EN: The relative pronoun 'who' is used to introduce a relative clause (adjective clause) that describes a person. In this sentence, 'who won the speech contest' modifies the noun 'the girl'. 'Who' acts as the subject of the relative clause.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ "who" được dùng để dẫn dắt mệnh đề quan hệ (mệnh đề tính từ) bổ nghĩa cho người. Trong câu này, "who won the speech contest" bổ nghĩa cho danh từ "the girl" (cô gái). "Who" đóng vai trò là chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.
I know the boy who plays the piano very well.
Tôi biết cậu bé chơi piano rất giỏi.
EN: The simple past tense (won) is used here within the relative clause to describe an action that was completed in the past.
Tiếng Việt: Trong mệnh đề quan hệ, thì quá khứ đơn (won) được dùng để diễn tả một hành động hoặc sự việc đã hoàn thành trong quá khứ.
She married the man who saved her life.
Cô ấy đã kết hôn với người đàn ông đã cứu mạng cô ấy.
EN: Subject Relative Clause: The relative pronoun 'who' is used to introduce a relative clause that describes a person (the student). In this clause, 'who' acts as the subject of the verb 'sits'.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ chủ ngữ: Đại từ quan hệ "who" được dùng để dẫn dắt mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho người (the student). Trong mệnh đề này, "who" đóng vai trò là chủ ngữ của động từ "sits".
The teacher who lives next door is very friendly.
Người giáo viên sống bên cạnh rất thân thiện.
EN: Preposition of Place 'beside': 'Beside' is a preposition meaning 'at the side of' or 'next to'. It is used to indicate physical proximity.
Tiếng Việt: Giới từ chỉ nơi chốn "beside": "Beside" là giới từ có nghĩa là "ở bên cạnh" hoặc "ngay cạnh". Được dùng để chỉ sự gần nhau về mặt vị trí vật lý.
Please sit beside me during the movie.
Khi xem phim, xin hãy ngồi cạnh tôi.
EN: The relative pronoun 'which' is used to introduce an adjective clause (relative clause) that describes a non-human noun (the club). In this sentence, 'which' acts as the subject of the relative clause 'which meets every Friday'.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ "which" được dùng để dẫn đầu mệnh đề tính từ (mệnh đề quan hệ), dùng để bổ nghĩa cho danh từ không phải người (the club). Trong câu này, "which" đóng vai trò chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ "which meets every Friday".
I bought a book which explains the history of art.
Tôi đã mua một cuốn sách giải thích về lịch sử nghệ thuật.
EN: The simple present tense is used here to describe a regular schedule or habit. The verb 'meets' is in the singular form because the subject 'which' refers to the singular noun 'the club'.
Tiếng Việt: Thì hiện tại đơn giản được dùng ở đây để tả một lịch trình hoặc thói quen đều đặn. Động từ "meets" dùng dạng số ít, vì chủ ngữ "which" đại diện cho danh từ số ít "the club".
The train leaves every morning at six.
Chuyến tàu này khởi hành lúc sáu giờ sáng mỗi ngày.
EN: The relative pronoun 'which' is used to introduce an adjective clause (relative clause) that describes a non-human noun (in this case, 'the bag'). Since 'which' acts as the object of the verb 'lost' in the relative clause, it can optionally be omitted in informal English.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ "which" được dùng để dẫn dắt mệnh đề tính từ (mệnh đề quan hệ), dùng để bổ nghĩa cho danh từ chỉ vật (trong câu này là "the bag"). Vì "which" đóng vai trò là tân ngữ của động từ "lost" trong mệnh đề quan hệ, nó có thể được lược bỏ trong tiếng Anh không trang trọng.
This is the book which I bought yesterday.
Đây là cuốn sách mà tôi đã mua hôm qua.
EN: The simple past tense (e.g., 'lost') is used to describe an action that was completed at a specific time in the past, often accompanied by a past time expression like 'last week'.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn (ví dụ: "lost") được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, thường đi kèm với trạng từ chỉ thời gian trong quá khứ như "last week" (tuần trước).
They visited their grandparents last week.
Họ đã đi thăm ông bà của họ vào tuần trước.
EN: The relative pronoun 'that' introduces a defining relative clause ('that I lost') which modifies the noun 'the bag'. In this clause, 'that' acts as the direct object of the verb 'lost'. When the relative pronoun is the object of the relative clause, it can optionally be omitted in informal English (e.g., 'the bag I lost').
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ "that" dẫn dắt mệnh đề quan hệ xác định (that I lost), dùng để bổ nghĩa cho tiền ngữ "the bag" (cái túi). Trong mệnh đề này, "that" đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của động từ "lost". Khi đại từ quan hệ đóng vai trò tân ngữ trong mệnh đề quan hệ, trong tiếng Anh nói hoặc không trang trọng, nó thường có thể được lược bỏ (ví dụ: the bag I lost).
The book that I borrowed from the library is very interesting.
Cuốn sách mà tôi mượn từ thư viện rất thú vị.
EN: The subject of the main clause is 'the bag' (singular), which is modified by the relative clause 'that I lost'. Therefore, the main verb must agree with the singular subject, using 'is' instead of 'are'. Make sure not to get confused by the pronoun 'I' right before the verb.
Tiếng Việt: Chủ ngữ của mệnh đề chính là "the bag" (số ít), được bổ nghĩa bởi mệnh đề quan hệ "that I lost" được chèn vào giữa. Do đó, động từ chính của mệnh đề chính phải hòa hợp với chủ ngữ số ít, dùng "is" thay vì "are". Lưu ý đừng để bị nhầm lẫn bởi đại từ "I" đứng ngay trước động từ.
The coffee that you made is cold.
Tách cà phê mà bạn pha đã nguội rồi.
EN: Subject Relative Clause: The relative pronoun 'who' is used to introduce a relative clause that describes a person (the subject of the clause). In this sentence, 'who helped us' describes 'The boy'.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ chủ ngữ: Đại từ quan hệ "who" được dùng để dẫn dắt mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho người (đóng vai trò là chủ ngữ của mệnh đề đó). Trong câu này, "who helped us" bổ nghĩa cho tiền ngữ "The boy" (cậu bé).
The girl who won the race is my sister.
Cô gái đã thắng cuộc thi đó là em gái tôi.
EN: Subject-Verb Agreement with Relative Clauses: When a relative clause modifies a singular subject ('The boy'), the main verb of the sentence must also agree with that singular subject ('is').
Tiếng Việt: Sự hòa hợp chủ ngữ và động từ với mệnh đề quan hệ: Khi mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho chủ ngữ số ít (The boy), động từ chính của câu cũng phải hòa hợp với chủ ngữ số ít đó (dùng is).
The book which is on the table belongs to me.
Cuốn sách trên bàn là của tôi.
EN: The relative pronoun 'that' is used here as a subject relative pronoun to introduce an adjective clause ('that changed my mind') modifying the noun 'book'. It connects two ideas: 'I read a book' and 'The book changed my mind'.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ "that" ở đây được dùng như đại từ quan hệ chủ ngữ, dẫn dắt mệnh đề tính từ (mệnh đề quan hệ) "that changed my mind" để bổ nghĩa cho tiền ngữ (danh từ) "book". Nó kết nối hai ý tưởng: "tôi đã đọc một cuốn sách" và "cuốn sách đó đã thay đổi suy nghĩ của tôi".
She bought a computer that works very fast.
Cô ấy đã mua một chiếc máy tính chạy rất nhanh.
EN: The idiom 'change one's mind' means to adopt a different opinion or decision. The verb 'change' is in the past tense ('changed') to match the past tense verb 'read' /rɛd/ in the main clause.
Tiếng Việt: Thành ngữ "change one's mind" có nghĩa là "thay đổi ý kiến hoặc quyết định của ai đó". Động từ "change" ở đây được dùng ở thì quá khứ (changed), để hòa hợp với động từ "read" (phát âm là /rɛd/) cũng ở thì quá khứ trong mệnh đề chính.
EN: The relative pronoun 'who' is used as a subject relative pronoun to introduce an adjective clause (relative clause) that modifies a person (in this case, 'the teacher'). Since 'who' acts as the subject of the relative clause, it is immediately followed by the verb 'teaches'.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ "who" được dùng như đại từ quan hệ chủ ngữ để dẫn đầu một mệnh đề tính từ (mệnh đề quan hệ) bổ nghĩa cho tiền danh chỉ người (trong câu này là "the teacher"). Vì "who" đóng vai trò chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ, nên ngay sau nó là động từ "teaches".
I met a doctor who lives in New York.
Tôi quen một bác sĩ sống ở New York.
EN: The verb 'teach' is a ditransitive verb, which means it can take two objects: an indirect object (the person receiving the action, 'us') and a direct object (the thing being taught, 'science').
Tiếng Việt: Động từ "teach" (dạy) là một động từ song tân (động từ chuyển tân), nghĩa là nó có thể nhận hai tân ngữ: tân ngữ gián tiếp (người nhận hành động, tức "us") và tân ngữ trực tiếp (vật được dạy, tức "science").
Mr. Green teaches them English.
Ông Green dạy họ tiếng Anh.
EN: The relative pronoun 'that' is used here as a subject relative pronoun to introduce an adjective clause ('that takes great photos') modifying the noun 'the phone'. Since 'the phone' is singular, the verb in the relative clause 'takes' must also be singular.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ "that" ở đây được dùng như đại từ quan hệ chủ ngữ, dẫn dắt mệnh đề tính từ (mệnh đề quan hệ) "that takes great photos" để bổ nghĩa cho tiền ngữ "the phone" (chiếc điện thoại). Vì tiền ngữ là số ít, động từ "takes" trong mệnh đề quan hệ cũng phải được chia ở dạng số ít.
This is the book that inspires me the most.
Đây chính là cuốn sách truyền cảm hứng cho tôi nhiều nhất.
EN: The verb 'take' is collocated with 'photos' to mean capturing images. The adjective 'great' is used to describe the high quality of the photos.
Tiếng Việt: Động từ "take" được kết hợp với "photos" để diễn tả việc chụp ảnh. Tính từ "great" ở đây được dùng để miêu tả chất lượng của bức ảnh rất tốt.
EN: The relative pronoun 'who' is used to introduce a relative clause (adjective clause) that describes a person. In this sentence, 'who speaks five languages' modifies the noun 'a man'. Since 'who' acts as the subject of the relative clause, it is followed directly by the verb 'speaks'.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ "who" được dùng để dẫn dắt mệnh đề quan hệ (mệnh đề tính từ) bổ nghĩa cho "người". Trong câu này, "who speaks five languages" bổ nghĩa cho danh từ "a man". Vì "who" đóng vai trò là chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ, nên sau nó trực tiếp là động từ "speaks".
I know a girl who plays the piano beautifully.
Tôi biết một cô gái chơi piano rất giỏi.
EN: Subject-Verb Agreement in Relative Clauses: When a relative pronoun (who/which/that) is the subject of a relative clause, the verb must agree in number with its antecedent (the noun being modified). Here, 'who' refers to 'a man' (singular), so the verb 'speaks' takes the singular ending '-s'.
Tiếng Việt: Sự hòa hợp chủ ngữ và động từ trong mệnh đề quan hệ: Khi đại từ quan hệ (who/which/that) đóng vai trò là chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ, động từ phải hòa hợp về số ít/số nhiều với tiền ngữ (danh từ được bổ nghĩa). Ở đây, "who" chỉ "a man" số ít, vì vậy động từ "speaks" phải được chia ở dạng số ít (thêm -s).
They are the students who study hard every day.
Họ là những học sinh học bài chăm chỉ mỗi ngày.
EN: The relative pronoun 'which' is used to introduce a relative clause (adjective clause) that describes a non-human noun (the movie). In this sentence, 'which' acts as the object of the verb 'saw' in the relative clause 'which we saw'. Because it is an object relative pronoun, it can optionally be omitted in informal English.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ "which" được dùng để dẫn dắt mệnh đề quan hệ (mệnh đề tính từ), dùng để bổ nghĩa cho danh từ chỉ vật (the movie). Trong câu này, "which" đóng vai trò là tân ngữ của động từ "saw" trong mệnh đề quan hệ "which we saw". Vì là đại từ quan hệ làm tân ngữ, nó có thể được lược bỏ trong tiếng Anh không trang trọng.
The book which you lent me was very interesting.
Cuốn sách bạn cho tôi mượn rất thú vị.
EN: The past simple tense of the verb 'to be' (was) is used here because the main action and the state of being (the movie being amazing) occurred in the past. The subject of 'was' is the singular noun 'The movie'.
Tiếng Việt: Ở đây dùng thì quá khứ đơn của động từ "to be" (was) vì hành động và trạng thái chính (bộ phim rất hay) đều xảy ra trong quá khứ. Chủ ngữ của động từ "was" là danh từ số ít "The movie".
The weather yesterday was beautiful.
Thời tiết hôm qua rất đẹp.
EN: The relative pronoun 'who' is used to introduce a defining relative clause ('who work hard') that modifies the subject noun 'People'. In this clause, 'who' acts as the subject of the verb 'work'.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ "who" được dùng để dẫn dắt mệnh đề quan hệ xác định ("who work hard"), dùng để bổ nghĩa cho danh từ chủ ngữ "People" (mọi người). Trong mệnh đề này, "who" đóng vai trò là chủ ngữ của động từ "work".
Students who study daily get better grades.
Những học sinh học bài mỗi ngày sẽ đạt kết quả tốt hơn.
EN: Adverbs of frequency like 'usually' are typically placed before the main verb (in this case, 'succeed') but after the auxiliary verb or 'be' verb.
Tiếng Việt: Trạng từ chỉ tần suất như "usually" thường được đặt trước động từ thường (ở đây là "succeed"), nhưng đặt sau trợ động từ hoặc động từ to be.
He usually drinks coffee in the morning.
Anh ấy thường uống cà phê vào buổi sáng.
EN: This sentence reflects the strong cultural value of 'work ethic' in English-speaking societies, where individual effort and hard work are traditionally seen as the primary drivers of personal success.
EN: The relative pronoun 'that' is used to introduce an adjective clause (relative clause) modifying the noun 'clubs'. In this sentence, 'that' acts as the object of the verb 'join' in the relative clause. When the relative pronoun serves as an object, it can optionally be omitted in informal English.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ "that" được dùng để dẫn đầu mệnh đề tính từ (mệnh đề quan hệ), dùng để bổ nghĩa cho tiền danh (danh từ) "clubs" (các câu lạc bộ). Trong câu này, "that" đóng vai trò tân ngữ của động từ "join" trong mệnh đề quan hệ. Khi đại từ quan hệ đóng vai trò tân ngữ, trong tiếng Anh không trang trọng, nó thường có thể được lược bỏ.
This is the book that I bought yesterday.
Đây là cuốn sách mà tôi đã mua hôm qua.
EN: The modal verb 'can' is used to express ability or possibility. It is followed by the base form of the verb (in this case, 'join').
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu "can" được dùng để diễn tả khả năng hoặc khả năng xảy ra. Sau nó phải là động từ nguyên mẫu (ở đây là "join").
She can speak three languages fluently.
Cô ấy có thể nói lưu loát ba thứ tiếng.
EN: In many English-speaking countries, extracurricular activities and school clubs (such as sports, music, drama, and debate) play a crucial role in student life and college admissions, encouraging students to explore diverse interests outside the classroom.
EN: Non-defining relative clauses (using ', which') are used to add extra, non-essential information about a noun. The sentence remains grammatically complete even if this clause is removed.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không xác định (dùng ", which") được dùng để bổ sung thông tin thêm, không cần thiết cho tiền ngữ (danh từ). Ngay cả khi bỏ mệnh đề này đi, ý nghĩa của mệnh đề chính vẫn đầy đủ.
He lives in London, which is the capital of the UK.
Anh ấy sống ở London, đó là thủ đô của nước Anh.
EN: The preposition 'in' is used to indicate membership or participation in a group, club, or organization.
Tiếng Việt: Giới từ "in" ở đây được dùng để chỉ sự tham gia hoặc thuộc về một nhóm, câu lạc bộ hoặc tổ chức nào đó.
She is in the school choir.
Cô ấy là thành viên của đội hợp xướng trường.
EN: Subject Relative Clause (Adjective Clause): The relative pronoun 'who' is used to introduce a clause that modifies the subject 'The teacher'. In this clause, 'who' acts as the subject of the verb 'leads'.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ chủ ngữ (mệnh đề tính từ): Đại từ quan hệ "who" được dùng để dẫn dắt một mệnh đề bổ nghĩa cho chủ ngữ "The teacher". Trong mệnh đề này, "who" đóng vai trò là chủ ngữ của động từ "leads".
The student who won the race is my cousin.
Học sinh đã thắng cuộc thi đó là em họ của tôi.
EN: Subject-Verb Agreement with Relative Pronouns: When the relative pronoun 'who' refers to a singular noun ('The teacher'), the verb inside the relative clause must also be singular ('leads').
Tiếng Việt: Sự hòa hợp chủ ngữ và động từ với đại từ quan hệ: Khi đại từ quan hệ "who" thay thế cho danh từ số ít ("The teacher"), động từ trong mệnh đề quan hệ cũng phải được chia ở dạng số ít ("leads").
The man who lives next door is a doctor.
Người đàn ông sống bên cạnh là một bác sĩ.
EN: The relative pronoun 'who' is used to introduce a relative clause (adjective clause) that describes a person or people (in this case, 'students'). 'Who' acts as the subject of the relative clause.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ "who" được dùng để dẫn dắt mệnh đề quan hệ (mệnh đề tính từ), dùng để bổ nghĩa cho người (ở đây là "students"). "Who" đóng vai trò là chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.
I know a teacher who speaks four languages.
Tôi biết một giáo viên nói được bốn thứ tiếng.
EN: The verb 'help' can be followed directly by an object (noun/pronoun) to indicate who receives the assistance. In this sentence, 'helps' is in the simple present tense, matching the third-person singular subject 'She'.
Tiếng Việt: Động từ "help" (giúp) có thể được theo sau trực tiếp bởi một tân ngữ (danh từ hoặc đại từ) để chỉ người nhận sự giúp đỡ. Trong câu này, "helps" là thì hiện tại đơn, để hòa hợp với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít "She".
He helps his brother with his homework every day.
Anh ấy giúp em trai làm bài tập mỗi ngày.
EN: The relative pronoun 'that' is used here as a subject relative pronoun to introduce an adjective clause ('that show our school spirit') modifying the noun 'posters'. Since 'posters' is plural, the verb 'show' in the relative clause is also in the plural form.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ "that" ở đây được dùng như đại từ quan hệ chủ ngữ, dẫn dắt mệnh đề tính từ (mệnh đề quan hệ) "that show our school spirit" để bổ nghĩa cho tiền ngữ (danh từ) "posters" (những tấm áp phích). Vì tiền ngữ "posters" là số nhiều, động từ "show" trong mệnh đề quan hệ cũng được chia ở dạng số nhiều.
I bought a book that explains the history of art.
Tôi đã mua một cuốn sách giải thích về lịch sử nghệ thuật.
EN: The simple past tense ('made') is used to describe an action that was completed at a specific time in the past ('Last week').
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn (ở đây là "made") được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ (như "Last week" – tuần trước).
Yesterday we visited a museum that has many ancient artifacts.
Hôm qua chúng tôi đã tham quan một bảo tàng có nhiều hiện vật cổ.
EN: In American and many Western schools, 'school spirit' (enthusiasm and support for one's school) is highly valued. Students often express this through pep rallies, wearing school colors, and making posters for sports events or clubs.
EN: The relative pronoun 'who' is used as a subject relative pronoun to introduce an adjective clause (relative clause) that modifies a plural human noun ('The students'). The clause 'who painted the best ones' describes which specific students we are talking about.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ "who" ở đây được dùng như đại từ quan hệ chủ ngữ để dẫn đầu mệnh đề từ quan hệ (mệnh đề quan hệ), bổ nghĩa cho danh từ số nhiều chỉ người "The students" (các học sinh). Mệnh đề "who painted the best ones" xác định và giải thích chúng ta đang nói đến những học sinh cụ thể nào.
The people who live next door are very friendly.
Những người sống bên cạnh rất thân thiện.
EN: The pronoun 'ones' is a substitute pronoun used to avoid repeating a plural countable noun that has already been mentioned or is clear from the context (in this context, 'posters').
Tiếng Việt: Đại từ "ones" là đại từ thay thế để tránh lặp lại một danh từ đếm được số nhiều đã được nhắc đến trước đó hoặc rõ ràng trong ngữ cảnh (trong tình huống này là "posters" - các tấm áp phích).
I don't like the blue shoes, but I love the red ones.
Tôi không thích đôi giày màu xanh đó, nhưng tôi rất thích đôi màu đỏ.
EN: The relative pronoun 'who' is used as a subject relative pronoun to introduce an adjective clause (relative clause) that modifies a person (in this case, 'a boy'). The clause 'who plays in the music club' describes and provides more information about the boy.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ "who" được dùng như đại từ quan hệ chủ ngữ để dẫn đầu một mệnh đề từ quan hệ (mệnh đề quan hệ) để bổ nghĩa cho người (trong câu này là "a boy"). Mệnh đề "who plays in the music club" dùng để bổ nghĩa và cung cấp thêm thông tin về cậu bé đó.
I know a girl who speaks three languages.
Tôi quen một cô gái có thể nói ba thứ tiếng.
EN: The adverb 'also' is used to add extra information. It typically goes before the main verb (except the verb 'be'). Here, it is placed before the main verb 'know'.
Tiếng Việt: Trạng từ "also" (cũng) được dùng để thêm thông tin bổ sung. Nó thường đứng trước động từ thường (sau động từ to be). Trong câu này, nó được đặt trước động từ chính "know".
She also wants to join the art club.
Cô ấy cũng muốn tham gia câu lạc bộ mỹ thuật.
EN: Subject Relative Pronoun 'who': Used to introduce a relative clause that describes a person. 'Who' acts as the subject of the relative clause, followed immediately by a verb.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ chủ ngữ "who": Được dùng để dẫn dắt mệnh đề quan hệ mô tả người. Trong cách dùng này, "who" đóng vai trò là chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ, và sau nó trực tiếp là động từ.
She is the teacher who inspired me to study English.
Cô ấy chính là người thầy đã truyền cảm hứng cho tôi học tiếng Anh.
EN: Causative/Resultative Verb 'make' + Object + Bare Infinitive: The verb 'make' can mean 'to cause someone to do something' or 'to bring about a state/action'. When followed by an object and a verb, the verb must be in its base form (bare infinitive).
Tiếng Việt: Động từ khiến/nguyên nhân "make" + tân ngữ + động từ nguyên mẫu: Động từ "make" có thể diễn tả "khiến ai đó làm gì" hoặc "gây ra một trạng thái/hành động nào đó". Khi theo sau là tân ngữ và động từ, động từ đó phải ở dạng nguyên mẫu (không có to).
The sad movie made everyone cry.
Bộ phim buồn đó đã khiến mọi người khóc.
EN: Subject-Verb Agreement with Relative Pronoun: When the relative pronoun 'that' or 'who' acts as the subject of the relative clause, the verb that follows must agree in number with the antecedent (the noun being described). Here, 'places' is plural, so the relative pronoun 'that' takes the plural verb 'help' (not 'helps').
Tiếng Việt: Sự hòa hợp chủ ngữ và động từ với đại từ quan hệ: Khi đại từ quan hệ (như that hoặc who) đóng vai trò là chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ, động từ theo sau phải hòa hợp về số ít/số nhiều với tiền ngữ (danh từ được bổ nghĩa). Trong câu này, tiền ngữ 'places' là số nhiều, vì vậy đại từ quan hệ 'that' theo sau là động từ số nhiều 'help' (không phải helps).
Books are tools that open our minds.
Sách là công cụ mở rộng tâm trí của chúng ta.
EN: The verb 'help' can be followed by an object and then either a bare infinitive (verb in base form without 'to') or a full infinitive (with 'to'). In this sentence, 'help us find' uses the bare infinitive 'find', which is very common in modern English.
Tiếng Việt: Động từ 'help' (giúp) có thể được theo sau bởi một tân ngữ và sau đó là động từ nguyên mẫu không có to (động từ nguyên mẫu) hoặc động từ nguyên mẫu có to. Trong câu này, 'help us find' dùng động từ nguyên mẫu 'find', điều này rất phổ biến trong tiếng Anh hiện đại.
She helped me finish my homework.
Cô ấy đã giúp tôi hoàn thành bài tập của tôi.
EN: The subject relative clause (adjective clause) introduced by 'who' is used to modify the noun 'person'. In this structure, 'who' acts as the subject of the relative clause, followed immediately by the verb 'organized'.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ chủ ngữ (mệnh đề tính từ) được dẫn dắt bởi đại từ quan hệ "who" dùng để bổ nghĩa cho tiền ngữ "person" (người). Trong cấu trúc này, "who" đóng vai trò là chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ, và sau nó trực tiếp là động từ "organized".
The teacher who inspired me has retired.
Người thầy đã truyền cảm hứng cho tôi đã về hưu.
EN: The demonstrative adjective 'this' is used to point out a specific singular noun ('event') that is close in time or space to the speaker.
Tiếng Việt: Tính từ chỉ định "this" (này) được dùng để chỉ một danh từ số ít cụ thể ("event") ở gần người nói về mặt thời gian hoặc không gian.
I really enjoyed this movie.
Tôi thực sự thích bộ phim này.
EN: Non-defining relative clauses (also called non-restrictive relative clauses) are used to add extra, non-essential information about a noun. They are separated from the main clause by commas, and the relative pronoun 'who' is used for people. Unlike defining relative clauses, 'that' cannot be used here.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không xác định (còn gọi là mệnh đề quan hệ không hạn chế) được dùng để bổ sung thông tin thêm, không cần thiết cho tiền ngữ (danh từ). Mệnh đề này phải được ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy, dùng đại từ quan hệ "who" để chỉ người, và trong cách dùng này không thể thay bằng "that".
I called my brother, who lives in New York.
Tôi đã gọi cho anh trai tôi, người sống ở New York.
EN: The verb 'teach' is a ditransitive verb, which means it can take two objects: an indirect object (usually a person, 'us') and a direct object (usually a thing, 'English'). The typical pattern is 'teach + indirect object + direct object'.
Tiếng Việt: Động từ "teach" (dạy) là động từ song tân ngữ (động từ trao tặng), có thể đi với hai tân ngữ: tân ngữ gián tiếp (thường là người, "us") và tân ngữ trực tiếp (thường là vật, "English"). Cấu trúc thường gặp là "teach + tân ngữ gián tiếp + tân ngữ trực tiếp".
Mr. Smith teaches them history.
Thầy Smith dạy họ môn Lịch sử.
EN: In English-speaking academic environments, teachers are typically addressed by their title (Mr., Ms., Mrs., Dr.) followed by their last name (e.g., 'Ms. Chen'). Addressing a teacher simply as 'Teacher' is considered unnatural in English.
EN: The relative pronoun 'which' is used to introduce a relative clause (adjective clause) that describes a non-human noun (in this case, 'a wallet'). It acts as the subject of the relative clause.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ "which" được dùng để dẫn dắt mệnh đề quan hệ (mệnh đề tính từ), dùng để bổ nghĩa cho danh từ chỉ vật (trong câu này là "a wallet"). Trong mệnh đề quan hệ này, nó đóng vai trò là chủ ngữ.
She bought a book which has many beautiful illustrations.
Cô ấy đã mua một cuốn sách có nhiều hình minh họa đẹp.
EN: The word 'inside' is used here as an adverb meaning 'on the inner part' or 'within'. It modifies the verb phrase 'has no name' to specify the location of the missing name.
Tiếng Việt: "Inside" ở đây được dùng như một trạng từ, nghĩa là "ở bên trong" hoặc "phần bên trong". Nó bổ nghĩa cho cụm động từ "has no name", để chỉ rõ vị trí thiếu tên.
The box was empty inside.
Bên trong cái hộp này là trống rỗng.
EN: The relative pronoun 'that' (or 'which') is used to introduce an adjective clause (relative clause) that modifies a noun. In this sentence, 'that Leo lost yesterday' modifies the noun 'the wallet'. Since 'that' serves as the direct object of the verb 'lost' in the relative clause, it can optionally be omitted in informal English.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ "that" (hoặc "which") được dùng để dẫn đầu mệnh đề tính từ (mệnh đề quan hệ) để bổ nghĩa cho tiền danh từ. Trong câu này, "that Leo lost yesterday" bổ nghĩa cho danh từ "the wallet" (cái ví). Vì "that" đóng vai trò tân ngữ trực tiếp của động từ "lost" trong mệnh đề quan hệ, nên trong tiếng Anh không trang trọng, nó có thể được lược bỏ.
Is this the book that you bought last week?
Đây có phải là cuốn sách mà bạn đã mua tuần trước không?
EN: The simple past tense is used to describe actions that were completed at a specific time in the past. In this sentence, 'lost' is the past tense of 'lose', and it is paired with the past time adverb 'yesterday'.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn được dùng để diễn tả những hành động đã hoàn thành tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Trong câu này, "lost" là dạng quá khứ của động từ "lose", và được dùng với trạng từ chỉ thời gian trong quá khứ "yesterday" (hôm qua).
They visited the museum yesterday.
Họ đã tham quan bảo tàng ngày hôm qua.
EN: The relative pronoun 'that' is used here to introduce a defining relative clause ('that I lost') which modifies the subject noun 'the wallet'. In this clause, 'that' acts as the direct object of the verb 'lost'. Because it serves as an object, 'that' can optionally be omitted in informal speech.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ "that" ở đây được dùng để dẫn dắt một mệnh đề quan hệ xác định ("that I lost"), dùng để bổ nghĩa cho danh từ chủ ngữ "the wallet" (cái ví). Trong mệnh đề này, "that" đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của động từ "lost". Vì nó được dùng như tân ngữ, trong văn nói có thể lược bỏ.
The book that I borrowed yesterday is very interesting.
Cuốn sách tôi mượn hôm qua rất thú vị.
EN: The main subject of the sentence is 'the wallet', which is a singular noun. Therefore, it takes the singular form of the linking verb 'is' to connect it to the subject complement 'brown', despite the intervening relative clause.
Tiếng Việt: Chủ ngữ chính của câu là "the wallet" (cái ví), là danh từ số ít. Do đó, mặc dù có mệnh đề quan hệ ở giữa, nó vẫn phải đi với động từ nối "is" ở dạng số ít để nối với bổ ngữ chủ ngữ "brown" (màu nâu).
EN: The relative pronoun 'who' is used as a subject relative pronoun to introduce a defining relative clause ('who joined the trip') that describes the plural noun 'The students'. This clause specifies which students are being referred to.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ "who" ở đây được dùng như đại từ quan hệ chủ ngữ để dẫn đầu mệnh đề quan hệ xác định (who joined the trip), dùng để bổ nghĩa cho danh từ số nhiều "The students" (các học sinh). Mệnh đề này xác định rõ là những học sinh nào.
The people who live next door are very friendly.
Những người sống bên cạnh rất thân thiện.
EN: The idiom 'have fun' (past tense 'had fun') means to enjoy oneself or experience pleasure. It is followed by no preposition when used generally, but can be followed by an -ing verb to describe the enjoyable activity (e.g., 'had fun playing').
Tiếng Việt: Thành ngữ "have fun" (quá khứ "had fun") có nghĩa là vui vẻ hoặc tận hưởng niềm vui. Thông thường khi dùng không cần giới từ, nhưng nếu muốn mô tả hoạt động cụ thể mà mình vui vẻ, có thể theo sau bởi động từ dạng -ing (ví dụ: had fun playing).
We had fun at the amusement park yesterday.
Hôm qua chúng tôi đã chơi rất vui ở công viên giải trí.
EN: The relative pronoun 'which' is used to introduce an adjective clause (relative clause) that describes a non-human noun ('a hobby'). In this sentence, 'which' acts as the subject of the relative clause 'which keeps me active'.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ "which" được dùng để dẫn dắt mệnh đề tính từ (mệnh đề quan hệ), dùng để bổ nghĩa cho danh từ chỉ vật (ở đây là "a hobby"). Trong câu này, "which" đóng vai trò là chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ "which keeps me active".
She bought a book which explains the history of art.
Cô ấy đã mua một cuốn sách giải thích về lịch sử nghệ thuật.
EN: The verb 'keep' can be followed by an object and an adjective (keep + object + adjective) to express the idea of maintaining someone or something in a specific state or condition.
Tiếng Việt: Động từ "keep" có thể được theo sau bởi một tân ngữ và một tính từ (keep + tân ngữ + tính từ), dùng để diễn tả việc giữ cho ai đó hoặc cái gì đó ở một trạng thái hoặc tình huống cụ thể.
Running every morning keeps him healthy.
Chạy bộ mỗi sáng giúp anh ấy giữ được sức khỏe.
EN: The sentence uses an imperative structure, which starts directly with a base verb ('Try') to give a suggestion, advice, or command. The subject 'you' is implied.
Tiếng Việt: Câu này sử dụng cấu trúc mệnh lệnh, bắt đầu trực tiếp với động từ nguyên thể (Try), dùng để đưa ra lời khuyên, lời khuyên hoặc mệnh lệnh. Chủ ngữ "you" được lược bỏ.
Take the subway to save time.
Đi tàu điện ngầm để tiết kiệm thời gian.
EN: The relative pronoun 'that' introduces a defining relative clause ('that meets on Mondays') to modify the noun 'the dance class'. In this clause, 'that' acts as the subject.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ "that" dẫn đầu mệnh đề quan hệ xác định (that meets on Mondays), dùng để bổ nghĩa cho tiền danh "the dance class" (lớp học khiêu vũ). Trong mệnh đề này, "that" đóng vai trò chủ ngữ.
I like the book that lies on the table.
Tôi thích cuốn sách để trên bàn.
EN: In English-speaking countries, using 'on Mondays' (plural) indicates a recurring schedule every Monday, which is a common way to describe weekly classes or routines.
EN: The relative pronoun 'who' is used to introduce an adjective clause (relative clause) that modifies a plural noun ('People'). Since 'People' is plural, the verb inside the relative clause ('try') must also be in the plural form (without -s).
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ "who" được dùng để dẫn dắt mệnh đề tính từ (mệnh đề quan hệ) bổ nghĩa cho danh từ số nhiều (People). Vì "People" là số nhiều, động từ trong mệnh đề quan hệ (try) cũng phải được chia ở dạng số nhiều (không thêm -s).
Students who study daily get better grades.
Những học sinh học bài mỗi ngày sẽ đạt kết quả tốt hơn.
EN: The comparative adverb 'faster' is the comparative form of 'fast'. It modifies the verb 'learn' to show a higher speed or rate of learning.
Tiếng Việt: Trạng từ so sánh hơn "faster" là dạng so sánh hơn của "fast". Nó bổ nghĩa cho động từ "learn", diễn tả tốc độ học nhanh hơn.
She runs faster than her brother.
Cô ấy chạy nhanh hơn em trai cô ấy.
EN: This sentence reflects a common growth mindset valued in modern Western education and professional environments, where experimentation and embracing new challenges are seen as key drivers of personal development.
EN: The relative pronoun 'which' is used to introduce a relative clause (adjective clause) that describes a non-human noun (in this case, 'advice'). Since 'which' acts as the object of the verb 'remember' in the relative clause, it can optionally be omitted in informal speech.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ "which" được dùng để dẫn dắt mệnh đề quan hệ (mệnh đề tính từ), dùng để bổ nghĩa cho danh từ chỉ vật (trong câu này là "advice"). Vì "which" đóng vai trò là tân ngữ của động từ "remember" trong mệnh đề quan hệ, nên trong văn nói không trang trọng, nó có thể được lược bỏ.
This is the book which I bought yesterday.
Đây là cuốn sách mà tôi đã mua hôm qua.
EN: The modal verb 'will' is used here to express a strong determination or promise to do something in the future. It is followed by the base form of the verb 'remember'.
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu "will" được dùng ở đây để diễn tả sự quyết tâm hoặc lời hứa mạnh mẽ sẽ làm điều gì đó trong tương lai. Sau nó là động từ nguyên mẫu "remember".
I will help you with your homework tonight.
Tối nay tôi nhất định sẽ giúp bạn làm bài tập.
EN: In English-speaking cultures, expressing gratitude for advice with strong commitment (using 'will') shows high respect and appreciation for the speaker's wisdom, reinforcing social bonds.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: cuộc thi
Trong ngữ cảnh: thành công, đạt được mục đích
Trong ngữ cảnh: kiên nhẫn
Trong ngữ cảnh: cải thiện, nâng cao, tăng cường
Trong ngữ cảnh: tinh thần, nhiệt huyết, sự gắn kết
Trong ngữ cảnh: sở thích, đam mê
Trong ngữ cảnh: tổ chức, sắp xếp, lên kế hoạch
Trong ngữ cảnh: năng động, tích cực, hiếu động
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A competition in which people give speeches.
cuộc thi hùng biện
To adopt a different opinion or decision.
thay đổi ý định, thay đổi quyết định
The feeling of pride and loyalty that students and alumni have for their school.
tinh thần trường học, sự gắn kết với trường, lòng yêu trường
To cause someone to find something funny and laugh.
làm ai đó cười, khiến ai đó bật cười