Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Hoạt động tình nguyện, hành động giúp đỡ xã hội hoặc người khác một cách vô điều kiện
Trong ngữ cảnh: Quyên góp, tặng đồ vật hoặc tiền bạc một cách vô điều kiện cho người hoặc tổ chức cần giúp đỡ
Trong ngữ cảnh: Xứng đáng, đáng được (một cách đối xử, sự đền đáp hoặc sự quan tâm nào đó)
Trong ngữ cảnh: Phàn nàn, bày tỏ sự không hài lòng hoặc đau khổ
Trong ngữ cảnh: Lớn tuổi, cao tuổi (thường chỉ người già, lịch sự và tôn trọng hơn từ "old")
Trong ngữ cảnh: Ảnh hưởng, sự thay đổi (thường chỉ việc tạo ra sự thay đổi tích cực, tốt đẹp)
Trong ngữ cảnh: Tin tưởng, tin vào sự trung thực, năng lực hoặc độ tin cậy của ai đó
Trong ngữ cảnh: Dịch vụ cộng đồng, hoạt động lao động vô điều kiện vì lợi ích cộng đồng nhằm cải thiện cộng đồng
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To accumulate or increase gradually to a significant amount or effect.
Tích lũy dần, góp gió thành bão
To have a significant effect on a person or situation, typically a positive one.
Tạo ra sự khác biệt, tạo ảnh hưởng tích cực, đóng góp
To spend one's time doing something, especially for free or to help others.
Hiến dâng thời gian, cống hiến thời gian