Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: cuộc thi
Trong ngữ cảnh: thành công, đạt được mục đích
Trong ngữ cảnh: kiên nhẫn
Trong ngữ cảnh: cải thiện, nâng cao, tăng cường
Trong ngữ cảnh: tinh thần, nhiệt huyết, sự gắn kết
Trong ngữ cảnh: sở thích, đam mê
Trong ngữ cảnh: tổ chức, sắp xếp, lên kế hoạch
Trong ngữ cảnh: năng động, tích cực, hiếu động
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A competition in which people give speeches.
cuộc thi hùng biện
To adopt a different opinion or decision.
thay đổi ý định, thay đổi quyết định
The feeling of pride and loyalty that students and alumni have for their school.
tinh thần trường học, sự gắn kết với trường, lòng yêu trường
To cause someone to find something funny and laugh.
làm ai đó cười, khiến ai đó bật cười