and won the trophy yesterday.
Hôm qua họ đã cố gắng hết sức và giành được chiếc cúp.
EN: In Western sports and educational culture, emphasizing teamwork ('everyone tried hard') is highly valued. Success is often attributed to collective effort rather than individual talent alone.
EN: The subordinating conjunction 'although' is used to introduce a concession clause (a contrast). In English, we do not use 'but' in the main clause when 'although' is used at the beginning of the sentence.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc "although" (mặc dù) được dùng để giới thiệu mệnh đề nhượng bộ (diễn tả sự tương phản). Trong tiếng Anh, khi đã dùng "although" ở đầu câu, thì mệnh đề chính không được dùng thêm "but" (nhưng).
Although she was tired, she finished her homework.
Mặc dù rất mệt, cô ấy vẫn hoàn thành bài tập về nhà.
EN: The verb 'stay' can function as a linking verb (copular verb) followed by an adjective (like 'calm') to describe the state of the subject remaining unchanged.
Tiếng Việt: Động từ "stay" có thể được dùng như một động từ nối (linking verb), theo sau là tính từ (như "calm") để diễn tả chủ ngữ giữ nguyên một trạng thái không đổi.
Please stay quiet during the movie.
Xin hãy giữ yên lặng trong suốt thời gian chiếu phim.
EN: In English-speaking academic and professional cultures, 'staying calm' under pressure is highly valued and often associated with emotional intelligence and leadership. The phrase 'keep calm' is also famously rooted in British culture (e.g., 'Keep Calm and Carry On').
EN: The conjunction 'in case' is used to talk about doing something to prepare for a possible future situation. In this sentence, 'rained' is in the past tense because it follows the main clause verb 'brought' (past tense), maintaining backshift/tense agreement.
Tiếng Việt: Liên từ "in case" (phòng khi) được dùng để nói về việc làm gì đó để chuẩn bị cho một tình huống có thể xảy ra trong tương lai. Trong câu này, vì động từ chính "brought" ở thì quá khứ, nên động từ trong mệnh đề phụ cũng được chia ở thì quá khứ "rained" để giữ sự nhất quán về thì.
I took a map in case we got lost.
Tôi mang theo bản đồ, phòng khi chúng tôi bị lạc.
EN: The simple past tense is used here for both actions ('brought' and 'rained') to describe a completed event in the past. Even though 'in case' refers to a potential event, the past tense 'rained' is used to match the past perspective of the narrative.
Tiếng Việt: Ở đây cả hai hành động ("brought" và "rained") đều được chia ở thì quá khứ đơn để diễn tả những sự kiện đã hoàn thành trong quá khứ. Mặc dù "in case" nói về một tình huống có thể xảy ra, chúng ta vẫn dùng thì quá khứ "rained" để phù hợp với mốc thời gian của toàn bộ câu chuyện trong quá khứ.
She bought extra food in case more guests arrived.
Cô ấy đã mua thêm thức ăn, phòng khi có nhiều khách đến hơn.
EN: The coordinating conjunction 'so' is used to connect two independent clauses, where the second clause represents the result or consequence of the first clause.
Tiếng Việt: Liên từ đẳng lập "so" (vì vậy) được dùng để nối hai mệnh đề độc lập, mệnh đề thứ hai diễn tả kết quả hoặc ảnh hưởng do mệnh đề thứ nhất gây ra.
It was raining, so we stayed indoors.
Trời mưa, vì vậy chúng tôi ở trong nhà.
EN: In the present simple tense, when the subject is an indefinite pronoun like 'everyone' or 'everybody', it is grammatically singular and requires a singular verb (ending in -s/-es).
Tiếng Việt: Trong thì hiện tại đơn, khi chủ ngữ là đại từ bất định như "everyone" (mọi người), về mặt ngữ pháp nó được xem là số ít, do đó động từ cần chia ở dạng số ít (thêm -s hoặc -es).
Everyone wants to be happy.
Mọi người đều muốn hạnh phúc.
EN: The subordinating conjunction 'because' is used to introduce a dependent clause (adverbial clause of reason) that explains the cause or reason for the action in the main clause.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc "because" (bởi vì) được dùng để giới thiệu mệnh đề trạng ngữ (mệnh đề chỉ nguyên nhân), nhằm giải thích nguyên nhân hoặc lý do xảy ra hành động trong mệnh đề chính.
She stayed at home because it was raining.
Cô ấy ở nhà vì trời mưa.
EN: The simple past tense ('joined') is used to describe a completed action in the past, while the simple present tense ('love') expresses a timeless state, general truth, or current habit.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn (như "joined") được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ, còn thì hiện tại đơn (như "love") được dùng để diễn tả trạng thái, sự thật hoặc sở thích hiện tại không bị giới hạn bởi thời gian.
I bought the book because I like reading.
Tôi mua cuốn sách này vì tôi thích đọc sách.
EN: In Western school culture, joining extracurricular clubs (like music, sports, or drama) is highly encouraged and plays a significant role in social life and college applications.
EN: The conjunction 'even though' is used to introduce a concession clause, indicating that something happens despite an obstacle. It is a stronger, more emphatic version of 'although' or 'though'. Note that in English, we do not use 'but' in the main clause when 'even though' is used.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc "even though" (mặc dù) được dùng để giới thiệu mệnh đề nhượng bộ, diễn tả rằng mặc dù có một trở ngại hoặc tình huống bất lợi nào đó, sự thật trong mệnh đề chính vẫn đúng. Sắc thái của nó mạnh hơn "although" hoặc "though". Lưu ý rằng trong ngữ pháp tiếng Anh, khi đã dùng "even though" ở đầu, thì mệnh đề chính không được dùng thêm "but" (nhưng).
Even though it was raining heavily, they went for a run.
Mặc dù trời mưa rất to, họ vẫn đi chạy bộ.
EN: The phrase 'give a speech' is a common collocation meaning to deliver a formal talk to an audience. The verb 'give' is used here instead of 'make' or 'do', which is standard idiomatic English.
Tiếng Việt: Cụm từ "give a speech" là một cụm từ cố định phổ biến, nghĩa là "phát biểu, diễn thuyết". Ở đây chúng ta dùng động từ "give", chứ không phải "make" hay "do", đây là cách diễn đạt tự nhiên nhất trong tiếng Anh.
She has to give a speech at the conference tomorrow.
Ngày mai cô ấy phải phát biểu tại cuộc họp.
EN: In Western academic and professional cultures, public speaking is highly valued and often encouraged from a young age. Overcoming 'stage fright' (glossophobia) is considered a significant personal achievement, which is why the speaker emphasizes their bravery in this context.
EN: The First Conditional is used to talk about possibilities in the present or in the future. The structure is 'if + present simple, will + verb'. Note that we use the present simple tense in the 'if-clause' to refer to a future condition.
Tiếng Việt: Câu điều kiện loại 1 (First Conditional) được dùng để nói về những khả năng có thật ở hiện tại hoặc tương lai. Cấu trúc của nó là "if + thì hiện tại đơn, will + động từ nguyên mẫu". Lưu ý rằng trong mệnh đề điều kiện bắt đầu bằng if, chúng ta dùng thì hiện tại đơn để diễn tả điều kiện trong tương lai.
If it rains tomorrow, we will cancel the picnic.
Nếu ngày mai trời mưa, chúng tôi sẽ hủy buổi dã ngoại.
EN: The verb 'go' followed by a gerund (verb-ing) is a common pattern used to describe recreational activities or sports, such as 'go hiking', 'go swimming', or 'go shopping'.
Tiếng Việt: Động từ "go" theo sau bởi động danh từ (V-ing) là một cấu trúc phổ biến dùng để diễn tả các hoạt động giải trí hoặc thể thao, ví dụ như "go hiking" (đi bộ đường dài), "go swimming" (đi bơi) hoặc "go shopping" (đi mua sắm).
They go skiing in the mountains every winter.
Họ đi trượt tuyết ở vùng núi vào mỗi mùa đông.
EN: The conjunction phrase 'so that' is used to express purpose or intention. It is typically followed by a clause containing modal verbs like 'can', 'could', 'may', 'might', or 'will' to show the intended result.
Tiếng Việt: Cụm liên từ "so that" (để, để mà) được dùng để diễn tả mục đích hoặc ý định. Mệnh đề theo sau nó thường đi kèm với trợ động từ (như can, could, may, might, will) để diễn tả kết quả mong đợi.
She saves money so that she can buy a new laptop.
Cô ấy tiết kiệm tiền để có thể mua một chiếc laptop mới.
EN: The word 'better' is the comparative form of the adverb 'well' in this context, modifying the verb 'write' to indicate a higher degree of proficiency.
Tiếng Việt: Trong câu này, "better" là dạng so sánh hơn của trạng từ "well" (một cách tốt), dùng để bổ nghĩa cho động từ "write", diễn tả khả năng viết được nâng lên mức tốt hơn.
EN: The subordinating conjunction 'because' is used to introduce a adverbial clause of reason, explaining the cause of the action in the main clause. In English, we do not use 'because' and 'so' in the same sentence.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc "because" (vì) được dùng để dẫn dắt một mệnh đề phụ ngữ chỉ nguyên nhân, giải thích nguyên nhân của hành động trong mệnh đề chính. Trong tiếng Anh, "because" và "so" (vì vậy) không thể xuất hiện cùng nhau trong một câu.
I stayed home because it was raining heavily.
Tôi ở nhà vì trời mưa rất to.
EN: The verb 'want' is followed by a to-infinitive (to + base verb) when expressing a desire to perform an action.
Tiếng Việt: Động từ "want" (muốn) được theo sau bởi động từ nguyên mẫu có "to" (to + động từ nguyên thể) khi diễn tả mong muốn thực hiện một hành động nào đó.
She wants to learn how to play the piano.
Cô ấy muốn học cách chơi đàn piano.
EN: In US high schools and universities, 'Speech and Debate' clubs are highly prestigious and popular. Participating in these clubs helps students build public speaking skills, critical thinking, and confidence, which are highly valued in college admissions.
EN: The conjunction 'although' is used to introduce a subordinate clause of concession, showing a contrast between two ideas. In English, we do not use 'but' in the main clause when 'although' is used in the subordinate clause.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc "although" (mặc dù) được dùng để giới thiệu mệnh đề trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ, nhằm thể hiện sự tương phản giữa hai ý tưởng. Trong ngữ pháp tiếng Anh, khi mệnh đề bắt đầu bằng "although", thì mệnh đề chính không được dùng thêm "but" (nhưng).
Although she was tired, she finished her homework.
Mặc dù rất mệt, cô ấy vẫn hoàn thành bài tập về nhà.
EN: The phrase 'at first' is an adverbial phrase meaning 'at the beginning' or 'initially'. It is commonly used to contrast a past state with a later, changed state.
Tiếng Việt: Cụm từ "at first" là một cụm trạng từ, nghĩa là "lúc đầu" hoặc "ban đầu". Nó thường được dùng để so sánh một trạng thái trong quá khứ với trạng thái đã thay đổi sau đó.
At first, the game seemed difficult, but it got easier.
Lúc đầu, trò chơi này có vẻ khó, nhưng sau đó nó trở nên dễ hơn.
EN: The conjunction phrase 'so that' is used to express purpose or intention. It is typically followed by a clause containing modal verbs like 'can', 'could', 'may', or 'might'. In this sentence, 'could' is used because the main clause ('practiced') is in the past tense.
Tiếng Việt: Cụm liên từ "so that" (để mà) được dùng để diễn tả mục đích hoặc ý định. Sau nó thường là một mệnh đề chứa trợ động từ (như can, could, may, might). Trong câu này, vì động từ chính (practiced) ở thì quá khứ, nên mệnh đề phía sau dùng trợ động từ quá khứ "could".
She saved money so that she could buy a new laptop.
Cô ấy tiết kiệm tiền để có thể mua một chiếc máy tính xách tay mới.
EN: Adverbs of frequency like 'every day' modify the verb to show how often an action occurs. They are usually placed at the end of the clause or sentence to add emphasis to the regularity of the action.
Tiếng Việt: Cụm trạng từ chỉ tần suất như "every day" (mỗi ngày) bổ nghĩa cho động từ để chỉ mức độ thường xuyên của hành động. Nó thường được đặt ở cuối mệnh đề hoặc câu để nhấn mạnh tính đều đặn của hành động.
He reads the news every day to stay informed.
Anh ấy đọc tin tức mỗi ngày để cập nhật thông tin mới nhất.
EN: The coordinating conjunction 'but' is used to connect two independent clauses that show contrast. It is preceded by a comma when connecting complete sentences.
Tiếng Việt: Liên từ đẳng lập "but" (nhưng) được dùng để nối hai mệnh đề độc lập diễn tả sự tương phản. Khi nối hai câu hoàn chỉnh, trước nó thường có dấu phẩy.
The weather was cold, but we enjoyed our walk.
Thời tiết rất lạnh, nhưng chúng tôi vẫn tận hưởng buổi đi bộ.
EN: The phrase 'learn a lot from [something]' is a common pattern used to express gaining significant knowledge, experience, or wisdom from a specific event or situation.
Tiếng Việt: Cụm từ "learn a lot from [something]" (học được nhiều điều từ việc gì đó) là một cấu trúc phổ biến dùng để diễn tả việc thu được nhiều kiến thức, kinh nghiệm hoặc sự khôn ngoan từ một sự kiện hoặc tình huống cụ thể.
I made a mistake, but I learned a lot from it.
Tôi đã phạm một sai lầm, nhưng tôi đã học được rất nhiều từ nó.
EN: In Western culture, especially in educational and professional settings, there is a strong emphasis on 'growth mindset.' Experiencing difficulties or failing in a contest is not viewed purely as a negative outcome, but rather as a valuable learning opportunity. This sentence perfectly reflects that cultural value of finding positive lessons in setbacks.
EN: The linking verb 'feel' (past tense: 'felt') is followed by an adjective (nervous) to describe the subject's state or emotion. This is a common pattern for expressing feelings.
Tiếng Việt: Động từ nối "feel" (dạng quá khứ: felt) được theo sau bởi tính từ (nervous) để diễn tả trạng thái hoặc cảm xúc của chủ ngữ. Đây là cấu trúc phổ biến để diễn tả cảm giác.
She felt excited before the trip.
Cô ấy cảm thấy rất hào hứng trước chuyến đi.
EN: The subordinating conjunction 'because' introduces an adverbial clause of cause/reason. The past continuous tense ('were watching') is used in the clause to describe an action that was in progress at a specific moment in the past.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc "because" giới thiệu mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân. Trong mệnh đề này, thì quá khứ tiếp diễn (were watching) được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
They stayed indoors because it was raining.
Họ ở trong nhà vì lúc đó trời đang mưa.
EN: In English-speaking cultures, public speaking anxiety (often called 'stage fright') is a very common and relatable topic. Sharing feelings of vulnerability, such as feeling nervous, is highly encouraged as a way to build connection and empathy with the audience.
EN: The conjunction 'even though' is used to introduce a concession clause, expressing a contrast between two facts. It is stronger than 'although' and 'though'. Note that in English, we do not use 'but' in the main clause when 'even though' is used.
Tiếng Việt: Liên từ "even though" (mặc dù) được dùng để dẫn dắt mệnh đề nhượng bộ, diễn tả sự tương phản giữa hai sự thật. Sắc thái của nó mạnh hơn "although" hoặc "though". Lưu ý, trong tiếng Anh, khi đã dùng "even though", mệnh đề chính không được dùng "but" (nhưng).
Even though it was raining heavily, they went for a run.
Mặc dù trời mưa rất to, họ vẫn đi chạy bộ.
EN: The phrasal verb 'keep' followed by a gerund (verb-ing) means to continue doing something without stopping.
Tiếng Việt: Động từ "keep" theo sau bởi động danh từ (V-ing) tạo thành cụm từ, diễn tả việc tiếp tục, không ngừng thực hiện một hành động nào đó.
She kept studying until midnight.
Cô ấy học liên tục đến nửa đêm.
EN: In English-speaking cultures, acknowledging mistakes but emphasizing perseverance ('I kept going') is highly valued. It reflects the 'growth mindset' where mistakes are seen as natural parts of the learning process rather than failures.
EN: The coordinating conjunction 'so' is used to connect two independent clauses, showing a cause-and-effect relationship where the second clause is the result of the first.
Tiếng Việt: Liên từ đẳng lập "so" (vì vậy) được dùng để nối hai mệnh đề độc lập, diễn tả mối quan hệ nhân quả, mệnh đề thứ hai là kết quả do mệnh đề thứ nhất gây ra.
The weather was beautiful, so we decided to have a picnic.
Thời tiết rất đẹp, vì vậy chúng tôi quyết định đi dã ngoại.
EN: The verb 'feel' is a linking verb (copular verb) that is followed by an adjective (here, the comparative form 'braver') to describe the subject's state of mind or physical feeling.
Tiếng Việt: Động từ "feel" (cảm thấy) ở đây được dùng như một động từ nối (linking verb), theo sau là tính từ (ở đây là dạng so sánh hơn "braver") để bổ nghĩa cho chủ ngữ, diễn tả trạng thái tâm lý hoặc thể chất của chủ ngữ.
After drinking some warm tea, I felt better.
Sau khi uống một chút trà nóng, tôi cảm thấy khá hơn nhiều.
EN: In English-speaking cultures, 'cheering for someone' is a common way to show support, whether in sports, presentations, or personal challenges. It reflects a strong cultural value placed on peer encouragement and community support.
EN: The coordinating conjunction 'but' is used to connect two independent clauses that show contrast. It is preceded by a comma when connecting two complete sentences.
Tiếng Việt: Liên từ đẳng lập "but" (nhưng) được dùng để nối hai mệnh đề độc lập diễn tả sự tương phản. Khi nối hai câu hoàn chỉnh, trước nó thường có dấu phẩy.
He studied hard, but he did not pass the exam.
Anh ấy học rất chăm chỉ, nhưng anh ấy đã không vượt qua kỳ thi.
EN: The adjective phrase 'be proud of' means to feel satisfaction and pleasure in one's own or someone else's achievements. When the subject and the object of the preposition are the same person, a reflexive pronoun (e.g., 'myself') is used.
Tiếng Việt: Cụm tính từ "be proud of" (tự hào về...) nghĩa là cảm thấy hài lòng và vui sướng về thành tích của bản thân hoặc của người khác. Khi chủ ngữ và tân ngữ của giới từ là cùng một người, chúng ta phải dùng đại từ phản thân (như "myself").
She was proud of her daughter for winning the prize.
Cô ấy tự hào về con gái mình đã đoạt giải.
EN: In Western culture, especially in sports and personal development, there is a strong emphasis on self-validation and effort over just winning. Expressing pride in one's own effort despite not achieving the top result is highly encouraged and seen as a sign of emotional maturity.
EN: The verb 'keep' is followed by a gerund (V-ing) to express the continuation of an action or state. It means to persist in doing something without stopping.
Tiếng Việt: Động từ "keep" được theo sau bởi động danh từ (V-ing) để diễn tả sự tiếp tục của một hành động hoặc trạng thái, nghĩa là "tiếp tục, kiên trì làm việc gì đó".
She kept practicing the piano until she could play the song perfectly.
Cô ấy tiếp tục luyện tập piano cho đến khi có thể chơi hoàn hảo bản nhạc đó.
EN: The phrasal verb 'pay off' is an intransitive verb meaning to yield good results or succeed after a period of effort.
Tiếng Việt: Cụm động từ "pay off" ở đây được dùng như một nội động từ, nghĩa là "(sự nỗ lực, v.v.) được đền đáp, đạt được thành công" hoặc "có hiệu quả".
All his long hours of studying finally paid off when he passed the exam.
Khi anh ấy vượt qua kỳ thi, tất cả những đêm thức khuya học bài của anh ấy cuối cùng đã được đền đáp.
EN: The phrase 'hard work pays off' is a very common English idiom and a core cultural belief in many English-speaking societies, reflecting the value placed on individual effort, perseverance, and meritocracy.
EN: Information questions (or wh-questions) in the simple past tense are formed using the question word 'Why' followed by the auxiliary verb 'did', the subject, and the base form of the main verb (infinitive without 'to').
Tiếng Việt: Câu hỏi thông tin (hay câu hỏi wh-) ở thì quá khứ đơn được tạo thành với cấu trúc: từ để hỏi "Why" đứng đầu, sau đó là trợ động từ "did", chủ ngữ, và cuối cùng là động từ chính ở dạng nguyên thể (động từ nguyên mẫu không có "to").
Why did you leave the party early?
Tại sao bạn rời bữa tiệc sớm?
EN: The definite article 'the' is used here to refer to a specific club that both the speaker and the listener are aware of within their school context.
Tiếng Việt: Mạo từ xác định "the" ở đây được dùng để chỉ một câu lạc bộ cụ thể, tức là câu lạc bộ mỹ thuật mà cả người nói và người nghe đều biết trong bối cảnh trường học.
EN: In many English-speaking schools, extracurricular activities and clubs (like the art club, drama club, or debate team) play a major role in student social life and college applications, making them a common topic of casual conversation.
EN: The subordinating conjunction 'because' is used to introduce a subordinate clause (adverbial clause of reason) that explains the cause or reason for the action in the main clause.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc "because" (vì) được dùng để dẫn dắt một mệnh đề phụ (mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân), để giải thích nguyên nhân của hành động trong mệnh đề chính.
I stayed home because it was raining.
Tôi ở đại vì trời mưa.
EN: The verb 'love' can be followed by a gerund (verb-ing) to express a general preference or enjoyment of an activity.
Tiếng Việt: Động từ "love" (yêu thích) có thể được theo sau bởi danh động từ (V-ing) để diễn tả sự yêu thích hoặc tận hưởng chung đối với một hoạt động nào đó.
She loves swimming in the ocean.
Cô ấy yêu thích bơi lội trong biển.
EN: The conjunction 'although' is used to introduce a subordinate clause of concession, showing a contrast with the main clause. In English, we do not use 'but' in the main clause when 'although' is used at the beginning of the sentence.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc "although" (mặc dù) được dùng để dẫn dắt một mệnh đề trạng ngữ nhượng bộ, tạo sự tương phản với mệnh đề chính. Trong ngữ pháp tiếng Anh, khi đầu câu dùng "although", mệnh đề chính phía sau không được dùng "but" (nhưng).
Although she was tired, she finished her homework.
Mặc dù rất mệt, cô ấy vẫn hoàn thành bài tập về nhà.
EN: The adverb 'still' is used to emphasize that a situation or action continues to happen despite something else, often used in contrastive sentences.
Tiếng Việt: Trạng từ "still" (vẫn, còn) được dùng để nhấn mạnh rằng mặc dù có những tình huống khác xảy ra, một trạng thái hoặc hành động nào đó vẫn tiếp tục, thường được dùng trong các câu có sự tương phản mạnh.
It was raining, but they still went for a run.
Trời đang mưa, nhưng họ vẫn đi chạy bộ.
EN: In English-speaking cultures, acknowledging one's own busyness while highlighting the act of helping is a common way to show genuine support and strengthen relationships, but it is usually expressed with a warm tone to avoid sounding like one is complaining.
EN: The coordinating conjunction 'so' is used to connect two independent clauses, where the second clause represents the result or consequence of the first clause.
Tiếng Việt: Liên từ đẳng lập "so" (vì vậy) được dùng để nối hai mệnh đề độc lập, trong đó mệnh đề thứ hai diễn tả kết quả hoặc ảnh hưởng do mệnh đề thứ nhất gây ra.
She was tired, so she went to bed early.
Cô ấy mệt, vì vậy cô ấy đi ngủ rất sớm.
EN: The verb 'trust' is a transitive verb that directly takes an object (in this case, the pronoun 'you') to express reliance on the integrity, strength, or ability of someone.
Tiếng Việt: Động từ ngoại động từ "trust" (tin tưởng) được theo sau trực tiếp bởi tân ngữ (trong trường hợp này là đại từ "you"), dùng để diễn tả sự tin tưởng và tín nhiệm vào sự trung thực, sức mạnh hoặc khả năng của ai đó.
I trust his judgment because he has a lot of experience.
Tôi tin tưởng vào sự phán đoán của anh ấy vì anh ấy rất có kinh nghiệm.
EN: In English-speaking cultures, expressing gratitude ('Thank you') followed by a compliment ('You are kind') is a very common and polite way to build rapport and show sincere appreciation for someone's help or character.
EN: The conjunction 'so that' is used to express purpose or intention. It is typically followed by a clause containing modal verbs like 'can', 'could', 'will', or 'would' to show the desired outcome.
Tiếng Việt: Liên từ "so that" (để mà) được dùng để diễn tả mục đích hoặc ý định. Mệnh đề theo sau nó thường đi kèm với trợ động từ (như can, could, will, would) để diễn tả kết quả mong muốn.
She saved money so that she could buy a new laptop.
Cô ấy tiết kiệm tiền để có thể mua một chiếc máy tính xách tay mới.
EN: The modal verb 'can' is used here to express ability or possibility in the future, indicating the potential result of the action in the main clause.
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu "can" ở đây được dùng để diễn tả khả năng hoặc khả năng xảy ra trong tương lai, chỉ ra kết quả tiềm năng do hành động trong mệnh đề chính mang lại.
Please speak louder so that everyone can hear you.
Xin hãy nói to hơn để mọi người có thể nghe thấy bạn.
EN: The conjunction 'even though' is a subordinating conjunction used to introduce a concession clause. It expresses a strong contrast between two facts, meaning 'despite the fact that'. Note that in English, we do not use 'but' in the main clause when 'even though' or 'although' is used.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc "even though" (mặc dù, dù) được dùng để dẫn dắt mệnh đề nhượng bộ, diễn tả sự tương phản mạnh giữa hai sự thật. Lưu ý, trong ngữ pháp tiếng Anh, nếu đầu câu dùng "even though" hoặc "although", mệnh đề chính phía sau không được dùng liên từ đẳng lập "but".
Even though she studied hard, she didn't pass the exam.
Mặc dù cô ấy học hành chăm chỉ, cô ấy vẫn không vượt qua kỳ thi.
EN: The structure 'it is + adjective' is used here with 'it' acting as an impersonal subject to refer to the time or situation, rather than a specific object.
Tiếng Việt: Cấu trúc "it is + tính từ" ở đây dùng "it" như một chủ ngữ phiếm chỉ (chủ ngữ giả), để chỉ thời gian hoặc tình trạng hiện tại, chứ không phải một vật cụ thể.
It is early, so we can walk to the station.
Trời vẫn còn sớm, vì vậy chúng ta có thể đi bộ đến nhà ga.
EN: The subordinating conjunction 'because' is used to introduce a dependent clause (adverbial clause of reason) that explains why the action in the main clause happened. In English, we do not use 'because' and 'so' together in the same sentence.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc "because" (bởi vì) được dùng để giới thiệu mệnh đề trạng ngữ (mệnh đề chỉ nguyên nhân), giải thích lý do xảy ra hành động trong mệnh đề chính. Lưu ý rằng trong tiếng Anh, "because" và "so" (vì vậy) không thể được dùng cùng nhau trong một câu.
I stayed up late because I had to study for the exam.
Tối qua tôi đã thức khuya vì tôi phải chuẩn bị cho kỳ thi.
EN: The past continuous tense (was/were + verb-ing) is used here to describe an ongoing action in the past ('it was raining') that provides the background or reason for another past event ('I stayed home').
Tiếng Việt: Thì quá khứ tiếp diễn (was/were + hiện tại phân từ) ở đây được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra trong quá khứ ("trời đang mưa"), tạo bối cảnh hoặc nguyên nhân cho một sự kiện khác xảy ra trong quá khứ ("tôi ở nhà").
She was cooking dinner when the phone rang.
Cô ấy đang nấu bữa tối thì điện thoại reo.
EN: The coordinating conjunction 'but' is used to connect two independent clauses that show contrast. It is preceded by a comma when connecting two complete sentences.
Tiếng Việt: Liên từ đẳng lập "but" (nhưng) được dùng để nối hai mệnh đề độc lập có ý nghĩa đối lập hoặc tương phản. Khi nối hai câu hoàn chỉnh, thường có dấu phẩy trước "but".
She studied hard, but she did not pass the exam.
Cô ấy học hành chăm chỉ, nhưng cô ấy vẫn không vượt qua kỳ thi.
EN: The adverb 'still' is used to emphasize that something continues to happen or is true, especially when it is surprising or unexpected after a previous action.
Tiếng Việt: Trạng từ "still" (vẫn, còn) được dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó vẫn đang xảy ra hoặc vẫn đúng, đặc biệt là sau những hành động trước đó, khiến nó trở nên đáng ngạc nhiên hoặc bất ngờ.
EN: The coordinating conjunction 'so' is used to connect two independent clauses, where the second clause represents the result or consequence of the first clause. It is preceded by a comma in compound sentences.
Tiếng Việt: Liên từ đẳng lập "so" (vì vậy) được dùng để nối hai mệnh đề độc lập, trong đó mệnh đề thứ hai diễn tả kết quả hoặc ảnh hưởng của mệnh đề thứ nhất. Trong câu ghép đẳng lập, trước "so" thường có dấu phẩy.
It was raining, so we stayed indoors.
Trời mưa, vì vậy chúng tôi ở trong nhà.
EN: The word 'well' is an adverb of manner used to modify the verb 'played', describing how the action was performed. It is the irregular adverbial form of the adjective 'good'.
Tiếng Việt: Từ "well" là trạng từ chỉ cách thức dùng để bổ nghĩa cho động từ "played", diễn tả hành động đó được thực hiện như thế nào. Đây là dạng trạng từ bất quy tắc của tính từ "good".
She sings very well.
Cô ấy hát rất hay.
EN: The subordinating conjunction 'although' is used to introduce a concession clause (expressing a contrast). In English, 'although' and 'but' cannot be used in the same sentence to connect the same two clauses, unlike in Chinese where '雖然' (although) and '但是' (but) often appear together.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc "although" (mặc dù) được dùng để giới thiệu mệnh đề nhượng bộ (diễn tả sự tương phản). Trong tiếng Anh, "although" và "but" (nhưng) không thể xuất hiện cùng nhau trong một câu để nối hai mệnh đề này, khác với tiếng Việt nơi "mặc dù" và "nhưng" thường đi cùng nhau.
Although it was raining, we went for a walk.
Mặc dù trời đang mưa, chúng tôi vẫn đi dạo.
EN: The idiom 'have a great time' (past tense: 'had a great time') is a common collocation meaning to enjoy oneself or have fun during an activity.
Tiếng Việt: Cụm từ "have a great time" (dạng quá khứ: "had a great time") là một thành ngữ phổ biến, nghĩa là "vui vẻ, tận hưởng".
Did you have a great time at the party last night?
Bạn có vui vẻ ở bữa tiệc tối qua không?
EN: In English-speaking cultures, especially in sports and games, there is a strong emphasis on sportsmanship and the value of participation over winning. Phrases like 'we had a great time' even after a loss reflect this positive, team-building attitude.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: bình tĩnh, điềm tĩnh
Trong ngữ cảnh: cải thiện, tiến bộ
Trong ngữ cảnh: cuộc thi, cuộc đấu
Trong ngữ cảnh: lo lắng, hồi hộp
Trong ngữ cảnh: dũng cảm hơn (dạng so sánh hơn của brave)
Trong ngữ cảnh: cảm thấy tự hào, hãnh diện
Trong ngữ cảnh: tin tưởng, tin
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To stop trying to do something before you have finished, usually because it is too difficult.
bỏ cuộc
If something you have done pays off, it is successful or has a good result.
được đền đáp, đạt được thành công
Because of a possibility of something happening, or as a precaution.
phòng khi, để phòng
To continue doing something, especially when it is difficult or you are tired.
tiếp tục tiến bước, kiên trì